Cầm chầu là việc một người ngồi trước sân khấu hát bội, cầm dùi đánh trống chầu để khen khi diễn hay, giục khi cần đẩy nhịp, nhắc khi người diễn lạc và chê khi diễn non. Người cầm chầu vì vậy vừa là khán giả, vừa là người thẩm định, vừa là một phần của buổi diễn. Ở đình làng Nam Bộ và miền Trung, người được giao cầm chầu thường là người có uy tín và rất sành tuồng.
Bài này giải thích trống chầu khác các trống khác của dàn nhạc ra sao, người cầm chầu ngồi ở đâu và được chọn thế nào, những cách dùng tiếng trống mà người trong nghề hay nhắc, và vì sao cầm chầu được coi là một nghệ thuật riêng. Lệ lối cầm chầu khác nhau theo vùng và theo từng đình; bài chỉ nêu những nét phổ biến, không coi một lệ nào là chuẩn duy nhất.
Trống chầu không phải trống của dàn nhạc
Trong một buổi hát bội có nhiều trống. Dàn nhạc có trống chiến và các trống khác để giữ nhịp, tạo không khí trận mạc, báo hiệu chuyển lớp. Những trống ấy thuộc về người nhạc công, đánh theo bài bản của vở. Trống chầu thì khác: nó nằm ngoài dàn nhạc, đặt trước sân khấu, và người đánh không phải nhạc công mà là người xem đặc biệt được giao quyền.
Tiếng trống chầu vì vậy không phải là nhạc đệm. Nó là lời của người xem nói với người diễn, bằng một ngôn ngữ mà cả người diễn lẫn khán giả quen thuộc đều hiểu. Một tiếng trống đúng lúc sau câu hát hay là lời khen công khai trước cả làng; một tiếng trống lạc chỗ có thể làm người diễn mất hứng.
Ca trù cũng có lệ cầm chầu, với người quan viên ngồi đánh trống chầu nhỏ để thưởng thức và khen ả đào. Hai lệ có chung tinh thần là người nghe sành nói chuyện với người hát bằng tiếng trống, nhưng không gian, nhạc cụ và quy ước khác nhau. Bài này chỉ bàn chuyện cầm chầu trong hát bội.
Ai được ngồi cầm chầu
Ở đình làng Nam Bộ xưa, người cầm chầu thường là một vị trong ban quý tế của đình hoặc một người cao niên được làng kính trọng. Ngoài uy tín, người ấy phải thật sự am hiểu tuồng: thuộc tích, biết lối hát, hiểu từng vai, nghe được câu nào hay câu nào dở. Cầm chầu mà không hiểu tuồng thì sớm muộn sẽ bị cả gánh hát lẫn khán giả chê.
Vị trí ngồi của người cầm chầu thường ở chính giữa phía trước sân khấu, nhìn thẳng vào nơi người diễn đứng. Đây là chỗ trang trọng, và việc ngồi đó gắn với vai trò đại diện cho làng khi xem hát. Trong không khí lễ đình, hát bội được coi là hát dâng thần, nên người cầm chầu cũng mang một phần ý nghĩa nghi lễ.
Ở một số nơi, khi có nhiều người sành tuồng, các vị có thể thay nhau cầm chầu qua các đêm. Việc ai cầm chầu đêm nào, lớp nào là chuyện của làng và của ban tổ chức lễ, theo lệ riêng của từng đình. Người ngoài làng đến xem không tự ý ngồi vào chỗ trống chầu.
Những cách dùng tiếng trống mà người trong nghề hay nhắc
Khen. Tiếng trống vang, dứt khoát, rơi đúng chỗ người diễn vừa hát xong một câu hay, múa xong một đoạn đẹp. Đây là cách dùng phổ biến nhất và cũng là điều người diễn mong chờ.
Giục. Khi nhịp diễn chùng xuống, người cầm chầu có thể đánh những tiếng thúc nhẹ để giục người diễn lên tinh thần, đẩy không khí của lớp diễn.
Nhắc. Khi người diễn lỡ chậm, lỡ quên, tiếng trống có thể là lời nhắc kín đáo để người diễn lấy lại nhịp mà khán giả không nhận ra là có sự cố.
Chê. Người cầm chầu có những cách đánh riêng, khác tiếng khen về chỗ gõ hoặc về nhịp, để tỏ ý chưa hài lòng; người diễn trong nghề nghe là hiểu. Cách đánh cụ thể khác nhau theo vùng và theo đình; điều chung là chê phải có lý, không tùy hứng.
