Nhìn võ cổ truyền như một di sản văn hoá phi vật thể nghĩa là coi nó là một thực hành sống của cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, gắn với không gian làng, lò, hội và mang ý nghĩa nhận diện cho những người thực hành nó. Theo cách hiểu này, thứ cần giữ không chỉ là các bài võ, mà cả nếp lò, ngày giỗ tổ, tiết mục ở hội, câu chuyện của làng và chính những con người còn thực hành.
Bài này giải thích khái niệm di sản phi vật thể áp vào võ cổ truyền, vai trò của cộng đồng, việc kiểm kê và ghi chép, những rủi ro thường gặp khi giữ võ, và những việc mà một làng võ, một lò võ hoàn toàn có thể tự làm. Bài nói ở mức nguyên tắc; quy định cụ thể của pháp luật về di sản, bạn cần tra văn bản hiện hành.
Di sản phi vật thể là gì và võ nằm ở đâu trong đó
Khái niệm di sản văn hoá phi vật thể được phổ biến rộng rãi trên thế giới qua Công ước của UNESCO về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể năm 2003, mà Việt Nam là thành viên. Theo tinh thần đó, di sản phi vật thể bao gồm các thực hành, biểu đạt, tri thức và kỹ năng mà cộng đồng coi là một phần di sản của mình, được truyền qua các thế hệ và luôn được tái tạo.
Võ cổ truyền ở làng hội đủ những đặc điểm này. Đó là một kỹ năng thực hành, được truyền bằng thân thể và lời nói, gắn với không gian văn hoá là lò võ, sân đình, hội làng, và mang ý nghĩa nhận diện cho cộng đồng, như danh xưng "đất võ" của một vùng. Võ vừa là nghệ thuật trình diễn, vừa là tập quán xã hội, vừa là tri thức về thân thể.
Điểm cốt lõi của cách nhìn này là di sản thuộc về cộng đồng thực hành nó, không thuộc về người ngoài, kể cả nhà nghiên cứu hay cơ quan quản lý. Cơ quan nhà nước, nhà khoa học có thể hỗ trợ, nhưng người quyết định giữ gì, giữ thế nào trước hết là những người đang sống với di sản.
Giữ võ như di sản là giữ những gì
Các bài và kỹ năng. Đây là phần dễ thấy nhất: bài quyền, bài binh khí, cách tập. Nhưng chỉ giữ bài mà mất hết những thứ xung quanh thì võ còn lại giống một môn thể dục, không còn là di sản của làng.
Nếp lò và quan hệ thầy trò. Lệ nhận học trò, thứ bậc đàn anh đàn em, lời dặn võ đức, ngày giỗ tổ là phần mềm của di sản, khó ghi chép nhưng là thứ làm nên tính cách của một dòng võ.
Không gian thực hành. Sân đất nhà thầy, sân đình, sân hội là nơi võ sống. Khi những không gian này mất đi hay đổi chức năng, võ phải tìm chỗ khác, và có thể mất một phần ý nghĩa gắn với nơi chốn.
Dịp trình diễn. Tiết mục võ trong lễ hội làng, phần ra mắt trong ngày giỗ tổ, các buổi giao lưu giữa các lò là những dịp để di sản được nhìn thấy và được công nhận. Mất dịp trình diễn thì võ dễ thành chuyện riêng của vài người.
Câu chuyện và ký ức. Giai thoại về thầy xưa, câu hát về đất võ, chuyện lò này lò kia là lớp ý nghĩa giúp người trẻ hiểu vì sao phải giữ. Ký ức chính là sợi dây nối các phần khác lại với nhau.
Kiểm kê di sản: là gì và vì sao cần
Kiểm kê di sản phi vật thể là việc nhận diện, mô tả và ghi chép một cách có hệ thống các di sản đang tồn tại ở một địa phương: di sản đó là gì, ai thực hành, thực hành ở đâu, khi nào, đang được truyền dạy ra sao, và đang gặp những nguy cơ gì. Ở Việt Nam, công việc này thường do cơ quan văn hoá các cấp chủ trì, với sự tham gia của cộng đồng và các nhà nghiên cứu.
Với võ cổ truyền, kiểm kê giúp trả lời những câu hỏi tưởng đơn giản mà thường không ai biết chắc: trong tỉnh có bao nhiêu lò võ đang hoạt động, những lò nào đã ngừng, ai là những thầy cao tuổi còn giữ bài cũ, làng nào còn tiết mục võ trong hội. Không có những thông tin này thì mọi kế hoạch bảo tồn đều dựa trên phỏng đoán.
