Hò Huế là tên gọi chung cho các điệu hò của người xứ Huế, phần lớn sinh ra từ lao động: hò mái nhì, hò mái đẩy khi chèo đò, hò giã gạo khi giã gạo đêm, hò nện khi nện đất, hò ru em khi ru con. Mỗi điệu gắn với một nhịp làm việc, nên muốn hiểu hò Huế, bạn nên hình dung công việc đi kèm trước khi nghe giai điệu.
Bài này đi qua các điệu hò Huế thường được nhắc, giải thích cách một người hò cái và nhóm người xô phối hợp với nhau, rồi phân biệt hò Huế với ca Huế, hai thứ hay bị gộp làm một. Phần nói về các vùng lân cận như hò khoan Lệ Thủy chỉ nhắc để so sánh.
Hò là gì và vì sao Huế có nhiều điệu hò
Trong dân ca Việt, hò là lối hát gắn chặt với lao động tập thể hoặc lao động có nhịp: chèo thuyền, kéo lưới, giã gạo, nện đất, đẩy xe. Một người cất lời kể, nhóm người còn lại đáp bằng những tiếng hô ngắn để giữ nhịp tay chân. Vì vậy, nhịp hò thường bám theo nhịp công việc, và giai điệu có thể chậm, tự do hay dồn dập tuỳ việc.
Huế nằm giữa sông Hương, đầm phá, đồng ruộng và làng nghề, nên có đủ loại công việc sinh ra điệu hò. Dân cư đông, đời sống kinh đô thời Nguyễn cũng tạo điều kiện để các điệu hò được trau chuốt, lời ca được những người có chữ góp phần chỉnh sửa. Kết quả là xứ Huế để lại một kho điệu hò phong phú, nhiều điệu đến nay vẫn còn người hò được.
Từ ngày 1/7/2025, Thừa Thiên Huế cũ đã thành thành phố Huế trực thuộc trung ương. Khi đọc các tư liệu cũ ghi "Thừa Thiên", bạn có thể hiểu là vùng nay thuộc thành phố Huế. Các điệu hò ở đây cũng có anh em ở các vùng lân cận, như hò khoan Lệ Thủy của Quảng Bình cũ, nay thuộc tỉnh Quảng Trị, hay các điệu hò của Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng.
Một điều nên nhớ: tên các điệu hò được gọi theo công việc, nhưng ngày nay phần lớn chúng được hát trên sân khấu, trong các buổi ca Huế trên thuyền, hay trong lớp học. Hình dung lại con đò, cái cối, đám người nện đất sẽ giúp bạn nghe ra vì sao điệu này chậm, điệu kia nhanh.
Các điệu hò Huế thường được nhắc tới
Hò mái nhì. Điệu hò nổi tiếng nhất của Huế, gắn với con đò trên sông Hương hay trên đầm phá. Theo cách mô tả phổ biến, đây là điệu hò khi đò xuôi dòng, người chèo nhàn tay, nên giai điệu chậm, nhịp tự do, ngân dài, giọng buồn và đằm. Lời mái nhì thường nói chuyện tình, chuyện xa cách, nỗi nhớ.
Hò mái đẩy. Hò khi phải đẩy, chống hay chèo mạnh tay, chẳng hạn khi đò đi ngược nước hay qua chỗ cạn. Nhịp rõ hơn mái nhì, có tiếng xô của bạn chèo để mọi người cùng dùng sức một lúc. Lời có thể vẫn là chuyện tình, nhưng cách hò khoẻ hơn, chắc hơn.
Hò giã gạo. Hò trong những đêm giã gạo tập thể, khi cả xóm góp sức giã gạo cho một nhà. Hai phe nam nữ đối đáp, người hò cái đặt câu, cả bọn xô theo nhịp chày. Hò giã gạo vui, nhiều lời trêu ghẹo, đố đáp, gần với các lối hát giao duyên.
Hò nện. Hò khi nện đất làm nền nhà, đắp đê, đắp đường. Nhịp hò khớp với nhịp nện, chắc và đều, có tiếng xô dứt khoát. Đây là điệu hò cho thấy rõ nhất chức năng giữ nhịp của hò.
Hò ru em. Lối ru con của người Huế, nhiều người gọi là ru Huế. Giọng chậm, nhẹ, kéo dài, lời thường là ca dao về thân phận, quê nhà. Hò ru em được bàn kỹ hơn trong các tư liệu về hát ru ba miền.
