Rối cạn là tên gọi chung cho các loại múa rối diễn trên sân khấu khô, để phân biệt với rối nước diễn trên mặt ao. Ở Việt Nam thường gặp ba kiểu: rối que (quân rối gắn trên que, người điều khiển giơ từ phía dưới), rối tay (quân rối xỏ vào bàn tay như chiếc găng) và rối dây (quân rối treo bằng dây, điều khiển từ phía trên). Mỗi kiểu có kỹ thuật, quân rối và cách dựng sân khấu riêng.
Khi nói "múa rối Việt Nam", nhiều người chỉ nghĩ tới rối nước, vì đây là loại hình độc đáo được giới thiệu rộng rãi. Rối cạn ít được biết hơn nhưng lại là thứ trẻ em thành phố gặp nhiều nhất, qua các buổi diễn ở nhà hát, nhà văn hoá, trường học. Bài này phân biệt các kiểu rối cạn, kể chỗ đứng của chúng trong truyền thống và trên sân khấu ngày nay, ở mức kiến thức phổ thông và không đi vào tên đoàn hay nghệ sĩ cụ thể.
Rối cạn khác rối nước ở những điểm nào
Khác biệt dễ thấy nhất là sân khấu. Rối nước cần ao, hồ hoặc bể nước, người điều khiển đứng trong nước sau mành tre. Rối cạn chỉ cần một khung sân khấu có màn che, người điều khiển đứng hoặc ngồi phía sau, phía dưới hoặc phía trên tầm nhìn của khán giả. Vì thế rối cạn dễ di chuyển hơn, có thể diễn trong phòng, ở sân trường, ở bãi đất trống trong làng.
Khác biệt thứ hai là cách quân rối cử động. Rối nước dựa vào sào, dây dưới nước và lực nổi; rối cạn dựa vào que, bàn tay hoặc dây treo, không có lực nổi đỡ nên người điều khiển phải giữ toàn bộ trọng lượng quân. Đổi lại, rối cạn cho phép những cử động tinh hơn ở tay, đầu, miệng, vì không phải tính đến sóng nước và độ cản.
Khác biệt thứ ba là kiểu chuyện kể. Rối nước thiên về chuỗi trò ngắn, nhiều hành động, nhiều hiệu ứng nước và pháo. Rối cạn kể được chuyện dài hơn, có lời thoại, có diễn biến tâm lý, gần với kịch hơn. Nhiều vở rối cạn cho thiếu nhi được dựng từ truyện cổ tích, ngụ ngôn, có nhân vật, xung đột và bài học rõ ràng.
Ba kiểu rối cạn thường gặp
Bảng dưới so sánh ba kiểu rối cạn chính theo cách điều khiển và đặc điểm sân khấu. Ngoài ra còn có những kiểu ít gặp hơn và những dạng kết hợp do các đoàn sáng tạo thêm.
| Kiểu | Cách điều khiển | Đặc điểm | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Rối que | Quân rối gắn trên que chính, tay có que phụ; người điều khiển giơ quân lên từ phía dưới màn | Quân có thể khá lớn, cử động tay rõ, nhìn từ xa được | Chuyện có nhân vật đứng, đối thoại, cảnh đông người |
| Rối tay | Bàn tay xỏ vào thân quân như găng, ngón tay điều khiển đầu và hai tay quân | Quân nhỏ, cử động nhanh, linh hoạt, gần gũi | Diễn gần, nhóm khán giả nhỏ, trẻ mẫu giáo |
| Rối dây | Quân treo bằng nhiều sợi dây nối vào tay cầm phía trên | Cử động chân, tay mềm, bước đi giống thật; kỹ thuật khó | Cảnh múa, đi lại, nhân vật có dáng đi đặc trưng |
Trong cùng một vở, các đoàn có thể dùng nhiều kiểu rối khác nhau cho các nhân vật, thậm chí kết hợp với diễn viên người. Vì vậy cách phân loại trên chỉ giúp bạn nhận ra kỹ thuật đang được dùng ở từng cảnh, không phải ranh giới cứng.
Rối que: kiểu rối cạn gần với truyền thống làng
Trong các kiểu rối cạn, rối que là kiểu thường được nhắc tới khi bàn về múa rối dân gian trên cạn ở Việt Nam. Quân rối được tạc bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu nhẹ, gắn trên một que chính cắm vào thân. Tay quân nối với que nhỏ để người điều khiển nâng lên, hạ xuống, vung ra. Người điều khiển đứng sau màn che, giơ quân lên cao hơn mép màn để khán giả nhìn thấy.
