Lò võ làng là nơi một người thầy dạy võ cho trai gái trong làng và vùng lân cận, thường ngay trên sân nhà mình, vào những buổi tối sau giờ làm đồng. Chữ "lò" gợi hình ảnh lò rèn, lò gốm: nơi người ta nung, rèn cho thành hình. Người làng dùng chữ ấy cho chỗ học võ cũng vì thế, và cho đến nay ở nhiều vùng, "đi lò" vẫn có nghĩa là đi học võ.
Bài này không dạy võ và không đi vào bài quyền nào. Bài tả lại lò võ như một đơn vị sinh hoạt của làng: sân tập trông ra sao, một buổi tối ở lò diễn ra thế nào, thầy và trò ràng buộc với nhau bằng những lệ gì, đồ đạc của lò mang ý nghĩa gì, và lò võ thay đổi ra sao khi trở thành câu lạc bộ, võ đường như ngày nay.
Chữ "lò" và cách người làng gọi nơi học võ
Trong tiếng Việt, "lò" vốn chỉ nơi có lửa để nung, sấy, rèn. Từ nghĩa gốc đó, chữ "lò" được dùng rộng ra cho nơi đào tạo kỹ năng bằng rèn luyện lâu dài: lò võ, lò vật, có nơi còn gọi lò chữ cho trường học của thầy đồ. Cách gọi này cho thấy quan niệm của người xưa: học võ là quá trình bị "nung" từ từ, không phải học vài buổi là xong.
Ở vùng đất võ Bình Định cũ, người ta hay nói "lò võ ông A", "lò võ nhà B", tức là gọi theo tên thầy hoặc tên nhà. Lò không có biển hiệu, không có giờ mở cửa ghi sẵn; ai trong làng cũng biết lò ở đâu và tối nào có tập. Ở Nam Bộ, có nơi dùng chữ "võ đường" từ khá sớm, nhưng trong lời kể dân gian chữ "lò" vẫn phổ biến.
Chữ "võ đường" ngày nay thường dùng cho nơi tập có tổ chức, có hội trường, có đăng ký hoạt động. Còn "lò võ" giữ sắc thái làng quê, gần gũi và gia đình hơn. Hai chữ không loại trừ nhau, và nhiều võ đường hôm nay vẫn tự nhận mình là hậu duệ của một lò võ ở làng.
Một buổi tối ở lò võ làng xưa
Theo lời kể của nhiều người lớn tuổi ở các làng võ, một buổi tập thường bắt đầu khi trời đã tối, sau bữa cơm chiều. Ban ngày ai cũng bận việc đồng, việc nhà; chỉ buổi tối mới có thời gian rảnh. Sân tập là khoảnh sân đất nện trước hay sau nhà thầy, được quét sạch, có khi tưới chút nước cho đỡ bụi. Ánh sáng là đèn dầu, đuốc, và về sau là bóng đèn điện treo trên cây sào.
Học trò đến lần lượt, chào thầy, chào đàn anh. Phần đầu buổi là vận động cho nóng người, sau đó các nhóm ôn bài theo trình độ: người mới ôn những bài căn bản, người cũ ôn bài khó hơn, những người giỏi nhất có khi được thầy cho kèm người mới. Thầy ít khi đứng dạy cả buổi; thầy ngồi trên hiên hay chiếc ghế tre, quan sát, gọi từng người lên sửa.
Buổi tập không chỉ có tập. Trong lời kể, đó cũng là lúc nghe thầy nói chuyện: chuyện võ đức, chuyện làng, chuyện người xưa. Có những tối mưa không tập được, cả lò ngồi uống nước chè và nghe kể chuyện. Chính những buổi như vậy làm lò võ khác một lớp học thể thao: nó là nơi người trẻ học cách cư xử, học lệ làng, học tôn trọng người lớn.
Lịch tập theo mùa vụ. Mùa gặt, mùa cấy, lò có thể nghỉ nhiều buổi. Gần ngày hội làng, lò tập dày hơn để chuẩn bị tiết mục ra mắt. Sự lỏng chặt theo nhịp làng ấy là nét riêng mà các câu lạc bộ có lịch cố định ngày nay khó giữ được.
Thầy và trò: những lệ ràng buộc trong một lò võ
Nhận học trò. Lò làng thường không nhận ai cũng được. Người muốn học thường được người quen giới thiệu, hoặc là con cháu trong làng mà thầy biết gốc gác. Nhiều thầy để ý tính nết trước khi nhận, vì người làng tin rằng dạy võ cho người nóng nảy là gieo hoạ cho làng.
Đóng góp thay học phí. Ở lò làng xưa, học trò ít khi trả tiền theo kiểu học phí. Theo lời kể phổ biến, học trò góp công: giúp thầy cày cấy, gặt hái, sửa nhà, hoặc mang biếu thầy ít gạo, ít trái cây vào dịp lễ Tết. Quan hệ vì vậy giống thầy trò kiểu gia đình hơn là người dạy và người mua dịch vụ.
