Kiểm kê di sản văn hoá phi vật thể là việc nhận diện, mô tả, ghi chép và lập hồ sơ những thực hành văn hoá đang sống ở một địa phương: tên gọi, loại hình, người thực hành, nơi thực hành, cách truyền dạy và tình trạng hiện nay. Đây là bước nền móng của mọi việc bảo vệ khác. Một lối hát chưa được kiểm kê thì không có trong danh mục, không được tính tới trong kế hoạch, và rất dễ mất đi mà không ai hay.
Bài này giải thích kiểm kê diễn ra thế nào ở cấp địa phương, thông tin nào thường được ghi, vì sao cộng đồng phải là người tham gia chính, và người dân, giáo viên, câu lạc bộ có thể góp gì. Phần quy định pháp lý chỉ nêu nguyên tắc chung; nếu bạn làm việc liên quan trực tiếp, hãy đọc Luật Di sản văn hoá năm 2024 và các văn bản hướng dẫn đang có hiệu lực.
Vì sao kiểm kê là bước đầu tiên
Người ta không thể bảo vệ thứ mình không biết là đang có. Ở nhiều làng, một điệu hát ru, một lệ hát thờ, một cách đan lát riêng chỉ có người trong làng biết, và thường chỉ người già còn nhớ trọn. Nếu không ai ghi lại, khi lớp người ấy qua đi thì di sản cũng mất mà không để lại dấu vết trong bất kỳ hồ sơ nào.
Kiểm kê giúp trả lời ba câu hỏi: địa phương mình có những di sản gì, mỗi di sản đang khoẻ hay yếu, và ai đang giữ nó. Từ câu trả lời đó, cơ quan văn hoá mới biết nên ưu tiên hỗ trợ cái gì trước, mở lớp truyền dạy cho lối hát nào, đề nghị ghi nhận nghệ nhân nào. Không có kiểm kê, các quyết định ấy dựa vào cảm tính hoặc vào những di sản đã nổi tiếng sẵn.
Kiểm kê cũng là nền cho các bước cao hơn. Một di sản muốn được đưa vào Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia phải có hồ sơ khoa học, mà hồ sơ đó dựa trên kết quả kiểm kê. Một di sản muốn đề cử UNESCO lại càng cần dữ liệu kiểm kê đầy đủ, cập nhật.
Phiếu kiểm kê thường ghi những gì
Mẫu phiếu cụ thể do cơ quan quản lý ban hành và có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn. Tuy vậy, một phiếu kiểm kê di sản phi vật thể thường có những nhóm thông tin sau:
- Tên gọi. Tên phổ biến, tên địa phương, tên theo tiếng dân tộc nếu có. Một lối hát có thể có nhiều tên ở các làng khác nhau.
- Loại hình. Ví dụ nghệ thuật trình diễn dân gian, nghề thủ công truyền thống, tập quán xã hội, lễ hội, tri thức dân gian, ngữ văn dân gian.
- Địa bàn và cộng đồng. Thực hành ở làng, xã nào, của cộng đồng nào. Sau năm 2025 cần ghi cả tên đơn vị hành chính mới lẫn tên cũ để tránh nhầm.
- Mô tả. Di sản gồm những thành tố nào, thực hành vào dịp nào, diễn ra theo trình tự gì, dùng những đồ vật, nhạc cụ, trang phục nào.
- Người thực hành và người truyền dạy. Ai đang nắm giữ, bao nhiêu người, ở độ tuổi nào, ai đang học.
- Cách truyền dạy. Trong gia đình, trong phường hội, qua lớp học hay chỉ còn qua trí nhớ của vài người.
- Tình trạng và nguy cơ. Đang phổ biến, đang thu hẹp hay có nguy cơ mai một, vì sao.
- Tư liệu kèm theo. Ảnh, ghi âm, ghi hình, bản chép lời, sơ đồ, danh sách hiện vật liên quan.
Một đợt kiểm kê ở địa phương diễn ra thế nào
Mỗi địa phương tổ chức một kiểu, nhưng quy trình chung thường gồm các bước:
- Lập kế hoạch. Cơ quan văn hoá cấp tỉnh xác định phạm vi, loại hình ưu tiên, nhân lực, thời gian. Nhiều nơi phối hợp với viện nghiên cứu hoặc trường đại học.
