CoTruyen.comCổ Truyền
Nghệ nhân, truyền nghề và giữ di sản

Quách Thị Hồ và Hà Thị Cầu: hai nghệ nhân giữ lửa ca trù, hát xẩm qua thời khó

Hai người phụ nữ, hai lối hát từng tưởng sắp mất. Những gì chắc chắn về Quách Thị Hồ, Hà Thị Cầu và điều đời họ cho thấy về chuyện giữ một di sản sống.

Old cassette tapes and a reel recorder on a wooden shelf in a quiet Hanoi archive room, a bamboo clapper and a two string fiddle beside them, afternoon light

Quách Thị Hồ (1909–2001) là một trong những giọng ca trù được nhắc đến nhiều nhất thế kỷ 20; Hà Thị Cầu (1928–2013) được nhiều người yêu nhạc dân gian gọi là người hát xẩm cuối cùng của một thế hệ. Cả hai đều sống qua giai đoạn lối hát của mình gần như biến mất khỏi đời sống, và cả hai đều để lại cho người sau những bản thu cùng một cách nhìn về nghề.

Bài này chỉ nêu những dữ kiện công khai được nhắc lại nhất quán trong sách báo, không dựng lại đời tư hay những giai thoại chưa kiểm chứng. Mục đích là hiểu vì sao hai người được coi là cột mốc trong chuyện giữ di sản, và từ đó rút ra điều gì cho việc truyền nghề hôm nay.

Vì sao lại là hai cái tên này

Khi nói đến nghệ nhân dân gian, người ta thường nhớ những tên gắn với một làng, một phường. Quách Thị Hồ và Hà Thị Cầu khác ở chỗ tên tuổi của họ vượt khỏi phạm vi một địa phương và trở thành biểu tượng của cả một lối hát. Điều đó xảy ra không phải nhờ quảng bá mà vì vào những thời điểm nhất định, họ gần như là người còn lại có thể hát lối cũ một cách trọn vẹn.

Ca trù và hát xẩm có nhiều điểm khác nhau. Ca trù là nghệ thuật thính phòng, có lề lối chặt chẽ, gắn với giới quan viên, nhà nho, có giáo phường tổ chức. Hát xẩm là lối hát rong của người nghèo, nhiều người hát xẩm là người khiếm thị, hát ở chợ, ở bến, trên tàu xe để kiếm sống. Hai lối hát ấy có chung một số phận ở thế kỷ 20: mất chỗ diễn, mất người học, bị nhìn như cái gì cũ kỹ cần bỏ đi.

Câu chuyện của hai nghệ nhân vì thế là câu chuyện của một mô hình giữ nghề đặc biệt: di sản không còn nằm trong một cộng đồng lớn mà dồn vào trí nhớ của một vài người. Khi đó, việc người ấy còn hát được, còn dạy được, còn được thu âm trở thành chuyện sống còn của cả lối hát.

Đời người hát dân gian ở thế kỷ 20: vì sao nhiều người bỏ nghề

Để hiểu vì sao hai nghệ nhân trở thành hiếm hoi, cần nhìn lại hoàn cảnh chung. Nửa đầu thế kỷ 20, đô thị thay đổi nhanh, âm nhạc mới từ phương Tây và tân nhạc vào Việt Nam, thói quen giải trí của người thành thị đổi khác. Ca trù ở thành phố bị kéo vào môi trường nhà hát cô đầu, nơi tiếng hát lẫn với những sinh hoạt khác, khiến nhiều gia đình nghề không muốn con cháu tiếp tục.

Sau đó là nhiều thập kỷ chiến tranh, đời sống khó khăn, quan niệm xã hội coi một số lối hát cũ là di tích của thời phong kiến hoặc gắn với tệ nạn. Người từng hát ca trù chuyển sang làm việc khác, nhiều người không nhắc đến quá khứ. Người hát xẩm thì mất dần chỗ đứng khi chợ quê, bến tàu đổi khác, phương tiện nghe nhìn mới xuất hiện, và nghề hát rong không còn đủ nuôi người.

Kết quả là đến những năm 1980, 1990, khi xã hội bắt đầu nhìn lại các lối hát cổ như một phần bản sắc, số người còn nắm nghề đã rất ít và tuổi đã cao. Người nghiên cứu phải đi tìm từng người một. Trong hoàn cảnh ấy, việc một nghệ nhân còn hát được trọn bài, còn nhớ được lề lối cũ, trở nên có giá trị đặc biệt, và tên tuổi của họ gắn với cả công cuộc khôi phục.