Thứ bậc trong lò. Học trò vào trước là đàn anh, vào sau là đàn em, không tính theo tuổi đời. Đàn anh có trách nhiệm kèm đàn em, và đàn em phải kính đàn anh. Thứ bậc này giúp một người thầy quản được lò đông người mà không cần đứng dạy từng người.
Giữ bài của thầy. Học trò không được tự ý dạy lại bài cho người ngoài khi chưa được thầy cho phép. Lệ này một phần để giữ danh tiếng của lò, một phần để thầy kiểm soát ai đang biết võ của mình. Ngày nay lệ này đã nới, nhưng sự tôn trọng "bài của thầy" vẫn còn trong nhiều lò.
Ra lò. Khi học đủ, có học trò được thầy cho phép mở lò riêng ở làng khác. Đó là cách một dòng võ lan ra cả vùng: lò mẹ sinh lò con, và các lò con nhớ ơn lò mẹ qua ngày giỗ tổ, qua những lần về thăm thầy.
Đồ đạc của một lò võ và ý nghĩa của chúng
Một lò võ làng có rất ít đồ đạc, nhưng mỗi thứ đều mang ý nghĩa trong sinh hoạt chung. Bảng dưới tả những vật thường gặp trong lời kể và trong các lò còn giữ nếp cũ; mỗi lò mỗi khác.
| Vật dụng | Vai trò trong sinh hoạt | Ghi chú dưới góc di sản |
|---|---|---|
| Sân đất nện | Nơi tập chung, nơi biểu diễn khi có khách | Sân lò thường gắn với nhà thầy, mất sân là mất lò |
| Giá binh khí | Đặt côn, roi, có khi đao kiếm bằng gỗ để tập | Nhiều nhà giữ binh khí cũ như đồ gia bảo, chỉ trưng không dùng |
| Bàn thờ tổ | Nơi thắp hương ngày đầu tháng, ngày giỗ tổ | Thể hiện lòng nhớ ơn thầy trước, không gắn với cầu xin |
| Trống | Giữ nhịp khi biểu diễn, báo hiệu buổi tập | Tiếng trống lò là âm thanh quen của làng võ vào mùa hội |
| Ghế, chiếu cho thầy | Chỗ thầy ngồi quan sát, chỗ cả lò ngồi nghe kể chuyện | Gợi nếp thầy trò gần gũi như trong gia đình |
Điều đáng chú ý là lò võ làng hầu như không có dụng cụ tập hiện đại. Sức mạnh của lò nằm ở người và ở nếp, không ở cơ sở vật chất. Khi ghi chép một lò võ, những vật nhỏ như cây côn cũ hay chiếc trống sứt mặt nhiều khi mang câu chuyện quý hơn mọi bài quyền.
Lò võ trong đời sống chung của làng
Lò võ không đóng cửa tự tập. Theo lời kể ở nhiều làng, trong những dịp hội làng, lễ đình, lò võ là lực lượng biểu diễn chính, đi trong đoàn rước, múa côn, múa roi trước sân đình. Có làng còn có lệ để đội võ dẫn đầu đoàn rước, vừa như nghi thức vừa như cách giữ trật tự giữa đám đông.
Trong đời thường, người của lò võ hay được nhờ những việc cần sức và cần sự đáng tin: canh giữ lúa ngoài đồng mùa gặt, đi cùng người làng chở hàng đường xa, giữ trật tự ở đám đông. Những việc này không có văn bản nào giao, chỉ là sự tin cậy của làng dành cho những người được thầy dạy dỗ.
Lò võ cũng là nơi giữ quan hệ giữa các làng. Mùa hội, các lò đến thăm nhau, biểu diễn giao lưu, có khi so tài trong tinh thần bạn bè. Học trò lò này có thể từng học thầy lò kia, nên giữa các lò thường có quan hệ như họ hàng. Chính mạng lưới ấy làm cho cả một vùng có tiếng là đất võ, chứ không chỉ một làng riêng lẻ.
