CoTruyen.comCổ Truyền
Dân ca và lối hát cổ truyền ba miền

Hát trống quân: trống đất, lối hát đối đáp và những đêm trăng tháng Tám

Hát trống quân là lối hát đối đáp nam nữ bên chiếc trống đất, thường vào đêm trăng tháng Tám. Bài tả cách làm trống, lề lối hát và nơi còn giữ.

Moonlit village yard in the Red River delta, young men and women in plain traditional clothes facing each other across a taut rope over a shallow pit, seen from afar

Hát trống quân là lối hát đối đáp giữa hai phe nam và nữ, đứng hai bên một chiếc trống đất làm bằng sợi dây căng trên miệng hố, vừa gõ dây vừa hát. Lối hát này phổ biến ở nhiều làng đồng bằng Bắc Bộ, thường diễn ra vào những đêm trăng sáng, nhất là quanh rằm tháng Tám, khi mùa màng đã tạm xong.

Bài này tả cách làm chiếc trống đất, lề lối một cuộc hát, thể thơ và cái tài đối đáp, các truyền thuyết về gốc tích, và chuyện hát trống quân còn được giữ ở đâu. Phần nào là lời kể dân gian được ghi rõ để bạn phân biệt với dữ kiện đã được ghi nhận.

Chiếc trống không có mặt da

Trống quân khác hẳn chiếc trống thường gặp. Theo cách mô tả quen thuộc trong các tư liệu, người ta đào một cái hố nhỏ dưới đất, đậy lên miệng hố một tấm ván mỏng hoặc mảnh gỗ, rồi căng một sợi dây dài qua tấm ván, hai đầu dây buộc chặt vào cọc cắm hai bên. Khi lấy que gõ vào sợi dây, dây rung, truyền xuống tấm ván, và cái hố bên dưới làm hộp cộng hưởng, phát ra tiếng thình thùng trầm và ấm.

Ở nhiều nơi, sợi dây xưa làm bằng mây hoặc dây gai, về sau có nơi dùng dây thép. Cũng có nơi không đào hố mà dùng một cái thùng gỗ hay chum vại úp làm hộp cộng hưởng, nhất là khi hát trên sân gạch không đào được. Tiếng trống vì thế khác nhau giữa các vùng, nhưng cái nguyên lý dây căng trên hộp rỗng thì giống nhau.

Chiếc trống đơn sơ này có cái hay riêng: ai cũng làm được, không tốn kém, làm xong một đêm rồi bỏ cũng được. Nó hợp với tính chất của hát trống quân là cuộc vui của thanh niên trong làng, không cần nhạc công chuyên nghiệp. Hai phe đứng hai đầu dây, mỗi bên có người cầm que gõ, vừa gõ vừa hát.

Tiếng trống trong hát trống quân chủ yếu để giữ nhịp. Người hát thường đệm vào lời những tiếng "thình thùng thình", nhại tiếng trống, đặt ở đầu hay cuối câu. Chính tiếng đệm này làm người nghe nhận ra ngay đây là trống quân, dù đã có hay không có chiếc trống đất.

Một đêm hát trống quân diễn ra thế nào

Lề lối từng làng có khác, nhưng các tư liệu thường mô tả một đêm hát theo các chặng sau:

  1. Dựng trống ở bãi đất rộng, sân đình hoặc sân nhà, thường vào đêm trăng. Thanh niên nam một phe, nữ một phe, đứng hai bên.
  2. Hát mời, hát chào. Một bên mở lời chào bên kia, mời cùng hát; bên kia đáp lại lời chào.
  3. Hát hỏi, hát đố. Hai bên đặt câu hỏi cho nhau, có khi là câu đố về đồ vật, lịch sử, chuyện làng, có khi là câu hỏi ướm tình.
  4. Hát giải, hát đáp. Bên bị hỏi phải giải câu đố hoặc đáp ý bằng câu hát cùng thể thơ, càng nhanh càng khéo càng được khen.
  5. Hát thách, hát xe kết. Khi đã thân, hai bên trêu nhau, thách nhau, có khi ướm hỏi chuyện hẹn hò.
  6. Hát tiễn. Gần sáng hoặc khi tan cuộc, hai bên hát những câu chia tay, hẹn hội sau.

Trình tự này cho thấy hát trống quân là một cuộc thi tài ứng đối hơn là một tiết mục biểu diễn. Người giỏi trống quân phải thuộc nhiều ca dao, hiểu nhiều chuyện, và biết đặt lời mới ngay tại chỗ. Một câu đố hay có thể làm bên kia bí, cả bãi hát cười rộ, và đó là cái vui mà người làng chờ đợi suốt mùa.

Thể thơ và cái tài đối đáp

Lục bát là nền. Lời hát trống quân phần lớn dùng thể lục bát hoặc lục bát biến thể, dễ ứng tác, dễ thuộc. Người hát có thể mượn câu ca dao có sẵn, sửa vài chữ cho hợp hoàn cảnh, hoặc đặt câu mới hoàn toàn.

