Tuồng chia nhân vật thành hệ vai khá chặt: kép (nam chính, văn hoặc võ), đào (nữ chính, văn hoặc võ), lão, mụ, và một trục xuyên suốt là trung – nịnh, người trung nghĩa đối đầu kẻ gian thần. Mỗi vai có lối đi đứng, giọng nói, màu vẽ mặt và lối hát riêng, nên người xem quen có thể nhận ra nhân vật ngay khi vừa ra sân khấu.
Bài giải thích các vai chính của tuồng, cách vẽ mặt ở mức ý chính, và các lối hát, nói quen thuộc như hát nam, hát khách, nói lối, xướng, bạch. Cách gọi tên và phân chia có thể khác nhau giữa các vùng và các thầy dạy; bài giữ cách chia phổ biến.
Các vai chính trong tuồng
Bảng dưới gom các nhóm vai thường gặp. Mỗi nhóm lại có những phân nhánh nhỏ tùy vở và tùy lối dạy.
| Nhóm vai | Nhân vật thường gặp | Nét diễn chính |
|---|---|---|
| Kép văn | Thư sinh, quan văn, vua trẻ | Đi đứng khoan thai, giọng mềm, động tác tay nhẹ |
| Kép võ | Tướng trung dũng | Bước đi chắc, động tác mạnh, nhiều múa võ thuật cách điệu, giọng hát khoẻ |
| Đào văn | Công chúa, tiểu thư, người vợ hiền | Dáng đi nhẹ, động tác kín đáo, giọng hát trữ tình |
| Đào võ | Nữ tướng | Kết hợp nét nữ tính với động tác võ, giọng cứng cỏi |
| Lão | Quan già, cha, lão tướng | Râu dài, giọng trầm, động tác chậm và vững |
| Mụ | Mẹ, bà già, mụ ác | Giọng và dáng theo tính cách, có thể hiền hoặc độc ác |
| Nịnh | Gian thần, kẻ cướp ngôi | Vẽ mặt trắng, ánh mắt đảo, động tác lén lút hoặc ngạo mạn |
| Hề | Gia nhân, lính, người dân | Gây cười, nhất là trong tuồng đồ |
Trong tuồng thầy, cặp đối lập trung – nịnh là trục chính của câu chuyện. Người xem chỉ cần nhận ra ai trung, ai nịnh là đã nắm được phần lớn xung đột của vở.
Trung và nịnh: trục đạo lý của tuồng thầy
Phần lớn tuồng thầy xoay quanh cuộc đối đầu giữa trung thần và nịnh thần. Trung thần là người giữ đạo nghĩa với dòng chính thống, sẵn sàng chịu thiệt, thậm chí hy sinh. Nịnh thần là kẻ dùng mưu kế để chiếm quyền, hãm hại người ngay. Xung đột này tạo ra những lớp bi tráng nhất của tuồng.
Vai trung thường được diễn với vẻ đường hoàng: mặt đỏ hoặc mặt đen, giọng khoẻ, động tác dứt khoát. Vai nịnh thì ngược lại: mặt trắng, ánh mắt hay đảo, giọng nói ngọt mà hiểm, có khi ngạo mạn khi đã nắm quyền. Diễn nịnh giỏi là để khán giả ghét nhân vật mà vẫn phải công nhận tài của người diễn.
Trục trung – nịnh phản ánh hệ giá trị của xã hội xưa, nơi lòng trung với chính thống được đặt lên hàng đầu. Khi xem tuồng hôm nay, có thể hiểu trục này rộng hơn: cuộc đối đầu giữa người ngay thẳng và kẻ mưu mô, một đề tài không bao giờ cũ.
Có những vở để vai trung chịu thua thiệt gần hết câu chuyện, chỉ được minh oan ở cảnh cuối, thậm chí không được minh oan. Chính sự dồn nén ấy làm nên chất bi tráng: người xem hồi hộp theo từng bước của kẻ nịnh và thương xót người trung bị dồn vào đường cùng. Đó cũng là lý do những lớp diễn vai trung bị hãm hại thường được chọn làm trích đoạn.
Vẽ mặt: đọc nhân vật qua màu sắc
Vẽ mặt là một trong những nét dễ nhận nhất của tuồng. Mỗi màu chủ đạo trên mặt gợi một tính cách. Theo cách hiểu phổ biến, mặt đỏ thường dành cho người trung dũng, ngay thẳng; mặt đen cho người cương trực, nóng tính; mặt trắng, nhất là trắng mốc, cho kẻ gian nịnh, hiểm độc; mặt có nhiều đường rằn cho nhân vật hung dữ.