Lò võ xưa và câu lạc bộ võ hôm nay
Nhiều lò võ không mất đi mà chuyển thành câu lạc bộ võ cổ truyền ở nhà văn hoá thôn, ở trường học hay thành võ đường ở thị trấn. So sánh dưới đây giúp thấy những gì đổi và những gì nên giữ.
| Khía cạnh | Lò võ làng xưa | Câu lạc bộ, võ đường hôm nay |
|---|---|---|
| Nơi tập | Sân đất nhà thầy | Nhà văn hoá, sân trường, hội trường thuê |
| Giờ tập | Buổi tối, lỏng chặt theo mùa vụ | Lịch cố định theo tuần |
| Nhận học trò | Qua giới thiệu, thầy xem tính nết | Đăng ký mở, nhận cả người ở xa |
| Đóng góp | Góp công, biếu quà dịp lễ Tết | Học phí theo tháng hoặc theo khoá |
| Mục tiêu | Giữ võ của làng, biểu diễn ở hội | Rèn sức khoẻ, thi đấu, biểu diễn, giữ di sản |
| Quan hệ thầy trò | Gần như gia đình, kéo dài cả đời | Đa dạng, tuỳ người tuỳ nơi |
Không có mô hình nào hoàn toàn đúng hay sai. Câu lạc bộ giúp võ đến với nhiều người hơn, còn lò làng giữ được chiều sâu quan hệ. Những nơi giữ võ tốt thường tìm cách kết hợp: tập theo lịch nhưng vẫn giữ ngày giỗ tổ, vẫn đưa học trò về hội làng, vẫn kể chuyện thầy xưa cho người mới.
Ghi lại một lò võ trước khi ký ức phai đi
Nhiều lò võ làng chỉ còn trong trí nhớ của vài người cao tuổi. Nếu gia đình hay quê bạn có một lò võ cũ, đây là những việc có thể làm để giữ lại ký ức đó mà không cần chuyên môn sâu.
- Trò chuyện và ghi âm với thầy cũ hoặc học trò cũ, hỏi về sân tập, giờ tập, lệ lò, những dịp biểu diễn.
- Chụp ảnh sân tập, bàn thờ tổ, binh khí cũ, trống, kèm ghi chú ai giữ và từ bao giờ theo lời gia đình.
- Lập danh sách các thế hệ thầy và học trò mà gia đình còn nhớ, ghi rõ chỗ nào chắc, chỗ nào chỉ là lời kể.
- Ghi lại những câu nói, câu hát, giai thoại gắn với lò, giữ đúng lời người kể, không thêm thắt.
- Hỏi ý gia đình trước khi công khai bất cứ điều gì; tôn trọng những bài, những chuyện gia đình muốn giữ kín.
- Gửi một bản sao tư liệu cho cơ quan văn hoá địa phương hoặc bảo tàng tỉnh để tư liệu không chỉ nằm trong một chiếc điện thoại.
Những ghi chép giản dị như vậy là nguồn quý cho người nghiên cứu sau này, và với con cháu trong làng, đó là cách nhớ rằng quê mình từng có một sân đất sáng đèn mỗi tối.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là "lò võ" mà không gọi là lớp võ?
Chữ "lò" vốn chỉ nơi nung, rèn, như lò rèn, lò gốm. Người xưa dùng chữ này cho nơi học võ vì quan niệm học võ là quá trình rèn luyện lâu dài, bền bỉ, giống như rèn sắt cho thành hình, chứ không phải học vài buổi là xong.
Học trò ở lò võ làng xưa có phải đóng tiền không?
Theo lời kể phổ biến ở nhiều làng, học trò ít khi đóng học phí theo kiểu ngày nay. Họ góp công giúp thầy việc đồng áng, việc nhà, hoặc biếu thầy gạo, quà vào dịp lễ Tết. Cách làm cụ thể khác nhau theo từng lò và từng vùng.
Lò võ và võ đường khác nhau thế nào?
Lò võ là cách gọi dân dã cho nơi tập ở làng, thường trên sân nhà thầy. Võ đường ngày nay thường chỉ nơi tập có tổ chức, có lịch cố định, có đăng ký hoạt động. Nhiều võ đường hiện nay vẫn coi mình là hậu duệ của một lò võ làng.
Bàn thờ tổ trong lò võ để làm gì?
Bàn thờ tổ thể hiện lòng nhớ ơn các thế hệ thầy đi trước, là nơi thắp hương vào ngày đầu tháng hay ngày giỗ tổ. Dưới góc văn hoá, đây là biểu hiện của đạo thầy trò và sự nối tiếp truyền thống, giống như bàn thờ tổ nghề ở các làng nghề.
Lò võ làng có còn tồn tại không?
Vẫn còn ở một số làng, nhưng nhiều lò đã chuyển thành câu lạc bộ ở nhà văn hoá hay trường học. Một số lò chỉ còn hoạt động vào mùa hội để chuẩn bị biểu diễn. Mức độ giữ nếp cũ khác nhau rất nhiều giữa các nơi.
Muốn ghi chép về lò võ của ông bà thì cần lưu ý gì?
Hãy ghi âm, chụp ảnh và ghi rõ ai kể, kể khi nào. Tách bạch điều chắc chắn với lời truyền, không thêm thắt cho hay hơn. Quan trọng nhất là hỏi ý gia đình trước khi công khai, vì có những bài và những chuyện gia đình muốn giữ riêng.