Đàn tính là cây đàn dây gảy của người Tày, Nùng và một số dân tộc ở miền núi phía Bắc, có bầu đàn làm từ quả bầu khô, mặt gỗ mỏng, cần dài không phím, thường hai hoặc ba dây. Đàn tính gắn liền với then, lối hát mà người hát vừa gảy đàn vừa lắc chùm xóc nhạc. Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh năm 2019.
Bài viết nói về đàn tính như một nhạc cụ: cấu tạo, tiếng đàn, ngón gảy, vai của nó trong then và những người đang làm đàn, chơi đàn hôm nay. Then có gốc nghi lễ, và trong nghi lễ then còn có những vai trò, trình tự mà người ngoài không nên tự diễn giải; bài chỉ nói về phần âm nhạc và nhắc gốc nghi lễ như một phần của di sản.
Cấu tạo đàn tính: từ quả bầu đến cần đàn
Bầu đàn. Làm từ quả bầu khô, già, cắt bớt một phần rồi phủ mặt bằng một tấm gỗ mỏng. Quả bầu cho hộp cộng hưởng tròn, nhẹ, tiếng đàn vì thế ấm và mềm. Kích thước và hình dáng bầu khác nhau tuỳ quả, nên không có hai cây đàn tính truyền thống nào giống hệt nhau.
Mặt đàn. Tấm gỗ mỏng dán trên miệng bầu, nhận rung động từ dây qua con ngựa đàn. Độ mỏng và loại gỗ của mặt đàn là bí quyết của người làm đàn, ảnh hưởng lớn tới độ vang.
Cần đàn dài, không phím. Cần đàn dài, thẳng, làm bằng gỗ. Không có phím, người chơi bấm dây trực tiếp lên cần, tự tìm cao độ bằng tai. Đầu đàn thường được tạo dáng hoặc chạm trổ đơn giản, mỗi người thợ một kiểu.
Dây đàn. Thường có hai hoặc ba dây, xưa bằng tơ, nay phổ biến nylon. Số dây và cách lên dây khác nhau giữa các vùng và các thầy then.
Chùm xóc nhạc. Không phải bộ phận của đàn, nhưng luôn đi cùng đàn trong then: một chùm nhạc nhỏ bằng kim loại, người hát cầm hoặc buộc vào ngón chân, lắc theo nhịp. Tiếng xóc nhạc rộn ràng là lớp nhịp đặt lên tiếng đàn.
Tiếng đàn tính và ngón gảy
Tiếng đàn tính ấm, mềm, hơi đục, không vang to. Đó là tiếng đàn hợp với không gian nhà sàn, với giọng hát nhỏ nhẹ và lời then kể chuyện. Khi nghe một bài then, bạn sẽ thấy đàn tính thường chơi những âm hình lặp lại, giữ nhịp và làm nền cho lời, xen giữa là những đoạn dạo hoặc chuyển ngắn.
Người chơi đàn tính thường gảy bằng ngón tay, có khi dùng móng tay hoặc miếng gảy nhỏ. Gảy xuôi, gảy ngược, gảy hai dây cùng lúc tạo ra tiết tấu đặc trưng. Tay trái bấm dây trên cần không phím, có thể vuốt nhẹ để trượt cao độ, rung nhẹ ở những nốt ngân. Do không có phím, cao độ của đàn tính rất gần với giọng hát của người then, hai thứ dường như được lên cùng một "dây".
Một điều đặc biệt là người hát then thường tự đàn cho mình. Giọng hát, tiếng đàn và tiếng xóc nhạc đều do một người tạo ra, nên ba lớp âm thanh hoà làm một một cách tự nhiên. Điều này khác với nhiều thể loại có người hát và nhạc công riêng, và giải thích vì sao học then là học cùng lúc cả hát lẫn đàn.
Vai của đàn tính trong then
Then là loại hình diễn xướng có gốc nghi lễ của người Tày, Nùng, Thái, kết hợp lời hát, nhạc, đôi khi có múa. Lời then kể những cuộc hành trình, thường được mô tả là chuyến đi qua nhiều chặng, với những đoạn hát dài. Trong cả cuộc then, tiếng đàn tính và xóc nhạc giữ nhịp cho hành trình ấy, đánh dấu sự chuyển chặng, chuyển đoạn.