Kiểu rối này có điểm gần với rối nước về cách tạc quân và lối diễn: nhân vật được tạc mặt rõ, màu đậm, cử động theo nhịp nhạc. Một số nhà nghiên cứu cho rằng rối nước và rối cạn ở làng quê từng tồn tại song song, có khi cùng một nhóm người làm cả hai, dùng rối cạn khi không có ao hoặc vào mùa khô. Tuy vậy dữ kiện cụ thể về các phường rối cạn xưa không nhiều và không đủ chắc để kể tên từng làng.
Ngày nay rối que vẫn được nhiều đoàn dùng, nhất là trong các vở có nhân vật lớn, cảnh đông người, hoặc các vở dựa trên tích chèo, tích dân gian. Quân rối que nhìn từ xa rõ hơn rối tay, nên hợp với sân khấu rộng.
Rối tay và rối dây: hai kỹ thuật du nhập và được Việt hoá
Rối tay. Rối tay, có nơi gọi là rối găng, là kiểu rối phổ biến ở nhiều nước. Ở Việt Nam, rối tay thường xuất hiện trong các vở thiếu nhi, các buổi kể chuyện ở trường mầm non, thư viện. Ưu điểm là quân nhẹ, rẻ, dễ làm, người điều khiển có thể kết hợp lời kể và cử động tay rất nhanh.
Rối dây. Rối dây có kỹ thuật phức tạp, quân treo bằng nhiều dây, mỗi dây điều khiển một bộ phận. Kiểu rối này được các đoàn chuyên nghiệp học và phát triển trong thời gian giao lưu nghệ thuật quốc tế ở thế kỷ trước. Vì đòi hỏi tập luyện lâu và sân khấu có cầu treo phía trên, rối dây ít gặp ở phong trào hơn.
Việt hoá. Dù kỹ thuật có gốc từ nơi khác, các đoàn Việt Nam đã tạo hình nhân vật, chọn tích truyện, dùng âm nhạc dân tộc cho rối tay và rối dây. Một con rối dây múa theo điệu dân ca, mặc áo tứ thân, đã là một sản phẩm của sân khấu Việt.
Kết hợp nhiều kỹ thuật. Các vở rối cạn hiện nay thường kết hợp rối que, rối tay, rối dây và cả diễn viên người, đèn chiếu, bóng. Sự kết hợp này làm sân khấu phong phú, nhưng cũng khiến người xem khó tách đâu là kỹ thuật truyền thống, đâu là sáng tạo mới.
Sân khấu, màn che và người điều khiển
Sân khấu rối cạn thường là một khung có màn che ngang, cao hoặc thấp tuỳ kiểu rối. Với rối que và rối tay, màn che che người điều khiển ở phía dưới, quân rối hiện ra phía trên mép màn. Với rối dây, người điều khiển đứng trên một cầu cao phía sau hoặc phía trên, quân rối đi lại trên sàn diễn bên dưới. Ánh sáng được bố trí để chiếu vào quân rối, để vùng người điều khiển chìm trong tối.
Người điều khiển rối cạn vừa phải khoẻ tay vừa phải có giọng, vì nhiều vở có lời thoại do chính họ nói hoặc phối với người lồng tiếng. Giữ một quân rối que giơ cao trong nhiều phút đòi hỏi sức bền vai, cổ tay; điều khiển rối dây đòi hỏi tập trung cao để các dây không rối. Như rối nước, đây là nghề cần thời gian luyện tập dài.
Sự đơn giản của sân khấu rối cạn là lợi thế lớn cho việc mang nghệ thuật đến với cộng đồng. Một nhóm nhỏ với vài hòm quân rối và một khung màn có thể diễn ở trường học vùng xa, ở nhà văn hoá thôn, ở bệnh viện nhi. Ở góc độ giữ di sản, đây là kênh giúp trẻ em làm quen với nghệ thuật múa rối từ sớm.
Rối cạn trong hội làng xưa
Trong các tài liệu và lời kể về hội làng Bắc Bộ, múa rối không chỉ có trên mặt nước. Ở những nơi không có ao phù hợp hoặc vào mùa nước cạn, người ta có thể dựng sân khấu khô ở sân đình để diễn rối. Những buổi diễn này thường đơn giản, quân rối ít hơn, tích trò gần với tích chèo hoặc truyện dân gian quen thuộc.