Thưởng. Ở một số nơi, tiếng trống khen đi kèm phần thưởng nhỏ cho người diễn theo lệ làng. Phần thưởng mang ý khích lệ và tôn vinh hơn là giá trị vật chất.
Cái khó của người cầm chầu
Cầm chầu khó trước hết ở chỗ chọn thời điểm. Tiếng trống phải rơi vào khoảng trống giữa câu hát, không đè lên lời, không cắt ngang động tác. Đánh sớm thì làm người diễn hụt hơi, đánh muộn thì lời khen mất ý nghĩa. Người cầm chầu giỏi theo dõi người diễn sát đến mức biết trước câu hát sắp kết ở đâu.
Khó thứ hai là sự công bằng. Người cầm chầu khen ai, chê ai đều diễn ra trước mặt cả làng và cả gánh hát. Khen quá nhiều làm tiếng trống mất giá; khen thiên vị làm gánh hát mất lòng. Một người cầm chầu được kính trọng là người khen đúng chỗ, kể cả với vai nhỏ, và chê một cách tế nhị.
Khó thứ ba là hiểu tuồng. Người cầm chầu phải biết lớp nào là lớp khó, câu nào là câu thử thách người diễn, động tác nào đòi hỏi công phu. Chỉ khi hiểu như vậy, tiếng khen mới có giá trị; người diễn biết mình được khen vì đã vượt qua một chỗ khó, chứ không phải vì người cầm chầu thấy vui.
Tiếng trống chầu và người diễn
Với nghệ nhân hát bội, tiếng trống chầu là thước đo trực tiếp nhất. Được khen bởi một người cầm chầu sành tuồng có giá trị hơn nhiều tràng vỗ tay của khán giả. Nhiều người trong nghề kể lại rằng họ nhớ suốt đời những đêm được trống chầu khen liên tục ở một đình nổi tiếng khó tính.
Tiếng trống cũng tạo ra một mối quan hệ đặc biệt giữa người diễn và người xem. Trong sân khấu hiện đại, khán giả chỉ phản hồi khi kết thúc màn; trong hát bội có trống chầu, phản hồi đến ngay trong lúc diễn, và người diễn có thể điều chỉnh. Đây là một dạng đối thoại liên tục mà ít loại hình sân khấu có được.
Ngược lại, người diễn cũng phải biết tiếp nhận tiếng chê. Nghệ nhân lớn tuổi thường dạy học trò rằng bị chê thì sửa, không giận người cầm chầu, vì chính người ấy đang giữ thước đo cho cả làng. Học được cách nghe tiếng chê cũng là một phần của việc học nghề.
Một lớp diễn nhìn từ chỗ ngồi cầm chầu (ví dụ giả định)
Thử hình dung một ví dụ giả định: đêm lễ ở một đình làng, gánh hát diễn lớp một vị tướng trung bị gian thần hãm hại, phải từ biệt mẹ già trước khi lên đường. Người cầm chầu là một cụ ông đã xem lớp này hàng chục lần, thuộc gần như từng câu hát.
Khi người đóng tướng bước ra, cụ chưa đánh. Cụ chờ câu xướng đầu tiên. Câu xướng chắc, giọng vang, cụ gõ một tiếng khen gọn để mở lời. Đến đoạn hát nam từ biệt mẹ, người diễn hát chậm, nghẹn, cụ im lặng suốt đoạn, chỉ khi câu cuối vừa dứt mới đánh liền mấy tiếng. Khán giả hiểu đoạn vừa rồi là đoạn hay nhất đêm nay.
Đến lớp sau, người đóng vai mẹ già quên mất một câu, đứng lặng một nhịp. Cụ gõ nhẹ một tiếng, đều đều như giữ nhịp, đủ để người diễn lấy lại câu mà phần đông khán giả không nhận ra. Còn khi người đóng kép nịnh ra chưa đủ hiểm, cụ chỉ đánh thưa, và cả gánh biết đêm sau phải sửa.
Ví dụ này không mô tả lệ của một đình cụ thể nào, chỉ để bạn hình dung người cầm chầu làm việc ra sao: nghe, chờ, chọn đúng lúc, và nói bằng tiếng trống những điều mà lời khen hay lời chê thường không nói hết được.
