Tranh thờ người Dao là những bộ tranh vẽ tay các vị thần trong tín ngưỡng của người Dao, được treo khi hành lễ, nhất là lễ cấp sắc, rồi cuộn cất kỹ cho tới lần lễ sau. Tranh do người trong cộng đồng vẽ, thường là người hiểu nghi lễ, và được truyền từ đời này sang đời khác trong một dòng họ hay một người làm lễ.
Nhiều người biết tranh thờ người Dao qua bảo tàng, triển lãm hay ảnh chụp, thấy màu sắc rực rỡ, nhân vật mặc áo bào, và muốn hiểu thêm. Bài này giới thiệu ở mức phổ thông: tranh dùng trong lễ nào, ai vẽ, vẽ bằng gì, cộng đồng giữ tranh ra sao, và người ngoài nên nhìn bộ tranh với thái độ nào. Phần ý nghĩa tôn giáo chỉ nêu khung chung; muốn hiểu sâu, bạn nên hỏi chính người làm lễ trong cộng đồng.
Tranh thờ trong đời sống người Dao
Người Dao sống rải rác ở nhiều tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh và một số nơi khác. Mỗi nhóm Dao có trang phục, tiếng nói và tục lệ riêng, nhưng nhiều nhóm có chung một điểm: hệ thống nghi lễ phong phú, trong đó tranh thờ là đồ thờ không thể thiếu.
Tín ngưỡng của người Dao chịu ảnh hưởng của Đạo giáo, kết hợp với thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng bản địa. Các vị thần trong tranh vì thế mang dáng dấp quan lại, tướng lĩnh, tiên nhân trong áo bào, đội mũ, đứng hay ngồi trên mây, trên ngai. Theo các tài liệu dân tộc học, mỗi vị có vị trí và vai trò riêng trong nghi lễ; người ngoài khó đọc hết nếu không được giải thích.
Điều quan trọng cần hiểu là tranh thờ không phải tranh trang trí. Gia đình không treo tranh này quanh năm trong nhà như tranh Tết. Tranh được giữ trong hòm, trong ống, chỉ mở ra treo lên khi có lễ, và người được chạm vào tranh thường là người làm lễ hoặc người được phép. Cách giữ như vậy cho thấy cộng đồng coi bộ tranh là đồ thiêng, cần được đối xử trang trọng.
Lễ cấp sắc và vai trò của bộ tranh
Lễ cấp sắc là một trong những nghi lễ quan trọng nhất của nhiều nhóm Dao, thường dành cho nam giới. Theo quan niệm của cộng đồng, người đã qua lễ cấp sắc được công nhận là trưởng thành về mặt nghi lễ, được ghi tên với tổ tiên và có thể đảm nhận một số việc trong đời sống tín ngưỡng của dòng họ. Lễ có nhiều cấp, kéo dài nhiều ngày tuỳ cấp và tuỳ nhóm.
Trong lễ, bộ tranh thờ được treo thành một không gian riêng, thường ở gian chính của ngôi nhà. Các bức được sắp theo thứ tự mà người làm lễ quy định, tạo thành một "điện thờ" tạm bằng tranh. Người dự lễ hành lễ trước không gian ấy; tranh vì vậy vừa là đồ thờ, vừa là phông nền cho cả một chuỗi nghi thức có lời khấn, điệu múa, nhạc cụ.
Ngoài lễ cấp sắc, tranh thờ còn được dùng trong một số lễ khác của gia đình và dòng họ theo tục lệ từng nhóm. Bài này không đi vào trình tự nghi lễ vì mỗi nhóm, mỗi vùng làm khác nhau và đó là phần thuộc về người làm lễ. Nếu bạn được mời dự một lễ cấp sắc, cách tốt nhất là hỏi trước gia chủ những điều kiêng, chỗ được đứng, có được chụp ảnh hay không, và giữ yên lặng khi lễ diễn ra.
Người vẽ tranh và cách vẽ
Ai vẽ. Tranh thờ thường do người trong cộng đồng vẽ, phần nhiều là người làm lễ hoặc người được cộng đồng tin là hiểu đủ nghi lễ để vẽ đúng. Vẽ tranh thờ không chỉ là việc của bàn tay khéo, mà còn đòi hỏi biết vị thần nào mặc gì, cầm gì, đứng ở đâu trong bộ tranh.
Học vẽ thế nào. Theo lời kể ở nhiều bản, người học vẽ theo thầy trong thời gian dài, chép lại các bộ tranh cũ, học thuộc quy ước về hình và màu. Mỗi người vẽ vẫn để lại dấu tay riêng ở nét mặt, nếp áo, cách đặt màu, nên các nhà sưu tầm có thể phân biệt tranh của các vùng và các thầy khác nhau.
Giấy và màu. Tranh xưa vẽ trên giấy bản hoặc giấy tự làm từ vỏ cây, có khi trên vải. Màu lấy từ khoáng vật và thảo mộc, sau này nhiều nơi dùng thêm phẩm màu mua ở chợ. Màu chủ đạo thường là đỏ, vàng, xanh lá, xanh lam, đen, tạo nên vẻ rực rỡ dễ nhận ra.
