Ở vùng Bình Định cũ, nay thuộc tỉnh Gia Lai, võ cổ truyền và hát bội lớn lên trên cùng một mảnh đất, và người làng quen nói rằng hai thứ ấy "nuôi nhau": hát bội mượn bộ võ cho các lớp đánh trận, còn võ mượn sân khấu để được nhìn thấy. Nhiều nhà nghiên cứu sân khấu nhận xét rằng động tác của các vai võ tướng trong tuồng chịu ảnh hưởng của võ thuật, dù đã được cách điệu cho hợp với sân khấu.
Bài này đi vào mối quan hệ ấy từ góc của võ: võ hiện ra trên sân khấu hát bội ra sao, võ ngoài đời và võ trên sân khấu khác nhau thế nào, người diễn và người võ đã qua lại với nhau ra sao theo lời kể, và khi xem một lớp tuồng có đánh trận thì nên để ý những gì. Phần tích tuồng, hệ vai và vẽ mặt thuộc về danh mục sân khấu của trang, ở đây chỉ nhắc khi cần.
Hai nghệ thuật trên cùng một vùng đất
Bình Định cũ được biết đến với hai danh xưng song song: đất võ và đất tuồng. Danh xưng thứ hai gắn với truyền thống hát bội lâu đời và với những tên tuổi lớn của sân khấu tuồng, trong đó nổi bật là Đào Tấn, nhà soạn tuồng cuối thế kỷ XIX quê ở vùng này. Danh xưng thứ nhất gắn với các làng võ, lò võ và phong trào Tây Sơn.
Hai truyền thống này không tồn tại song song một cách tình cờ. Cả hai đều cần thân thể được rèn luyện, đều cần nhịp trống, đều sống nhờ sân đình và mùa hội. Người xem hát bội ở làng cũng là người xem võ ở hội; đứa trẻ lớn lên trong làng nghe tiếng trống chầu và tiếng trống lò võ gần như cùng lúc.
Nhiều người cao tuổi ở vùng đất võ kể rằng ngày trước, gánh hát bội về làng diễn thì lò võ trong làng thường được mời giúp giữ trật tự, có khi góp mặt trong các tiết mục. Ngược lại, các đào kép hát bội đi qua nhiều làng võ cũng học thêm được ít nhiều. Những lời kể này khó kiểm chứng từng chi tiết, nhưng chúng cho thấy cách người làng hình dung hai nghệ thuật như anh em.
Võ hiện ra trên sân khấu hát bội như thế nào
Các vai võ tướng. Hát bội có hệ vai riêng, trong đó các vai tướng, vai kép võ cần thể hiện oai phong, sức mạnh. Dáng đứng vững chãi, bước đi có lực, cách cầm binh khí sân khấu đều mang dấu ấn của võ, dù không ai trên sân khấu thật sự đánh nhau.
Lớp đánh trận. Nhiều vở tuồng có các lớp giao chiến giữa hai phe. Các lớp này được dàn dựng như một bài song luyện: hai người đối nhau theo nhịp trống, các động tác được cách điệu, nhấn ở dáng đẹp và nhịp chuẩn hơn là ở hiệu quả thật.
Binh khí sân khấu. Thương, đao, kiếm trên sân khấu tuồng là đạo cụ, làm nhẹ và trang trí đẹp, khác xa binh khí thật. Cách xoay, cách múa đạo cụ chịu ảnh hưởng từ võ, nhưng đã được giản lược để an toàn và để khán giả dễ nhìn.
Nhịp trống giữ trận. Trên sân khấu tuồng, trống là người điều khiển nhịp. Mỗi lớp đánh trận có tiếng trống dồn, tiếng trống ngắt, giống cách trống giữ nhịp cho tiết mục võ ở hội. Đây là điểm gặp gỡ rõ nhất giữa hai nghệ thuật.
Dáng vẻ hơn đòn thế. Điều quan trọng trên sân khấu là dáng: một cái vung tay phải đủ rộng để khán giả ngồi xa thấy, một cái dừng phải đủ lâu để khán giả kịp nhìn. Võ ngoài đời thì ngược lại, càng gọn càng tốt. Sự khác biệt này giải thích vì sao người tập võ xem tuồng thấy quen mà vẫn lạ.