Kiểm kê cũng có giá trị với chính cộng đồng. Khi một lò võ được ghi tên trong danh sách kiểm kê, người trong lò thấy công việc của mình được ghi nhận, con cháu thấy nghề nhà có chỗ đứng. Nhiều người làm bảo tồn cho rằng sự ghi nhận ấy đôi khi tạo động lực mạnh hơn mọi khoản hỗ trợ.
Tuy vậy, kiểm kê chỉ là bước đầu. Một danh sách nằm trong ngăn tủ không giữ được võ; giá trị của nó nằm ở chỗ được dùng để lên kế hoạch truyền dạy, hỗ trợ không gian tập, đưa võ vào trường học và hội làng.
Những nguy cơ thường gặp và cách nhìn nhận
Giữ võ như di sản không chỉ là chống lại sự mai một. Có những nguy cơ đến từ chính những nỗ lực bảo tồn thiếu cân nhắc. Bảng dưới tóm lược các nguy cơ hay được nhắc trong giới làm di sản.
| Nguy cơ | Biểu hiện | Cách nhìn nhận |
|---|---|---|
| Thất truyền | Thầy già không có người nối, bài mất theo người | Ưu tiên ghi chép và truyền dạy khi người giữ còn khoẻ |
| Chuẩn hoá quá mức | Mọi lò tập cùng một giáo trình, mất nét riêng | Tôn trọng sự khác nhau giữa các lò, các làng |
| Sân khấu hoá | Võ chỉ còn là màn trình diễn cho khách, mất gốc làng | Giữ dịp trình diễn trong đời sống cộng đồng, không chỉ cho du lịch |
| Thương mại hoá | Dùng chữ "gia truyền", "bí truyền" để quảng cáo phóng đại | Kể đúng như nó là, tránh lời hứa phi thực tế |
| Mất không gian | Sân đất, sân đình bị thu hẹp, đổi chức năng | Tìm không gian mới nhưng giữ sự gắn bó với làng |
Không có công thức nào tránh được tất cả những nguy cơ này. Điều quan trọng là cộng đồng ý thức được chúng, và người ngoài, kể cả người có thiện chí, nhớ rằng mình đang hỗ trợ chứ không thay cộng đồng quyết định.
Những việc một làng võ, một lò võ tự làm được
Giữ di sản không nhất thiết phải chờ dự án lớn. Từ kinh nghiệm của nhiều cộng đồng giữ di sản, có những việc một lò võ, một làng võ có thể chủ động làm ngay.
- Lập danh sách các thế hệ thầy và học trò mà lò còn nhớ, ghi rõ chỗ nào chắc, chỗ nào chỉ là lời kể.
- Quay lại các bài của lò khi thầy còn khoẻ, lưu trong gia đình hoặc trong lò; quyết định công khai hay không là chuyện của lò.
- Ghi âm lời kể của người cao tuổi về lò, về hội làng, về những dịp võ ra mắt ngày xưa.
- Giữ đều ngày giỗ tổ và tiết mục võ trong hội làng, dù ở quy mô nhỏ, để võ còn có dịp được nhìn thấy.
- Mở lớp cho trẻ em trong làng, phối hợp với nhà văn hoá hoặc trường học, để có người nối.
- Liên hệ với cơ quan văn hoá địa phương khi có đợt kiểm kê, cung cấp thông tin và gửi bản sao tư liệu đã ghi chép.
Những việc này không tốn nhiều tiền, chỉ cần thời gian và sự kiên trì. Chúng biến di sản từ một khái niệm xa xôi thành những hành động cụ thể mà ai trong làng cũng có thể góp tay.
Ghi chép võ thế nào cho đúng: bài, lời và bối cảnh
Một sai lầm hay gặp khi ghi chép võ là chỉ quay bài mà quên bối cảnh. Một đoạn phim một người diễn bài quyền, không có tên người diễn, không có tên lò, không biết quay ở đâu, khi nào, sau vài năm gần như mất hết giá trị tư liệu. Người xem sau không biết bài ấy thuộc dòng nào, ai truyền, diễn trong dịp gì.
