Bát âm là cách phân loại nhạc cụ cổ theo tám chất liệu phát ra tiếng: kim (kim loại), thạch (đá), ti (tơ), trúc (tre), bào (quả bầu), thổ (đất nung), cách (da) và mộc (gỗ). Cách chia này có gốc từ văn hoá Hán cổ, được dùng trong sách vở và lễ nhạc ở Việt Nam, rồi đi vào lời ăn tiếng nói qua những tên gọi như phường bát âm, dàn bát âm của làng.
Bài viết giải thích từng âm trong tám âm, lấy ví dụ bằng nhạc cụ người Việt quen thuộc, và nói về phường bát âm như một dàn nhạc làng: họ gồm những ai, chơi trong những dịp nào, giữ nghề ra sao. Bài không đi vào nghi thức tang ma hay lễ cúng, phần ấy thuộc về phong tục; ở đây chỉ nói về âm nhạc.
Tám âm và nhạc cụ Việt tương ứng
Bảng dưới nêu từng âm, chất liệu và vài nhạc cụ Việt thường được xếp vào đó. Có nhạc cụ khó xếp vì dùng nhiều chất liệu, như đàn nhị vừa gỗ vừa da vừa dây; người xưa thường xếp theo bộ phận chính phát ra tiếng.
| Âm | Chất liệu | Ví dụ nhạc cụ Việt | Đặc điểm tiếng |
|---|---|---|---|
| Kim | Kim loại (đồng) | Chuông, chiêng, cồng, thanh la, chũm choẹ | Vang, ngân dài, sáng |
| Thạch | Đá | Khánh đá, đàn đá | Trong, gọn, cao độ ổn định |
| Ti | Tơ (dây) | Đàn tranh, đàn nguyệt, đàn đáy, đàn nhị | Mềm, nhấn nhá được |
| Trúc | Tre, trúc | Sáo, tiêu, đàn T’rưng | Thoáng, gần hơi thở |
| Bào | Quả bầu | Khèn có bầu, các nhạc cụ dùng bầu làm hộp vang | Ấm, có độ vang tròn |
| Thổ | Đất nung | Các nhạc cụ thổi bằng đất nung, ít gặp ở người Kinh | Trầm, mờ, ấm |
| Cách | Da | Trống các loại | Dồn, mạnh, giữ nhịp |
| Mộc | Gỗ | Mõ, phách, sênh, song lang | Khô, gọn, đánh dấu nhịp |
Có thể thấy không phải âm nào cũng phong phú như nhau trong nhạc Việt. Âm ti, trúc, cách, mộc có rất nhiều nhạc cụ; âm thổ và bào thì ít. Cách chia bát âm vì thế là khung lý thuyết kế thừa từ sách cổ hơn là một hệ thống người Việt tự đặt ra để mô tả dàn nhạc của mình. Nó vẫn hữu ích khi đọc sách cũ và khi hiểu vì sao một dàn nhạc làng được gọi là "bát âm".
Tám âm trong quan niệm xưa: vì sao phải đủ
Trong sách cổ, tám âm gắn với quan niệm về sự hài hoà: một dàn nhạc lễ đầy đủ là dàn nhạc có tiếng của nhiều chất liệu, từ kim loại, đá, tơ, tre đến da, gỗ. Các âm không chỉ khác nhau về tiếng mà còn được gán với phương hướng, mùa, khí, theo những hệ thống tương ứng phức tạp trong lễ nhạc cổ. Phần lý thuyết ấy thuộc về lịch sử tư tưởng; ở đây chỉ cần hiểu rằng "đủ tám âm" từng được coi như dấu hiệu của một dàn nhạc trang trọng.
Khi đi vào đời sống làng xã Việt Nam, tám âm không còn được giữ nghiêm ngặt. Cái tên "bát âm" vẫn được dùng, nhưng dàn nhạc thực tế gồm những nhạc cụ có sẵn, hợp với túi tiền và tay nghề của làng. Một phường bát âm có thể không có đủ tám chất liệu, có thể ít hơn hoặc nhiều hơn tám người. Cái tên lúc này mang nghĩa "dàn nhạc đủ bộ" hơn là một con số đếm chính xác.
Điều thú vị là chính sự lỏng lẻo ấy cho phép mỗi vùng có dàn bát âm riêng. Bát âm ở đồng bằng Bắc Bộ, ở xứ Huế, ở Nam Bộ khác nhau về thành phần và lối chơi. Khi tìm hiểu một dàn bát âm cụ thể, nên hỏi người trong phường nhạc cụ gồm những gì, ai giữ cây nào, thay vì áp một danh sách chuẩn từ sách vở.
Phường bát âm ở làng: những người làm nghề
Một phường, một nhóm người. Phường bát âm thường là một nhóm nhạc công trong làng hoặc trong vùng, có người đứng đầu, nhận chơi nhạc cho các dịp lễ của cộng đồng. Họ có thể là người cùng họ, cùng xóm, truyền nghề cho nhau qua nhiều đời.
