Đàn nguyệt là cây đàn dây gảy có thùng tròn như mặt trăng, cần dài, hai dây và phím gắn cao; người Bắc và người Huế gọi đàn nguyệt, người Nam Bộ quen gọi đờn kìm. Hiếm có nhạc cụ nào của người Việt đi qua nhiều thể loại như vậy: nó là cây đàn chính của cung văn trong hát văn, có mặt trong ca Huế, trong dàn nhạc chèo và giữ một chỗ quan trọng trong đờn ca tài tử, cải lương thời đầu.
Bài viết không bàn chọn đàn hay so đàn nguyệt với các cây đàn họ hàng. Nó trả lời những câu hỏi của người nghe: vì sao hai dây mà tiếng đàn lại phong phú, ngón đàn nguyệt khác nhau ra sao khi đi với giọng cung văn và khi đi với giọng ca Huế, và vì sao ở Nam Bộ cây đàn này dần nhường chỗ cho những cây đàn khác trên sân khấu.
Hình dáng và tiếng đàn: những gì làm nên một cây đàn nguyệt
Thùng đàn tròn. Hộp cộng hưởng tròn, dẹt, mặt trước và mặt sau bằng gỗ. Hình dáng này cho tên gọi nguyệt cầm, tức đàn mặt trăng. Thùng đàn không quá lớn nên tiếng không vang to, nhưng rõ, gọn và có độ "nảy" khi gảy mạnh.
Cần đàn dài. Cần dài cho phép gắn nhiều phím và để dây có đủ chiều dài cho những nốt trầm. Người chơi ngồi ôm đàn, thùng đàn tựa vào đùi, cần vươn lên chếch về bên trái.
Hai dây. Xưa là dây tơ se, nay phổ biến dây nylon. Hai dây được lên cách nhau theo một quãng, và trong đờn ca tài tử người ta còn đổi cách lên dây theo từng hơi, từng bài. Chỉ hai dây nhưng người chơi giỏi vẫn tạo được những đoạn dày, nhờ gảy xen hai dây và nhấn nhá trên phím.
Phím cao. Phím đàn nguyệt được gắn cao trên cần, khoảng cách giữa mặt cần và dây lớn. Khi ấn dây giữa hai phím, người chơi có thể ấn nông hay sâu để đẩy cao độ lên nhiều mức khác nhau. Chính đặc điểm này cho đàn nguyệt khả năng nhấn nhá rất mạnh, điều cần thiết cho những hơi buồn như Oán hay Nam.
Miếng gảy. Người chơi dùng một miếng gảy nhỏ, xưa bằng sừng hay đồi mồi, nay bằng nhựa. Gảy xuôi, gảy ngược, vê nhanh liên tục tạo ra những sắc thái khác nhau từ chắc gọn tới ngân rền.
Trong hát văn: cây đàn dẫn dắt cả giá hát
Hát văn, còn gọi là chầu văn, là lối hát gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu, đã được UNESCO ghi danh trong hồ sơ Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt năm 2016. Ở đây ta chỉ nói đến phần âm nhạc. Người hát văn gọi là cung văn, thường vừa hát vừa đàn, và cây đàn chính trong tay cung văn là đàn nguyệt. Đi cùng là phách, trống, cảnh, thanh la, đôi khi có sáo hoặc nhị.
Trong hát văn, đàn nguyệt không chỉ đệm. Nó dạo đầu để báo làn điệu, giữ nhịp cho người hát, nối các khổ, và khi nhịp chuyển từ chậm sang dồn, chính tiếng đàn là thứ kéo cả nhóm nhạc chuyển theo. Ngón đàn trong hát văn thường chắc, nảy, gảy rõ từng tiếng, nhiều đoạn vê nhanh tạo cảm giác hối hả, phù hợp với tiết tấu biến đổi của các giá hát.
Các làn điệu hát văn như phú, dọc, cờn, xá, hãm, mỗi điệu có cách đi đàn riêng. Người nghe lâu năm có thể nhận ra điệu chỉ qua vài câu đàn dạo. Với người mới, cách tốt nhất là nghe một bản thu hát văn trình diễn trên sân khấu, chú ý những đoạn giọng hát nghỉ, khi đó đàn nguyệt nổi lên rất rõ và dẫn sang khổ mới.
Trong ca Huế và chèo: mềm hơn, nhấn nhiều hơn
Ca Huế là lối hát thính phòng của xứ Huế, có hai hệ điệu thường được nhắc là điệu Bắc và điệu Nam, với sắc thái vui tươi và buồn thương khác hẳn nhau. Trong dàn nhạc ca Huế, đàn nguyệt đứng cạnh đàn tranh, đàn tỳ bà, đàn nhị, đàn bầu, sáo. Ở đây ngón đàn nguyệt mềm và tiết chế hơn hát văn, nhiều nhấn sâu, nhiều nốt luyến, đặc biệt ở các bài thuộc điệu Nam, nơi những nốt "non" và "già" so với thang âm phổ thông cần được nhấn ra cho đúng hơi.
