Xúy Vân giả dại là lớp diễn nổi tiếng nhất trong vở chèo cổ Kim Nham: người vợ trẻ của chàng học trò Kim Nham giả điên để thoát khỏi cuộc hôn nhân, chạy theo một người đàn ông khác, và rồi chính nàng phải trả giá. Lớp diễn được coi là thử thách lớn cho người đóng vai đào pha, vì nhân vật phải hát liền nhiều làn điệu, vừa điên vừa tỉnh, vừa đáng trách vừa đáng thương.
Bài tóm tích vở Kim Nham theo dòng phổ biến, giải thích vai đào pha là gì, phân tích vì sao lớp Xúy Vân giả dại được coi là bài thi của diễn viên chèo, và gợi ý cách đọc nhân vật Xúy Vân không một chiều. Các bản dựng có chỗ khác nhau, nhất là phần kết; bài nói rõ chỗ khác.
Tóm tích vở Kim Nham
Kim Nham là một người học trò, cưới Xúy Vân làm vợ. Sau đám cưới không lâu, Kim Nham lên kinh đi học để chờ ngày thi, để Xúy Vân ở lại quê nhà. Những ngày dài một mình làm cô vợ trẻ buồn chán, thấy đời mình trôi đi vô vị trong lúc chồng còn chưa biết bao giờ đỗ đạt.
Lúc ấy xuất hiện Trần Phương, một gã có của, ăn chơi, tìm cách tán tỉnh Xúy Vân bằng những lời hứa hẹn. Xúy Vân xiêu lòng. Để thoát khỏi nhà chồng mà không phải chịu tội bỏ chồng, nàng giả điên, làm những chuyện khác thường để gia đình chồng chán mà trả về. Kế ấy thành công, nhưng Trần Phương thì không giữ lời, bỏ rơi Xúy Vân.
Mất chỗ dựa, Xúy Vân rơi vào cảnh khốn khổ, từ giả điên mà dần thành điên thật trong một số bản dựng. Kim Nham sau này đỗ đạt. Phần kết có nhiều cách kể, nhưng các bản đều đi theo hướng bi kịch: Xúy Vân không thể quay lại cuộc đời cũ, và cái giá của một lựa chọn sai đổ hết lên người phụ nữ.
Đào pha là vai gì
Hệ vai nữ trong chèo có hai cực quen thuộc: đào thương, người phụ nữ hiền thục, chịu đựng, như Thị Kính hay Châu Long; và đào lệch, người phụ nữ lẳng lơ, táo bạo, như Thị Mầu. Đào pha là loại vai đứng giữa, pha trộn cả hai: nhân vật có lúc đáng thương, có lúc đáng trách, có những phút bốc đồng và những phút ân hận.
Xúy Vân là ví dụ tiêu biểu nhất của vai đào pha. Ở đầu vở, nàng là cô vợ trẻ cô đơn, người xem dễ cảm thông. Khi nàng nghe lời Trần Phương và bày kế giả điên, người xem bắt đầu trách. Đến khi nàng bị bỏ rơi, sự cảm thông quay lại, nhưng mang theo nỗi buồn vì biết không thể cứu vãn.
Diễn đào pha khó hơn diễn hai cực, vì người đóng không thể dựa vào một nét tính cách cố định. Phải giữ được sự nhất quán của nhân vật qua những cảm xúc trái ngược, để khán giả vẫn thấy đó là một con người chứ không phải hai nhân vật ghép lại.
Vì sao lớp Xúy Vân giả dại là "bài thi" của diễn viên chèo
Chuỗi làn điệu nối liền. Trong lớp này, Xúy Vân hát nối nhiều làn điệu khác nhau, chuyển từ câu vui sang câu buồn, từ câu nói lối sang câu hát, có khi chỉ trong vài nhịp trống. Người đóng phải thuộc chắc làn điệu và chuyển giọng không vấp.
Hai lớp nghĩa trong một câu hát. Xúy Vân giả điên, nên lời hát có vẻ lộn xộn, ngô nghê. Nhưng xen giữa là những câu tỉnh táo đến xót xa, nói thật nỗi lòng. Người diễn phải để khán giả nghe ra cả hai lớp, biết lúc nào nhân vật đang diễn kịch cho người khác xem và lúc nào đang thật lòng.
Động tác và đạo cụ. Lớp diễn có những động tác điên dại như xõa tóc, cầm hoa, đi lảo đảo, cười rồi khóc. Những động tác này phải nằm trong khuôn múa chèo, không được biến thành diễn tả bệnh tâm thần kiểu tả thực, vì như thế sẽ phá lối ước lệ.