Ở dạng nghi lễ, then do những người có vai trò riêng trong cộng đồng thực hiện, và có những trình tự, kiêng kỵ mà người ngoài không nên tự giải thích hay bắt chước. Ở dạng biểu diễn văn nghệ, then được tách ra thành các bài hát then mới hoặc trích đoạn, có khi hát tập thể, múa kèm, biểu diễn trên sân khấu. Đàn tính có mặt trong cả hai, nhưng vai trò và không khí rất khác.
Việc UNESCO ghi danh Thực hành Then năm 2019 ghi nhận cả hai mặt: then là một thực hành văn hoá gắn với đời sống tinh thần của cộng đồng, đồng thời là kho âm nhạc, văn học dân gian quý. Với người nghe, hiểu được sự khác nhau giữa then nghi lễ và then biểu diễn giúp nghe đúng, không nhầm một tiết mục sân khấu với một nghi lễ thật, và ngược lại.
Đàn tính bên cạnh hai cây đàn quen thuộc
Để người đọc quen nhạc cụ người Kinh dễ hình dung, bảng dưới đặt đàn tính cạnh đàn nguyệt và đàn đáy, hai cây đàn dây gảy cần dài. So sánh ở đây chỉ để mô tả, không nhằm xếp hơn kém.
| Đặc điểm | Đàn tính | Đàn nguyệt | Đàn đáy |
|---|---|---|---|
| Hộp đàn | Quả bầu khô, mặt gỗ mỏng | Thùng gỗ tròn | Thùng gỗ hình thang |
| Phím | Không có phím | Phím cao | Phím cao, thưa |
| Số dây | Thường hai hoặc ba | Hai | Ba |
| Thể loại gắn bó | Then | Hát văn, ca Huế, chèo, tài tử | Ca trù |
| Ai chơi | Thường chính người hát then | Cung văn hoặc nhạc công | Kép đàn ngồi cạnh đào nương |
Điểm chung thú vị của ba cây đàn là mỗi cây đều gắn chặt với một lối hát. Tiếng đàn được nặn theo giọng hát của thể loại ấy, và khi đưa sang thể loại khác, cây đàn phải thay đổi lối ngón rất nhiều. Đàn tính, với cần không phím và hộp bầu, là cây gần với giọng người hát nhất trong ba.
Cũng nên nhớ rằng đàn tính không đứng một mình trong kho nhạc cụ của người Tày, Nùng. Bên cạnh nó còn có các loại sáo, nhị, trống và những nhạc cụ dùng trong lễ hội làng bản. Nhưng khi nhắc tới then, hình ảnh đầu tiên người ta nghĩ tới vẫn là cây đàn bầu dài cán và chùm xóc nhạc, vì hai thứ ấy đi cùng người hát suốt cả cuộc then.
Nghề làm đàn tính: chọn bầu và chỉnh tiếng
Làm đàn tính bắt đầu từ chọn bầu. Người làm đàn thường trồng bầu riêng hoặc tìm những quả bầu già, tròn, vỏ dày đều, để khô kỹ. Bầu được cắt miệng, làm sạch ruột, xử lý cho bền rồi mới dán mặt gỗ. Vì mỗi quả bầu một hình dáng, người thợ phải điều chỉnh mặt đàn và vị trí con ngựa đàn sao cho hợp với từng quả.
Cần đàn được đẽo từ gỗ thẳng thớ, ít cong vênh. Cần dài và không phím nên độ thẳng của cần rất quan trọng: cần cong làm dây chạm cần ở những chỗ không mong muốn, gây rè tiếng. Trục lên dây ở đầu đàn phải chắc để dây giữ được cao độ trong suốt buổi hát.
Ở nhiều địa phương có đồng bào Tày, Nùng sinh sống như Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, nghề làm đàn tính vẫn được một số gia đình giữ. Nhu cầu đàn tính tăng lên khi các câu lạc bộ then được lập lại và then được dạy ở trường, giúp nghề có thêm đời sống. Song, nhiều người làm đàn cho biết công làm thủ công nhiều, và việc tìm người trẻ chịu ngồi học từng công đoạn không dễ.
Đàn tính hôm nay: câu lạc bộ, trường học và sân khấu
Sau một thời gian then và đàn tính ít xuất hiện trong đời sống, từ những thập niên gần đây, nhiều địa phương có đồng bào Tày, Nùng đã lập lại câu lạc bộ then, đàn tính ở thôn bản, phường xã. Người lớn tuổi biết hát, biết đàn trở thành người dạy; học viên có cả người trung niên lẫn học sinh. Ở nhiều nơi, then và đàn tính được đưa vào hoạt động ngoại khoá của trường học, giúp trẻ em làm quen với tiếng đàn từ sớm.
