CoTruyen.comCổ Truyền
Múa rối và diễn xướng dân gian

Nghệ thuật múa lân của người Việt: đội lân, nhịp trống, bộ chân và nghề làm đầu lân

Múa lân không chỉ là tiết mục ngày vui. Bài đi vào đội lân, vai từng người, nhịp trống, bộ chân, các lớp múa và nghề làm đầu lân bằng tre, giấy bồi, vải và lông.

Old quarter street in Hanoi during the Mid Autumn season, a craftsman painting a bamboo framed lion dance head on a low stool, unfinished heads stacked behind, warm evening light

Múa lân là một loại hình diễn xướng dân gian trong đó người múa đội đầu và khoác thân con lân, múa theo nhịp trống, chiêng, chũm choẹ; cái hay nằm ở sự phối hợp giữa người cầm đầu, người làm đuôi và người đánh trống, ở bộ chân vững và ở những lớp múa kể chuyện con lân thức dậy, vờn, chào, nghịch. Đầu lân là một sản phẩm thủ công riêng, làm từ khung tre, giấy bồi hoặc vải, sơn vẽ và gắn lông.

Người Việt quen thấy múa lân trong dịp Trung thu, Tết và lễ hội. Bài này không bàn chuyện đón đoàn lân cho cửa hàng hay thuê đoàn biểu diễn, mà nhìn múa lân như một nghệ thuật: đội lân gồm ai, nhịp trống quan trọng thế nào, các lớp múa thường gặp, và nghề làm đầu lân ở các phố nghề. Phần về lân, sư tử và rồng chỉ nhắc đủ để phân biệt.

Lân, sư tử và cách gọi của người Việt

Trong tiếng Việt, "múa lân" thường được dùng như tên gọi chung, dù trên thực tế có nhiều kiểu đầu khác nhau. Lân trong quan niệm Á Đông là con kỳ lân, một trong tứ linh, mang ý nghĩa điềm lành. Ở miền Bắc, đầu lân Trung thu truyền thống thường có dáng tròn, mặt hiền, có sừng nhỏ, màu sắc tươi. Ở Nam Bộ, đặc biệt trong cộng đồng người Hoa, kiểu múa sư tử với đầu to, miệng rộng, mắt chớp, thân vải dài phổ biến hơn, và người dân cũng gọi chung là múa lân.

Múa rồng là loại hình khác: con rồng dài nhiều khúc, nhiều người cầm sào nâng thân, múa theo đội hình uốn lượn. Trong các đoàn biểu diễn, lân, sư và rồng thường đi chung nên có tên gọi "lân sư rồng", nhưng kỹ thuật múa và cách làm đạo cụ khác nhau rõ.

Việc phân biệt này không nhằm nói kiểu nào đúng hơn. Mỗi kiểu đầu lân gắn với một cộng đồng, một lịch sử giao lưu riêng, và cùng tồn tại trong đời sống văn hoá Việt. Khi viết hoặc giới thiệu, chỉ cần gọi đúng kiểu đang thấy, tránh khẳng định nguồn gốc nếu không có tư liệu chắc.

Một đội lân gồm những ai

Số người trong đội lân thay đổi theo quy mô và kiểu múa. Bảng dưới là những vai thường gặp trong đội múa ở hội làng và trong các đội phong trào.

VaiNhiệm vụKỹ năng cần
Người cầm đầu lânĐiều khiển đầu: ngẩng, cúi, lắc, chớp mắt, há miệngSức tay, sức vai, cảm nhịp, biểu cảm qua đầu lân
Người làm đuôiKhom người dưới thân lân, đi theo và nâng người cầm đầu ở các động tác caoSức chân, sức lưng, phối hợp chặt với người cầm đầu
Người đánh trốngGiữ nhịp, ra tín hiệu chuyển lớp múaThuộc các bài trống, nhìn lân để đánh theo
Người đánh chiêng, chũm choẹĐệm theo trống, tạo tiếng vang rộn ràngĂn nhịp với trống
Ông ĐịaNhân vật hài, quạt mo, dẫn lân, trêu đùa khán giảDiễn hài, ứng biến, đọc không khí đám đông

Trong đội phong trào ở phố, ngõ, các vai này có khi do trẻ em và thanh niên luân phiên đảm nhận. Trong đội lân chuyên, người cầm đầu và người làm đuôi thường tập cùng nhau lâu ngày để quen dáng nhau, vì chỉ cần lệch bước là thân lân bị gãy dáng, nhìn mất đẹp.

Nhịp trống: linh hồn của buổi múa

Người trong nghề hay nói múa lân "múa theo trống". Trống không chỉ đệm cho vui mà ra lệnh cho lân: nhịp chậm thì lân ngủ, nằm, gãi; nhịp dồn thì lân thức dậy, vờn quanh; nhịp đều mạnh thì lân bước đi, chào bốn phía. Người đánh trống phải nhìn lân để theo, và người múa phải nghe trống để chuyển. Hai bên như đối thoại với nhau suốt buổi.