Ngoài màu nền, đường nét lông mày, mắt, miệng cũng mang nghĩa: lông mày xếch lên gợi sự dữ dằn, mắt kẻ dài gợi oai phong. Người vẽ mặt phải hiểu nhân vật mới vẽ đúng, và nhiều nghệ nhân tự vẽ mặt cho mình trước giờ diễn như một phần chuẩn bị nhập vai.
Bài này chỉ nói ý chính. Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ ý nghĩa từng màu và từng nét vẽ, có những bài chuyên sâu về vẽ mặt tuồng. Điều cần nhớ là các quy ước màu không tuyệt đối; cùng một màu có thể mang sắc thái khác nhau tùy vở và tùy vùng. Khi viết về vẽ mặt, nên dùng những cách nói như "thường", "theo cách hiểu phổ biến".
Các lối hát và nói trong tuồng
Nói lối. Lối nói có nhịp điệu, nằm giữa nói và hát, thường dùng khi nhân vật trình bày sự việc hoặc bày tỏ ý nghĩ. Nói lối giúp câu chuyện tiến triển trong khi vẫn giữ chất nhạc.
Hát khách. Lối hát mạnh mẽ, hùng tráng, thường dùng trong tình huống ra trận, quyết chí, khí thế. Nghe hát khách, khán giả biết ngay không khí của lớp diễn đang lên cao.
Hát nam. Lối hát mang sắc thái buồn, trữ tình, dùng khi nhân vật bi thương, nhớ nhung hay đau khổ. Hát nam là nơi tuồng thể hiện chiều sâu cảm xúc bên cạnh vẻ bi tráng.
Xướng. Thường là lời ngắn, có tính tuyên bố, nhân vật tự giới thiệu hoặc nói lên quyết tâm khi vừa ra sân khấu.
Bạch. Lời nói thường, ít chất nhạc hơn nói lối, dùng trong đối đáp. Bạch giúp đối thoại giữa các nhân vật diễn ra tự nhiên hơn.
Ngâm và các lối khác. Ngoài các lối trên, tuồng còn có ngâm, thán và nhiều biến thể. Cách gọi và phân chia có thể khác nhau giữa các vùng và các thầy dạy.
Động tác và đạo cụ ước lệ
Tuồng có hệ thống động tác cách điệu rất phát triển. Nhân vật cầm roi ngựa và bước theo nhịp nghĩa là đang cưỡi ngựa; xoay người, phất tay áo, dậm chân theo trống là đang trong trận đánh. Những động tác này không diễn tả thực mà gợi lên hình ảnh, nhịp điệu, để khán giả tự hình dung.
Trang phục tuồng cũng mang nghĩa. Tướng mặc áo giáp, đội mũ có lông trĩ, có khi cắm bộ cờ nhỏ sau lưng; quan văn mặc áo thụng; vua mặc long bào. Màu áo, kiểu mũ cho biết thân phận và cả tính cách. Trang phục đẹp và nặng, đòi hỏi người diễn phải có sức để múa trong đó suốt nhiều giờ.
Một chi tiết hay là cách tuồng diễn sự kìm nén cảm xúc. Nhân vật trung thần bị oan có thể không khóc to mà run râu, run tay, giọng hát nghẹn lại. Những chi tiết nhỏ này chỉ thấy rõ khi ngồi gần, và là thước đo tay nghề của người diễn.
Học vai tuồng: con đường dài của người diễn
Học tuồng theo lối cũ thường kéo dài nhiều năm. Người học bắt đầu từ những động tác cơ bản, tập đi đứng, tập múa, tập giọng, rồi mới được giao vai nhỏ. Thầy dạy theo lối truyền khẩu và làm mẫu, học trò bắt chước từng động tác cho đến khi thành thạo. Việc chọn vai cho người học tùy thuộc vào vóc dáng, giọng nói và tính cách.
Một người đóng kép võ cần sức bền, thân hình chắc, giọng khoẻ; người đóng đào văn cần dáng mềm, giọng trong; người đóng nịnh cần khả năng diễn mắt và giọng điệu biến hoá. Có người chuyên một vai suốt đời, có người đổi vai theo tuổi, từ kép trẻ sang lão khi đã có tuổi.
Ngày nay, các trường nghệ thuật dạy tuồng theo chương trình, nhưng vẫn giữ nguyên tắc làm mẫu và luyện tập lâu dài. Số người theo học tuồng không nhiều, nên mỗi lớp học trò mới đều được giới tuồng quý như vốn liếng của nghề.
