Khèn Mông là nhạc cụ hơi gồm sáu ống trúc dài ngắn khác nhau, cắm xuyên qua một bầu hơi bằng gỗ; trong mỗi ống có một lưỡi gà bằng đồng mỏng, người chơi thổi vào hay hút ra đều tạo ra tiếng, và có thể bấm nhiều ống cùng lúc để có hoà âm. Với người Mông, cây khèn không chỉ là nhạc cụ mà còn là "lời nói": nhiều người trong cộng đồng nói tiếng khèn có lời, người hiểu nghe là biết khèn đang nói gì.
Bài viết tả khèn Mông ở góc âm nhạc và nghề: cây khèn được làm ra sao, tiếng khèn được tạo thế nào, múa khèn là gì, và những người làm khèn đang giữ nghề ra sao. Khèn có vai trò quan trọng trong một số nghi lễ của người Mông; bài chỉ nhắc ở mức cần để hiểu, không đi vào chi tiết nghi lễ.
Cấu tạo cây khèn: mỗi bộ phận làm một việc
Sáu ống trúc. Các ống được làm từ trúc hoặc tre nhỏ, dài ngắn khác nhau, xếp thành hai hàng. Mỗi ống có một lỗ bấm. Khi lỗ bấm hở, ống không kêu; khi người chơi bịt lỗ bấm, cột khí trong ống cộng hưởng với lưỡi gà và ống phát tiếng. Ống dài cho tiếng trầm, ống ngắn cho tiếng cao.
Bầu hơi bằng gỗ. Bầu khèn là một khối gỗ được bổ đôi, khoét rỗng, rồi ghép lại và bó chặt bằng đai, thường là đai làm từ vỏ cây hay mây. Đầu bầu kéo dài thành ống thổi. Hơi người chơi đi qua ống thổi vào bầu rồi tới các lưỡi gà.
Lưỡi gà đồng. Mỗi ống có một lưỡi gà bằng đồng mỏng, gắn ở phần ống nằm trong bầu. Lưỡi gà rung khi có luồng hơi đi qua, và cao độ phụ thuộc vào cả lưỡi gà lẫn chiều dài ống. Làm lưỡi gà là công đoạn tinh tế nhất của nghề làm khèn.
Thổi và hút. Khác với nhiều nhạc cụ hơi chỉ kêu khi thổi, khèn Mông kêu cả khi thổi vào lẫn hút ra. Nhờ vậy người chơi có thể tạo tiếng liên tục mà ít phải ngắt hơi, điều rất quan trọng khi vừa thổi vừa múa.
Hoà âm. Bịt nhiều lỗ bấm cùng lúc, người chơi cho nhiều ống kêu cùng lúc, tạo ra những chùm âm. Tiếng khèn vì thế dày, có lớp, khác hẳn tiếng sáo hay tiếng kèn chỉ một giai điệu.
Tiếng khèn biết nói: khi âm nhạc gần với lời
Tiếng Mông là ngôn ngữ có nhiều thanh điệu, tức là cao độ của giọng nói góp phần phân biệt nghĩa của từ. Nhiều nhà nghiên cứu và nhiều người Mông giải thích rằng tiếng khèn có thể mô phỏng đường cao độ của lời nói, nên người trong cộng đồng nghe được "lời" trong tiếng khèn. Có những bài khèn được người Mông kể là mang những câu nói cụ thể, như lời chào, lời mời, lời kể.
Với người ngoài cộng đồng, tiếng khèn có thể chỉ là một giai điệu lạ. Nhưng với người hiểu, đó là một câu chuyện. Điều này giải thích vì sao học khèn không chỉ là học ngón bấm mà còn là học bài, học ý của từng bài, và vì sao những bài khèn quan trọng được truyền rất cẩn trọng từ thầy sang trò.
Đây cũng là lý do người ngoài nên thận trọng khi diễn giải. Không nên gán ý nghĩa cho một bài khèn nếu chưa được người trong cộng đồng giải thích. Một bản khèn trình diễn trên sân khấu có thể là bài vui trong lễ hội, nhưng cũng có những bài vốn thuộc về những dịp trang nghiêm mà người Mông không thổi tuỳ tiện. Hỏi người thổi khèn về bài mình đang nghe là cách tôn trọng nhất.
Múa khèn: vừa thổi vừa xoay, vừa nhún
Múa khèn là nét đặc sắc nhất khi người Mông trình diễn khèn. Người thổi khèn không đứng yên mà vừa thổi vừa nhún, bước, xoay người, có khi xoay vòng nhiều lần liên tiếp hay cúi rạp người, nhảy lên mà tiếng khèn không đứt. Những động tác ấy đòi sức khoẻ, hơi thở dẻo và sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa tay bấm, hơi thổi và bước chân.
