CoTruyen.comCổ Truyền
Dân ca và lối hát cổ truyền ba miền

Hát then Tày, Nùng: tiếng đàn tính, chùm xóc nhạc và then cổ, then mới

Then là di sản UNESCO năm 2019 của người Tày, Nùng, Thái. Bài đi vào phần âm nhạc: đàn tính, xóc nhạc, lời then và chỗ khác giữa then cổ với then mới.

Hands of a Tay woman playing a long-necked gourd lute with a small bunch of metal bells resting on her knee, wooden stilt house interior, indigo clothing, soft daylight

Then là một loại hình diễn xướng của người Tày, Nùng và Thái, kết hợp lời hát, tiếng đàn tính, tiếng chùm xóc nhạc và múa; năm 2019, "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam" được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Then có gốc nghi lễ, nhưng phần âm nhạc của nó đã trở thành tiếng nói đặc trưng của vùng núi phía Bắc, được hát cả trong lễ lẫn trong sinh hoạt văn nghệ.

Bài này tập trung vào phần âm nhạc: cây đàn tính, chùm xóc nhạc, lời then, cấu trúc một cuộc then nhìn từ góc nghe nhạc, và sự khác nhau giữa then cổ với then mới. Phần nghi lễ chỉ được nhắc như bối cảnh di sản; bài không hướng dẫn làm lễ và không bàn chuyện linh ứng. Muốn hiểu sâu phần nghi lễ, bạn nên tìm tới các công trình dân tộc học và trò chuyện trực tiếp với người làm then ở địa phương.

Then nằm ở đâu trong đời sống người Tày, Nùng

Chữ "then" thường được giải thích là "trời", và then trong nghi lễ gắn với quan niệm về một thế giới trên trời mà người làm then đi tới bằng lời hát. Các tư liệu dân tộc học mô tả then được thực hiện trong nhiều dịp: cầu an, cầu mùa, mừng thọ, chúc mừng nhà mới, ngày lễ của bản. Người thực hành then được gọi là ông then, bà then.

Vùng có then nhiều nhất là các tỉnh miền núi phía Bắc nơi người Tày, Nùng, Thái sinh sống. Theo địa giới mới từ ngày 1/7/2025, then có mặt ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang (gồm cả Hà Giang cũ), Thái Nguyên (gồm cả Bắc Kạn cũ), Lào Cai, cùng các vùng người Thái ở Tây Bắc như Sơn La, Điện Biên, Lai Châu. Mỗi vùng có lối then riêng, khác nhau ở giọng, ở nhịp, ở cách gảy đàn.

Điều đáng chú ý là then không chỉ sống trong nghi lễ. Từ rất lâu, người Tày, Nùng đã hát then trong các dịp vui, trong sinh hoạt đầu bản, và từ nửa sau thế kỷ 20, then được đưa lên sân khấu văn nghệ quần chúng. Chính hai đời sống song song này làm nên sức sống của then: vừa giữ được gốc, vừa có thể đổi mới.

Khi nói về then, nhiều người dễ nhầm then với các loại hình nghi lễ khác của người Tày như tào, pụt. Các nhà nghiên cứu phân biệt chúng theo người thực hiện, mục đích và cách diễn xướng. Với người nghe nhạc, chỉ cần nhớ rằng then có tiếng đàn tính và xóc nhạc là dấu hiệu nhận ra quen thuộc nhất.

Đàn tính và chùm xóc nhạc: hai âm thanh làm nên then

Đàn tính là gì. Đàn tính, còn gọi là tính tẩu, là cây đàn gảy có bầu cộng hưởng làm từ quả bầu khô, mặt đàn bằng gỗ mỏng, cần đàn dài. Phổ biến là loại hai dây hoặc ba dây. Tiếng đàn trong, mỏng, ngân không dài, hợp để đệm cho giọng hát.

Cách đàn tính đi với giọng hát. Người hát then thường tự đàn tự hát. Tiếng đàn tính chạy những câu ngắn lặp lại, đệm dưới giọng hát, lấp chỗ nghỉ giữa các câu. Khi nghe kỹ, bạn sẽ thấy đàn và giọng không đi cùng giai điệu mà đối đáp, đan xen nhau.

Chùm xóc nhạc. Chùm xóc nhạc gồm những quả nhạc nhỏ bằng kim loại buộc thành chùm. Người làm then rung xóc nhạc theo nhịp, có khi cầm tay, có khi gắn vào ngón chân để vừa đàn vừa giữ nhịp. Tiếng xóc nhạc lanh canh tạo nên nhịp nền, và trong then nghi lễ, nó được hiểu như âm thanh của hành trình.