Câu hát quen. Câu mở như "Bông bông dắt, bông bông díu" (lời trong vở chèo cổ) được nhiều khán giả thuộc. Chính vì quen nên người nghe càng khắt khe với cách xử lý của từng diễn viên.
Sức bền. Lớp diễn dài, liên tục, gần như không có chỗ nghỉ cho vai chính. Đây là bài kiểm tra cả hơi, cả giọng lẫn thể lực.
Đọc nhân vật Xúy Vân không một chiều
Trong cách nhìn cũ, Xúy Vân thường bị coi là người vợ hư, phụ chồng, đáng bị trừng phạt. Vở chèo cổ quả thực đặt nàng vào kết cục bi thảm như một lời răn. Nhưng nếu chỉ đọc theo hướng đó, người xem bỏ lỡ phần sâu nhất mà chính lớp diễn gửi gắm.
Nhiều nhà nghiên cứu và người làm sân khấu nhìn Xúy Vân như hình ảnh người phụ nữ trẻ bị trói trong một cuộc hôn nhân sắp đặt, nơi người chồng vắng mặt dài ngày và cô không có tiếng nói nào. Những câu hát giữa lúc giả điên chứa đầy nỗi cô đơn, khát khao được sống. Lựa chọn của nàng sai, nhưng nỗi buồn của nàng là thật.
Hai cách nhìn này không loại trừ nhau. Khi giới thiệu vở cho học sinh, có thể để các em thấy cả hai: một bên là lời răn của xã hội xưa, một bên là thân phận con người mà sân khấu dân gian đã kịp ghi lại. Đó cũng là lý do lớp diễn này được dạy, được xem và được bàn luận qua nhiều thế hệ.
Trần Phương và Kim Nham: hai vai nam đối lập
Trần Phương là vai nam được nhiều đoàn giao cho người đóng kép lệch hoặc hề có màu sắc phản diện: kẻ có của, ăn nói ngọt ngào, nhưng hời hợt và bội bạc. Nhân vật không cần nhiều đất diễn; sự có mặt của Trần Phương chủ yếu để đẩy Xúy Vân vào lựa chọn sai lầm, rồi biến mất đúng lúc nàng cần.
Kim Nham là vai kép văn, người học trò chăm chỉ. Trong nhiều bản dựng, Kim Nham là người đứng đắn nhưng xa cách: anh đúng về mặt đạo lý, nhưng hầu như vắng mặt trong cuộc sống của vợ. Người đóng Kim Nham khéo sẽ để khán giả thấy chính sự vắng mặt ấy là một phần của bi kịch.
Hai vai nam này giúp người xem thấy Xúy Vân không đứng một mình trong câu chuyện. Một người hứa hẹn rồi bỏ đi, một người đúng đắn nhưng vắng mặt; giữa hai người, Xúy Vân là người duy nhất phải trả giá. Cách nhìn này làm lớp Xúy Vân giả dại trở nên sâu hơn nhiều so với một câu chuyện răn dạy đơn giản.
Lớp diễn trong sách giáo khoa và trên sân khấu hôm nay
Trích đoạn Xúy Vân giả dại từng được đưa vào sách giáo khoa Ngữ văn bậc trung học, nên với nhiều người, đây là lần đầu họ gặp chèo, qua trang sách chứ không phải qua sân khấu. Đọc lời không thôi rất khó hình dung, vì phần lớn ý nghĩa của lớp diễn nằm ở giọng hát, nhịp trống và động tác. Giáo viên nào có điều kiện cho học sinh xem một bản ghi hình sẽ thấy giờ học khác hẳn.
Trên sân khấu chuyên nghiệp, lớp Xúy Vân giả dại thường xuất hiện trong các kỳ thi, liên hoan nghệ thuật chèo, như một phần thể hiện tay nghề của diễn viên nữ. Mỗi thế hệ diễn viên lại có cách hiểu nhân vật hơi khác: có người nhấn vào sự bốc đồng, có người nhấn vào nỗi cô đơn, có người để nhân vật mang một chút tỉnh táo cay đắng ngay cả khi đang giả điên.
Ở các câu lạc bộ chèo làng, lớp này cũng được tập luyện, nhiều khi do những người phụ nữ lớn tuổi đã thuộc từ thuở nhỏ. Bản diễn ở đó có thể không chuẩn mực như nhà hát, nhưng mang lối hát của địa phương và cho thấy vở đã sống trong cộng đồng ra sao.