Trong các dịp lễ hội, Tết của người Mông, múa khèn là một phần quen thuộc. Thanh niên thổi khèn thể hiện tài năng, và ở nhiều nơi có những cuộc thi thổi khèn, múa khèn giữa các bản. Người xem đánh giá không chỉ ở độ khó của động tác mà còn ở việc tiếng khèn có giữ được trọn bài, đúng lời hay không.
Khi múa khèn được đưa lên sân khấu chuyên nghiệp, các động tác thường được dàn dựng thành tiết mục có đội hình, kết hợp với múa của các cô gái. Những tiết mục này giúp khán giả cả nước biết tới khèn Mông. Tuy vậy, nếu có dịp, xem múa khèn ở một phiên chợ hay một ngày hội trong bản sẽ cho bạn cảm nhận khác: đó là lúc cây khèn ở trong không gian của chính nó.
Bên cạnh cây khèn: đàn môi, sáo và kèn lá
Khèn là nhạc cụ nổi bật nhất của người Mông nhưng không phải duy nhất. Đàn môi là một nhạc cụ nhỏ, làm từ lá đồng mỏng có lưỡi rung, người chơi đặt sát môi, gảy lưỡi rung và dùng khoang miệng làm hộp vang. Tiếng đàn môi nhỏ, rì rầm, đủ cho người đứng gần nghe, nên trong nhiều câu chuyện, đó là nhạc cụ của những lời tâm tình đôi lứa. Giống khèn, đàn môi cũng được mô tả là có thể mô phỏng lời nói.
Ngoài ra còn có các loại sáo làm từ ống trúc, và kèn lá, tức dùng chính chiếc lá cây đặt lên môi để thổi ra tiếng. Kèn lá là nhạc cụ không cần làm sẵn, bắt gặp ở nhiều dân tộc vùng cao, cho thấy âm nhạc gắn với đời sống thường ngày tới mức nào: đi nương, đi rừng, chỉ cần một chiếc lá là có tiếng nhạc.
Đặt khèn cạnh những nhạc cụ này, có thể thấy một điểm chung: người Mông chuộng những nhạc cụ có khả năng "nói", tiếng sát với giọng người và gắn với giao tiếp. Khèn là tiếng nói của cộng đồng trong những dịp lớn, còn đàn môi và kèn lá là tiếng nói riêng giữa hai người. Tìm hiểu cả hệ nhạc cụ này giúp hiểu khèn Mông đầy đủ hơn, thay vì chỉ nhớ tới hình ảnh chàng trai thổi khèn trên ruộng bậc thang.
Nghề làm khèn: các công đoạn chính
Nghề làm khèn thường được truyền trong gia đình người Mông, mỗi người thợ có bí quyết riêng. Các bước dưới đây là trình tự chung theo mô tả của nhiều người làm nghề; chi tiết khác nhau giữa các vùng.
- Chọn trúc, tre: ống thẳng, già, thành mỏng đều, không nứt; chặt về phơi hoặc gác bếp cho khô.
- Chọn gỗ làm bầu: gỗ nhẹ, ít nứt, dễ khoét; bổ đôi, khoét rỗng hai nửa rồi ghép lại.
- Làm lưỡi gà: đồng được đập mỏng, cắt thành lá nhỏ, rồi gọt, mài tỉ mỉ; đây là bước quyết định tiếng khèn.
- Gắn lưỡi gà vào ống: khoét chỗ đặt lưỡi gà ở phần ống sẽ nằm trong bầu, gắn cố định và kín hơi.
- Khoét lỗ bấm trên ống, cắm các ống xuyên qua bầu theo thứ tự, trám kín các khe để hơi không thoát.
- Bó bầu bằng đai, thổi thử, nghe và chỉnh: gọt thêm lưỡi gà, điều chỉnh độ dài ống cho tới khi các ống hoà với nhau.
Cả quy trình làm bằng tay, có thể kéo dài nhiều ngày cho một cây khèn. Khâu chỉnh tiếng dựa hoàn toàn vào tai người thợ, nên thợ làm khèn thường cũng là người thổi khèn giỏi. Hiện số người làm khèn lành nghề không nhiều, và việc truyền nghề cho thế hệ sau là điều được nhiều địa phương quan tâm.