Bút và khổ tranh. Người vẽ dùng bút lông, có khi tự làm. Tranh thường có khổ dọc, mép trên và dưới gắn trục để cuộn lại và treo lên. Một bộ tranh có thể gồm từ hơn chục đến vài chục bức, tuỳ nhóm và tuỳ người làm lễ.
Nghi thức cho tranh mới. Theo tục lệ của nhiều nhóm, bộ tranh mới vẽ xong không dùng ngay mà phải qua một nghi thức do người làm lễ thực hiện. Sau nghi thức đó, tranh mới được coi là đồ thờ. Đây là phần tín ngưỡng của cộng đồng; người ngoài chỉ cần biết để tôn trọng.
Tranh thờ của người Tày, Nùng và các dân tộc khác
Không chỉ người Dao có tranh thờ. Ở một số vùng của người Tày, Nùng, người làm lễ cũng dùng tranh vẽ các vị thần khi hành lễ, và tranh cũng chịu ảnh hưởng Đạo giáo như tranh Dao. Nhiều nhà nghiên cứu xếp tranh thờ của các dân tộc vùng núi phía Bắc vào một nhóm chung để so sánh, vì chúng có điểm gần nhau về chức năng, đề tài và cách treo.
Tuy vậy, mỗi dân tộc và mỗi nhóm có cách vẽ riêng. Khác nhau có thể ở hình dáng nhân vật, cách bố cục, màu ưa dùng, số bức trong bộ. Người ngoài nhìn lướt dễ gộp tất cả thành "tranh thờ dân tộc", nhưng với cộng đồng, bộ tranh của họ có danh tính riêng gắn với dòng họ và người làm lễ. Khi viết hay giới thiệu, bạn nên ghi rõ tranh của dân tộc nào, nhóm nào, vùng nào nếu có thông tin chắc chắn.
Cũng cần phân biệt tranh thờ với tranh trang trí lấy cảm hứng từ tranh thờ. Ngày nay có hoạ sĩ, nhà thiết kế mượn màu sắc, nét vẽ của tranh Dao, tranh Tày để làm tác phẩm mới, làm sản phẩm thủ công. Đó là sáng tác mới, không phải tranh thờ, và người làm nghiêm túc thường ghi rõ điều này để không gây nhầm lẫn hay làm phật lòng cộng đồng gốc.
Nhìn một bức tranh thờ: những gì có thể quan sát
Bạn không cần hiểu hết ý nghĩa tôn giáo để thưởng thức tranh thờ như một di sản mỹ thuật. Bảng dưới gợi ý những điểm có thể quan sát khi đứng trước một bức tranh trong bảo tàng.
| Điểm quan sát | Nên để ý gì | Gợi ý hiểu |
|---|---|---|
| Bố cục | Nhân vật chính ở giữa, lớn hơn; nhân vật phụ nhỏ hơn ở hai bên, phía dưới | Tầng bậc trong thế giới thần linh được thể hiện bằng kích thước và vị trí |
| Trang phục | Áo bào, mũ, đai, đồ cầm tay | Mỗi vị thường có dấu hiệu nhận diện riêng theo quy ước của người vẽ |
| Màu | Đỏ, vàng, xanh đậm, đen; mảng màu lớn, phẳng | Màu mạnh để nổi bật trong ánh lửa, ánh đèn khi hành lễ |
| Nét mặt | Nét vẽ mắt, mày, râu | Chỗ thể hiện dấu tay riêng của người vẽ |
| Dấu vết sử dụng | Vết gấp, vết khói, chỗ sửa | Cho biết tranh đã đi qua nhiều lần lễ |
Khi tranh được trưng bày trong bảo tàng, hãy đọc kỹ phần chú thích về nguồn gốc: tranh của nhóm nào, vùng nào, đã được cộng đồng hiến tặng hay sưu tầm qua đường nào. Thông tin đó cũng là một phần câu chuyện của bức tranh.
Giữ tranh thờ: chuyện của cộng đồng và chuyện của người ngoài
Trong nhiều năm, tranh thờ của người Dao và các dân tộc vùng núi bị mua đi khỏi bản với số lượng không nhỏ, vì được người sưu tầm trong và ngoài nước ưa chuộng. Có bộ tranh rời khỏi gia đình khi gia đình gặp khó khăn, có bộ bị bán khi người làm lễ qua đời mà không có người nối nghề. Mất bộ tranh, cộng đồng mất một đồ thờ và một phần ký ức của dòng họ.
Ngày nay, nhiều nơi đã có ý thức giữ tranh: mở lớp truyền dạy vẽ tranh thờ cho người trẻ trong bản, ghi chép, chụp ảnh các bộ tranh cũ, khuyến khích gia đình giữ tranh thay vì bán. Bảo tàng cũng chú ý hơn tới nguồn gốc hợp pháp và sự đồng thuận của cộng đồng khi nhận tranh.
