CoTruyen.comCổ Truyền
Nhạc cụ cổ truyền: tiếng đàn, dàn nhạc và nghề làm đàn

Đàn đáy trong ca trù: cây đàn của kép đàn, cách giữ nhịp và ăn ý với đào nương

Đàn đáy là cây đàn riêng của ca trù, do kép đàn chơi để đỡ giọng đào nương và nhịp phách. Bài tả cấu tạo, lối ngón và cách ba người trong chiếu hát ăn ý.

Three performers seated on a reed mat in a dim old wooden communal house, a man with a long necked lute seen from behind, a woman with a small wooden clapper, soft lamplight

Đàn đáy là cây đàn dây gảy cần dài, thùng đàn hình thang, gần như chỉ dùng trong ca trù; người chơi gọi là kép đàn, ngồi cạnh đào nương (người hát gõ phách) và người cầm chầu đánh trống chầu. Ba người, ba nhạc cụ, làm thành một chiếu hát. Muốn hiểu ca trù như một nghệ thuật âm nhạc, phải nghe ra được tiếng đàn đáy.

Ca trù được UNESCO ghi vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp năm 2009. Phần lớn bài viết về ca trù kể về giọng hát và thể thơ hát nói; bài này dành riêng cho cây đàn: nó trông ra sao, kép đàn làm gì trong lúc đào nương hát, vì sao người nghe lâu năm nói tiếng đàn đáy "đỡ" chứ không "theo" giọng hát. Những tên người, tên làng và năm tháng không chắc chắn, bài sẽ không nêu.

Hình dáng và cấu tạo: một cây đàn không giống ai

Thùng đàn hình thang. Hộp cộng hưởng của đàn đáy có hình thang, mặt trước bằng gỗ nhẹ. Nhiều người giải thích tên "đáy" là do mặt sau của thùng đàn để hở, tức đàn "không đáy"; cách giải thích này phổ biến nhưng không phải ai cũng đồng ý, nên có thể coi là một cách hiểu dân gian.

Cần đàn rất dài. So với thân, cần đàn đáy dài vượt hẳn, khiến cây đàn có dáng mảnh, cao. Kép đàn ngồi xếp bằng trên chiếu, ôm đàn xiên, cần vươn lên trước. Chiều dài cần cho phép dây ngân và cho tay trái nhiều khoảng để nhấn.

Ba dây. Đàn đáy thường có ba dây, xưa dùng dây tơ. Ba dây được lên theo những quãng quen thuộc của nghề; mỗi dòng ca trù và mỗi người thầy có thể có cách lên riêng, vì vậy bài này không ghi một cách lên dây cố định.

Phím cao, thưa. Phím đàn đáy gắn cao trên cần và cách nhau khá xa. Phím cao cho phép tay trái ấn dây sâu xuống giữa hai phím để làm cao độ nhích lên, đây là gốc của những nốt nhấn mềm, nghe "chênh" so với tai quen nhạc phương Tây.

Tiếng đàn. Kết quả là một tiếng đàn trầm vừa, hơi đục, không vang to, rất hợp để đi với giọng hát nén và tiếng phách khô. Đàn đáy không được làm ra để độc tấu trước đám đông; nó được làm ra để ngồi cạnh một giọng hát trong một không gian nhỏ.

Ba người trong một chiếu hát: đào nương, kép đàn, người cầm chầu

Một chiếu hát ca trù tối thiểu có ba vai. Đào nương, hay ca nương, vừa hát vừa gõ phách: một bộ phách gỗ được gõ bằng hai dùi, giữ nhịp và tạo những tiếng lách cách đan với lời. Kép đàn ngồi bên cạnh với cây đàn đáy. Người cầm chầu, thường là người sành nghe, đánh trống chầu: một chiếc trống nhỏ, mỗi tiếng trống vừa là chấm câu vừa là lời khen hay lời nhắc dành cho người hát.

Ba vai ấy không xếp theo kiểu một người chính, hai người đệm. Phách là cột sống nhịp của buổi hát, đàn lo phần giai điệu đi kèm và lấp những khoảng trống giữa các câu, còn trống chầu là tai của người nghe đặt ngay trong chiếu. Kép đàn phải nghe cả phách lẫn chầu, đồng thời theo dõi hơi của đào nương để biết lúc nào lùi, lúc nào dắt.

Chính vì vậy mà người trong nghề hay nói kép đàn giỏi là người "đỡ" được đào nương. Đỡ ở đây nghĩa là khi giọng hát chậm lại để nhả chữ, tiếng đàn không vượt lên; khi đào nương ngân dài, tiếng đàn chen vào một vài nốt để giữ nền; khi câu hát dứt, đàn có một đoạn nối ngắn để dẫn sang câu sau. Đàn đáy ít khi đi trùng từng nốt với giọng hát, và đó là điểm mà người mới nghe ca trù dễ thấy lạ.

