CoTruyen.comCổ Truyền
Múa rối và diễn xướng dân gian

Tích trò rối nước cổ: các trò cày cấy, bắt cá, rước kiệu, múa rồng và cách xem

Một buổi rối nước cổ gồm nhiều tích trò ngắn: cày cấy, bắt cá, đánh cáo, rước kiệu, múa rồng. Bài chia nhóm trò, kể nội dung và chỉ chỗ đáng xem của từng nhóm.

Close view of lacquered wooden water puppets of a farmer and a buffalo gliding across green pond water, splashes catching afternoon light, bamboo screen blurred behind

Một buổi múa rối nước cổ truyền không kể một câu chuyện dài mà ghép nhiều tích trò ngắn, mỗi trò vài phút, xoay quanh đời sống làng quê: cày cấy, chăn trâu, bắt cá, đánh cáo giữ vịt, rước kiệu, vinh quy, múa rồng, múa lân, múa phượng. Thứ tự và số trò do từng phường định; cùng một tích, mỗi phường có cách diễn và quân rối riêng.

Nếu đã từng xem rối nước, có lẽ bạn nhớ tiếng pháo, rồng phun nước và chú Tễu pha trò. Bài này đi vào chính các tích trò: chúng chia thành những nhóm nào, nội dung ra sao, kỹ thuật nào làm nên cái hay của từng nhóm, và vì sao nhiều trò tưởng giản dị lại được người trong nghề coi là khó. Tên trò gọi khác nhau giữa các phường; bài dùng tên phổ biến và mô tả nội dung để bạn nhận ra khi xem.

Vì sao rối nước là chuỗi trò ngắn chứ không phải một vở

Sân khấu rối nước có những giới hạn riêng. Quân rối điều khiển từ xa qua mặt nước, không có lời thoại dài, không thể diễn tâm lý tinh tế như chèo hay tuồng. Bù lại, mặt nước cho phép những thứ sân khấu cạn khó làm: quân lướt đi, lặn xuống, trồi lên, nước bắn tung, pháo nổ trên mặt ao. Vì thế người làm trò chọn những cảnh hành động ngắn, dễ hiểu, giàu chuyển động.

Khán giả của rối nước làng là cả làng, từ cụ già đến trẻ nhỏ, đứng trên bờ ao ngoài trời. Một chuỗi trò ngắn giữ được sự chú ý, ai đến muộn vẫn xem tiếp được, và phường có thể thêm bớt trò tuỳ thời gian, tuỳ thời tiết. Đây cũng là lý do một chương trình rối nước thường linh hoạt: cùng phường nhưng diễn ngày hội lớn có thể dài hơn, nhiều trò hơn ngày diễn thường.

Ngoài các trò ngắn, nhiều phường và nhà hát có trò dài hơn dựa trên tích lịch sử hoặc truyện dân gian, chia thành vài cảnh. Nhưng ngay cả những trò này cũng được cấu trúc như chuỗi cảnh hành động, mỗi cảnh có một điểm nhấn về kỹ thuật điều khiển.

Các nhóm tích trò thường gặp

Bảng dưới gom các tích trò hay gặp theo nhóm nội dung. Đây là cách chia để dễ theo dõi, không phải phân loại chính thức; tên trò và cách diễn khác nhau giữa các phường.

Nhóm tròTrò tiêu biểuChỗ đáng chú ý khi xem
Trò dẫnChú Tễu ra chào, giới thiệu buổi diễnLời pha trò, dáng cười, cách Tễu đối đáp với người hát
Nghề nôngCày bừa, cấy lúa, tát nước, chăn trâu, thổi sáo trên lưng trâuQuân trâu và người cày phải đi cùng nhịp; động tác nhỏ như vung tay, cúi người
Sông nướcCâu ếch, bắt cá, đánh cá bằng nơm, đánh cáo giữ vịtCon vật lặn, trồi, chạy trốn; nhịp đuổi bắt nhanh và hài
Sinh hoạt làngRước kiệu, vinh quy bái tổ, đánh vật, đua thuyềnĐội hình nhiều quân đi đều; chuyển cảnh mượt
Linh vậtMúa rồng, múa lân, múa phượng, rùaRồng phun nước, phun lửa, lân vờn cầu; phối hợp với pháo
Tích lịch sử, truyệnCác trò dựa trên truyền thuyết và tích dân gian quen thuộcDiễn thành vài cảnh nối tiếp; mỗi phường kể theo cách của mình

Nhóm trò nghề nông: giản dị mà khó

Các trò cày bừa, cấy lúa, tát nước, chăn trâu là xương sống của rối nước làng. Nội dung đơn giản đến mức trẻ con cũng hiểu: người nông dân dắt trâu ra ruộng, cày một đường, bừa một lượt, rồi mấy cô thôn nữ xuống cấy. Cái khó nằm ở chỗ phải làm cho quân rối "sống". Con trâu phải bước nặng nề, người cày phải ghì tay theo đường cày, cô cấy phải cúi xuống đúng nhịp với tiếng hát.

