CoTruyen.comCổ Truyền
Múa rối và diễn xướng dân gian

Máy sào và máy dây trong múa rối nước: quân rối cử động nhờ đâu

Quân rối nước lướt, lặn, quay đầu, phun nước nhờ hai hệ máy: máy sào và máy dây. Bài giải thích nguyên lý từng loại, chỗ mạnh, chỗ khó và vì sao phường giữ kín máy.

Behind a split bamboo screen at a water puppet pavilion, puppeteers standing waist deep in pond water holding long bamboo poles, seen from behind, dim light through slats

Quân rối nước cử động nhờ hai hệ điều khiển chính: máy sào, tức quân gắn vào đầu một cây sào dài mà nghệ nhân cầm từ trong buồng trò; và máy dây, tức quân được kéo đi bằng dây giấu dưới mặt nước, vòng qua cọc hoặc ròng rọc đặt sẵn. Bên trong thân quân còn có máy nhỏ để cử động đầu, tay, đuôi. Tất cả nằm dưới nước hoặc sau tấm mành, khán giả chỉ thấy quân rối như tự đi.

Bài này giải thích nguyên lý của từng hệ máy ở mức người xem cần để hiểu và trân trọng tay nghề, không đi vào chi tiết riêng mà các phường vẫn giữ. Bạn sẽ biết vì sao một số trò dùng sào, trò khác dùng dây, vì sao nghệ nhân phải ngâm nước, và những cử động nào là khó nhất.

Mặt nước vừa là sân khấu vừa là tấm màn

Sân khấu rối nước có một lợi thế mà sân khấu cạn không có: mặt nước che đi toàn bộ bộ máy. Nước đục vừa phải của ao làng giấu sào, giấu dây, giấu cả phần đế của quân. Tấm mành tre ở thủy đình che người điều khiển. Nhờ vậy khán giả thấy quân rối như tự lướt, tự lặn, tự nổi. Nếu nước quá trong, người xem có thể nhìn thấy sào, và một phần cái kỳ diệu sẽ mất đi.

Nước cũng là lực cản và là chỗ dựa. Quân rối nổi nhờ gỗ nhẹ, nên chỉ cần lực đẩy vừa phải là đi được. Nhưng nước cản khiến quân khó đổi hướng nhanh, và sóng có thể làm quân chòng chành. Người điều khiển phải tính cả độ sâu ao, độ dài sào, hướng gió trên mặt nước. Đây là kiến thức tích luỹ qua nhiều năm đứng trong buồng trò, không có trong sách.

Nói cách khác, máy rối nước không tách rời khỏi ao. Cùng một bộ quân, diễn ở ao làng, ở bể xây trong nhà hát hay ở hồ lớn sẽ cần chỉnh lại sào, dây và cách đứng. Khi phường đi diễn xa, việc đầu tiên thường là xem mặt nước nơi diễn.

Máy sào: điều khiển trực tiếp từ buồng trò

Nguyên lý. Quân rối gắn vào đầu một cây sào tre hoặc gỗ. Nghệ nhân đứng trong buồng trò, cầm đầu kia của sào, đẩy quân ra, kéo quân vào, xoay, nhấc lên hạ xuống. Sào nằm sát hoặc dưới mặt nước nên khán giả không thấy.

Máy cử động trong thân. Nhiều quân máy sào có thêm dây hoặc cần nhỏ chạy dọc theo sào để nghệ nhân giật cho quân gật đầu, giơ tay, quay người. Một người vừa điều hướng sào vừa giật máy, nên cần đôi tay phối hợp nhịp nhàng.

Điểm mạnh. Máy sào cho cử động chính xác, đổi hướng nhanh, phù hợp với trò cần biểu cảm như chú Tễu, người cày, cô cấy, trò đuổi bắt. Nghệ nhân cảm được quân qua sào nên điều khiển tinh tế.

Giới hạn. Quân chỉ đi xa được bằng chiều dài sào. Sào càng dài càng nặng và khó điều khiển. Vì vậy những trò cần quân xuất hiện ở xa buồng trò hoặc đi qua cả mặt ao thường phải dùng máy dây.

Máy dây: kéo quân đi từ xa

Nguyên lý. Dây được giăng dưới mặt nước, vòng qua cọc trụ hoặc ròng rọc cắm ở đáy ao, một đầu buộc vào quân, đầu kia dẫn về buồng trò hoặc chỗ người điều khiển. Khi kéo dây, quân đi theo đường đã định, kể cả ở chỗ rất xa buồng trò.

Tạo bất ngờ. Máy dây cho phép quân xuất hiện từ phía khán giả không ngờ tới, lướt qua giữa ao, hoặc nổi lên rồi lặn xuống. Những cảnh rồng bơi vòng, thuyền đua, con vật bỏ chạy đi xa thường cần đến dây.