Cầm chầu hôm nay
Khi hát bội chuyển từ sân đình lên sân khấu nhà hát, lệ cầm chầu dần vắng bóng trong các buổi diễn bán vé. Một số chương trình biểu diễn vẫn đặt trống chầu như một nghi thức mở màn hoặc mời một vị khách sành tuồng ngồi cầm chầu tượng trưng, nhưng không còn vai trò thẩm định như xưa.
Ở các đình làng Nam Bộ còn tổ chức hát bội trong lễ Kỳ yên, lệ cầm chầu vẫn được giữ ở nhiều nơi. Người cầm chầu ngày nay thường là những người cao tuổi đã xem hát bội từ nhỏ. Khi thế hệ ấy ít dần, câu hỏi ai sẽ cầm chầu tiếp là một trong những lo lắng thật của các ban quý tế.
Giữ lệ cầm chầu vì vậy không chỉ là giữ một chiếc trống. Đó là giữ một lớp khán giả biết thưởng thức, đủ hiểu tuồng để khen chê có lý. Nhiều người làm công tác di sản cho rằng muốn hát bội sống, cần nuôi cả người diễn lẫn người xem sành, và cầm chầu là nơi hai điều ấy gặp nhau.
Nếu bạn đi xem hát bội có trống chầu
Một vài điều giúp bạn xem trọn vẹn và đúng lệ:
- Để ý vị trí trống chầu và người cầm chầu trước khi buổi diễn bắt đầu.
- Lắng nghe tiếng trống chầu rơi vào chỗ nào; đó là gợi ý tốt về những đoạn hay của lớp diễn.
- Không tự ý đến gần, chạm hay đánh thử trống chầu; đó là vật dùng trong nghi lễ của đình.
- Nếu muốn hỏi chuyện người cầm chầu, đợi sau buổi diễn và hỏi một cách lễ phép; nhiều vị rất sẵn lòng kể.
- Ghi nhận rằng mỗi đình có lệ riêng; đừng so lệ đình này với đình kia để nói ai đúng ai sai.
Xem một đêm hát bội có người cầm chầu sành tuồng là cách nhanh nhất để học cách nghe tuồng, vì tiếng trống chỉ cho bạn chỗ nào đáng chú ý. Sau vài đêm, bạn sẽ bắt đầu đoán trước được chỗ trống sắp vang, và đó là lúc bạn đã nghe tuồng bằng tai của người trong làng.
Câu hỏi thường gặp
Cầm chầu là gì?
Cầm chầu là việc một người ngồi trước sân khấu hát bội, đánh trống chầu để khen, giục, nhắc hoặc chê người diễn. Người cầm chầu thường là người có uy tín và rất sành tuồng, được làng hoặc ban tổ chức giao việc.
Trống chầu khác trống trong dàn nhạc thế nào?
Trống trong dàn nhạc do nhạc công đánh theo bài bản của vở để giữ nhịp, tạo không khí. Trống chầu đặt ngoài dàn nhạc, do người cầm chầu đánh như lời phản hồi của người xem gửi đến người diễn.
Người cầm chầu chê bằng cách nào?
Mỗi vùng, mỗi đình có lệ riêng. Người cầm chầu dùng cách đánh khác tiếng khen, về chỗ gõ hoặc về nhịp, để tỏ ý chưa hài lòng, và người diễn trong nghề nghe là hiểu. Điều chung là chê phải có lý và tế nhị, không tùy hứng.
Ca trù có cầm chầu không?
Có. Trong ca trù, người quan viên đánh trống chầu nhỏ để thưởng thức và khen người hát. Tinh thần giống hát bội, nhưng không gian, nhạc cụ và quy ước khác nhau, nên không nên đánh đồng hai lệ.
Ngày nay còn lệ cầm chầu không?
Còn ở nhiều đình Nam Bộ tổ chức hát bội trong lễ Kỳ yên. Trên sân khấu nhà hát, trống chầu đôi khi chỉ còn mang tính nghi thức. Người cầm chầu sành tuồng ngày càng ít, nên việc giữ lệ là mối lo của nhiều làng.
Khách đến xem có được đánh trống chầu không?
Không nên tự ý. Trống chầu là vật dùng theo lệ của đình, người cầm chầu do làng hoặc ban tổ chức giao. Nếu muốn tìm hiểu, bạn có thể hỏi chuyện người cầm chầu sau buổi diễn.