Ngón đàn tranh gồm hai phần: tay phải đeo móng gảy dây ở bên phải con nhạn để tạo tiếng, tay trái ấn, rung, vuốt dây ở bên trái con nhạn để đổi cao độ và tô màu cho tiếng vừa gảy. Người mới nghe thường chỉ thấy tay phải lướt nhanh, nhưng phần làm nên chất "Việt" của tiếng đàn tranh lại nằm phần lớn ở tay trái.
Bài viết này không bàn chuyện chọn đàn bao nhiêu dây hay lên dây thế nào. Nó dành cho người muốn hiểu các ngón đàn khi nghe: tên gọi phổ biến của từng ngón, ngón đó tạo ra hiệu quả gì, và làm sao tai có thể nhận ra. Tên gọi kỹ thuật khác nhau đôi chút giữa các thầy và các trường; bài dùng những tên quen thuộc nhất.
Cây đàn và con nhạn: vì sao có chuyện "hai bên dây"
Đàn tranh là cây đàn dây gảy hình hộp dài, mặt đàn hơi cong, dây căng dọc theo thân. Mỗi dây được đỡ bởi một con nhạn có thể xê dịch, chia dây thành hai đoạn. Đoạn bên phải con nhạn là nơi gảy để tạo tiếng; đoạn bên trái là phần dây "tự do" để tay trái tác động. Tên gọi đàn thập lục, tức mười sáu dây, đến từ số dây phổ biến của lối đàn xưa; ngày nay có nhiều cây nhiều dây hơn.
Khi gảy một dây ở bên phải, cao độ của nốt phụ thuộc vào độ căng của dây. Nếu tay trái ấn xuống đoạn dây bên trái con nhạn, độ căng tăng lên và nốt cao lên. Ấn nhẹ thì cao lên ít, ấn mạnh thì cao lên nhiều. Đây là cơ chế đơn giản nhưng mở ra cả một thế giới nhấn nhá, vì người chơi không bị giới hạn ở những nốt cố định đã lên dây.
Dây đàn tranh được lên theo hệ ngũ cung, mỗi quãng tám chỉ có năm nốt. Những nốt nằm ngoài năm nốt đó, và đặc biệt là những cao độ lơ lửng giữa hai nốt mà nhạc cổ truyền Việt cần, đều phải lấy bằng tay trái. Vì vậy người trong nghề hay ví rằng tay phải cho cây đàn tiếng, còn tay trái cho nó giọng.
Các ngón tay trái chính và tác dụng của từng ngón
Nhấn. Ấn dây bên trái con nhạn trước hoặc sau khi gảy để đổi cao độ. Nhấn trước khi gảy cho ra một nốt mới đứng yên; nhấn sau khi gảy làm nốt trượt lên, nghe như người hát luyến từ chữ này sang chữ khác. Độ sâu của nhấn quyết định nốt "non" hay "già", rất quan trọng với các hơi buồn.
Rung. Ấn rồi nhả liên tục, đều đặn, làm cao độ dao động quanh một điểm. Rung là cách giữ cho nốt ngân không bị chết, đồng thời thể hiện cảm xúc. Rung nhanh nghe căng, rung chậm nghe mềm. Có người rung đều từ đầu đến cuối nốt, có người chỉ rung ở đoạn cuối khi tiếng sắp tắt.
Luyến (nhấn luyến). Gảy một nốt rồi ấn hoặc nhả dần để trượt sang nốt khác mà không gảy lại. Luyến lên và luyến xuống tạo ra những đường cong cao độ, khiến câu đàn liền mạch. Nghe kỹ, bạn sẽ thấy nhiều câu đàn tranh không có ranh giới rõ giữa các nốt, đó là dấu hiệu của luyến.
Nhấn nhả (nhấn rồi buông). Gảy dây đang ấn sẵn ở cao độ trên rồi nhả tay để nốt hạ xuống. Hiệu quả là một tiếng "rơi" nhẹ, dùng nhiều ở cuối câu, tạo cảm giác thở ra. Đây là ngón khó vì phải ước trước độ ấn để nốt trên đúng cao độ.
Chặn. Đặt nhẹ tay trái lên dây vừa gảy để dập tiếng, tạo nốt ngắn, gọn. Ngón chặn dùng khi cần tiết tấu rõ hoặc khi muốn các nốt không chồng lên nhau gây đục.
Các ngón tay phải: tạo tiếng và tạo tiết tấu
Gảy. Ngón cơ bản: ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa đeo móng gảy, mỗi ngón lo một vùng dây. Ngón cái gảy ra ngoài, ngón trỏ và ngón giữa gảy vào trong. Cách phân ngón ảnh hưởng tới độ trơn của câu nhạc khi chạy nhanh.