Giọng hát then. Giọng then thường mềm, tròn, không phô to, đi gần với thanh điệu tiếng Tày, Nùng. Người hát then lâu năm biết hạ giọng ở những đoạn kể, mở giọng ở những đoạn vui, và luyến nhẹ ở cuối câu để nhường chỗ cho tiếng đàn. Giọng hát, tiếng đàn và tiếng xóc nhạc vì thế không tranh nhau mà nhường nhau từng nhịp.

Lời then: một hành trình được kể bằng thơ

Lời then được hát bằng tiếng Tày hoặc tiếng Nùng, dưới dạng thơ có vần, chia thành nhiều đoạn. Trong then nghi lễ, lời hát kể một hành trình dài: đoàn quân then đi qua núi, qua sông, qua các cửa ải để tới mường trời. Mỗi chặng có những đoạn lời riêng, tả cảnh vật, con người, những thử thách trên đường.

Với người nghe nhạc, lời then là một kho văn học dân gian lớn. Trong đó có miêu tả thiên nhiên, có lời khuyên răn, có những đoạn vui đùa, có những đoạn rất trữ tình. Nhiều nhà nghiên cứu đã sưu tầm và dịch lời then ra tiếng Việt, giúp người không biết tiếng Tày cũng hiểu được nội dung.

Một cuộc then nghi lễ đầy đủ có thể kéo dài nhiều giờ, có khi suốt đêm. Người làm then phải thuộc một lượng lời rất lớn, học từ thầy qua nhiều năm. Đây là phần khó truyền nhất, vì lời gắn với tiếng Tày, Nùng cổ mà người trẻ ngày nay không phải ai cũng hiểu.

Khi trích lời then để giới thiệu, cách thận trọng là dùng bản dịch đã được xuất bản, ghi rõ người sưu tầm, người dịch. Lời then trong nghi lễ được người trong cộng đồng coi trọng, nên không nên tự ý chế lời hay đem các đoạn nghi lễ ra dùng tuỳ tiện.

Nghe giai điệu và nhịp then

Với người lần đầu nghe then, điều dễ nhận ra nhất là sự kết hợp giữa giọng hát mềm, tiếng đàn tính trong và tiếng xóc nhạc lanh canh đều đặn. Giai điệu then thường không quá rộng, đi lên xuống trong một khoảng âm vừa phải, hợp với giọng nói tiếng Tày, Nùng. Câu hát được ngắt thành từng đoạn, giữa các đoạn là tiếng đàn.

Nhịp then nhìn chung đều và vững, nhờ tiếng xóc nhạc giữ nền. Trong then nghi lễ, nhịp có thể thay đổi theo từng chặng của hành trình: có đoạn chậm, trang nghiêm, có đoạn nhanh, rộn ràng như đoàn người đang đi đường. Trong then mới, nhịp thường được giữ ổn định hơn để phù hợp với múa và hát tập thể.

Mỗi vùng có những làn điệu then riêng. Các nhà nghiên cứu ghi nhận then ở Cao Bằng, Lạng Sơn, vùng Hà Giang cũ hay Bắc Kạn cũ khác nhau về giọng hát, cách luyến láy và lối gảy đàn. Người trong nghề nghe vài câu là đoán được người hát ở vùng nào. Với người ngoài, so sánh hai bản then của hai vùng là cách hay để luyện tai.

Khi nghe, bạn có thể thử tách riêng từng lớp âm thanh: lớp giọng hát, lớp tiếng đàn, lớp tiếng xóc nhạc. Rồi để ý chỗ các lớp gặp nhau, chỗ một lớp nghỉ cho lớp kia nổi lên. Cách nghe này giúp bạn hiểu then như một bản phối giản dị mà tinh tế, nơi một người có thể làm cùng lúc ba việc: hát, đàn và giữ nhịp.

Then cổ và then mới khác nhau thế nào

Hai khái niệm này thường được dùng để phân biệt then trong nghi lễ với then trên sân khấu văn nghệ. Bảng dưới tóm ở mức khái quát:

Khía cạnhThen cổ (then nghi lễ)Then mới (then văn nghệ)
Bối cảnhTrong nhà, trong các dịp lễ của gia đình, bảnSân khấu, hội diễn, sinh hoạt câu lạc bộ, liên hoan
Người hátÔng then, bà then được cộng đồng thừa nhậnNghệ nhân, ca sĩ, thành viên câu lạc bộ, học sinh
Độ dàiNhiều giờ, có khi suốt đêmVài phút cho một tiết mục
LờiLời cổ, theo hành trình nghi lễLời mới về quê hương, đời sống, có khi song ngữ
NhạcĐàn tính, xóc nhạc, giữ lối cũĐàn tính là chính, có khi phối thêm nhạc cụ khác, hát tập thể, múa

Then mới ra đời khi phong trào văn nghệ quần chúng phát triển, người ta lấy giai điệu và tiếng đàn then để đặt lời mới, đưa lên sân khấu. Nhờ đó then được nhiều người biết đến, nhất là ở các hội diễn, liên hoan đàn tính, hát then.