Những điệu khác. Tư liệu còn ghi các điệu như hò mái ba, hò mái xắp, hò đưa linh và một số điệu hò gắn với nghề biển, nghề làng. Không phải điệu nào cũng còn được hò phổ biến; nhiều điệu chỉ còn trong bản ghi của các nhà sưu tầm.
Người hò cái và nhóm người xô
Phần lớn các điệu hò Huế có hai vai rõ rệt. Người hò cái, còn gọi là người kể, là người cất lời chính. Đây thường là người thuộc nhiều lời, có giọng tốt, biết ứng tác. Nhóm người xô là những người cùng làm việc, đáp lại bằng những tiếng ngắn như "hò khoan", "dô hò", "hố hò", hoặc lặp lại một vế ngắn của câu.
Phần xô có hai chức năng. Một là giữ nhịp cho cả nhóm cùng dùng sức, đúng chỗ, đúng lúc. Hai là cho người hò cái thời gian nghĩ câu tiếp theo. Trong hò giã gạo, hò nện, tiếng xô rộ lên làm không khí sôi nổi, và người nghe đứng ngoài cũng hay hoà theo.
Riêng hò mái nhì, nhiều khi chỉ có một người hò, không có người xô, vì đò xuôi dòng không cần giữ nhịp chung. Giọng hò khi đó vang một mình trên mặt sông, tạo nên cái buồn mênh mang mà nhiều người nhắc tới khi nói về Huế.
Trên sân khấu hiện nay, vai hò cái thường do ca sĩ hay nghệ nhân đảm nhận, vai xô do một nhóm người khác hô theo. Khi nghe, bạn nên chú ý xem phần xô đặt ở đâu: đầu câu, cuối câu hay xen giữa. Đó là manh mối để nhận ra điệu hò nào gắn với công việc nào.
Hò Huế và ca Huế: đừng gộp làm một
Hai khái niệm này hay bị dùng lẫn. Bảng dưới tóm những chỗ khác nhau ở mức khái quát:
| Khía cạnh | Hò Huế | Ca Huế |
|---|---|---|
| Gốc | Lao động dân gian: chèo đò, giã gạo, nện đất | Âm nhạc thính phòng, gắn với giới có học và không gian kinh đô |
| Người hát | Người lao động, sau là nghệ nhân, ca sĩ | Ca nương, ca công có học bài bản |
| Nhạc đệm | Thường hát mộc, có tiếng xô | Có dàn nhạc: đàn tranh, đàn nguyệt, đàn tỳ bà, đàn nhị, sáo, phách |
| Cấu trúc | Câu hò lặp theo khuôn, lời ứng tác được | Bài bản có cấu trúc, chia theo điệu Bắc và điệu Nam |
| Nơi hát | Trên đò, sân nhà, công trường làng | Trong nhà, trên thuyền rồng nghe ca |
Trong các buổi nghe ca trên sông Hương dành cho khách, người ta thường hát xen cả ca Huế và vài điệu hò, nên người nghe dễ nghĩ chúng là một. Thật ra hò là dân ca lao động, còn ca Huế là một loại hình âm nhạc thính phòng có hệ thống bài bản riêng.
Biết phân biệt như vậy giúp bạn nghe đúng: với hò, hãy chú ý lời và nhịp xô; với ca Huế, hãy chú ý cách các nhạc cụ đối đáp với giọng ca và các hơi điệu khác nhau.
Lời hò Huế: ca dao, giọng địa phương và cái tình
Lời hò Huế phần lớn lấy từ ca dao, thể lục bát hoặc lục bát biến thể, có khi là song thất lục bát. Nhiều câu ca dao quen thuộc của miền Trung được hò lên trên sông, trong sân giã gạo. Điểm riêng là cách phát âm giọng Huế: thanh điệu khác giọng Bắc, giọng Nam, nên giai điệu hò cũng mang những đường luyến riêng không lẫn.
Chủ đề hò Huế rất rộng: tình yêu đôi lứa, nỗi nhớ quê, thân phận người phụ nữ, cảnh sông núi, chuyện làm ăn. Hò mái nhì nổi tiếng với những lời buồn, nói về xa cách, chờ đợi. Hò giã gạo thì vui, lời đối đáp bông đùa. Sự tương phản này cho thấy cùng một vùng đất mà các điệu hò mang những tâm trạng rất khác nhau.