- Tập huấn người đi kiểm kê. Cán bộ văn hoá xã, người tham gia được hướng dẫn cách phỏng vấn, cách ghi phiếu, cách chụp ảnh, ghi âm, cách xin phép cộng đồng.
- Khảo sát sơ bộ. Hỏi chính quyền, người cao tuổi, hội người cao tuổi, hội phụ nữ để lập danh sách những thực hành văn hoá còn có ở từng thôn, xóm.
- Điền dã. Đến tận nơi, gặp người thực hành, xem tận mắt, phỏng vấn, ghi chép. Một lối hát có thể phải ghi ở nhiều buổi, nhiều người, và nên ghi đúng vào dịp thực hành thật thay vì nhờ người ta diễn lại cho mình xem.
- Lập phiếu và tư liệu hoá. Tổng hợp thông tin vào phiếu, sắp xếp ảnh, bản ghi âm, ghi hình, chú thích rõ ràng.
- Đối chiếu với cộng đồng. Đọc lại kết quả với người thực hành để họ xác nhận, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ thiếu.
- Lưu trữ và cập nhật. Kết quả được lưu ở cơ quan văn hoá, và cần được cập nhật định kỳ vì di sản sống luôn thay đổi.
Cộng đồng là người giữ di sản, không phải đối tượng bị ghi chép
Một nguyên tắc quan trọng của Công ước 2003 và cũng là tinh thần của pháp luật di sản Việt Nam là di sản phi vật thể thuộc về cộng đồng thực hành nó. Vì thế kiểm kê không thể là việc người ngoài đến chụp ảnh, ghi chép rồi mang đi. Cộng đồng phải được biết mục đích, đồng ý tham gia, và có tiếng nói về việc di sản của mình được mô tả thế nào.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là hỏi ý trước khi ghi âm một nghi lễ, tôn trọng những phần cộng đồng không muốn công khai, ghi tên người cung cấp thông tin nếu họ đồng ý, và trả lại cho cộng đồng một bản kết quả. Có những lời hát, những nghi thức chỉ được thực hành trong phạm vi hẹp; người kiểm kê cần biết dừng ở đâu.
Cộng đồng cũng là người hiểu di sản rõ nhất. Một cán bộ văn hoá có thể ghi sai tên một điệu hát, nhầm thứ tự các chặng của một buổi hát, nhưng người trong làng nghe đọc lại sẽ sửa ngay. Bước đối chiếu với cộng đồng vì thế không phải thủ tục, mà là cách để kết quả kiểm kê đáng tin.
Những sai sót hay gặp khi kiểm kê
Ghi theo lời một người. Một nghệ nhân giỏi có thể nhớ rất nhiều, nhưng trí nhớ cá nhân luôn có giới hạn và màu sắc riêng. Nên hỏi nhiều người, đối chiếu các lời kể.
Chỉ ghi phần đẹp, phần nổi tiếng. Kiểm kê dễ thiên về những gì đã được biết đến, bỏ qua những thực hành nhỏ, không gây chú ý nhưng vẫn có giá trị với cộng đồng.
Bỏ quên phụ nữ và người trẻ. Có lối hát, nghề mà phụ nữ giữ phần chính, nhưng người được phỏng vấn lại thường là các cụ ông có vai vế trong làng. Người trẻ đang học nghề cũng cần được ghi vì họ là tương lai của di sản.
Ghi theo bản đã sân khấu hoá. Khi một lối hát đã có phiên bản biểu diễn, người kiểm kê dễ ghi phiên bản đó thay vì cách thực hành trong đời sống. Hai cách đều có thể ghi, nhưng phải phân biệt rõ.
Thiếu cập nhật. Kiểm kê một lần rồi để đó nhiều năm khiến số liệu về người thực hành, tình trạng di sản không còn đúng.
Kết quả kiểm kê được dùng vào việc gì
Một bộ hồ sơ kiểm kê tốt không nằm im trong tủ. Từ đó, cơ quan văn hoá có thể lập danh sách di sản cần ưu tiên bảo vệ ở địa phương, chọn những lối hát, những nghề cần mở lớp truyền dạy trước, và xác định nghệ nhân nào nên được đề nghị xét danh hiệu theo quy định. Kết quả kiểm kê cũng là căn cứ để lập hồ sơ đưa một di sản vào Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.
