CoTruyen.comCổ Truyền
Dân ca và lối hát cổ truyền ba miền

Hát ru ba miền: "à ơi" xứ Bắc, ru Huế và "ầu ơ" Nam Bộ khác nhau thế nào

Cùng là lời ru con, mỗi miền một tiếng mở đầu, một giọng, một kho ca dao riêng. Bài so sánh hát ru ba miền và chuyện giữ lời ru trong nhà hôm nay.

Inside a rural Vietnamese house at noon, a grandmother seen from behind gently swinging a woven hammock with a sleeping baby, bamboo walls, dim warm light

Hát ru là lối hát dân gian dùng để ru trẻ ngủ, có mặt ở cả ba miền, nhưng mỗi miền một tiếng mở đầu, một giọng và một kho lời riêng: miền Bắc thường mở bằng "à ơi", xứ Huế có lối ru chậm đằm gọi là ru Huế hay hò ru em, Nam Bộ quen với tiếng "ầu ơ". Lời ru phần lớn là ca dao, được chọn vì vần điệu dễ ngân và vì ý nghĩa người lớn muốn gửi gắm.

Bài này so sánh hát ru ba miền về tiếng đệm, giai điệu, lời và cách ru, nhắc qua lời ru của các dân tộc thiểu số, rồi bàn chuyện giữ lời ru trong gia đình khi nhiều nhà đã quen dùng nhạc thu sẵn. Bài không nói hát ru chữa được bệnh gì cho trẻ; đây là một di sản âm nhạc và một nếp gắn bó trong nhà.

Lời ru là bài hát cho hai người nghe

Hát ru có một điểm khác hẳn mọi lối hát khác: người nghe chính là một đứa trẻ chưa hiểu lời. Câu hát vì vậy không cần kể chuyện cho trẻ, mà cần nhịp đều, giọng êm, âm thanh ngân dài để trẻ dễ ngủ. Nhưng người ru, thường là bà, là mẹ, là chị, lại là người nghe thứ hai. Trong những câu ru, họ gửi tâm sự của chính mình.

Đó là lý do lời ru nhiều khi rất buồn, nói về thân phận người phụ nữ, nỗi vất vả, xa cách, nhớ quê. Một người mẹ trẻ ru con giữa trưa có thể ngân những câu ca dao về cảnh làm dâu, về người chồng đi xa. Đứa trẻ không hiểu, nhưng giọng hát mang theo cảm xúc thật, và có lẽ chính vì thế mà nhiều người lớn lên vẫn nhớ giọng ru của bà, của mẹ.

Lời ru cũng là cách truyền ca dao tự nhiên nhất. Trẻ nghe đi nghe lại từ khi còn nằm võng, nên khi lớn lên thuộc nhiều câu ca dao mà không nhớ đã học ở đâu. Với người nghiên cứu văn học dân gian, hát ru là một kho lưu giữ ca dao rất phong phú.

Hát ru không có người biểu diễn và khán giả theo nghĩa thông thường. Nó diễn ra trong nhà, bên võng, bên nôi, vào buổi trưa hay buổi tối. Vì vậy hát ru gần như không có lề lối cứng, mỗi người ru theo cách mình học được từ người trước, thêm bớt theo ý mình.

Hát ru ba miền đặt cạnh nhau

Bảng dưới tóm những nét khác nhau thường được nhắc tới. Đây là khái quát; trong cùng một miền vẫn có nhiều cách ru khác nhau theo vùng, theo nhà:

Khía cạnhMiền BắcXứ Huế và miền TrungNam Bộ
Tiếng mở đầu, đệm"À ơi", "ạ ời", "à à ơi"Tiếng ngân dài, giọng hò ru em, có khi "ơ ơ""Ầu ơ", "ví dầu", "ơ"
GiọngNhẹ, mềm, ngân đềuChậm, đằm, nhiều luyến theo giọng HuếThong thả, tự nhiên, gần giọng nói
LờiCa dao lục bát, có khi mượn câu quan họ, chèoCa dao, có lời gắn với sông Hương, cảnh HuếCa dao, nhiều câu về sông nước, cầu khỉ, vườn tược
Người ruBà, mẹ, chị, có khi cả bốNhư miền BắcNhư miền Bắc
Đồ ruNôi, võng, bế trên tayVõng, nôiVõng là chính

Sự khác nhau rõ nhất nằm ở tiếng mở đầu và giọng. Chỉ cần nghe vài giây "à ơi" hay "ầu ơ", người Việt đã đoán được người ru đến từ đâu. Giọng nói địa phương quyết định đường giai điệu, vì thanh điệu tiếng Việt ở mỗi miền khác nhau.

Cũng nên nhớ rằng trong một miền, mỗi vùng lại có cách ru riêng. Miền Bắc có vùng ru mang hơi quan họ, có vùng mang hơi chèo; miền Trung có ru Huế, ru Quảng, ru Nghệ Tĩnh với giọng ví giặm. Bảng trên chỉ là khung để bắt đầu.