Đối phải trúng ý. Câu đáp phải theo đúng ý câu hỏi. Bên kia hỏi về một con vật, một nghề, một địa danh thì câu đáp phải nói đúng chuyện đó. Lạc đề là bị cười, có khi phải chịu thua.

Ứng tác nhanh. Thời gian để nghĩ câu đáp rất ngắn, chỉ trong khoảng tiếng trống đệm. Vì thế những người hát giỏi thường thuộc sẵn kho câu mẫu, biết cách lắp ghép, và có trí nhớ tốt về những cuộc hát trước.

Ý tứ và lịch sự. Lời trống quân có thể trêu ghẹo, nhưng người hát giỏi biết giữ chừng mực. Đối đáp quá lời làm mất vui, đặc biệt khi có người lớn tuổi ngồi nghe. Cái duyên của trống quân là bóng gió, ngụ ý.

Tiếng đệm làm khung. Những tiếng đệm như "thình thùng thình" giúp người hát có thêm thời gian, giữ nhịp với tiếng trống, và làm câu hát có hồn trống quân. Bỏ tiếng đệm đi, lời hát chỉ còn như đọc thơ.

Truyền thuyết về gốc tích trống quân

Về nguồn gốc hát trống quân, dân gian lưu truyền nhiều câu chuyện. Một chuyện thường được kể cho rằng lối hát gắn với quân đội thời Quang Trung, khi binh lính trên đường hành quân chia hai phe hát đối đáp cho đỡ mệt, nhớ nhà, và tên "trống quân" từ đó mà ra. Cũng có ý kiến cho rằng lối hát này có từ trước nữa. Giới nghiên cứu xem đây là những truyền thuyết, chưa có sử liệu chắc chắn để xác định thời điểm ra đời.

Chữ "quân" trong tên gọi cũng được giải thích theo nhiều cách. Có người hiểu là "quân" trong quân lính, gắn với truyền thuyết kể trên; có người cho rằng chữ này chỉ sự đều nhau, cân bằng giữa hai phe hát. Không cách giải thích nào được tất cả đồng ý, nên khi viết hay dạy, bạn nên nêu đó là các cách hiểu khác nhau.

Dù gốc tích chưa rõ, điều quan trọng là trống quân đã sống rất lâu trong đời sống làng quê Bắc Bộ. Nó gắn với mùa trăng, với lúc nông nhàn, với tuổi trẻ. Nhiều cụ già ở các làng còn nhớ những đêm hát trống quân thời con gái, con trai, và nhắc lại như một kỷ niệm đẹp nhất của tuổi xuân.

Một chi tiết đáng chú ý là hát trống quân có quan hệ gần với các lối hát đối đáp khác ở Bắc Bộ như hát ví, hát đúm. Ranh giới giữa chúng nhiều khi không rõ, cùng một làng có thể có cả mấy lối hát. Cái riêng của trống quân là chiếc trống đất và tiếng đệm nhại tiếng trống.

Trống quân còn được giữ ở đâu

Hát trống quân từng có mặt ở nhiều tỉnh đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Trong các tư liệu và chương trình phục dựng, trống quân Đức Bác ở vùng Sông Lô, thuộc Vĩnh Phúc cũ, nay thuộc tỉnh Phú Thọ mới, là một trong những nơi được nhắc nhiều. Ngoài ra, các làng ở Hưng Yên, Hà Nội, Hải Phòng (gồm cả Hải Dương cũ) và một số tỉnh khác cũng có người còn nhớ, còn hát.

Ở các nơi này, hát trống quân thường được giữ nhờ câu lạc bộ dân ca của thôn, xã, nhà văn hoá, hay những người cao tuổi nhiệt tình truyền dạy. Dịp Trung thu, có nơi tổ chức đêm hát trống quân để người trẻ biết đến. Ở trường học, một số giáo viên âm nhạc đưa trống quân vào giờ ngoại khoá, dựng chiếc trống đất đơn giản cho học sinh thử.

Khó khăn lớn nhất của trống quân là môi trường đêm trăng nông nhàn đã khác. Thanh niên đi làm xa, sân đất thành sân bê tông, đêm làng sáng đèn. Lối hát đối đáp ứng tác cũng đòi người hát thuộc rất nhiều ca dao, điều không dễ với người trẻ hôm nay. Vì thế, phần lớn các buổi hát hiện nay là hát lại những bài đã soạn sẵn, phần ứng tác ít đi.

Nếu bạn là giáo viên hay người làm hoạt động văn hoá, dựng một chiếc trống đất cho học sinh tự gõ và tập đối đáp vài câu lục bát đơn giản là cách rất sinh động để giới thiệu lối hát này. Một sợi dây, một tấm ván, một cái thùng là đủ để các em hiểu nguyên lý cộng hưởng và cái vui của hát đối đáp.