Nhạc cụ quen thuộc. Thành phần hay gặp gồm kèn (đặc biệt kèn bầu), các cây đàn kéo như nhị, hồ, các cây đàn gảy, trống, thanh la, mõ hoặc phách. Mỗi phường có bộ riêng, tuỳ người và tuỳ địa phương.
Học nghề bằng tai. Phần lớn nhạc công phường bát âm học qua nghe và chơi cùng, ít khi qua bản phổ. Họ thuộc bài theo từng dịp, từng đoạn lễ, và biết chuyển bài khi người điều hành buổi lễ ra hiệu.
Nghề phụ, nghề chính. Với nhiều người, chơi bát âm là nghề phụ bên cạnh làm ruộng hay làm nghề khác. Có những gia đình coi đây là nghề nhà, con cháu theo cha ông học kèn, học trống từ nhỏ.
Chỗ đứng trong làng. Ở nhiều nơi, phường bát âm có mặt trong lễ hội đình làng, lễ rước, các dịp cưới hỏi, mừng thọ và nhiều việc khác của cộng đồng. Vì gắn với cả việc vui lẫn việc buồn, nghề này có những lề lối ứng xử riêng mà người trong phường phải thuộc.
Kèn bầu: tiếng dẫn của dàn nhạc ngoài trời
Trong nhiều phường bát âm, kèn bầu là nhạc cụ dẫn giai điệu. Kèn bầu là loại kèn có dăm kép, thân gỗ có lỗ bấm, đầu loa loe ra như một cái phễu, nhiều nơi gọi là "bầu" kèn. Tiếng kèn bầu to, chói, đi xa, rất hợp với không gian ngoài trời như sân đình, đường làng, đám rước. Ở đó, những cây đàn tiếng nhỏ khó vượt qua tiếng người, còn kèn bầu thì nghe được từ xa.
Kỹ thuật kèn bầu đòi hơi dài và đều. Nhiều người thổi kèn dùng lối lấy hơi vòng, vừa hít vào bằng mũi vừa đẩy hơi đã dồn trong má ra, để tiếng kèn không bị đứt. Kỹ thuật này mất nhiều năm mới thuần, và là một trong những điều người trong nghề hay nói khi kể về tay kèn giỏi. Kèn bầu cũng có mặt trong một số dàn nhạc lễ trang trọng, kể cả trong hệ thống nhạc cung đình Huế theo các tài liệu về nhã nhạc.
Tiếng kèn bầu thường bị gắn với cảm xúc buồn vì người ta hay nghe nó trong những dịp tang. Thật ra kèn bầu cũng thổi trong lễ hội, đám rước, những việc vui của làng với giai điệu rộn ràng. Nghe kèn bầu ở một buổi rước kiệu ngày hội sẽ cho bạn cảm giác khác hẳn, và giúp hiểu rằng cây kèn chỉ là phương tiện, còn buồn hay vui nằm ở bài bản và dịp chơi.
Bát âm ở ba miền: một tên, nhiều dàn
Ở đồng bằng Bắc Bộ, phường bát âm gắn với sinh hoạt đình làng, lễ rước, hội làng. Dàn nhạc thường có kèn, nhị, trống, thanh la, có nơi thêm sáo và đàn nguyệt. Bài bản đi theo các đoạn của lễ: lúc rước, lúc tế, lúc nghỉ.
Ở xứ Huế, bên cạnh nhạc cung đình, dân gian cũng có dàn bát âm phục vụ lễ lạt trong làng, trong họ. Dàn nhạc này chịu ảnh hưởng ít nhiều của nhạc lễ cung đình, có lối chơi khá trang trọng. Một số bài bản được dùng chung giữa nhạc lễ dân gian và nhạc lễ trong các nghi thức khác ở Huế, theo mô tả của các nhà nghiên cứu.
Ở Nam Bộ, nhạc lễ với dàn đờn và dàn kèn trống có mặt trong các dịp cúng đình, lễ Kỳ yên, đám tiệc. Nhiều người gọi chung là dàn nhạc lễ hay dàn bát âm. Dàn đờn gồm đờn cò, đờn gáo, đờn kìm và các cây khác; dàn kèn trống gồm kèn, trống và các nhạc cụ gõ. Nhạc lễ Nam Bộ cũng được coi là một trong những nguồn gốc của đờn ca tài tử, khi các nhạc công rời không khí lễ để chơi nhạc thưởng thức trong những dịp nhàn rỗi.
Ba vùng, ba dàn, nhưng cùng chung một vai: đưa âm nhạc vào những dịp quan trọng của cộng đồng. Cái tên bát âm vì thế không chỉ là một khái niệm sách vở mà là một phần của đời sống làng.
Nhận ra các âm bằng tai trong một buổi hội làng
Khi đứng giữa sân đình nghe phường nhạc chơi, bạn có thể tập tách các âm theo chất liệu. Không cần thuộc tên nhạc cụ, chỉ cần để ý chất tiếng.
- Tìm tiếng kim trước: tiếng thanh la, chiêng, chũm choẹ vang và ngân dài nhất, thường rơi vào chỗ nhấn của nhịp.