Ghi chép tốt thường gồm ba lớp. Lớp thứ nhất là bài: quay đủ bài từ đầu đến cuối, ở góc thấy rõ toàn thân, có thể quay thêm một lần ở góc khác. Lớp thứ hai là lời: tên bài theo cách gọi của lò, lời thầy giải thích ý nghĩa, những câu nói đi kèm nếu thầy cho phép ghi. Lớp thứ ba là bối cảnh: ai diễn, học từ ai, lò nào, làng nào, quay ngày nào, trong dịp gì.
Ngoài ra, nên ghi lại những thứ quanh bài: tiếng trống đi kèm, trang phục, nghi thức trước và sau khi diễn. Đây là những chi tiết làm cho bài võ thành di sản của một làng cụ thể, khác với một bài giống hệt ở nơi khác. Tư liệu nên được lưu ít nhất hai bản ở hai nơi khác nhau, và quyền quyết định công khai thuộc về lò.
Người ngoài cộng đồng có thể góp phần thế nào
Người không thuộc làng võ vẫn có thể góp phần giữ di sản, miễn là đứng đúng chỗ. Nhà nghiên cứu, sinh viên, người viết nội dung văn hoá có thể giúp ghi chép, nhưng cần xin phép, ghi rõ nguồn, trả lại tư liệu cho cộng đồng và tôn trọng những gì lò muốn giữ kín.
Người đi du lịch có thể đến xem biểu diễn, nghe chuyện làng võ, nhưng nên tránh biến buổi tập của lò thành màn diễn cho mình, tránh đưa lên mạng những đoạn phim với tiêu đề giật gân. Một lời hỏi chuyện chân thành thường được đón nhận hơn một chiếc máy quay chĩa thẳng vào người tập.
Phụ huynh ở thành phố có gốc từ làng võ có thể đưa con về quê vào dịp hội, dịp giỗ tổ, để con thấy võ của ông bà mình. Người làm giáo dục có thể đưa câu chuyện võ làng vào bài giảng lịch sử địa phương. Mỗi người một việc nhỏ, nhưng cộng lại, đó là một vòng tay rộng hơn quanh di sản.
Điều chung cho mọi vai trò là thái độ khiêm tốn: di sản là của những người đang sống với nó, và người ngoài đến để học, để hỗ trợ, không phải để định nghĩa thay hay sửa cho "đúng".
Câu hỏi thường gặp
Võ cổ truyền có phải là di sản văn hoá phi vật thể không?
Xét theo khái niệm phổ biến, võ cổ truyền ở làng hội đủ đặc điểm của di sản phi vật thể: là thực hành sống, truyền qua thế hệ, gắn với không gian làng và mang ý nghĩa nhận diện cộng đồng. Việc ghi danh chính thức ở từng cấp là thủ tục riêng, bạn cần tra danh mục hiện hành.
Kiểm kê di sản võ cổ truyền là làm gì?
Là nhận diện và ghi chép có hệ thống các lò võ, các thầy, các bài, các dịp trình diễn đang còn ở một địa phương, cùng tình trạng truyền dạy và nguy cơ mai một. Kiểm kê thường do cơ quan văn hoá chủ trì với sự tham gia của cộng đồng.
Ai là người quyết định giữ võ như thế nào?
Trước hết là cộng đồng đang thực hành: thầy, học trò, người làng. Cơ quan nhà nước, nhà nghiên cứu có thể hỗ trợ về tư liệu, kinh phí, không gian, nhưng không nên thay cộng đồng quyết định cách giữ di sản của chính họ.
Chuẩn hoá võ cổ truyền có làm mất di sản không?
Có thể, nếu làm quá mức. Khi mọi lò tập cùng một giáo trình để thi đấu, nét riêng của từng làng, từng dòng võ dễ bị mài đi. Chuẩn hoá phục vụ thi đấu và giữ di sản là hai mục tiêu khác nhau, cần cân bằng.
Một lò võ nhỏ có thể làm gì để giữ di sản?
Có thể lập danh sách các thế hệ, quay lại bài khi thầy còn khoẻ, ghi âm lời kể người cao tuổi, giữ ngày giỗ tổ và tiết mục ở hội làng, mở lớp cho trẻ em, và chia sẻ tư liệu với cơ quan văn hoá địa phương khi có đợt kiểm kê.
Người ngoài muốn ghi chép về một lò võ cần lưu ý gì?
Xin phép trước, ghi rõ nguồn từng thông tin, trả lại bản sao tư liệu cho lò, tôn trọng những bài và chuyện lò muốn giữ kín, và tránh đưa lên mạng với tiêu đề phóng đại. Thái độ khiêm tốn là điều kiện để được cộng đồng tin tưởng.