Kép đàn làm gì trong lúc đào nương hát

Không có bản phổ nào ghi lại mọi việc của kép đàn. Những gì dưới đây là các việc mà người nghe có thể nhận ra khi để ý tay đàn suốt một bài hát nói hoặc một bài thuộc thể cách khác.

  • Dạo đầu: một đoạn đàn ngắn trước khi đào nương cất giọng, như để báo hơi và tạo không khí cho bài.
  • Đi nền: những nốt thưa, thường lặp lại, chạy bên dưới giọng hát mà không chiếm chỗ của lời.
  • Lưu không: đoạn đàn chen giữa hai câu hát, khi giọng nghỉ thì tiếng đàn lên, giữ cho mạch không đứt.
  • Theo phách: tiếng đàn phải ăn khớp với nhịp phách của đào nương, không vội hơn, không chậm hơn.
  • Nghe trống chầu: tiếng chầu báo chỗ ngắt, chỗ khen; kép đàn điều chỉnh cách nối câu theo đó.
  • Nhấn nhá: dùng phím cao để nhấn ra những nốt mềm, hợp với lối nhả chữ nén của giọng ca trù.
  • Kết bài: đoạn đàn khép lại sau câu hát cuối, thường cùng lúc với những tiếng phách và tiếng chầu chốt.

Nghe kỹ, bạn sẽ thấy tiếng đàn đáy giống người đối đáp hơn là người hát bè. Nó trả lời, chờ, nhắc, chứ ít khi đồng thanh. Đây là điểm khiến ca trù khác với nhiều lối hát có nhạc đệm theo sát từng nốt.

Ngón đàn đáy: vì sao nghe "chênh" mà vẫn ăn với giọng hát

Người quen tai với nhạc phổ thông nghe đàn đáy lần đầu thường thấy một số nốt như lệch, không tròn. Lý do nằm ở chỗ ca trù dùng những cao độ không trùng khít với thang âm bình quân của đàn phím. Nhờ phím cao, kép đàn ấn dây sâu hay nông để đưa nốt lên một chút, vừa đủ khớp với cách đào nương nhả chữ. Hai bên cùng "chênh" theo một quy ước, nên khi nghe chung lại thấy liền.

Thứ hai là cách gảy. Tiếng đàn đáy không cần dày, không cần chạy ngón nhanh. Nhiều đoạn chỉ có vài nốt, nhưng mỗi nốt được gảy và nhấn có chủ ý, rồi để ngân tắt tự nhiên. Khoảng lặng giữa các nốt quan trọng không kém bản thân nốt, vì đó là chỗ để giọng hát và tiếng phách có không gian.

Thứ ba là sự kiềm chế. Kép đàn ca trù không trình diễn kỹ thuật. Một đoạn lưu không có thể hay hơn một đoạn chạy ngón rất nhiều nốt, nếu nó dẫn đúng sang câu sau. Người nghe lâu năm đánh giá tay đàn qua những lựa chọn như vậy: nốt nào giữ, nốt nào bỏ, lúc nào im. Đây cũng là lý do học đàn đáy cần ngồi nhiều với một đào nương, không thể chỉ tập một mình theo bài.

Ba nhạc cụ của chiếu ca trù đặt cạnh nhau

Để hình dung vai trò của đàn đáy, nên đặt nó cạnh hai nhạc cụ còn lại của chiếu hát. Bảng dưới gom những điểm chính, không đi vào số đo hay cách chế tác chi tiết.

Nhạc cụAi giữTạo tiếng bằng cách nàoViệc chính trong buổi hát
PháchĐào nươngGõ hai dùi lên bộ phách gỗGiữ nhịp, tạo tiết tấu đan với lời hát
Đàn đáyKép đànGảy ba dây, nhấn trên phím caoDạo, đi nền, lưu không, đỡ giọng hát
Trống chầuNgười cầm chầuĐánh dùi lên mặt và tang trống nhỏChấm câu, khen, nhắc, thể hiện ý người nghe

Bảng cho thấy một điều thú vị: trong ba nhạc cụ, chỉ có đàn đáy tạo được giai điệu. Vì thế dù tiếng đàn nhỏ và thưa, nó vẫn là chỗ dựa về cao độ cho cả chiếu hát. Thiếu tiếng phách thì mất nhịp, thiếu tiếng chầu thì mất người nghe trong cuộc, còn thiếu tiếng đàn thì giọng hát như đứng một mình giữa khoảng trống.

Nghe tiếng đàn đáy qua bản thu: bốn điều nên để ý

Phần lớn người đọc sẽ làm quen với ca trù qua bản ghi âm, ghi hình trước khi có dịp ngồi gần một chiếu hát. Bản thu thường để giọng hát nổi lên trên, nên muốn nghe đàn đáy cần chủ động tìm.