Cả hai đều có giá trị. Then cổ giữ gốc và những tri thức sâu, then mới giúp di sản sống được trong đời sống hôm nay. Hồ sơ UNESCO nói tới thực hành then nói chung, trong đó sự trao truyền và tham gia của cộng đồng là điểm được nhấn mạnh.

Giữ then: từ bếp lửa nhà sàn tới lớp học đàn tính

Việc truyền then theo lối cũ diễn ra trong gia đình và giữa thầy với trò. Người học theo thầy nhiều năm, học đàn, học lời, học cách ứng xử trong lễ. Đây là con đường chậm, đòi hỏi sự gắn bó lâu dài, và không phải ai cũng theo được.

Ngày nay, bên cạnh con đường ấy, nhiều địa phương mở câu lạc bộ hát then, đàn tính ở thôn, bản, ở trường học. Học sinh được học đàn tính, học vài bài then mới, hiểu sơ lược về di sản của dân tộc mình. Các cuộc liên hoan, hội diễn giúp người hát ở các vùng gặp nhau, học hỏi lẫn nhau.

Thách thức lớn nhất nằm ở tiếng nói. Khi người trẻ dùng tiếng Việt nhiều hơn tiếng mẹ đẻ, lời then cổ khó được hiểu trọn. Một số người làm văn hoá đề xuất ghi âm, ghi lời và dịch then song ngữ để vừa giữ bản gốc, vừa giúp người trẻ hiểu.

Một số người làm then và nghệ nhân cao tuổi cũng được các địa phương mời tham gia truyền dạy, kể lại cách học ngày xưa, cách giữ lời, giữ đàn. Những buổi như thế giúp người trẻ thấy then không chỉ là vài tiết mục trên sân khấu mà là cả một kho tri thức gắn với lịch sử, phong tục và tiếng nói của cộng đồng mình.

Với người ở xa muốn tìm hiểu then, cách tốt là nghe các bản thu của nghệ nhân, đọc các tuyển tập lời then đã dịch, và nếu có dịp về vùng Tày, Nùng, hãy hỏi thăm các câu lạc bộ đàn tính địa phương. Khi được mời dự một buổi then trong nhà, nên giữ ý, hỏi trước khi chụp ảnh, quay phim, vì với gia đình đó, đây có thể là một dịp nghi lễ quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

Then được UNESCO ghi danh năm nào?

Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh năm 2019 vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong việc thực hành và trao truyền then.

Đàn tính có mấy dây?

Đàn tính phổ biến có hai dây hoặc ba dây, tuỳ vùng và tuỳ người làm đàn. Bầu đàn làm từ quả bầu khô, cần đàn dài, mặt đàn bằng gỗ mỏng, cho tiếng trong và mỏng, hợp để đệm cho giọng hát then.

Xóc nhạc dùng để làm gì trong then?

Chùm xóc nhạc là những quả nhạc nhỏ bằng kim loại buộc thành chùm, được rung theo nhịp, có khi cầm tay, có khi gắn vào ngón chân. Tiếng xóc nhạc tạo nhịp nền cho cuộc then và trong nghi lễ được hiểu như âm thanh của hành trình.

Then cổ và then mới khác nhau thế nào?

Then cổ là then trong nghi lễ, do ông then, bà then thực hiện, lời cổ, kéo dài nhiều giờ. Then mới là then trên sân khấu văn nghệ, lời mới về quê hương, đời sống, tiết mục ngắn, có khi phối thêm nhạc cụ và múa.

Người không biết tiếng Tày có hiểu được then không?

Có thể hiểu qua các bản dịch lời then đã được xuất bản và các tiết mục then mới có lời song ngữ. Phần âm nhạc như tiếng đàn tính, nhịp xóc nhạc thì ai cũng có thể cảm nhận được mà không cần biết tiếng.

Muốn học đàn tính thì bắt đầu thế nào?

Bạn có thể tìm câu lạc bộ đàn tính, hát then ở địa phương, nhà văn hoá hoặc trường nghệ thuật có dạy nhạc cụ dân tộc. Nên học cả vài bài then mới để làm quen giai điệu, và nghe nhiều bản thu của nghệ nhân để hiểu lối gảy truyền thống.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183