Khi trích lời hò để giới thiệu, nên ghi "lời dân gian" và chỉ trích một hai câu. Nhiều lời hò có nhiều dị bản, mỗi người hò, mỗi làng nhớ một kiểu. Cũng có những bài hát mới mang âm hưởng hò Huế do các nhạc sĩ sáng tác; những bài ấy có tác giả, không phải dân ca, và cần được phân biệt rõ.
Một điều thú vị là lời hò hay có những câu "đố" về sông núi, địa danh xứ Huế. Người hò giỏi biết lồng tên bến, tên làng, tên chợ vào lời, khiến câu hò gần gũi với người nghe tại chỗ. Đây là lý do khi hò ở nơi khác, người nghe không phải dân địa phương có thể không bắt được hết cái duyên của lời.
Giữ hò Huế hôm nay
Khi con đò máy thay mái chèo, máy xay thay cối giã, các điệu hò lao động mất dần chỗ sống tự nhiên. Ngày nay hò Huế chủ yếu sống trên sân khấu, trong các chương trình nghệ thuật, các buổi nghe ca trên sông và trong lớp học ở trường nghệ thuật, câu lạc bộ dân ca.
Việc giữ hò Huế dựa nhiều vào lớp nghệ nhân lớn tuổi còn nhớ lời, nhớ điệu, và vào các công trình sưu tầm đã ghi âm, ký âm từ nhiều năm trước. Các trường dạy nghệ thuật ở Huế đưa dân ca vào chương trình, giúp người trẻ học được những điệu cơ bản. Một số câu lạc bộ ở phường, xã tổ chức sinh hoạt định kỳ, hò cho nhau nghe.
Thách thức nằm ở chỗ hò vốn gắn với công việc. Khi hò trên sân khấu, người hò không còn chèo đò hay giã gạo, nên phần tiếng xô và nhịp lao động dễ bị đơn giản hoá. Nhiều người làm nghề đã tìm cách dàn dựng lại cảnh lao động trên sân khấu để giữ được cái hồn ấy, dù không thể như xưa.
Với người muốn tìm hiểu, cách tốt là nghe nhiều bản: bản thu của nghệ nhân lớn tuổi, bản biểu diễn trên sân khấu, và nếu có dịp, nghe hò trong một sinh hoạt cộng đồng ở làng. Ba bản sẽ cho bạn ba lớp nghĩa khác nhau của cùng một điệu hò.
Câu hỏi thường gặp
Hò mái nhì và hò mái đẩy khác nhau thế nào?
Theo mô tả phổ biến, hò mái nhì gắn với lúc đò xuôi dòng, người chèo nhàn tay, nên giai điệu chậm, nhịp tự do, giọng buồn. Hò mái đẩy gắn với lúc phải đẩy, chống, chèo mạnh, nên nhịp rõ hơn, có tiếng xô để cả nhóm cùng dùng sức.
Hò Huế có phải là ca Huế không?
Không. Hò Huế là dân ca lao động, hát mộc, có người hò cái và người xô. Ca Huế là âm nhạc thính phòng với dàn nhạc gồm đàn tranh, đàn nguyệt, tỳ bà, nhị, sáo và có hệ thống bài bản chia theo điệu Bắc, điệu Nam.
Người xô trong hò làm gì?
Người xô là nhóm người cùng làm việc, đáp lại người hò cái bằng những tiếng ngắn như hò khoan, dô hò, hoặc lặp một vế câu. Tiếng xô giúp giữ nhịp lao động chung và cho người hò cái thời gian nghĩ câu tiếp theo.
Hò khoan Lệ Thủy có phải là hò Huế không?
Hò khoan Lệ Thủy là điệu hò của vùng Lệ Thủy thuộc Quảng Bình cũ, nay thuộc tỉnh Quảng Trị. Nó gần gũi với hò Huế về cách hò cái và người xô, nhưng là một điệu riêng của vùng đó, không nằm trong nhóm hò Huế.
Lời hò Huế lấy từ đâu?
Phần lớn lời hò Huế lấy từ ca dao thể lục bát hoặc biến thể, có nhiều dị bản theo từng người, từng làng. Người hò giỏi còn ứng tác, lồng tên bến, tên làng vào lời. Khi trích nên ghi lời dân gian và chỉ trích vài câu.
Muốn học hò Huế thì bắt đầu thế nào?
Bạn có thể bắt đầu bằng việc nghe nhiều bản thu của nghệ nhân, rồi tìm câu lạc bộ dân ca ở phường, xã, nhà văn hoá hoặc lớp ở trường nghệ thuật. Học hò chủ yếu bằng tai, nên nghe thật nhiều trước khi tập là điều quan trọng.