  1. Tìm những chỗ giọng hát nghỉ: đó là nơi tiếng đàn rõ nhất, thường là một chuỗi nốt ngắn nối sang câu sau.
  2. So nhịp đàn với nhịp phách: thử gõ nhẹ theo phách rồi nghe xem các nốt đàn rơi đúng phách hay rơi lệch có chủ ý vào giữa hai tiếng phách.
  3. Nghe nốt nhấn: tìm những nốt nghe như bị kéo cao lên một chút sau khi gảy, đó là dấu vết của tay trái ấn sâu trên phím cao.
  4. Nghe sau tiếng trống chầu: ngay sau một tiếng chầu, tiếng đàn thường đổi cách đi, có khi dồn hơn, có khi lùi lại nhường chỗ cho câu hát mới.

Nên chọn bản thu trong không gian nhỏ, ít tiếng vang, ít nhạc cụ khác chen vào. Các bản thu chiếu hát truyền thống, nơi chỉ có ba nhạc cụ, giúp bạn nghe đàn đáy rõ hơn hẳn những bản dàn dựng sân khấu có thêm dàn nhạc. Nghe vài lần như vậy, bạn sẽ bắt đầu phân biệt được tay đàn chắc và tay đàn còn non.

Truyền nghề đàn đáy và chuyện giữ cây đàn hôm nay

Trong lối truyền nghề xưa, đàn đáy được dạy trong các giáo phường ca trù, thầy truyền cho trò qua nghe và ngồi đàn cùng, ít khi qua giấy. Kép đàn thường học bên cạnh đào nương, nhiều khi là người trong cùng gia đình. Cách học đó giữ được những chi tiết tinh tế về nhấn nhá và về sự ăn ý, nhưng cũng dễ đứt khi một thế hệ ngừng hành nghề.

Sau một thời gian dài ca trù vắng bóng trong đời sống, từ cuối thế kỷ XX nhiều nhà nghiên cứu, nghệ nhân lớn tuổi và người yêu nghề bắt đầu ghi âm, ghi hình và mở lại các lớp học. Việc ghi danh là di sản cần bảo vệ khẩn cấp năm 2009 thúc đẩy thêm việc khôi phục các câu lạc bộ ca trù ở nhiều địa phương. Đàn đáy vì thế có thêm người học, dù số kép đàn giỏi vẫn ít hơn số đào nương.

Một khó khăn được nhắc nhiều là người học đàn đáy cần một người hát để tập cùng, và ngược lại. Cây đàn này gần như không có đời sống riêng ngoài chiếu ca trù. Vì thế giữ đàn đáy cũng là giữ cả chiếu hát: giữ thói quen ngồi nghe, giữ người cầm chầu biết nghe, giữ những buổi hát nhỏ nơi ba người cùng ngồi một chiếu. Nếu có dịp, nghe một buổi ca trù trực tiếp trong không gian nhỏ sẽ giúp bạn hiểu tiếng đàn đáy hơn mọi bản thu.

Câu hỏi thường gặp

Đàn đáy có dùng ngoài ca trù không?

Rất ít. Đàn đáy gần như gắn riêng với ca trù, và lối ngón của nó được hình thành để đi với giọng hát ca trù cùng tiếng phách. Một số tác phẩm mới có thử dùng đàn đáy trong dàn nhạc, nhưng đó là thể nghiệm, không phải lối chơi truyền thống.

Kép đàn có phải luôn là nam không?

Theo lối truyền thống, kép đàn thường là nam và đào nương là nữ, đúng như tên gọi. Ngày nay ở các câu lạc bộ, việc phân vai không còn cứng như vậy và đã có nữ học chơi đàn đáy. Điều quan trọng vẫn là người chơi hiểu lối đỡ giọng của ca trù.

Vì sao gọi là đàn đáy?

Cách giải thích phổ biến cho rằng thùng đàn để hở mặt sau, tức là không có đáy, nên có tên như vậy. Đây là cách hiểu dân gian được nhắc nhiều, nhưng không có tài liệu nào xác nhận dứt khoát. Khi viết hay thuyết minh, nên nói đây là một cách giải thích.

Người mới nghe ca trù nên chú ý tiếng đàn hay giọng hát trước?

Nên nghe giọng hát và tiếng phách trước để quen nhịp và lối nhả chữ. Sau vài lần, chuyển sự chú ý sang tiếng đàn đáy ở những đoạn giọng nghỉ; lúc đó bạn sẽ thấy rõ cách kép đàn nối câu và đỡ hơi cho người hát.

Trống chầu có phải nhạc cụ của người biểu diễn không?

Trống chầu do người cầm chầu đánh, theo truyền thống là một người sành nghe ngồi trong chiếu, không phải nghệ sĩ biểu diễn chính. Tiếng chầu vừa chấm câu vừa thể hiện lời khen hay lời nhắc. Ngày nay, khi diễn trên sân khấu, vai cầm chầu thường do người trong đoàn đảm nhận.

Ca trù được UNESCO ghi danh khi nào?

Ca trù được UNESCO ghi vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp năm 2009. Danh hiệu này nhắc rằng ca trù cần được truyền dạy và thực hành nhiều hơn, chứ không phải chỉ được trưng bày như một di tích.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183