Võ ngoài đời và võ trên sân khấu tuồng khác nhau ở đâu
So sánh dưới đây chỉ ở mức người xem nhận ra, không đi vào kỹ thuật. Nó giúp bạn hiểu vì sao nói tuồng "mượn" võ chứ không "dùng" võ.
| Khía cạnh | Võ ở lò, ở hội | Võ trên sân khấu hát bội |
|---|---|---|
| Mục đích | Rèn luyện thân thể, biểu diễn tinh thần thượng võ | Kể chuyện, khắc hoạ nhân vật |
| Động tác | Gọn, có lực, giữ đúng bài của lò | Mở rộng, chậm hơn, nhấn dáng đẹp |
| Binh khí | Côn, roi tập bằng tre gỗ | Đạo cụ nhẹ, trang trí cầu kỳ |
| Trang phục | Giản dị, gọn người | Lộng lẫy, có cờ lệnh, giáp sân khấu nặng |
| Nhịp | Theo bài và theo trống lò | Theo trống chầu và lớp diễn của vở |
| Người xem đánh giá | Độ chuẩn, độ đều, độ dứt khoát | Độ đẹp, độ hợp vai, độ ăn ý với trống |
Nhìn bảng này, bạn sẽ thấy hai bên chia sẻ một bộ "ngữ pháp thân thể" chung nhưng nói hai thứ tiếng khác nhau. Một kép hát giỏi võ chưa chắc đã diễn tuồng hay, và một người võ giỏi lên sân khấu tuồng cũng phải học lại rất nhiều.
Người diễn học võ, người võ xem tuồng: những lời kể
Trong ký ức của các làng ở vùng đất võ, có nhiều chuyện kể về những kép hát bội từng theo lò võ trước khi theo gánh hát, hoặc học thêm võ để đóng các vai tướng cho có thần. Cũng có chuyện các thầy võ ngồi xem tuồng, chỉ cho học trò thấy dáng một vai tướng đứng sao cho vững. Những chuyện này thường không có tên tuổi hay năm tháng chắc chắn, và nên được đọc như lời truyền về một mối thân thuộc giữa hai nghề.
Ở các đoàn tuồng chuyên nghiệp ngày nay, việc tập võ thuật sân khấu là một phần của đào tạo diễn viên, đặc biệt với các vai võ. Đây là võ thuật đã được hệ thống hoá cho sân khấu, có nguồn gốc từ nhiều phía, không riêng gì võ làng. Vì vậy, nói "tuồng Bình Định dùng võ Bình Định" là cách nói đơn giản hoá; chính xác hơn là sân khấu tuồng ở đất võ chịu ảnh hưởng của môi trường võ xung quanh.
Điều đáng giữ lại từ những lời kể này không phải là chi tiết ai học ai, mà là hình ảnh một cộng đồng nơi nghệ thuật trình diễn và võ nghệ trao đổi với nhau tự nhiên, qua sân đình, qua mùa hội, qua những đêm diễn dưới ánh đèn dầu.
Hát bội cúng đình, võ ra mắt: khi hai nghệ thuật cùng có mặt trong hội
Ở nhiều làng miền Trung và Nam Bộ, hát bội gắn với lễ cúng đình: gánh hát được mời về diễn trong những ngày lễ lớn như một phần của nghi lễ dâng thần. Ở những làng có lò võ, phần võ ra mắt cũng có thể diễn ra trong cùng dịp. Hai tiết mục bổ sung cho nhau: hát bội kể chuyện người xưa, võ phô diễn sức trẻ của làng hôm nay.
Trong cách sắp xếp ngày hội của một số làng, phần võ thường diễn ra ban ngày ở sân đình, còn hát bội diễn về đêm trên sân khấu dựng tạm. Cách chia này hợp lý: võ cần ánh sáng tự nhiên và sân rộng, còn hát bội cần đèn và khung sân khấu. Người làng vì thế có cả ngày lẫn đêm sống trong không khí hội.
Khi tìm hiểu một lễ hội cụ thể, bạn nên hỏi người trong làng xem hát bội và võ có cùng xuất hiện không, xuất hiện theo thứ tự nào. Mỗi làng có lệ riêng, và chính sự khác nhau giữa các làng mới là điều làm di sản phong phú.
Giữ cả hai nghệ thuật trong thời khán giả thưa dần
Võ làng và hát bội hôm nay cùng gặp một thách thức: người trẻ có quá nhiều lựa chọn giải trí, sân đình không còn là trung tâm sinh hoạt như xưa, và những người thuộc nghề đang già đi. Ở nhiều nơi, gánh hát bội làng đã tan, còn lò võ chỉ sáng đèn vào mùa hội. Vì từng nương nhau mà sống, hai nghệ thuật cũng có thể nương nhau để giữ.
Một số cách làm thường được nhắc đến trong giới làm văn hoá ở địa phương: đưa cả võ và hát bội vào các buổi sinh hoạt ngoại khoá ở trường học, để học sinh thấy chúng như hai mặt của cùng một di sản; dàn dựng những tiết mục kết hợp ở liên hoan, nơi một lớp tuồng có đánh trận được đặt cạnh phần biểu diễn của lò võ; mời diễn viên tuồng và thầy võ cùng trò chuyện với khán giả về chỗ gặp nhau của hai nghề.