Điểm khó. Đường đi của quân bị giới hạn bởi vị trí cọc, nên phải chuẩn bị trước buổi diễn. Dây có thể rối, vướng rong, chùng khi nước lên xuống. Cần nhiều người phối hợp, mỗi người giữ một đầu dây, kéo đúng lúc theo tín hiệu nhạc.

Kết hợp hai hệ. Trong thực tế, nhiều trò dùng cả sào lẫn dây. Quân chính đứng gần do sào điều khiển, quân phụ hoặc linh vật ở xa do dây kéo. Sự kết hợp này làm nên những cảnh đông quân, nhiều lớp trên mặt ao.

So sánh nhanh máy sào và máy dây

Bảng dưới gom lại hai hệ máy theo những tiêu chí người xem có thể tự quan sát khi theo dõi buổi diễn.

Tiêu chíMáy sàoMáy dây
Khoảng cáchGần buồng trò, trong tầm sàoCó thể ra xa, theo đường dây đã đặt
Độ tinh tếCao, đổi hướng nhanh, nhiều biểu cảmĐường đi định sẵn, ít đổi hướng tự do
Chuẩn bị trướcÍt, chủ yếu kiểm sào và máy trong thânNhiều: cắm cọc, giăng dây, thử đường đi
Số ngườiThường một người một quân, quân lớn cần thêm ngườiNhiều người giữ dây, phải phối hợp chặt
Trò hay dùngTễu, cày cấy, câu ếch, đánh cáoRồng bơi, thuyền đua, quân xuất hiện bất ngờ

Bảng chỉ là khung để dễ nhớ. Trên thực tế, ranh giới giữa hai hệ không cứng: có quân vừa gắn sào vừa có dây phụ, có trò bắt đầu bằng dây rồi chuyển sang sào khi quân tới gần buồng trò. Mỗi phường có cách phối riêng, và chính sự phối ấy làm nên phong cách điều khiển mà người xem quen mắt có thể nhận ra.

Học điều khiển: từ cầm sào đến ăn nhịp với nhạc

Theo lời kể của nhiều nghệ nhân, người mới vào phường không được cầm quân chính ngay. Việc đầu tiên thường là phụ việc: khiêng đồ, dọn buồng trò, giữ dây, đứng cạnh người cũ để quen nước, quen nhịp. Dần dần mới được giao những quân nhỏ, ít cử động như vịt, cá, rồi mới tới quân người có khớp và những trò cần phối hợp nhiều người.

Kỹ năng khó nhất không phải là sức tay mà là ăn nhịp. Người điều khiển phải nghe nhạc, nghe tiếng hát, nghe tín hiệu của người đứng cạnh, trong khi mắt chỉ nhìn được quân qua khe mành. Một trò cấy lúa với nhiều quân chỉ đẹp khi tất cả cúi xuống, đứng lên cùng lúc. Người trong nghề hay nói phải tập đến lúc tay tự biết, không cần nghĩ.

Vì cách học dựa nhiều vào làm theo và sửa trực tiếp, việc truyền nghề rối nước khó thay bằng tài liệu hay video. Nhiều phường hiện mở lớp cho thiếu niên trong làng vào dịp hè, cho các em làm quen với nước và với quân nhỏ trước. Đó là cách giữ nghề thực tế nhất, khi số nghệ nhân lớn tuổi còn đứng được trong buồng trò ngày một ít.

Phun nước, phun khói và những cơ cấu đặc biệt

Trò múa rồng nổi tiếng nhờ cảnh rồng phun nước. Nguyên lý chung là trong thân hoặc đầu rồng có đường dẫn, nghệ nhân tạo áp lực từ phía sau để nước bắn ra từ miệng. Một số trò khác có khói, lửa nhờ pháo hoặc vật liệu cháy đặt sẵn. Những cơ cấu này đòi hỏi tính toán an toàn, vì lửa và pháo ở gần người đứng trong nước, gần mành tre và mái thủy đình.

Ngoài ra còn có những cử động nhỏ mà khán giả hay bỏ qua: quân người cúi xuống rồi đứng dậy, tay cầm nơm chụp xuống nước, đuôi cá quẫy, con cáo leo lên cây. Mỗi cử động là một máy riêng, có khi chỉ là một sợi dây và một chốt gỗ, có khi là cơ cấu đòn bẩy nhiều khớp. Phường giỏi là phường có nhiều cử động như vậy mà vẫn giữ quân nhẹ, bền và dễ điều khiển.

Đây cũng chính là phần các phường giữ kín. Khi người viết, người làm phim muốn mô tả, nên dừng ở nguyên lý chung như trên. Đòi hỏi chi tiết cấu tạo từng máy là đụng vào miếng nghề của phường, điều nhiều nghệ nhân không muốn chia sẻ.