Khung cảnh làng quê trong lời hát Xúy Vân
Một điều thú vị khi nghe kỹ lớp diễn là lời hát của Xúy Vân dùng rất nhiều hình ảnh quen thuộc của làng quê Bắc Bộ: con chim, bông hoa, dòng sông, chuyện đi chợ, chuyện cấy hái. Những hình ảnh tưởng như vu vơ của người giả điên thực ra là cách nhân vật nói vòng về thân phận mình, theo lối ví von của ca dao.
Đây là đặc điểm chung của ngôn ngữ chèo cổ: lời hát gần với ca dao, dân ca, dễ thuộc với người làng, nhưng được sắp đặt lại để phục vụ tình huống kịch. Người nghe xưa có sẵn vốn ca dao nên nhận ra ngay những lớp nghĩa kín; người nghe hôm nay có thể cần đọc chú thích mới hiểu hết.
Vì vậy, nếu bạn muốn hiểu sâu lớp Xúy Vân giả dại, đọc thêm ca dao về thân phận người phụ nữ sẽ giúp ích nhiều. Không cần tìm đúng câu ca dao gốc của từng lời hát; chỉ cần quen với lối ví von ấy, bạn sẽ nghe ra những điều mà nhân vật không dám nói thẳng.
Nghe và xem lớp Xúy Vân giả dại thế nào cho đúng
Đây là lớp diễn có nhiều bản thu và nhiều người từng đóng, nên có thể so sánh. Vài gợi ý:
- Nghe ít nhất hai bản do hai người khác nhau hát để nhận ra mỗi người xử lý chỗ chuyển làn điệu khác nhau thế nào.
- Đánh dấu những câu "tỉnh" xen trong lúc giả điên; đó là chìa khoá để hiểu nhân vật.
- Xem động tác tay, mắt và cách cầm đạo cụ; múa chèo ở lớp này rất giàu ước lệ.
- Không coi lớp diễn là mô tả bệnh tâm lý; đây là sân khấu ước lệ, không phải bài học y học.
- Nếu làm bài nghiên cứu, ghi rõ bản thu hay buổi diễn nào bạn đang phân tích, vì các bản khác nhau khá nhiều.
Nếu có dịp xem trực tiếp ở sân đình, để ý cách khán giả phản ứng: tiếng cười ở đoạn đầu và sự im lặng ở đoạn sau thường cho thấy rõ lớp diễn đã chạm tới người xem đến đâu.
Câu hỏi thường gặp
Xúy Vân giả dại thuộc vở chèo nào?
Lớp Xúy Vân giả dại thuộc vở chèo cổ Kim Nham. Kim Nham là chàng học trò, Xúy Vân là vợ anh. Lớp này là đoạn nổi tiếng nhất của vở và thường được diễn tách riêng trong các chương trình trích đoạn.
Vì sao Xúy Vân giả điên?
Theo tích, Xúy Vân ở nhà một mình khi chồng đi học xa, xiêu lòng trước lời tán tỉnh của Trần Phương. Nàng giả điên để nhà chồng trả về mà không mang tội bỏ chồng, rồi đi theo Trần Phương, nhưng bị gã bỏ rơi.
Đào pha khác đào thương và đào lệch thế nào?
Đào thương là vai nữ hiền thục, chịu đựng; đào lệch là vai nữ lẳng lơ, táo bạo. Đào pha pha trộn cả hai, nhân vật vừa đáng thương vừa đáng trách. Xúy Vân là ví dụ tiêu biểu của vai đào pha.
Vì sao lớp này được coi là khó diễn?
Vì người đóng phải hát nối nhiều làn điệu liên tục, chuyển cảm xúc nhanh, vừa diễn điên vừa để lộ những câu tỉnh táo, lại giữ động tác trong khuôn múa chèo. Lớp diễn dài, gần như không có chỗ nghỉ.
Kết cục của Xúy Vân ra sao?
Các bản dựng kể khác nhau về chi tiết, nhưng đều là bi kịch: Xúy Vân bị Trần Phương bỏ rơi, lâm vào cảnh khốn khổ và không thể quay lại cuộc sống cũ, trong khi Kim Nham đỗ đạt.
Nên hiểu Xúy Vân là người tốt hay người xấu?
Không nên chia đơn giản như vậy. Vở cổ đặt nàng vào kết cục như một lời răn, nhưng lời hát cũng cho thấy nỗi cô đơn của người phụ nữ trong hôn nhân sắp đặt. Đọc cả hai mặt sẽ thấy nhân vật sâu hơn nhiều.