Trong dàn nhạc chèo, đàn nguyệt là một trong những cây đàn quen thuộc đi cùng nhị, sáo, trống chèo, thanh la. Vai của nó là đỡ giọng hát các làn điệu chèo, giữ nhịp cùng trống và nối các câu. Ngón đàn chèo gần với giọng nói, hát của người đồng bằng Bắc Bộ: không quá dồn như hát văn, không quá rền như ca Huế, mà mộc mạc, có chỗ dí dỏm khi đi với các vai hề.
Đặt ba thể loại cạnh nhau, ta thấy cùng một cây đàn có thể mang ba tính cách. Đó là lý do người học đàn nguyệt truyền thống thường không học "đàn nguyệt" chung chung mà học đàn nguyệt của một thể loại, theo thầy của thể loại đó. Ngón đàn hát văn đặt vào ca Huế sẽ nghe vội và thô; ngón ca Huế đặt vào hát văn lại thiếu sức kéo.
Một cây đàn, nhiều thể loại: so sánh nhanh
Bảng dưới gom vai trò của đàn nguyệt trong bốn thể loại thường gặp. Đây là những nét chung để người nghe dễ nhận ra, mỗi thầy, mỗi vùng còn có lối riêng.
| Thể loại | Tên gọi thường dùng | Vai của cây đàn | Nét ngón dễ nghe ra |
|---|---|---|---|
| Hát văn | Đàn nguyệt | Đàn chính, cung văn vừa hát vừa đàn, dẫn nhịp | Gảy chắc, nảy, vê nhanh ở đoạn dồn |
| Ca Huế | Đàn nguyệt | Một trong các cây đàn của dàn nhạc thính phòng | Nhấn sâu, luyến mềm, nhất là ở điệu Nam |
| Chèo | Đàn nguyệt | Đỡ giọng hát, giữ nhịp cùng trống chèo | Mộc mạc, gần giọng nói, có chỗ dí dỏm |
| Đờn ca tài tử | Đờn kìm | Một trong các cây đờn của nhóm tài tử | Lên dây theo hơi, nhấn nhá rõ theo bài |
Nhìn bảng có thể thấy đàn nguyệt chưa bao giờ là cây đàn "đứng giữa sân khấu" kiểu độc tấu. Sức sống của nó nằm ở khả năng hoà vào nhóm và đổi tính cách theo giọng hát. Đó cũng là điều khiến người chơi đàn nguyệt giỏi được quý trong mọi dàn nhạc cổ truyền.
Đờn kìm ở Nam Bộ: từ nhóm tài tử đến sân khấu cải lương
Ở Nam Bộ, đàn nguyệt được gọi là đờn kìm và có mặt trong các nhóm đờn ca tài tử, bên cạnh đờn tranh, đờn cò, đờn tỳ bà, đờn sến, ống tiêu, ống sáo. Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO ghi danh năm 2013. Trong lối chơi tài tử, mỗi cây đờn có quyền "đi" theo cách của mình quanh một bộ khung bài bản chung, và đờn kìm với âm trầm ấm, nhấn sâu là một giọng quan trọng trong cuộc đối đáp ấy.
Khi cải lương hình thành và phát triển trên sân khấu đầu thế kỷ XX, đờn kìm theo vào dàn nhạc. Về sau, cây đàn guitar được khoét phím lõm để nhấn nhá theo lối nhạc tài tử dần chiếm vị trí nổi bật, vì tiếng to, dây nhiều, dễ chạy ngón. Đờn kìm không biến mất nhưng ít được đặt ở vị trí dẫn dắt như trước, nhất là trên các sân khấu lớn có loa.
Nhiều người chơi lớn tuổi vẫn giữ đờn kìm trong các buổi đờn ca ở nhà, ở câu lạc bộ ấp, xã, nơi không gian nhỏ cho phép nghe được những tiếng nhấn nhẹ. Nếu muốn nghe tiếng đờn kìm rõ nhất, bạn nên tìm những bản thu tài tử chỉ có ba, bốn cây đờn, thay vì các bản cải lương dàn nhạc đầy đủ.
Người làm đàn nguyệt: những chỗ quyết định tiếng đàn
Làm một cây đàn nguyệt là công việc của thợ làm nhạc cụ dân tộc, thường học nghề trong gia đình hoặc theo thầy nhiều năm. Thợ chọn gỗ cho mặt đàn sao cho nhẹ và rung đều, gỗ cho cần đàn phải cứng, thẳng, không cong vênh theo thời tiết. Thùng đàn tròn được ghép từ nhiều mảnh, mặt trước dán lên khung, mặt sau đóng kín. Độ dày mỏng của mặt đàn là một trong những bí quyết riêng của mỗi người thợ, quyết định tiếng đàn đanh hay ấm.