Mỗi đội có những bài trống riêng, truyền miệng qua thế hệ. Có bài cho lúc ra quân, có bài cho lúc lân chào, có bài cho lúc múa cao trào. Người mới vào đội thường được tập trống trước khi được cầm đầu lân, để thấm nhịp. Trẻ em trong các ngõ phố Trung thu cũng học trống lân bằng tai, nghe anh chị đánh rồi bắt chước.

Chiêng và chũm choẹ đệm theo trống, tạo thứ âm thanh vang và rộn mà ai nghe từ xa cũng biết có đoàn lân đến. Khi xem một đội múa giỏi, bạn có thể thử nhắm mắt nghe trống một lúc rồi mở mắt ra: nếu đoán đúng lân đang làm gì, đó là đội có nhịp trống và động tác khớp nhau.

Những lớp múa thường gặp

Tên gọi và thứ tự khác nhau giữa các đội; dưới đây là những lớp múa phổ biến mà khán giả có thể nhận ra:

  • Ra quân, chào: lân bước ra theo trống, cúi chào bốn phía, chào khán giả và nơi diễn.
  • Lân ngủ, lân thức: lân nằm xuống, gãi tai, chớp mắt, rồi giật mình thức dậy theo nhịp trống dồn.
  • Lân vờn: lân đùa với quả cầu hoặc với ông Địa, nhảy lên, lùi lại, nghiêng đầu tò mò.
  • Lân chải lông, liếm chân: những động tác nhỏ, đòi hỏi người cầm đầu biểu cảm tốt.
  • Động tác cao: người làm đuôi nâng người cầm đầu lên, lân đứng thẳng hoặc vươn cao; đội có kỹ thuật cao có thể múa trên cọc, việc này cần huấn luyện và bảo hộ chặt.
  • Kết: lân chào lần cuối, lùi về, trống dứt.

Ông Địa xen giữa các lớp, tạo tiếng cười, đôi khi giúp lân "nghỉ" bằng cách thu hút sự chú ý của khán giả. Với trẻ em, đây thường là nhân vật đáng nhớ nhất buổi diễn.

Bộ chân và sức bền: phần khán giả ít để ý

Khán giả thường nhìn vào đầu lân, nhưng người trong nghề nhìn chân. Người cầm đầu và người làm đuôi phải đứng tấn vững, bước đều, đổi hướng cùng lúc. Nhiều đội có nền tảng võ thuật nên các thế đứng, bước tiến lùi mang dáng tấn võ; ở các đội phong trào, bộ chân đơn giản hơn nhưng vẫn phải khớp nhau. Khi hai người lệch bước, thân lân bị gãy khúc, nhìn từ xa rất rõ.

Sức bền là đòi hỏi lớn thứ hai. Đầu lân dù làm nhẹ vẫn đè lên tay và vai người múa suốt nhiều phút liền, người làm đuôi thì phải khom lưng gần như cả buổi. Vì vậy các đội thường thay người giữa các lớp múa hoặc giữa các điểm diễn. Người tập lâu năm biết cách phân sức: động tác nhỏ ở đầu buổi, dành sức cho đoạn cao trào.

Tập múa lân vì thế cũng là tập thể lực và tập làm việc chung. Nhiều người lớn lên trong đội lân kể rằng điều họ nhớ nhất không phải động tác đẹp, mà là những buổi tập mồ hôi đầm đìa cùng bạn bè, và cảm giác hai người dưới một thân lân phải tin nhau.

Giữ nghề múa lân: bài trống, lò tập và người dạy

Phần dễ mất nhất của múa lân không phải đầu lân, vì đầu lân còn có thể làm lại, mà là bài trống và bài múa truyền miệng. Khi người đánh trống lâu năm của một đội không còn, những nhịp riêng có thể mất theo nếu không ai thuộc. Một số đội đã bắt đầu ghi âm, ghi hình các bài trống và bài múa của mình để làm tư liệu cho lớp sau.

Ở nhiều nơi, lò tập lân là một không gian sinh hoạt cộng đồng: thanh thiếu niên đến tập sau giờ học, người lớn dạy, cả xóm đến xem. Những lò như vậy giữ múa lân như một nếp sống hơn là một dịch vụ biểu diễn. Nếu muốn cho con theo học, bạn có thể hỏi nhà văn hoá, đoàn thanh niên hoặc câu lạc bộ ở địa phương, và nên quan tâm đến việc đội có người hướng dẫn kỹ thuật an toàn hay không.

Nghề làm đầu lân

Đầu lân truyền thống miền Bắc thường được làm từ khung tre hoặc nan mây uốn theo dáng đầu, bồi nhiều lớp giấy dán bằng hồ, để khô rồi sơn vẽ. Mắt, tai, miệng có thể làm rời để cử động. Phần râu, lông mày, bờm làm bằng lông, sợi, giấy cắt tua. Ở nhiều phố nghề, mùa làm đầu lân bắt đầu từ trước Trung thu hàng tháng, cả nhà cùng làm, mỗi người phụ trách một công đoạn.