Vì không để lại nhiều dấu vết vật chất như thủy đình, những hình thức rối cạn ở làng xưa khó nghiên cứu hơn rối nước. Phần lớn hiểu biết hiện nay dựa vào lời kể của người già và một số quân rối cũ còn sót lại. Khi gặp những khẳng định chắc nịch về "phường rối cạn cổ nhất" hay "làng rối cạn duy nhất", bạn nên dè dặt, vì dữ kiện thường chưa đủ để kết luận như vậy.
Dù vậy, việc rối cạn và rối nước có thể từng sống cạnh nhau cho thấy người Việt xưa linh hoạt với nghệ thuật múa rối: có nước thì diễn trên nước, không có nước thì diễn trên sân. Quan trọng là quân rối, tích trò và tiếng nhạc đến được với dân làng.
Xem rối cạn với trẻ em: vài gợi ý
Rối cạn là cửa vào tốt cho trẻ nhỏ làm quen với sân khấu. Trước buổi diễn, bạn có thể kể sơ lược câu chuyện, để trẻ biết nhân vật nào hiền, nhân vật nào nghịch. Trong buổi diễn, khuyến khích trẻ chú ý cách con rối cử động, đoán xem người điều khiển ở đâu. Sau buổi diễn, nếu đoàn cho phép, để trẻ nhìn gần quân rối và người nghệ sĩ, trẻ sẽ hiểu đây là sản phẩm của bàn tay con người chứ không phải phép màu.
Ở nhà, trẻ có thể tự làm rối que đơn giản bằng bìa giấy và que tre hoặc rối tay từ chiếc tất cũ, rồi diễn lại câu chuyện vừa xem. Đây là hoạt động giúp trẻ kể chuyện, phối hợp tay mắt và hiểu sâu hơn nghệ thuật múa rối. Người lớn chỉ nên giúp phần cắt dán có dụng cụ sắc, để trẻ tự tạo hình và tự đặt lời cho nhân vật.
Với giáo viên, rối cạn là phương tiện kể chuyện trong lớp học rất hiệu quả: một con rối tay có thể làm "người bạn" dẫn bài, hỏi đáp với học sinh. Cách dùng này không thay được buổi diễn của nghệ sĩ, nhưng giúp trẻ có cảm tình với múa rối trước khi đi xem thật.
Câu hỏi thường gặp
Rối cạn có phải là múa rối của nước ngoài không?
Không hoàn toàn. Rối tay và rối dây có kỹ thuật phổ biến ở nhiều nước và được các đoàn Việt Nam học hỏi, nhưng múa rối trên cạn kiểu rối que từng có mặt trong sinh hoạt làng quê Việt. Ngày nay các vở rối cạn Việt Nam dùng tạo hình, âm nhạc và tích truyện của người Việt.
Kiểu rối cạn nào khó điều khiển nhất?
Thường người trong nghề cho rằng rối dây khó nhất, vì một quân có nhiều dây, mỗi dây điều khiển một bộ phận, người điều khiển đứng trên cao nhìn xuống. Rối que và rối tay cũng đòi hỏi luyện tập, nhưng nguyên lý trực tiếp hơn.
Rối cạn có diễn tích chèo, tích tuồng không?
Có. Nhiều đoàn dựng các vở rối cạn dựa trên tích chèo, tích dân gian quen thuộc, dùng âm nhạc truyền thống. Ngoài ra rối cạn cũng diễn truyện cổ tích, ngụ ngôn và các vở mới viết cho thiếu nhi.
Trẻ mấy tuổi thì đi xem rối cạn được?
Trẻ mẫu giáo đã có thể xem các vở ngắn, nhất là rối tay với lời thoại đơn giản. Với trẻ rất nhỏ, nên chọn buổi diễn ngắn, chỗ ngồi gần lối ra để có thể đưa trẻ ra ngoài nếu trẻ sợ tối hoặc tiếng động lớn.
Rối cạn và rối bóng có giống nhau không?
Rối bóng là kiểu múa rối dùng ánh sáng chiếu hình bóng quân rối lên một tấm màn, khán giả xem bóng chứ không xem quân. Có thể xếp rối bóng vào nhóm rối cạn theo nghĩa rộng, nhưng kỹ thuật và cách xem khác hẳn rối que, rối tay, rối dây.
Có thể tự làm rối cạn ở nhà với trẻ không?
Có. Rối que bằng bìa và que tre, rối tay bằng tất cũ là những cách đơn giản để trẻ tự tạo nhân vật và kể chuyện. Người lớn nên hỗ trợ phần dùng kéo, dao, keo nóng và để trẻ tự quyết định hình dáng, lời nói của nhân vật.