Vai trò của khèn trong đời sống người Mông
Cây khèn có mặt trong nhiều khoảnh khắc của đời sống người Mông. Trong ngày hội, ngày Tết, khèn vang lên ở sân nhà, bãi chơi, phiên chợ. Trong chuyện tình yêu đôi lứa, nhiều câu chuyện kể chàng trai dùng tiếng khèn để bày tỏ với cô gái. Trong những dịp trang nghiêm của gia đình và dòng họ, khèn cũng có vai trò riêng, với những bài khèn chỉ dùng cho dịp đó.
Chính vì khèn gắn với cả niềm vui lẫn nghi lễ, người Mông có những quy ước về việc thổi bài nào, khi nào, ở đâu. Người ngoài cộng đồng không nhất thiết phải hiểu hết các quy ước ấy, nhưng nên biết là chúng tồn tại, để không yêu cầu nghệ nhân thổi những bài không phù hợp với hoàn cảnh chỉ để "nghe thử".
Khèn cũng là biểu tượng văn hoá. Hình ảnh chàng trai Mông thổi khèn trên nền ruộng bậc thang xuất hiện rất nhiều trong ảnh, phim, tranh. Đằng sau hình ảnh đẹp ấy là một truyền thống âm nhạc và nghề thủ công cần thời gian, công sức và sự quan tâm của cả cộng đồng mới giữ được.
Khi nghe và xem khèn Mông: vài điều nên nhớ
Những lưu ý sau giúp bạn nghe khèn sâu hơn và cư xử phù hợp khi gặp người thổi khèn, nhất là khi đi du lịch vùng cao.
- Nghe tiếng khèn có nhiều lớp: ngoài giai điệu chính, chú ý những âm đi kèm phía dưới tạo thành chùm.
- Để ý hơi thở: tiếng khèn ít khi đứt, vì người chơi dùng cả hơi thổi lẫn hơi hút.
- Xem bước chân và tay bấm cùng lúc khi múa khèn, để thấy độ khó của việc giữ tiếng khèn trong lúc xoay.
- Hỏi nghệ nhân về bài đang thổi trước khi đoán ý nghĩa, nhất là khi định viết hay đăng lên mạng.
- Xin phép trước khi chụp ảnh, ghi hình, và không yêu cầu thổi những bài thuộc dịp nghi lễ.
- Nếu muốn mua khèn làm kỷ niệm, nên hỏi rõ nguồn gốc và người làm, ưu tiên cây khèn do thợ trong bản làm.
Những điều này không phức tạp, nhưng giúp cuộc gặp với khèn Mông trở nên ý nghĩa hơn, cho cả người nghe lẫn người thổi.
Câu hỏi thường gặp
Khèn Mông có bao nhiêu ống?
Khèn Mông phổ biến có sáu ống trúc dài ngắn khác nhau, cắm xuyên qua bầu hơi bằng gỗ. Mỗi ống có một lưỡi gà đồng và một lỗ bấm. Một số nơi có biến thể về kích thước, nhưng sáu ống là dạng quen thuộc nhất.
Vì sao khèn Mông thổi và hút đều kêu?
Lưỡi gà đồng trong mỗi ống rung khi có luồng hơi đi qua theo cả hai chiều. Nhờ vậy người chơi có thể tạo tiếng liên tục khi thổi vào và hút ra, rất cần thiết khi vừa thổi vừa múa.
Tiếng khèn "nói" được thật không?
Nhiều người Mông và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tiếng khèn có thể mô phỏng cao độ lời nói của tiếng Mông, nên người hiểu nghe được ý trong bài khèn. Người ngoài cộng đồng thường chỉ nghe ra giai điệu; muốn hiểu ý, nên hỏi chính người thổi.
Khèn Mông khác khèn của người Thái, người Lào thế nào?
Các loại khèn ở vùng này cùng dùng lưỡi gà và ống tre, nhưng khác nhau về số ống, cách bố trí ống, hình dáng bầu và lối chơi. Khèn Mông nổi bật với sáu ống, bầu gỗ dài và gắn liền với múa khèn.
Có phải người Mông nào cũng biết thổi khèn?
Không phải ai cũng thổi khèn. Theo truyền thống, nam giới thường học khèn từ nhỏ, nhưng mức độ thành thạo rất khác nhau. Người thổi khèn giỏi, biết nhiều bài, được cộng đồng quý trọng.
Đi du lịch vùng cao muốn nghe khèn thì nên làm gì?
Bạn có thể nghe khèn ở các phiên chợ, ngày hội, hoặc các buổi giao lưu văn hoá do địa phương tổ chức. Hãy xin phép trước khi ghi hình, hỏi về bài đang thổi và tôn trọng những bài thuộc dịp nghi lễ.