Quách Thị Hồ: những điều được ghi nhận

Một đời gắn với ca trù. Bà sinh năm 1909, mất năm 2001, theo ca trù từ khi còn rất trẻ, học theo lối truyền khẩu của giới ca trù thời bấy giờ. Bà từng hát trong môi trường ca trù Hà Nội nửa đầu thế kỷ 20, giai đoạn ca trù vẫn còn sinh hoạt sôi nổi ở đô thị.

Giọng hát được coi là mẫu mực. Giới nghiên cứu và người nghe sành thường nhắc tới giọng hát của bà như một chuẩn mực của lối hát ca trù: hơi dài, tiếng nảy, nhả chữ rõ, xử lý câu hát nói và các thể cách khó một cách ung dung. Nhiều người học ca trù lớp sau coi các bản thu của bà là tài liệu để nghe đi nghe lại.

Ghi nhận chính thức. Bà được Nhà nước phong danh hiệu Nghệ sĩ nhân dân. Đây là một điều đáng chú ý vào thời điểm ca trù còn chưa được xã hội nhìn nhận đầy đủ, và nó góp phần thay đổi cách người ta nhìn nhận lối hát này.

Những bản thu còn lại. Các bản thu âm giọng hát của bà, thực hiện vào những năm bà đã cao tuổi, là di sản cụ thể nhất bà để lại. Nhờ những bản ghi ấy mà khi ca trù được khôi phục, người học có một giọng mẫu để so, để hiểu một câu hát được hát thế nào trong lối cổ.

Hà Thị Cầu: tiếng hát xẩm của một đời hát rong

Người hát xẩm từ thuở nhỏ. Bà sinh năm 1928, mất năm 2013, quê ở Ninh Bình. Theo những gì được kể lại, bà theo nghề hát xẩm từ khi còn trẻ và đi hát rong nhiều năm ở các chợ, các vùng quê miền Bắc, đúng lối sống của người hát xẩm xưa.

Giữ lối hát của người hát rong. Giọng hát xẩm của bà được nhận xét là mộc, khàn, nhiều trải nghiệm, mang đúng chất của người hát kiếm sống chứ không phải hát trên sân khấu. Bà vừa hát vừa kéo nhị, và vốn bài của bà gồm nhiều điệu xẩm cùng những bài kể chuyện dài.

Được tìm lại khi đã cao tuổi. Khi giới nghiên cứu và những người trẻ yêu xẩm bắt đầu tìm lại lối hát này, bà là một trong những người hiếm hoi còn hát được. Nhiều người tìm về quê bà để nghe, thu âm, học hát, và bà trở thành một nguồn quan trọng cho phong trào khôi phục hát xẩm.

Cuộc sống giản dị đến cuối đời. Báo chí từng nhắc về cuộc sống khó khăn của bà những năm cuối đời. Chi tiết này thường được nêu như một lời nhắc rằng việc ghi nhận nghệ nhân dân gian nhiều khi đến chậm hơn sự cống hiến của họ.

Hai cuộc đời, hai lối hát, một bài học chung

Đặt hai trường hợp cạnh nhau giúp thấy cả điểm giống và điểm khác trong cách một lối hát được giữ lại:

Khía cạnhQuách Thị Hồ và ca trùHà Thị Cầu và hát xẩm
Môi trường hát xưaThính phòng, cửa đình, nhà quan, nhà hát ca trùChợ, bến, đường làng, toa tàu
Người nghe chínhQuan viên, người sành nghe, giới nho sĩNgười lao động, khách qua đường
Cách học nghềTrong gia đình và giáo phường, có lề lốiTheo người hát xẩm đi trước, học trên đường hát
Thời điểm được chú ý lạiKhi giới nghiên cứu bắt đầu tìm lại ca trùKhi phong trào khôi phục hát xẩm hình thành
Di sản để lạiBản thu làm mẫu, ảnh hưởng tới lớp người học sauBản thu, vốn bài, nguồn cảm hứng cho nhóm hát xẩm trẻ

Điểm chung lớn nhất là cả hai đều minh chứng cho vai trò của một con người cụ thể trong việc giữ một di sản phi vật thể. Không có văn bản, không có bảo tàng nào thay được giọng hát còn sống của họ ở thời điểm ấy.

Khi một lối hát dồn vào trí nhớ của vài người

Hai trường hợp trên cho thấy một tình huống mà ngành bảo vệ di sản rất sợ: di sản không còn sống trong cộng đồng rộng mà thu hẹp vào vài cá nhân cao tuổi. Lúc đó mỗi năm trôi qua đều là một năm có thể mất đi một phần không lấy lại được. Một bài hát người già chưa kịp hát cho ai nghe, một ngón đàn chưa kịp truyền là mất hẳn.