Người đứng trong buồng trò: sức khoẻ và an toàn

Nghệ nhân rối nước đứng ngâm nước đến ngang bụng hoặc ngang ngực trong suốt buổi diễn, có khi nhiều giờ liền ở các ngày hội. Xưa kia nhiều người mặc quần áo vải, sau này có nơi dùng đồ lội nước chuyên dụng để giữ ấm. Mùa xuân miền Bắc nước lạnh, đứng lâu dễ bị cảm, đau khớp; mùa hè nắng gắt thì buồng trò ngột ngạt, nhất là khi đốt pháo.

Ao làng còn có những rủi ro khác: đáy ao trơn, có vật sắc, nước bẩn gây bệnh ngoài da. Các phường và nhà hát hiện nay chú ý hơn tới việc làm sạch nước, kiểm tra đáy ao, dùng đồ bảo hộ và luân phiên người để không ai đứng quá lâu. Việc đốt pháo, lửa cũng được giao cho người có kinh nghiệm, giữ khoảng cách an toàn với người điều khiển.

Hiểu những vất vả này, khán giả sẽ thấy tiếng vỗ tay cuối buổi diễn có ý nghĩa hơn. Đó cũng là lý do nhiều phường khó tìm người trẻ kế nghiệp: nghề đòi sức bền, chịu lạnh, chịu ẩm, mà thu nhập không đều.

Máy rối nước trong ánh nhìn của người làm sân khấu

Người làm sân khấu hiện đại thường ngạc nhiên trước sự tiết kiệm của máy rối nước: với tre, gỗ, dây và mặt nước, các phường tạo ra những hiệu ứng mà sân khấu khác phải dùng đến nhiều thiết bị. Một số đoàn đã thử kết hợp rối nước với ánh sáng, âm thanh mới, nhưng phần máy cơ bản vẫn giữ nguyên lý sào và dây.

Với người học về nghệ thuật trình diễn, máy rối nước là một ví dụ tốt về cách điều kiện tự nhiên định hình nghệ thuật. Ao làng sẵn có, gỗ sung sẵn có, tre sẵn có, người nông dân quen lội nước. Từ những thứ ấy, một bộ kỹ thuật riêng được phát triển và truyền qua nhiều thế hệ.

Khi xem lần sau, bạn có thể thử đoán quân nào đi bằng sào, quân nào đi bằng dây, nhìn vào khoảng cách với mành tre và cách quân đổi hướng. Đó là một cách xem rối nước chậm hơn, kỹ hơn, và cũng là cách tỏ lòng trân trọng với những người đứng sau mành.

Câu hỏi thường gặp

Khán giả có nhìn thấy sào điều khiển không?

Thường là không, vì sào nằm sát hoặc dưới mặt nước, lại bị che bởi màu nước ao và tấm mành tre. Nếu nước quá trong hoặc ánh sáng chiếu thẳng xuống, người ngồi gần có thể thấy thấp thoáng, nên các phường thường chú ý chọn mặt nước phù hợp.

Một nghệ nhân điều khiển được mấy quân cùng lúc?

Thông thường mỗi người điều khiển một quân bằng sào. Quân lớn như rồng, kiệu có thể cần nhiều người. Với máy dây, nhiều người cùng giữ dây để kéo một hoặc vài quân. Con số cụ thể tuỳ trò và tuỳ phường.

Máy dây có bị rối trong khi diễn không?

Có thể, nhất là khi ao có rong, nước lên xuống hoặc dây đặt chưa chuẩn. Vì vậy phường phải kiểm tra kỹ trước buổi diễn và người giữ dây cần nhiều kinh nghiệm để xử lý nhanh mà khán giả không nhận ra.

Vì sao nghệ nhân phải đứng dưới nước mà không đứng trên bờ?

Đứng dưới nước giúp người điều khiển ở ngang tầm quân rối, dùng sào ngắn hơn, nhìn và cảm được quân tốt hơn, đồng thời được buồng trò và mành tre che kín. Đứng trên bờ thì sào phải dài, khó điều khiển và dễ lộ.

Kỹ thuật phun nước của rồng có nguy hiểm không?

Bản thân việc phun nước không nguy hiểm, nhưng các trò kết hợp khói, lửa và pháo cần người có kinh nghiệm, giữ khoảng cách an toàn với người trong buồng trò và vật liệu dễ cháy như mành tre. Đây là việc của phường, khán giả chỉ cần đứng ở vị trí được bố trí.

Có thể học kỹ thuật máy rối nước ở đâu?

Kỹ thuật này chủ yếu được truyền trong các phường rối nước và các đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp. Người muốn học có thể hỏi các nhà văn hoá, trường nghệ thuật hoặc phường ở địa phương có lớp truyền nghề, và cần hiểu rằng mỗi phường có lệ riêng về việc nhận người.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183