Điều cần tránh là trộn lẫn đến mức mất bản sắc của cả hai. Võ trên sân khấu không nên biến thành màn nhào lộn đơn thuần, và hát bội không nên bị rút gọn thành phần nền cho tiết mục võ. Giữ được sự tôn trọng ranh giới ấy, việc kết hợp sẽ giúp người xem hiểu sâu hơn chứ không chỉ thấy vui mắt. Đó cũng là cách nhìn mà người giữ nghề ở cả hai phía thường mong muốn: được nhìn nhận như hai nghệ thuật có nghề riêng, có lịch sử riêng, chỉ tình cờ lớn lên cạnh nhau trên cùng một vùng đất.
Xem một lớp tuồng có đánh trận: để ý những gì
Nếu bạn quen xem võ mà lần đầu xem tuồng, hoặc ngược lại, mấy điểm sau giúp bạn thấy được chỗ gặp nhau và chỗ khác nhau giữa hai nghệ thuật.
- Nhìn dáng đứng của vai tướng trước khi giao chiến: thế đứng vững, ngực mở, mắt nhìn xa, đó là chỗ võ hiện ra rõ nhất.
- Nghe trống: tiếng trống dồn báo lớp đánh sắp vào, tiếng trống ngắt báo một thế dừng; thử đoán trước nhịp sẽ thấy vở hấp dẫn hơn.
- Để ý cách hai người giữ khoảng cách: trên sân khấu, khoảng cách được giữ đều để khán giả thấy cả hai, khác với giao đấu thật.
- Quan sát đạo cụ: cách xoay thương, xoay đao thường rộng và chậm hơn võ ở hội, vì cần cho người ngồi cuối thấy rõ.
- Chú ý đoạn kết lớp đánh: thường là một thế dừng đẹp, kèm tiếng trống chốt, giống điểm dừng của một bài quyền biểu diễn.
- Sau buổi diễn, nếu có dịp, hỏi diễn viên hay người trong đoàn về việc tập võ sân khấu; đó là cách hay để hiểu thêm nghề.
Xem theo cách này, một lớp đánh trận không còn là màn hỗn loạn của tiếng trống và cờ phướn, mà là một bài diễn có cấu trúc rõ ràng, nơi dấu vết của võ làng vẫn hiện ra sau lớp phấn son sân khấu.
Câu hỏi thường gặp
Hát bội và tuồng có phải là một không?
Nhìn chung là cùng một loại hình sân khấu. Miền Bắc quen gọi là tuồng, miền Trung và Nam Bộ quen gọi là hát bội hay hát bộ. Mỗi vùng có nét riêng về lối hát, lối diễn, nhưng hệ vai và nhiều vở cổ là chung.
Diễn viên hát bội có phải biết võ không?
Diễn viên đóng vai võ cần học võ thuật sân khấu để diễn các lớp đánh trận cho đẹp và an toàn. Đây là võ đã được cách điệu cho sân khấu, không giống hoàn toàn võ ở lò. Trước kia, theo lời kể, có kép hát từng theo lò võ trước khi theo gánh hát.
Vì sao nói Bình Định vừa là đất võ vừa là đất tuồng?
Vùng Bình Định cũ có truyền thống võ ở nhiều làng và truyền thống hát bội lâu đời, gắn với những tên tuổi như nhà soạn tuồng Đào Tấn. Hai truyền thống cùng sống nhờ sân đình, mùa hội và tiếng trống nên thường được nhắc chung.
Võ trên sân khấu tuồng có giống võ thật không?
Có chung một số dáng và nhịp, nhưng mục đích khác nhau. Võ trên sân khấu nhấn vào dáng đẹp, nhịp chuẩn và khắc hoạ nhân vật; động tác được mở rộng, làm chậm để khán giả nhìn rõ. Võ ở lò, ở hội gọn và có lực hơn.
Ở hội làng, hát bội và võ có diễn cùng nhau không?
Ở một số làng có lò võ và có lệ mời hát bội cúng đình, hai tiết mục có thể cùng xuất hiện trong một dịp hội, thường võ diễn ban ngày ở sân đình, hát bội diễn về đêm. Lệ cụ thể khác nhau theo từng làng.
Muốn hiểu thêm về tuồng thì đọc phần nào?
Phần tích vở, hệ vai, vẽ mặt và lối hát của tuồng, hát bội được nói trong danh mục chèo, tuồng và hát bội của trang. Bài này chỉ tập trung vào mối liên hệ giữa sân khấu tuồng và võ cổ truyền ở làng.