Bài học rút ra khá rõ. Thứ nhất, cần ghi âm, ghi hình người nắm nghề càng sớm càng tốt, với sự đồng ý và tôn trọng. Thứ hai, ghi âm không đủ, phải có người học trực tiếp để mạch nghề sống tiếp. Thứ ba, sự ghi nhận nên đến lúc người nghệ nhân còn khoẻ để dạy, không chỉ là danh hiệu khi họ đã quá yếu.

Ở cả ca trù và hát xẩm, sau khi những nghệ nhân lớn tuổi qua đời, đã có những nhóm người trẻ tiếp tục hát, có câu lạc bộ, có lớp học, có buổi diễn định kỳ. Họ học từ bản thu, học từ những người từng ngồi cạnh nghệ nhân. Đó là cách một di sản đi qua cái nút thắt nguy hiểm nhất của nó. Cũng cần nói rằng người trẻ hát lại không thể và không cần giống hệt người xưa; điều họ giữ được là lề lối, vốn bài và tinh thần của lối hát.

Nghe lại hai nghệ nhân như thế nào cho có ích

Nghe bản thu của một nghệ nhân đã khuất khác với nghe một ca sĩ trên sân khấu hôm nay. Phần lớn bản thu được thực hiện khi người hát đã cao tuổi, thiết bị ghi lúc ấy còn hạn chế, nên tiếng có thể rè, giọng có thể run. Nếu bạn muốn tìm hiểu ca trù hay hát xẩm qua tiếng hát của hai bà, có mấy gợi ý:

  • Nghe bản thu từ nguồn đáng tin. Ưu tiên tư liệu của các viện nghiên cứu, đĩa phát hành chính thức hoặc chương trình phát thanh có ghi rõ nguồn.
  • Nghe nhiều lần, mỗi lần chú ý một thứ. Lần đầu nghe giọng, lần sau nghe phách hoặc nhị, lần sau nữa nghe cách nhả chữ.
  • Đặt cạnh bản hát của người trẻ. So sánh giúp thấy chỗ người sau giữ được và chỗ đã đổi khác.
  • Đọc kèm tư liệu nghiên cứu. Biết bối cảnh bài hát được thu giúp hiểu vì sao giọng hát lúc ấy như thế, nhất là khi người hát đã rất cao tuổi.
  • Không dùng bản thu để thương mại khi chưa rõ quyền. Muốn dùng trong dự án, hãy hỏi đơn vị lưu giữ tư liệu trước.

Câu hỏi thường gặp

Quách Thị Hồ sinh và mất năm nào?

Nghệ nhân Quách Thị Hồ sinh năm 1909 và mất năm 2001. Bà là một trong những giọng ca trù được giới nghiên cứu và người nghe sành đánh giá cao nhất thế kỷ 20, và được phong danh hiệu Nghệ sĩ nhân dân.

Hà Thị Cầu là ai?

Hà Thị Cầu là nghệ nhân hát xẩm quê ở Ninh Bình, sinh năm 1928 và mất năm 2013. Bà hát xẩm rong nhiều năm và khi cao tuổi trở thành một nguồn quan trọng cho những người muốn khôi phục lối hát này.

Vì sao bản thu của các nghệ nhân xưa lại quý?

Vì lối hát dân gian chủ yếu được truyền bằng miệng. Khi người nắm nghề mất đi mà không có bản thu, những chi tiết như cách nhả chữ, ngân hơi, ngắt nhịp gần như không thể khôi phục từ văn bản. Bản thu là cầu nối giữa họ với người học sau.

Hát xẩm và ca trù khác nhau thế nào?

Ca trù là lối hát thính phòng có lề lối chặt chẽ, gắn với giáo phường và giới thưởng thức sành nghe. Hát xẩm là lối hát rong của người lao động nghèo, hát ở chợ, bến, trên tàu xe. Hai lối hát khác nhau về không gian, người nghe và nhạc cụ đi kèm.

Có thể học ca trù hay hát xẩm theo đúng lối của hai nghệ nhân không?

Có thể học theo tinh thần và tham khảo bản thu của họ, qua các câu lạc bộ và người dạy từng học trực tiếp hoặc nghiên cứu kỹ lối hát cũ. Tuy vậy mỗi người hát có giọng riêng, nên mục tiêu là hiểu lối hát chứ không phải bắt chước từng âm sắc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183