Đầu sư tử kiểu Nam Bộ thường lớn hơn, khung chắc hơn, phủ vải hoặc giấy bồi rồi sơn màu đậm, gắn lông, có cơ cấu mắt chớp, tai vẫy, miệng há được điều khiển từ bên trong. Đầu dùng cho đội múa chuyên phải chịu được va đập, mưa nắng và nhiều mùa diễn, nên người thợ chú trọng độ bền của khung và độ nhẹ để người múa không quá mỏi.

Phần vẽ mặt là phần tạo hồn cho đầu lân. Thợ giỏi biết pha màu sao cho mặt lân rực rỡ mà không loè loẹt, vẽ mắt có thần, nét mày dứt khoát. Mỗi xưởng, mỗi nhà có kiểu vẽ quen tay, người sành nhìn có thể đoán đầu lân xuất xứ từ đâu. Nghề này hiện chịu sức ép từ đầu lân làm hàng loạt bằng vật liệu công nghiệp, nhưng các đội múa lâu năm vẫn tìm đến thợ thủ công vì đầu làm tay bền và có dáng riêng.

Múa lân trong hội làng và trong ngõ phố Trung thu

Ở nhiều làng Bắc Bộ, múa lân xuất hiện trong lễ rước, đi trước kiệu hoặc biểu diễn ở sân đình. Đội lân của làng thường do thanh niên đảm nhận, tập từ trước hội, và việc được vào đội là niềm tự hào của các chàng trai. Múa lân ở đây gắn với không khí cả cộng đồng, không phải tiết mục biểu diễn cho khách.

Ở các khu phố cổ và trong nhiều ngõ nhỏ, Trung thu là mùa của những đội lân thiếu nhi. Trẻ em tự lập đội, xin hoặc mua đầu lân nhỏ, tự đánh trống, đi múa quanh ngõ. Đây là cách nhiều thế hệ trẻ thành phố lần đầu tiếp xúc với múa lân, học nhịp trống bằng tai và học phối hợp với bạn bè. Phụ huynh nên lưu ý trẻ múa ở nơi an toàn, tránh lòng đường đông xe và giờ quá khuya.

Ở Nam Bộ, múa lân sư rồng gắn nhiều với các dịp lễ của cộng đồng người Hoa và dịp Tết. Nhiều đội lâu năm có lò tập riêng, giữ bài trống, bài múa và kỹ thuật làm đầu. Dù ở vùng nào, múa lân vẫn là một sinh hoạt cộng đồng: người múa, người đánh trống, người làm đầu và người xem cùng tạo nên không khí lễ hội.

Câu hỏi thường gặp

Múa lân và múa sư tử khác nhau thế nào?

Trong cách gọi phổ thông của người Việt, "múa lân" thường dùng chung cho cả hai. Khác nhau chủ yếu ở kiểu đầu, cách múa và cộng đồng gắn bó: đầu lân Trung thu miền Bắc thường tròn, hiền; đầu sư tử kiểu Nam Bộ to, miệng rộng, mắt chớp, thân vải dài.

Một đội múa lân cần tối thiểu bao nhiêu người?

Tối thiểu cần hai người cho con lân, tức người cầm đầu và người làm đuôi, cùng ít nhất một người đánh trống. Đội đầy đủ có thêm người đánh chiêng, chũm choẹ và ông Địa. Đội lớn có thể có nhiều con lân và người dự bị.

Trẻ em tập múa lân có an toàn không?

Các động tác cơ bản như bước đi, chào, vờn khá an toàn nếu tập ở nơi bằng phẳng, có người lớn hướng dẫn. Các động tác cao như đứng trên vai, múa trên cọc cần huấn luyện bài bản và đồ bảo hộ, không nên để trẻ tự thử.

Đầu lân làm bằng giấy bồi có bền không?

Đầu lân giấy bồi làm kỹ, sơn phủ tốt có thể dùng nhiều mùa nếu cất nơi khô ráo, tránh mưa và va đập mạnh. Với đội múa thường xuyên, đầu lân cần được kiểm tra khung, dán lại chỗ bong và sơn sửa trước mỗi mùa diễn.

Học đánh trống lân có khó không?

Các nhịp cơ bản có thể học được trong thời gian ngắn, nhưng để đánh theo lân, đổi nhịp đúng lúc và giữ sức suốt buổi diễn thì cần tập nhiều. Nhiều người học bằng cách theo đội lâu năm, nghe và đánh cùng người đi trước.

Ông Địa trong múa lân có vai trò gì?

Ông Địa là nhân vật hài, quạt mo, dẫn lân, trêu đùa và tạo tiếng cười cho khán giả. Ông Địa cũng giúp nối các lớp múa, cho người múa lân có thời gian lấy sức. Đây thường là vai cần khả năng ứng biến tốt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183