Giai điệu trống quân: đơn sơ mà dễ thuộc

Về âm nhạc, hát trống quân có giai điệu khá đơn giản so với quan họ hay ca trù. Phần lớn các bản ghi cho thấy một khuôn giai điệu được lặp lại cho nhiều câu lục bát khác nhau, giống như một cái khung để người hát đặt lời mới vào. Nhờ vậy ai cũng có thể theo được sau vài lần nghe, và sức hấp dẫn của cuộc hát dồn vào lời ca chứ không vào kỹ thuật thanh nhạc.

Nhịp trống quân thường đều, vừa phải, khớp với tiếng gõ dây. Câu sáu chữ và câu tám chữ được ngắt thành từng cụm, giữa các cụm chen tiếng đệm. Người nghe quen sẽ nhận ra chỗ người hát hơi chậm lại ở cuối câu tám, như để chờ bên kia chuẩn bị đáp.

Ở mỗi làng, khuôn giai điệu có thể khác nhau đôi chút, có nơi luyến nhiều, có nơi nói gần như đọc. Một số nhà nghiên cứu đã ký âm trống quân ở các vùng khác nhau để so sánh, nhưng người hát trong làng thì học hoàn toàn bằng tai, nghe người lớn hát rồi hát theo.

Chính sự đơn sơ này khiến trống quân dễ đi vào các bài hát mới. Một số ca khúc thế kỷ 20 mượn chất trống quân, có tiếng đệm thình thùng, và nhiều người biết đến lối hát qua những bài như thế trước khi được nghe trống quân thật ở làng. Khi gặp những bài có tác giả như vậy, nên phân biệt rõ đó là ca khúc mang âm hưởng trống quân, không phải dân ca gốc.

Hát trống quân so với vài lối hát đối đáp khác

Bảng dưới đặt trống quân cạnh vài lối hát đối đáp quen thuộc để bạn thấy điểm riêng, ở mức khái quát:

Lối hátVùng thường gắnDịp hátĐặc điểm nhận ra
Hát trống quânĐồng bằng, trung du Bắc BộĐêm trăng, nhất là tháng TámTrống đất, tiếng đệm nhại tiếng trống, lục bát
Quan họKinh Bắc, nay thuộc Bắc NinhHội xuân, hát canhHát đôi, giọng lề lối và giọng vặt, lề lối kết bạn chặt
Hát ví, hát giặmNghệ An, Hà TĩnhKhi làm việc, đi đò, quay tơGắn với nghề, giọng mộc, nhiều câu nói về lao động
Hát đúmVùng Thủy Nguyên, Hải PhòngHội xuânHát đối đáp nam nữ giữa hội, giọng vui, lời trêu ghẹo bóng gió

Các lối hát trong bảng đều là hát giao duyên, đối đáp, nhưng mỗi lối gắn với một không gian, một nhịp sống. Đừng xếp hạng lối nào hay hơn; mỗi lối có cái hay riêng và cùng làm nên bức tranh dân ca phong phú của người Việt.

Câu hỏi thường gặp

Trống đất trong hát trống quân làm như thế nào?

Theo cách mô tả phổ biến, người ta đào một hố nhỏ, đậy tấm ván mỏng lên miệng hố, rồi căng sợi dây qua tấm ván, hai đầu buộc vào cọc. Gõ vào dây, ván rung và hố đất cộng hưởng tạo tiếng thình thùng. Có nơi dùng thùng gỗ thay hố.

Hát trống quân thường diễn ra vào dịp nào?

Hát trống quân thường diễn ra vào những đêm trăng sáng, đặc biệt quanh rằm tháng Tám âm lịch, khi việc đồng áng tạm xong. Ở một số nơi, trống quân cũng được hát trong hội làng hoặc các dịp vui khác.

Vì sao gọi là trống quân?

Có nhiều cách giải thích. Một truyền thuyết gắn lối hát với quân đội thời Quang Trung, một cách hiểu khác cho rằng chữ quân chỉ sự cân bằng giữa hai phe hát. Chưa có sử liệu chắc chắn, nên các cách giải thích này nên được nêu như các giả thuyết.

Lời hát trống quân dùng thể thơ gì?

Phần lớn lời hát trống quân dùng thể lục bát hoặc lục bát biến thể, kèm tiếng đệm như thình thùng thình. Người hát có thể mượn ca dao có sẵn, sửa cho hợp hoàn cảnh, hoặc ứng tác câu mới ngay trong lúc đối đáp.

Hát trống quân còn ở đâu?

Lối hát này còn được giữ ở một số làng Bắc Bộ, trong đó trống quân Đức Bác thuộc Vĩnh Phúc cũ, nay thuộc Phú Thọ, được nhắc nhiều. Các câu lạc bộ dân ca ở Hưng Yên, Hà Nội, Hải Phòng và một số nơi khác cũng còn người hát.

Có thể dạy hát trống quân cho học sinh không?

Có thể. Giáo viên có thể dựng một chiếc trống đơn giản bằng sợi dây căng trên thùng gỗ, cho học sinh gõ nhịp và tập đối đáp vài câu lục bát dễ. Cách này vừa giới thiệu lối hát, vừa giúp các em hiểu nguyên lý cộng hưởng âm thanh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183