Trên sân khấu, các đoàn nghệ thuật và các cuộc liên hoan đã đưa hát then đàn tính tới khán giả rộng hơn. Nhiều bài then mới được sáng tác trên nền giai điệu then cổ, với lời ca về quê hương, đời sống hôm nay. Có những tiết mục nhiều người cùng gảy đàn tính, cùng lắc xóc nhạc, tạo âm thanh dày và rộn, khác hẳn không khí một người tự đàn tự hát bên bếp lửa.
Những thay đổi này giúp đàn tính có thêm người chơi và người nghe. Đồng thời, người trong nghề cũng nhắc rằng cần giữ những lối đàn cổ, những bài then cổ của từng vùng, vì mỗi vùng có giọng và lối ngón riêng. Ghi âm, ghi hình các nghệ nhân lớn tuổi khi họ còn đàn được là việc nhiều nhà nghiên cứu và cán bộ văn hoá địa phương đang làm, và là nguồn tư liệu quý cho thế hệ sau.
Nghe một bài then có đàn tính: những điểm nên để ý
Then có nhiều dạng, từ nghi lễ đến biểu diễn. Khi nghe một bài then trên sân khấu hay qua bản thu, những điểm dưới đây giúp bạn nghe ra vai của đàn tính.
- Âm hình lặp lại của đàn tính làm nền cho lời hát, thường đều và nhẹ.
- Những đoạn dạo, chuyển ngắn khi giọng hát nghỉ, báo hiệu đoạn lời mới.
- Tiếng xóc nhạc đan với tiếng đàn, tạo lớp nhịp rộn ràng phía trên.
- Cao độ đàn bám sát giọng hát, những chỗ trượt nhẹ trên cần không phím.
- Sự khác nhau giữa then hát một người tự đàn và then hát tập thể có nhiều đàn.
- Lời then thường kể chuyện; nếu có phần dịch nghĩa, đọc kèm để hiểu đàn đang dẫn câu chuyện tới đâu.
Nghe vài bài then theo cách này, bạn sẽ thấy đàn tính không chỉ là nhạc đệm mà là người bạn đồng hành của lời kể. Nếu có dịp đến vùng có người Tày, Nùng, một buổi hát then ở câu lạc bộ địa phương là nơi tốt để nghe đàn tính trong không gian gần gũi nhất.
Câu hỏi thường gặp
Đàn tính và tính tẩu có phải là một không?
Tính tẩu là cách gọi phổ biến của đàn tính, trong đó "tẩu" thường được giải thích là quả bầu. Ở một số nơi, tên gọi và hình dáng có khác biệt nhỏ, nhưng nhìn chung cùng chỉ cây đàn bầu dài cán dùng trong then.
Đàn tính có mấy dây?
Đàn tính thường có hai hoặc ba dây, tuỳ vùng và tuỳ người chơi. Xưa dây làm bằng tơ, ngày nay phổ biến dây nylon. Cách lên dây cũng khác nhau giữa các thầy then.
Then được UNESCO ghi danh năm nào?
Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019. Đàn tính là nhạc cụ gắn liền với thực hành này.
Nghe then trên sân khấu có phải là tham gia nghi lễ không?
Không. Then biểu diễn trên sân khấu là tiết mục văn nghệ, khác với then trong nghi lễ của cộng đồng. Bạn có thể thưởng thức phần âm nhạc như một loại hình nghệ thuật, đồng thời tôn trọng gốc nghi lễ của then.
Ai có thể học đàn tính?
Đàn tính được dạy ở các câu lạc bộ then, nhà văn hoá và một số trường học ở các tỉnh có đồng bào Tày, Nùng. Người ngoài cộng đồng cũng có thể học phần âm nhạc. Nên học qua người có hiểu biết để nắm đúng cả lối ngón lẫn bối cảnh văn hoá.
Vì sao đàn tính không có phím?
Không có phím cho phép người chơi đặt cao độ tự do, bám sát giọng hát và trượt nhẹ giữa các nốt. Điều này hợp với lối hát then, nơi giọng hát và tiếng đàn đi sát nhau, thường do cùng một người thể hiện.