Vuốt (lướt). Lướt móng qua nhiều dây liên tiếp, xuôi hoặc ngược, tạo một chuỗi nốt như dòng nước chảy. Đây là ngón dễ nhận ra nhất của đàn tranh và cũng dễ bị lạm dụng. Trong nhạc truyền thống, vuốt thường dùng ở đầu câu dạo hoặc chỗ chuyển đoạn, không dùng tràn lan.
Vê. Gảy liên tục rất nhanh trên một dây bằng một hoặc hai ngón luân phiên, tạo tiếng ngân rền đều. Vê giúp giữ một nốt dài, phù hợp với những câu nhạc chậm. Vê đều là một trong những thử thách của người tập, vì chỉ cần lệch nhịp nhỏ là tiếng đàn nghe vấp.
Á (gảy chùm). Gảy hai hoặc nhiều dây cùng lúc hoặc gần cùng lúc, tạo quãng hoặc chùm âm. Ngón á làm câu nhạc dày lên, thường dùng ở chỗ nhấn mạnh hoặc kết.
Bồi âm. Chạm nhẹ một ngón tay vào điểm giữa dây và gảy để lấy tiếng trong, cao như tiếng chuông. Kỹ thuật này dùng thưa, như một điểm sáng trong bản nhạc.
Nghe ra ngón nào: dấu hiệu bằng tai
Khi không nhìn thấy tay người đàn, bạn vẫn có thể nhận ra phần lớn các ngón qua âm thanh. Bảng dưới là những dấu hiệu chung để tập tai.
| Ngón | Tay | Nghe thấy gì | Thường gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| Nhấn luyến | Trái | Nốt trượt lên hoặc xuống sau khi gảy | Câu nhạc chậm, dân ca, ca Huế |
| Rung | Trái | Nốt ngân dao động đều, như giọng hát rung | Nốt dài cuối câu |
| Nhấn nhả | Trái | Tiếng rơi nhẹ từ cao xuống | Cuối câu, chỗ thở |
| Vuốt | Phải | Một chuỗi nốt chạy liền như nước chảy | Dạo đầu, chuyển đoạn |
| Vê | Phải | Tiếng rền liên tục trên một nốt | Đoạn chậm cần giữ nốt dài |
| Á | Phải | Hai hay nhiều nốt vang cùng lúc | Chỗ nhấn mạnh, câu kết |
| Bồi âm | Hai tay | Tiếng trong, cao, mỏng như chuông | Điểm nhấn thưa, kết bài |
Tập nghe theo bảng này chừng vài bản là tai đã quen. Một cách hay là nghe cùng một bài do hai người đàn khác nhau trình bày: chỗ khác nhau giữa hai bản thường nằm ở các ngón tay trái, ít khi ở giai điệu chính.
Ngón đàn và thể loại: một cây đàn, nhiều lối đi
Đàn tranh có mặt trong nhiều thể loại: ca Huế, đờn ca tài tử, dàn nhạc dân tộc, độc tấu trên sân khấu. Mỗi nơi chuộng những ngón khác nhau. Trong ca Huế, tay trái làm việc rất nhiều, nhấn sâu và luyến mềm để ra đúng hơi điệu Nam; tay phải gảy thưa, ít vuốt. Trong đờn ca tài tử, đờn tranh tham gia cuộc đối đáp giữa các cây đờn, ngón nhấn nhá theo từng hơi Bắc, Nam, Oán, đôi khi có những đoạn chạy chữ nhanh.
Khi đàn tranh trở thành nhạc cụ độc tấu trên sân khấu, các bài mới được viết với nhiều kỹ thuật tay phải hơn: vuốt dài, vê nhanh, gảy chùm dày, có khi dùng cả hai tay gảy hai bên con nhạn. Những bài ấy phô diễn được khả năng của cây đàn, đem lại nhiều màu sắc mới, và cũng có người cho rằng chúng làm mờ đi phần tay trái vốn là chỗ đặc sắc nhất.
Không cần chọn lối nào đúng hơn. Điều đáng làm là nghe cả hai: một bản ca Huế hay tài tử với ngón nhấn nhá chậm rãi, và một bản độc tấu hiện đại với ngón tay phải dày đặc. Đặt cạnh nhau, bạn sẽ thấy rõ cây đàn có hai gương mặt, và người chơi giỏi là người biết khi nào dùng gương mặt nào.
Vì sao đàn tranh "hát" được: ngón tay trái và dấu thanh tiếng Việt
Tiếng Việt có sáu thanh điệu, mỗi thanh là một đường cao độ riêng: ngang, đi lên, đi xuống, gãy giữa chừng. Khi hát dân ca, người hát phải đưa giai điệu đi sao cho không làm méo dấu của lời, nếu không chữ "má" sẽ nghe thành "mả". Vì vậy giai điệu dân ca Việt chứa rất nhiều chỗ luyến lên, luyến xuống ngắn, đi theo dấu của từng chữ.