Những trò này cần nhiều quân cùng xuất hiện và nhiều nghệ nhân phối hợp. Một người lệch nhịp là đội hình vỡ, khán giả nhìn thấy ngay. Vì vậy người trong nghề hay nói trò nông nghiệp là chỗ thử tay nghề của phường: diễn trò rồng phun lửa có pháo che bớt, còn trò cấy lúa thì mọi cử động hiện rõ trên mặt nước phẳng.

Nhóm trò này cũng nói lên nguồn gốc nông nghiệp của rối nước. Người dân đồng bằng diễn lại chính công việc hằng ngày của mình, có phần gửi gắm mong mưa thuận gió hoà, mùa màng tốt tươi. Xem trò cày cấy ở ao làng giữa mùa xuân, khi ngoài đồng lúa vừa cấy, là trải nghiệm khác hẳn xem trong nhà hát.

Trò sông nước và trò đuổi bắt: chỗ của tiếng cười

Câu ếch, bắt cá. Quân người cầm cần câu hoặc nơm, con ếch, con cá lúc trồi lúc lặn. Khán giả cười vì người bắt hụt hết lần này đến lần khác, rồi bất ngờ tóm được. Nhịp trò là chuỗi hụt và trúng, giống cách kể chuyện tiếu lâm.

Đánh cáo giữ vịt. Con cáo lẻn đến bắt vịt, người làng phát hiện và đuổi, cáo chạy trốn lên cây hoặc lặn xuống nước. Trò cần quân cáo di chuyển nhanh, đổi hướng đột ngột, và quân người leo trèo. Đây là trò thường được trẻ nhỏ thích nhất.

Đánh vật, đua thuyền. Hai quân rối vật nhau giữa ao hoặc các thuyền nhỏ đua nhau theo tiếng trống. Trò mô phỏng sinh hoạt hội làng, cho phép phường khoe khả năng điều khiển nhiều quân cùng lúc với tốc độ cao.

Vai của chú Tễu. Ở nhiều phường, Tễu không chỉ ra mở màn mà còn xuất hiện xen giữa các trò để bình phẩm, trêu khán giả, dẫn sang trò sau. Lời Tễu thường dí dỏm, có khi châm biếm thói xấu trong làng một cách nhẹ nhàng.

Rước kiệu, vinh quy và trò linh vật

Trò rước kiệu tái hiện đám rước trong hội làng: cờ quạt, tàn lọng, kiệu đi giữa hai hàng người, có tiếng trống, tiếng kèn. Trò vinh quy bái tổ kể cảnh người đỗ đạt trở về làng, được làng ra đón. Hai trò này đòi hỏi đội hình chỉnh tề, nhiều quân đi đều, nên thường được diễn ở phần giữa hoặc cuối chương trình như một màn trang trọng.

Nhóm trò linh vật như múa rồng, múa lân, múa phượng, rùa thường là phần rực rỡ nhất. Rồng có thể phun nước, phun khói hoặc lửa nhờ cơ cấu bên trong và pháo đặt sẵn; lân vờn quả cầu; phượng dang cánh múa. Nhiều chương trình xếp múa rồng ở cuối như phần kết sôi động, cả mặt ao ngập khói pháo.

Một chi tiết hay bị bỏ qua là âm thanh. Trò linh vật đi với trống dồn và pháo; trò nông nghiệp đi với tiếng hát dân ca, sáo; trò đuổi bắt đi với nhịp mõ và tiếng hò reo. Nếu chú ý tai nghe, bạn sẽ thấy dàn nhạc rối nước đổi màu theo từng nhóm trò, góp phần quan trọng vào việc kể chuyện khi quân rối không nói được.

Trò dựa trên tích lịch sử và truyện dân gian

Bên cạnh trò sinh hoạt, vốn rối nước có những trò dựng trên tích quen thuộc với người Việt, chẳng hạn tích trả gươm ở hồ Hoàn Kiếm, những truyện cổ tích quen thuộc, những cảnh đánh giặc giữ làng. Nhiều trò kiểu này được các nhà hát dàn dựng hoặc chỉnh lại từ nửa sau thế kỷ trước; một số khác được phường làng giữ từ lâu. Ranh giới giữa trò cổ và trò mới dựng không phải lúc nào cũng rõ, nên khi giới thiệu bạn nên tránh khẳng định một trò "có từ thời xưa" nếu không có nguồn.

Khi kể tích bằng rối nước, người làm trò buộc phải lược bớt. Không có lời thoại dài, cũng không có diễn biến tâm lý phức tạp, câu chuyện chỉ còn những khoảnh khắc hành động rõ nhất: nhân vật xuất hiện, đối đầu, chiến thắng, mừng vui. Lời hát và lời dẫn bổ sung phần còn thiếu. Vì vậy cùng một tích, xem rối nước sẽ thấy giản lược hơn nhiều so với chèo hay cải lương, nhưng lại có những hình ảnh chỉ mặt nước mới tạo ra được, như thuyền rồng lướt đi hay rùa nổi lên giữa hồ.