Hồ sơ kiểm kê còn có ích cho giáo dục và du lịch. Trường học có thể dùng tư liệu để biên soạn nội dung giáo dục địa phương. Người làm du lịch có thông tin đúng để giới thiệu, tránh tự đặt ra truyền thuyết. Nhà nghiên cứu có điểm xuất phát để đi sâu hơn. Điều kiện là tư liệu phải được lưu trữ cẩn thận, có chú thích rõ ràng và việc sử dụng tôn trọng sự đồng ý của cộng đồng.
Cuối cùng, kiểm kê giúp cộng đồng nhìn lại chính mình. Nhiều làng chỉ khi được hỏi kỹ về một điệu hát, một nghề cũ mới nhận ra đó là thứ đáng giữ. Không ít câu lạc bộ, phường hát được khôi phục bắt đầu từ chính những buổi ngồi kể chuyện với người đi kiểm kê.
Người dân, giáo viên, câu lạc bộ có thể góp gì
Bạn không cần là cán bộ văn hoá mới góp được vào việc kiểm kê. Nếu trong làng, trong dòng họ của bạn có người còn nhớ một lối hát, một nghề, một nghi thức đang ít người biết, hãy báo cho cán bộ văn hoá xã hoặc cơ quan văn hoá cấp tỉnh. Nhiều di sản được phát hiện chính nhờ những thông tin như vậy.
Giáo viên có thể tổ chức cho học sinh tìm hiểu di sản ở địa phương mình, phỏng vấn ông bà, ghi lại lời hát ru, câu hò. Những tư liệu này không thay được kiểm kê chính thức, nhưng là nguồn gợi ý quý và giúp học sinh hiểu quê mình. Nhiều khi chính đứa cháu cầm máy ghi âm lại là người khiến ông bà chịu ngồi hát lại những câu đã mấy chục năm không hát, và những buổi như vậy có giá trị riêng với cả gia đình. Khi làm, nhớ hướng dẫn các em xin phép người được phỏng vấn và ghi rõ ai kể, kể khi nào.
Các câu lạc bộ hát, nhóm nghề có thể tự ghi chép hoạt động của mình: danh sách bài, người dạy, người học, các buổi sinh hoạt. Những ghi chép giản dị ấy, khi được lưu giữ đều đặn, trở thành tư liệu có ích cho cả cộng đồng và cho các đợt kiểm kê sau.
Câu hỏi thường gặp
Ai có trách nhiệm kiểm kê di sản phi vật thể?
Theo pháp luật về di sản văn hoá, cơ quan quản lý văn hoá các cấp chịu trách nhiệm tổ chức kiểm kê, thường phối hợp với viện nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng. Cộng đồng thực hành di sản là bên tham gia chính trong việc cung cấp và xác nhận thông tin.
Kiểm kê khác với đưa vào danh mục quốc gia thế nào?
Kiểm kê là việc nhận diện và ghi chép những di sản đang có. Đưa vào Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia là bước tiếp theo, cần lập hồ sơ khoa học và được cơ quan có thẩm quyền xem xét, công bố. Không phải di sản nào được kiểm kê cũng được đưa vào danh mục.
Luật nào quy định về kiểm kê di sản?
Hiện nay là Luật Di sản văn hoá năm 2024 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn. Vì văn bản hướng dẫn có thể được sửa đổi, bạn nên tra cứu văn bản đang có hiệu lực khi cần áp dụng vào công việc cụ thể.
Người dân có tự kiểm kê di sản của làng mình được không?
Người dân có thể tự ghi chép, sưu tầm, ghi âm với sự đồng ý của người thực hành, và gửi thông tin cho cơ quan văn hoá. Những ghi chép này rất có ích, nhưng việc kiểm kê chính thức vẫn do cơ quan có thẩm quyền tổ chức.
Kiểm kê có làm di sản bị đóng khung không?
Nếu làm đúng thì không. Kiểm kê ghi lại tình trạng tại một thời điểm và nên được cập nhật định kỳ. Di sản sống vẫn thay đổi tự nhiên theo cộng đồng; điều cần tránh là dùng bản kiểm kê như một chuẩn cứng để ép mọi người phải thực hành giống hệt.