Hát ru miền Bắc: tiếng "à ơi" và bóng dáng các lối hát khác

Tiếng à ơi. Tiếng mở đầu quen thuộc nhất của hát ru Bắc Bộ, có khi chỉ là một chuỗi "à ơi, à ơi" kéo dài trước khi vào lời. Nhiều khi người ru hát mãi phần à ơi mà không cần lời, vì đó chính là phần ru trẻ.

Lời lục bát. Lời ru Bắc Bộ phần lớn là ca dao lục bát, ví dụ câu quen thuộc "Con cò mà đi ăn đêm / Đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao" (lời dân gian). Những câu như thế vừa có nhịp, vừa có hình ảnh gần gũi đồng quê.

Mượn hơi các lối hát. Ở vùng quan họ, có người ru con bằng giai điệu gần quan họ; ở vùng chèo, lời ru có khi mang hơi chèo. Đây là điều thú vị cho người nghiên cứu: hát ru là nơi các lối hát của địa phương thấm vào đời sống thường ngày nhất.

Giọng nhẹ, đều. Giọng ru Bắc Bộ thường nhẹ, mềm, giữ nhịp đều theo nhịp đưa võng hay nhịp vỗ lưng. Không cần giọng to, không cần kỹ thuật, quan trọng là đều và êm.

Ru Huế và hát ru miền Trung

Ở Huế, lối ru con thường được gọi là ru Huế hoặc hò ru em. Giọng ru chậm, nhiều luyến, mang đúng chất giọng Huế. Nhiều người nghe lần đầu cảm thấy ru Huế buồn hơn ru ở các miền khác, có lẽ vì giai điệu đi chậm, ngân dài và lời hay nói về chia ly, chờ đợi.

Lời ru Huế cũng lấy từ ca dao, nhưng có nhiều câu nhắc cảnh sông Hương, núi Ngự, chùa chiền, đò ngang. Người ru đưa võng chậm, câu ru dài, và nhiều câu được ngân như một điệu hò. Vì thế ru Huế thường được xếp chung với các điệu hò Huế trong các tư liệu.

Xa hơn về phía Bắc Trung Bộ, ở vùng Nghệ An, Hà Tĩnh, lời ru mang giọng ví giặm, mộc và chắc. Vào phía Nam, vùng Quảng có lối ru riêng, giọng Quảng đặc trưng. Mỗi vùng một sắc thái, nhưng đều có điểm chung là dùng ca dao địa phương và giọng nói của chính vùng ấy.

Nếu bạn có dịp về các làng ở miền Trung, có thể hỏi những người lớn tuổi về lời ru họ còn nhớ. Thường thì họ rất vui khi được ru lại, và những câu ru ấy có khi không có trong bất kỳ tuyển tập nào.

Hát ru Nam Bộ: "ầu ơ ví dầu" và chiếc võng

Hát ru Nam Bộ nổi tiếng với tiếng mở đầu "ầu ơ", đi kèm những câu bắt đầu bằng "ví dầu", tức là "ví như", "giả như". Câu ru quen thuộc nhất có lẽ là "Ví dầu cầu ván đóng đinh / Cầu tre lắt lẻo gập ghềnh khó đi" (lời dân gian). Câu này cho thấy rõ hình ảnh sông nước, cầu tre của miền Tây.

Giọng ru Nam Bộ thong thả, tự nhiên, ít luyến láy cầu kỳ, gần với giọng nói thường ngày. Người ru đưa võng, câu ru kéo dài theo nhịp võng. Chiếc võng gần như là vật không thể thiếu khi ru con ở Nam Bộ, treo dưới hiên nhà, trong buồng, hay giữa hai gốc cây trong vườn.

Lời ru Nam Bộ nói nhiều về sông nước, đồng ruộng, cây trái, và cả chuyện thương nhớ, chờ đợi. Vì vùng đất được khai phá muộn hơn, nhiều câu ru còn mang dấu vết của những chuyến đi xa, những người con rời quê đi lập nghiệp.

Với người sưu tầm, hát ru Nam Bộ có điểm thú vị là gần với các lối hát nói và lý. Ranh giới giữa một câu ru và một câu lý, câu hò đôi khi không rõ, cùng một câu ca dao có thể được ru, được hò hay được hát lý.

Giai điệu hát ru được dựng như thế nào

Về âm nhạc, hát ru có cấu trúc khá đơn giản. Phần lớn các bản ghi cho thấy một khuôn giai điệu ngắn được lặp lại nhiều lần, mỗi lần mang một câu ca dao khác. Người ru không cần nhớ nhiều giai điệu, chỉ cần nhớ khuôn và thật nhiều lời. Đây cũng là đặc điểm chung với nhiều lối hát dân gian khác như trống quân hay các điệu lý.

Nhịp hát ru bám vào nhịp đưa võng, nhịp đung đưa nôi hay nhịp vỗ nhẹ vào lưng trẻ. Vì thế, cùng một người ru, khi đưa võng nhanh thì câu ru gọn, khi võng chậm lại thì câu ru dài ra, ngân hơn. Người nghe tinh ý có thể đoán được trẻ đã ngủ hay chưa qua việc giọng ru chậm dần, nhỏ dần.