Khi đàn tranh chơi lại một làn điệu dân ca, người đàn cố tái tạo những đường cong đó bằng tay trái. Một nốt nhấn luyến lên có thể ứng với chữ mang dấu sắc, một nốt nhấn nhả rơi xuống có thể ứng với dấu huyền hay dấu nặng ở cuối câu. Không phải người đàn nào cũng nghĩ theo từng chữ, nhưng những người chơi lâu năm thường nói họ "đàn theo lời", tức là trong đầu vẫn có câu hát.
Điều này giải thích vì sao một bản đàn tranh chơi theo lối cổ truyền nghe gần giọng người, còn một bản chơi đúng nốt nhưng thiếu nhấn nhá lại nghe "như đàn của nước khác". Nếu bạn thuộc lời một bài dân ca, hãy vừa nghe bản đàn tranh vừa nhẩm lời trong đầu, sẽ thấy nhiều chỗ nhấn rơi đúng vào những chữ có dấu nổi bật.
Tự tập tai nghe ngón đàn tranh trong một tuần
Không cần biết đàn, bạn vẫn có thể tập để nghe ra ngón. Lộ trình ngắn dưới đây chỉ cần vài bản thu và mỗi ngày chừng mười lăm phút.
- Ngày một và hai: nghe một bản ca Huế hoặc dân ca chậm có đàn tranh, mỗi lần chỉ đếm số nốt trượt (nhấn luyến) trong một câu.
- Ngày ba: nghe lại, lần này chú ý những nốt dài cuối câu, phân biệt nốt có rung và nốt để ngân trơn.
- Ngày bốn: tìm một bản độc tấu đàn tranh hiện đại, đánh dấu các đoạn vuốt và vê, xem chúng nằm ở đầu, giữa hay cuối đoạn.
- Ngày năm: so một bài do hai người chơi khác nhau, ghi lại hai, ba chỗ khác biệt rõ nhất.
- Ngày sáu: nếu có thể, xem một video quay cận tay người đàn, đối chiếu những gì đã nghe với động tác thật.
- Ngày bảy: nghe lại bản đầu tiên. Thường lúc này bạn sẽ nghe ra nhiều chi tiết mà lần đầu đã bỏ qua.
Lộ trình này cũng áp dụng được cho các cây đàn dây khác. Điểm cốt lõi là tách tai nghe theo từng lớp, thay vì nghe một lượt rồi nhận xét chung là "hay" hay "buồn".
Câu hỏi thường gặp
Đàn tranh có phải chỉ có 16 dây?
Tên đàn thập lục gắn với số dây phổ biến của lối đàn xưa. Ngày nay có nhiều cây đàn tranh nhiều dây hơn để mở rộng âm vực. Số dây không thay đổi bản chất các ngón đàn đã nêu, chỉ mở thêm vùng âm cho người chơi.
Vì sao đàn tranh cần tay trái nhấn trong khi đã lên dây sẵn?
Dây đàn tranh được lên theo ngũ cung, chỉ có năm nốt mỗi quãng tám. Những nốt khác và đặc biệt các cao độ lơ lửng mà nhạc cổ truyền Việt cần đều phải lấy bằng tay trái ấn dây. Ngoài ra nhấn, rung, luyến tạo nên sắc thái giống giọng hát.
Ngón nào khó nhất trên đàn tranh?
Mỗi người cảm nhận khác nhau, nhưng nhiều người cho rằng nhấn chính xác cao độ, đặc biệt nhấn nhả, là khó nhất vì không có phím để dựa vào. Vê đều cũng đòi nhiều thời gian luyện tập. Người mới thường thấy tay phải dễ hơn tay trái.
Vuốt nhiều có làm bản đàn hay hơn không?
Không nhất thiết. Vuốt tạo hiệu quả rộn ràng, nhưng dùng tràn lan dễ làm bản nhạc mất điểm nhấn và che mất phần tay trái. Trong lối chơi truyền thống, vuốt thường được đặt ở những chỗ có chủ ý như dạo đầu hay chuyển đoạn.
Đàn tranh Việt có giống đàn tranh của các nước khác không?
Đàn tranh cùng họ với nhiều loại đàn hộp dài có con nhạn ở châu Á. Mỗi nơi phát triển cấu tạo, số dây và lối ngón riêng. Đàn tranh Việt được nhận ra nhờ lối nhấn nhá của tay trái đi theo giọng hát và các hơi điệu Việt.
Muốn hiểu sâu ngón đàn tranh thì đọc gì?
Bạn có thể tìm giáo trình đàn tranh của các trường nghệ thuật, các bài nghiên cứu về nhạc cổ truyền, hoặc hỏi người đang dạy đàn ở nhà văn hoá địa phương. Xem trực tiếp người đàn ở cự ly gần cũng giúp hiểu nhanh hơn đọc mô tả.