Lão và mụ: những vai làm nền cho bi kịch
Bên cạnh kép, đào và cặp trung – nịnh, tuồng có những vai lão và mụ, tức người già nam và nữ. Vai lão có thể là lão tướng trung thành, quan già trung trực hoặc người cha thương con; vai mụ có thể là người mẹ hiền, bà lão nghèo, hoặc mụ ác hãm hại người khác. Những vai này ít khi là trung tâm câu chuyện, nhưng thường giữ những lớp diễn sâu lắng nhất.
Người đóng lão phải diễn được sự già mà không yếu: râu dài, bước chậm, giọng trầm, nhưng khi cần thì vẫn hát được những câu khí khái. Một lão tướng trước khi ra trận, một người cha tiễn con đi, là những cảnh mà vai lão có thể làm khán giả lặng người.
Vai mụ đòi hỏi sự linh hoạt, vì tính cách có thể ở hai cực. Mụ hiền diễn bằng sự nhẫn nại và giọng hát buồn; mụ ác diễn bằng ánh mắt, giọng chì chiết và động tác sắc. Nhiều nghệ nhân lớn tuổi chuyển sang đóng lão, mụ khi không còn hợp với vai kép, đào, và chính kinh nghiệm sân khấu lâu năm giúp họ làm sáng những vai tưởng như phụ này.
Mẹo nhận vai khi xem một trích đoạn tuồng
Nếu bạn xem một trích đoạn mà chưa đọc tích, mấy dấu hiệu sau giúp nhận vai nhanh:
- Nhìn màu mặt trước tiên: đỏ, đen thường là phía chính diện; trắng, nhất là trắng mốc, thường là phía gian nịnh.
- Nhìn râu: râu dài, màu trắng hoặc xám thường là vai lão; không râu và mặt sáng thường là kép trẻ hoặc đào.
- Nghe lối hát khi nhân vật ra: hát khách thường gắn với tướng, với không khí trận mạc; hát nam gắn với nỗi buồn.
- Để ý trang phục: áo giáp và mũ có lông trĩ là tướng; áo thụng là quan văn.
- Xem cách đi: bước dài, chắc là võ; bước nhỏ, nhẹ là văn hoặc đào.
Những dấu hiệu này không tuyệt đối, nhưng đủ để bạn theo kịp câu chuyện và bắt đầu thưởng thức cách diễn. Sau vài lần xem, bạn sẽ không cần nhìn từng dấu hiệu nữa mà nhận vai gần như theo phản xạ, giống khán giả làng ngày trước chỉ cần thấy nhân vật bước ra là biết ai trung ai nịnh.
Câu hỏi thường gặp
Tuồng có những vai chính nào?
Các nhóm vai chính gồm kép văn, kép võ, đào văn, đào võ, lão, mụ, nịnh và hề. Trong tuồng thầy, trục trung – nịnh là xung đột chính; mỗi vai có lối đi đứng, giọng, màu vẽ mặt và lối hát riêng.
Hát khách và hát nam khác nhau thế nào?
Hát khách là lối hát mạnh mẽ, hùng tráng, dùng khi ra trận, quyết chí. Hát nam mang sắc thái buồn, trữ tình, dùng khi nhân vật bi thương hay nhớ nhung. Hai lối hát giúp khán giả nhận ra không khí của lớp diễn.
Nói lối là gì?
Nói lối là lối nói có nhịp điệu, nằm giữa nói và hát, dùng khi nhân vật trình bày sự việc hoặc bày tỏ ý nghĩ. Cả tuồng và chèo đều dùng nói lối, nhưng cách xử lý mỗi bên một khác.
Màu mặt trắng trong tuồng nghĩa là gì?
Theo cách hiểu phổ biến, mặt trắng, nhất là trắng mốc, thường dành cho nhân vật gian nịnh, hiểm độc. Tuy vậy quy ước màu không tuyệt đối; cùng màu có thể mang sắc thái khác nhau tùy vở và tùy vùng.
Vì sao cầm roi là cưỡi ngựa?
Vì tuồng dùng động tác ước lệ thay cho diễn tả thực. Nhân vật cầm roi ngựa và bước theo nhịp, khán giả hiểu là đang cưỡi ngựa. Lối ước lệ này giúp sân khấu không cần đạo cụ cồng kềnh mà vẫn gợi được hình ảnh.
Học tuồng mất bao lâu?
Học tuồng theo lối cũ thường kéo dài nhiều năm, bắt đầu từ động tác cơ bản, giọng hát rồi mới được giao vai. Thời gian cụ thể tùy người học và tùy vai, vì mỗi vai đòi hỏi kỹ năng khác nhau.