Giai điệu hát ru đi theo thanh điệu của lời. Tiếng Việt có nhiều thanh, nên khi hát, đường giai điệu phải lên xuống sao cho người nghe vẫn hiểu chữ. Đó là lý do cùng một câu ca dao, ru bằng giọng Bắc, giọng Huế hay giọng Nam sẽ ra ba đường giai điệu khác nhau. Người làm âm nhạc gọi đây là quan hệ giữa thanh điệu và giai điệu, một đặc điểm quan trọng của dân ca Việt.

Tiếng đệm như "à ơi", "ầu ơ" đặt ở đầu và cuối câu có vai trò như khung. Chúng giúp người ru lấy hơi, giúp câu hát mềm, và cũng là phần âm thanh mà trẻ nghe quen nhất. Nhiều người mẹ chỉ ru bằng chuỗi tiếng đệm mà không cần lời, và đứa trẻ vẫn ngủ ngon.

Lời ru của các dân tộc và chuyện giữ lời ru trong nhà

Không chỉ người Kinh có hát ru. Nhiều dân tộc thiểu số ở Việt Nam có lời ru con bằng tiếng mẹ đẻ, với giai điệu và hình ảnh riêng gắn với núi rừng, nương rẫy, con suối. Các công trình sưu tầm của ngành văn hoá đã ghi lại lời ru của nhiều dân tộc, và đây là một mảng còn nhiều chỗ cần tìm hiểu thêm. Khi nói về lời ru của một dân tộc cụ thể, nên dựa vào tư liệu sưu tầm có ghi nguồn rõ ràng.

Ngày nay, nhiều gia đình dùng nhạc thu sẵn để ru con. Điều này dễ hiểu khi cha mẹ bận rộn, ông bà ở xa. Tuy vậy, nhiều người làm văn hoá nhắc rằng tiếng ru trực tiếp của người thân là một sợi dây nối các thế hệ, và nếu không ai ru nữa, những câu ca dao sẽ mất đi một con đường lưu truyền tự nhiên.

Giữ lời ru trong nhà không cần kỹ thuật. Bạn có thể hỏi ông bà những câu ru họ còn nhớ, ghi lại, thu âm giọng họ. Khi ru con, dù giọng không hay, chỉ cần nhịp đều và lời có ý nghĩa là đủ. Nhiều trường mầm non cũng đưa hát ru vào hoạt động, giúp trẻ làm quen với giai điệu dân gian từ sớm.

Một gợi ý nhỏ cho người làm cha mẹ ở xa quê hoặc ở nước ngoài: chọn vài câu ru của miền mình, học thuộc và ru con. Đó là cách đơn giản để con nghe được giọng quê từ những năm đầu đời, dù lớn lên ở đâu.

Câu hỏi thường gặp

Hát ru ba miền khác nhau rõ nhất ở đâu?

Rõ nhất ở tiếng mở đầu và giọng. Miền Bắc thường mở bằng à ơi, giọng nhẹ đều; xứ Huế có lối ru chậm, nhiều luyến; Nam Bộ quen với ầu ơ và những câu bắt đầu bằng ví dầu, giọng thong thả gần giọng nói.

Lời hát ru lấy từ đâu?

Phần lớn lời ru là ca dao, thường là thể lục bát, được chọn vì dễ ngân và có ý nghĩa người lớn muốn gửi gắm. Mỗi miền dùng kho ca dao của vùng mình, nên lời ru Nam Bộ hay nói về sông nước, lời ru Huế hay nhắc cảnh Huế.

Ví dầu nghĩa là gì?

Ví dầu là cách nói của người Nam Bộ, mang nghĩa ví như, giả như. Nhiều câu ru Nam Bộ mở đầu bằng ví dầu, như câu quen thuộc về chiếc cầu ván, cầu tre lắt lẻo trong lời dân gian.

Ru Huế có phải là một điệu hò không?

Lối ru con ở Huế thường được gọi là ru Huế hoặc hò ru em, và trong nhiều tư liệu được xếp chung với các điệu hò Huế. Giọng ru chậm, nhiều luyến, ngân dài như một điệu hò, lời thường nhắc cảnh và tình xứ Huế.

Dùng nhạc thu sẵn ru con có sao không?

Đây là lựa chọn của mỗi gia đình. Nhiều người làm văn hoá chỉ nhắc rằng tiếng ru trực tiếp của người thân là một cách truyền ca dao và gắn kết các thế hệ, nên nếu có thể, cha mẹ, ông bà vẫn nên ru con cháu bằng giọng của mình.

Làm sao giữ lại những câu ru của ông bà?

Bạn có thể hỏi ông bà những câu ru họ còn nhớ, ghi lại lời và thu âm giọng họ hát. Ghi thêm tên người ru, quê quán và thời gian thu để sau này con cháu hoặc người sưu tầm biết nguồn gốc lời ru.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183