Với người viết nội dung, đây là chỗ dễ sai: đừng gán một tích cho một phường cụ thể nếu chưa kiểm, và đừng tả chi tiết lời thoại vì phần lớn trò không có lời cố định. Mô tả hình ảnh trên mặt nước và vai trò của âm nhạc thường đúng và hữu ích hơn.

Một chương trình được xếp thứ tự thế nào

Không có thứ tự bắt buộc, nhưng xem nhiều chương trình sẽ thấy một khung quen: mở bằng nhạc, pháo hoặc trò linh vật chào sân; chú Tễu ra giới thiệu; tiếp đến các trò nghề nông và sông nước nhẹ nhàng; xen vài trò đuổi bắt cho vui; rồi đến trò rước kiệu, vinh quy trang trọng; và khép lại bằng một trò linh vật hoặc trò đông quân, nhiều pháo, thường là múa rồng.

Cách xếp này đi theo nhịp cảm xúc của khán giả: mở đầu gây chú ý, giữa chương trình thư thả, cuối chương trình dồn lên cao trào. Nó cũng có lý do kỹ thuật. Trò nhiều pháo, nhiều khói dễ làm mặt nước và buồng trò ngột, nên để cuối là hợp; trò cần mặt nước phẳng lặng như cấy lúa nên đặt sớm, khi nước còn trong và ít sóng.

Các phường cũng điều chỉnh theo người xem. Diễn trong hội làng có thể thêm trò rước kiệu, trò gắn với vị thần làng thờ; diễn cho khách nước ngoài có thể chọn trò ít lời, nhiều hình ảnh; diễn cho học sinh có thể kéo dài các trò về nghề nông để thầy cô giảng thêm. Hiểu khung này, bạn sẽ đoán được trò tiếp theo và để ý được chỗ phường thay đổi.

Xem một chương trình rối nước sao cho thấy nhiều hơn

Vài gợi ý dưới đây giúp bạn xem kỹ hơn, dù ở ao làng hay trong nhà hát:

  • Chú ý chân và tay quân rối, không chỉ thân: những cử động nhỏ như ngoảnh đầu, giơ tay, gật gù cho thấy máy bên trong tinh xảo đến đâu.
  • Quan sát mặt nước khi quân rối ra vào: phường giỏi làm quân xuất hiện, biến mất mà gần như không để lộ sào.
  • Nghe lời hát dẫn trò: nhiều câu là ca dao, dân ca quen thuộc được chọn cho hợp cảnh.
  • So sánh cùng một trò ở hai nơi khác nhau nếu có dịp; khác biệt về quân rối và nhịp trò cho thấy bản sắc từng phường.
  • Xem đến hết, kể cả lúc nghệ nhân ra chào sau mành: đó là lúc bạn thấy những người đã đứng ngâm nước suốt buổi.
  • Với trẻ nhỏ, giải thích trước nội dung từng trò để các em theo kịp; các trò không có lời thoại dài nên trẻ dễ bỏ sót ý.

Câu hỏi thường gặp

Một buổi rối nước cổ thường có bao nhiêu trò?

Không có con số cố định. Tuỳ phường, tuỳ dịp và thời gian, một buổi có thể gồm từ vài trò đến mười mấy trò ngắn. Ngày hội lớn thường dài hơn và nhiều trò hơn các buổi diễn thường cho khách tham quan.

Trò nào khó diễn nhất trong rối nước?

Người trong nghề thường cho rằng các trò nhiều quân đi đều như cấy lúa, rước kiệu khó hơn tưởng tượng, vì mọi lệch nhịp đều lộ trên mặt nước. Trò linh vật có pháo, khói nên hoành tráng nhưng một phần khó khăn được che đi.

Chú Tễu có mặt trong mọi phường rối nước không?

Tễu là nhân vật dẫn trò quen thuộc và được biết đến rộng rãi, nhưng cách Tễu xuất hiện, lời dẫn và vai trò khác nhau theo từng phường. Một số phường có nhân vật dẫn mang tên hoặc dáng vẻ khác.

Rối nước có diễn các tích lịch sử không?

Có. Bên cạnh trò nông nghiệp và sinh hoạt, nhiều phường và nhà hát dựng trò dựa trên truyền thuyết, tích lịch sử quen thuộc. Các trò này thường chia thành vài cảnh ngắn, vẫn giữ lối diễn giàu hành động của rối nước.

Vì sao trẻ em thích xem rối nước?

Rối nước có nhiều chuyển động bất ngờ, con vật lặn trồi, nước bắn tung, pháo nổ và nhân vật hài như Tễu, lại không cần hiểu lời thoại dài. Đó là lý do trò đuổi bắt và trò linh vật thường được trẻ nhỏ nhớ lâu.

Tên các tích trò có thống nhất giữa các phường không?

Không hoàn toàn. Cùng một nội dung, mỗi phường có thể gọi bằng tên riêng hoặc diễn theo cách khác. Khi ghi chép hay giới thiệu, bạn nên mô tả nội dung trò kèm tên phường đang diễn để tránh nhầm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183