Phần khó nhất với đàn nguyệt nằm ở phím. Phím phải gắn cao và đúng vị trí, vì chỉ lệch nhỏ là các nốt bấm sai cao độ. Thợ làm đàn thường gắn phím rồi thử tiếng, nghe, chỉnh, nhiều khi phải nhờ người chơi có tay nghề đánh thử để biết phím đã hợp với lối nhấn của thể loại hay chưa. Một cây đàn cho cung văn và một cây cho người chơi ca Huế có thể được người thợ tinh ý chỉnh khác nhau đôi chút.
Những chi tiết trang trí như khảm xà cừ trên mặt đàn hay đầu cần chạm trổ không ảnh hưởng nhiều tới tiếng, nhưng cho thấy cây đàn từng là đồ vật được nâng niu. Nhiều cây đàn cũ còn giữ lại được trong các gia đình cung văn, các nhóm tài tử là tư liệu quý cho người nghiên cứu nghề làm đàn, kể cả khi chúng không còn dùng để chơi nữa.
Tiếng đàn nguyệt nghe ra sao: vài điểm giúp nhận diện
Trong một bản nhạc có nhiều cây đàn dây gảy cùng chơi, người mới nghe dễ lẫn đàn nguyệt với các cây đàn khác. Những dấu hiệu sau giúp tai bám được tiếng đàn nguyệt.
- Âm vực trung bình hơi trầm, không chói như đàn sến hay đàn tranh ở dây cao.
- Tiếng gảy gọn, đầu tiếng rõ, ngân không quá dài, khác với tiếng ngân rền của đàn tranh.
- Nhiều nốt nhấn trượt lên sau khi gảy, do phím cao cho phép ấn dây sâu.
- Những đoạn vê liên tục trên một nốt, nghe như tiếng rền nhỏ, thường xuất hiện ở chỗ dồn nhịp.
- Chỉ hai dây nên ít có hợp âm dày; độ dày đến từ việc gảy xen kẽ hai dây thật nhanh.
- Trong hát văn, đàn nguyệt thường là tiếng dây gảy nổi nhất, đi sát với giọng cung văn.
Nghe vài lần với những gợi ý trên, bạn sẽ dễ nhận ra tiếng đàn nguyệt dù nó đang đứng giữa một dàn nhạc đông. Khi đã nhận ra, việc theo dõi cách nó đỡ giọng hát sẽ thú vị hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Đàn nguyệt và đờn kìm có phải là một không?
Về cơ bản là một loại đàn, cùng thùng tròn, cần dài, hai dây, phím cao. Người miền Bắc và miền Trung quen gọi đàn nguyệt, người Nam Bộ gọi đờn kìm. Giữa các vùng có thể có khác biệt nhỏ về kích thước và cách lên dây theo thể loại.
Vì sao đàn nguyệt là cây đàn chính của hát văn?
Không có tài liệu nào ghi rõ lý do. Có thể giải thích từ đặc điểm tiếng đàn: gảy gọn, nảy, dễ giữ nhịp và chuyển nhịp nhanh, lại đủ nhấn nhá để đi theo các làn điệu. Vai trò này được truyền qua nhiều thế hệ cung văn và trở thành lề lối.
Đàn nguyệt có liên quan tới đàn tỳ bà không?
Cả hai đều là đàn dây gảy có phím cao trong nhạc cổ truyền, nhưng khác nhau ở hình dáng thùng đàn, số dây và âm sắc. Tỳ bà thùng hình quả lê, thường bốn dây; đàn nguyệt thùng tròn, hai dây. Chúng thường cùng xuất hiện trong dàn nhạc ca Huế.
Nghe hát văn có phải là tham gia nghi lễ không?
Không nhất thiết. Hát văn ngày nay được biểu diễn trên sân khấu như một thể loại âm nhạc dân gian, và bạn hoàn toàn có thể thưởng thức phần âm nhạc như vậy. Nếu muốn hiểu phần nghi lễ, nên tìm hiểu qua tài liệu nghiên cứu hoặc người thực hành có hiểu biết.
Vì sao trong cải lương ít nghe thấy đờn kìm hơn trước?
Khi cải lương lên sân khấu lớn, những cây đàn tiếng to, dễ chạy ngón như guitar phím lõm được ưa dùng hơn. Đờn kìm vẫn còn trong nhiều dàn nhạc và trong đờn ca tài tử, nhưng ít khi đứng ở vị trí dẫn dắt như thời đầu.
Muốn nghe đàn nguyệt rõ nhất thì nghe thể loại nào?
Hát văn là nơi tiếng đàn nguyệt nổi bật nhất, vì đó là cây đàn chính của cung văn. Nếu thích tiếng đàn mềm, nhấn sâu, hãy nghe ca Huế; nếu muốn nghe đờn kìm trong cuộc đối đáp giữa các cây đờn, hãy tìm bản thu đờn ca tài tử ít nhạc cụ.