Với người ngoài, cách tôn trọng là xem tranh ở bảo tàng, triển lãm, hoặc khi được cộng đồng mời; không xin mua tranh thờ đang dùng của gia đình; không tự ý chụp, chạm vào tranh trong lễ; và khi viết, tránh những từ như "lạ", "hoang sơ", "bí ẩn". Tranh thờ là một hệ thống văn hoá có quy tắc chặt chẽ, xứng đáng được nhìn như vậy.
Viết và kể về tranh thờ: lưu ý cho người làm nội dung
Ghi đúng tên gọi. Nếu có thông tin, hãy ghi rõ tranh của nhóm Dao nào, ở vùng nào, do ai giữ. Cụm từ chung chung như "tranh thờ dân tộc" làm mất danh tính của bộ tranh và của cộng đồng đã làm ra nó. Không chắc thì viết "tranh thờ của người Dao ở vùng núi phía Bắc" là đủ, đừng đoán tên nhóm.
Không tự giải nghĩa từng vị. Tên và vai trò của các vị trong tranh là phần tri thức của người làm lễ. Trên mạng có nhiều bài gán tên cho nhân vật chỉ dựa vào dáng vẽ, rồi được chép lại nhiều lần. Chỉ nêu tên vị nào khi có nguồn từ bảo tàng hay công trình dân tộc học, và nói rõ nguồn.
Xin phép trước khi chụp. Ảnh chụp lễ cấp sắc, ảnh bộ tranh treo trong nhà dân là hình ảnh riêng của gia đình. Trước khi chụp và đăng, hãy xin phép gia chủ và người làm lễ, hỏi rõ được đăng ở đâu. Có gia đình sẵn lòng, có gia đình không muốn; cả hai đều cần được tôn trọng.
Tránh lối viết giật gân. Những tiêu đề kiểu "bí ẩn", "huyền bí", "kỳ lạ" thu hút người đọc nhưng làm méo đời sống văn hoá của cộng đồng. Viết đúng việc tranh được làm, giữ và dùng ra sao đã đủ hấp dẫn, vì sự thật của bộ tranh vốn đã giàu chi tiết.
Ghi nhận người vẽ. Khi giới thiệu một bộ tranh mới vẽ hay một lớp truyền dạy, nếu người vẽ đồng ý, hãy ghi nhận vai trò của họ. Đó là cách cho thấy tranh thờ là nghề có người làm, có kỹ năng, chứ không phải vật vô danh.
Câu hỏi thường gặp
Tranh thờ người Dao dùng vào dịp nào?
Tranh được treo khi hành lễ, nổi bật nhất là trong lễ cấp sắc, và một số lễ khác của gia đình, dòng họ theo tục từng nhóm. Ngoài dịp lễ, tranh được cuộn lại cất trong hòm hoặc ống, không treo quanh năm như tranh trang trí.
Ai được vẽ tranh thờ người Dao?
Thường là người trong cộng đồng hiểu nghi lễ, phần nhiều là người làm lễ hoặc người được tin cậy. Người học vẽ theo thầy, chép tranh cũ và học quy ước về hình, màu cho từng vị. Tranh mới vẽ thường phải qua một nghi thức theo tục lệ trước khi được dùng.
Một bộ tranh thờ người Dao có bao nhiêu bức?
Không có con số chung. Tuỳ nhóm Dao, tuỳ người làm lễ và tuỳ cấp lễ, một bộ có thể từ hơn chục đến vài chục bức. Khi gặp một con số cụ thể trên mạng, bạn nên xem nó nói về nhóm nào, vùng nào trước khi coi là đúng cho mọi nơi.
Có nên mua tranh thờ người Dao làm đồ trang trí không?
Không nên mua tranh thờ đang hoặc đã từng được gia đình dùng trong lễ, vì đó là đồ thờ và ký ức của dòng họ. Nếu thích phong cách tranh, bạn có thể tìm các tác phẩm sáng tác mới lấy cảm hứng từ tranh thờ, có ghi rõ người làm và nguồn gốc.
Tranh thờ người Tày, Nùng có giống tranh Dao không?
Có điểm gần nhau về chức năng và ảnh hưởng Đạo giáo, nên nhà nghiên cứu thường so sánh chung. Nhưng mỗi dân tộc, mỗi nhóm có cách vẽ, màu và cách bố cục riêng. Khi giới thiệu, nên ghi rõ tranh của dân tộc nào, vùng nào nếu có thông tin chắc chắn.
Muốn tìm hiểu sâu ý nghĩa từng vị trong tranh thì hỏi ai?
Người hiểu rõ nhất là người làm lễ trong cộng đồng. Bạn cũng có thể đọc các công trình dân tộc học có tên tác giả, xem phần chú thích ở bảo tàng dân tộc học. Nên tránh suy diễn từ hình vẽ, vì mỗi vị có quy ước riêng mà người ngoài khó đoán đúng.