- Tìm tiếng cách: tiếng trống dồn, có độ nặng, là thứ giữ cho cả đoàn rước đi cùng một bước.
- Tìm tiếng mộc: tiếng mõ, phách khô và gọn, ngắn hơn hẳn tiếng trống, thường gõ dày giữa các tiếng trống.
- Tìm tiếng trúc và tiếng kèn: giai điệu chính thường do kèn hoặc sáo dẫn, nghe rõ khi đoàn rước tiến lại gần.
- Tìm tiếng ti: các cây đàn dây như nhị, nguyệt nghe nhỏ hơn, phải đứng gần dàn nhạc mới phân biệt được.
- Cuối cùng, lùi ra xa vài chục bước và nghe lại: âm nào còn nghe rõ, âm nào chìm đi, bạn sẽ hiểu vì sao dàn nhạc ngoài trời chuộng kèn và trống.
Bài tập nhỏ này giúp thấy cách chia bát âm không chỉ là lý thuyết. Mỗi chất liệu đảm nhận một việc trong dàn nhạc, và người xưa khi nói "đủ tám âm" có lẽ cũng nghĩ tới một dàn nhạc mà mọi lớp tiếng đều có mặt, từ tiếng ngân của đồng tới tiếng khô của gỗ.
Khi nghe một dàn bát âm: những câu nên hỏi
Nếu có dịp gặp một phường bát âm ở hội làng hay ở buổi biểu diễn, những câu hỏi sau giúp bạn hiểu dàn nhạc nhanh hơn, đồng thời cho người trong phường thấy bạn tôn trọng nghề của họ.
- Dàn nhạc của phường gồm những nhạc cụ nào, ai giữ nhạc cụ dẫn giai điệu?
- Phường đã có từ bao giờ theo lời người trong phường kể, và hiện có mấy thế hệ cùng chơi?
- Bài bản dùng trong lễ hội làng khác với bài bản dùng trong các dịp khác ra sao?
- Người học nghề bắt đầu từ nhạc cụ nào, học bao lâu thì được chơi cùng phường?
- Có bài nào phường chỉ chơi vào một dịp duy nhất trong năm không?
- Nhạc cụ do ai làm, có người trong làng làm hay phải mua từ nơi khác?
Những câu trả lời có thể khác nhau giữa các phường, và đó chính là điều đáng ghi lại. Với người làm nghiên cứu hay học sinh làm bài về di sản, ghi chép cẩn thận lời kể của người trong phường, kèm tên địa phương và thời điểm phỏng vấn, là tư liệu có giá trị hơn nhiều so với chép lại định nghĩa từ sách. Nhớ xin phép trước khi ghi âm, ghi hình.
Câu hỏi thường gặp
Bát âm có phải lúc nào cũng gồm đúng tám nhạc cụ?
Không. Bát âm ban đầu là cách chia nhạc cụ theo tám chất liệu. Khi đi vào đời sống, "phường bát âm" chỉ một dàn nhạc làng đủ bộ, số người và số nhạc cụ có thể nhiều hơn hoặc ít hơn tám tuỳ địa phương.
Âm "bào" trong bát âm là gì?
Bào là quả bầu, chỉ những nhạc cụ dùng bầu làm bộ phận phát hoặc khuếch tiếng. Trong nhạc Việt, âm bào ít nhạc cụ tiêu biểu hơn các âm khác. Một số nhạc cụ có bầu như khèn của vài dân tộc, hay các nhạc cụ dùng bầu làm hộp vang, đôi khi được xếp vào nhóm này.
Phường bát âm có phải chỉ chơi trong đám tang?
Không. Phường bát âm chơi trong nhiều dịp của cộng đồng như lễ hội đình làng, rước kiệu, cưới hỏi, mừng thọ. Việc tiếng kèn bầu hay được nghe trong đám tang khiến nhiều người nghĩ như vậy, nhưng đó chỉ là một phần công việc của phường.
Kèn bầu khác sáo thế nào?
Kèn bầu dùng dăm kép rung để tạo tiếng, có loa loe ở đầu, tiếng to và chói. Sáo thổi hơi qua lỗ thổi, không có dăm, tiếng nhẹ và thoáng. Vì vậy kèn bầu hợp với không gian ngoài trời, còn sáo hợp với không gian nhỏ và các dàn nhạc thính phòng.
Học sinh làm bài về bát âm nên tìm tư liệu ở đâu?
Nên đọc giáo trình âm nhạc cổ truyền của các trường nghệ thuật, các bài nghiên cứu về nhạc lễ, và nếu có thể thì phỏng vấn phường bát âm ở địa phương. Lời kể của nhạc công kèm ghi chép rõ ràng là tư liệu quý cho bài tìm hiểu di sản.
Nhạc cụ đất nung có phổ biến ở Việt Nam không?
Nhạc cụ đất nung ít phổ biến trong nhạc người Kinh so với nhạc cụ tre, gỗ, da, dây. Âm thổ trong bát âm vì thế thường được nhắc như một mục lý thuyết. Một số dân tộc và một số thử nghiệm hiện đại có làm nhạc cụ bằng đất, nhưng không phải dòng chính.