CoTruyen.comCổ Truyền
Nhạc cụ cổ truyền: tiếng đàn, dàn nhạc và nghề làm đàn

Song lang, phách, sênh tiền, trống chầu: bộ gõ giữ nhịp của nhạc cổ truyền

Song lang của tài tử, phách của ca trù, sênh tiền của xẩm, trống chầu của tuồng: bài giải thích mỗi nhạc cụ gõ giữ nhịp thế nào và vì sao thiếu là lạc.

Close-up of a bare foot resting on a small wooden clapper block under a low table, a man playing a zither above it, tiled floor of a Mekong delta house

Song lang, phách, sênh tiền, trống chầu là những nhạc cụ gõ nhỏ nhưng giữ vai trò "cột sống" trong nhạc cổ truyền: song lang đánh dấu nhịp chính của đờn ca tài tử, phách giữ nhịp cho ca trù, chèo, hát văn, sênh tiền tạo tiết tấu cho xẩm và múa, trống chầu chấm câu và khen chê trong ca trù, tuồng. Người nghe thường không để ý chúng, cho đến khi chúng vắng mặt và cả nhóm nhạc lạc nhịp.

Nhạc cổ truyền Việt ít khi dùng nhịp đều đặn kiểu máy đếm. Nhịp co giãn theo hơi người hát, theo lời, theo không khí. Chính vì vậy cần một người, một nhạc cụ giữ mốc. Bài viết đi qua từng nhạc cụ gõ quen thuộc: hình dáng, cách tạo tiếng, nó đánh dấu điều gì và thể loại nào dùng nó.

Song lang: tiếng gõ bằng chân của đờn ca tài tử

Song lang là nhạc cụ gõ nhỏ của Nam Bộ, gồm một khối gỗ và một hòn gõ nhỏ gắn trên thanh dẻo, đặt dưới đất để người đờn gõ bằng chân. Nhờ gõ bằng chân, người chơi vẫn giữ hai tay cho cây đờn của mình. Tiếng song lang khô, gọn, nghe như một tiếng "cốc" rõ ràng giữa tiếng đờn.

Trong đờn ca tài tử và cải lương, song lang không gõ mỗi phách mà chỉ gõ vào những mốc nhịp chính của câu, thường gọi là nhịp song lang. Người ca và người đờn tính câu theo những mốc đó; giữa hai tiếng song lang, họ được tự do co giãn, luyến láy, miễn sao về đúng mốc. Câu vọng cổ được tính theo số nhịp, và các mốc song lang là thứ giúp mọi người trong nhóm cùng biết mình đang ở đâu trong câu.

Người nghe mới thường thấy tiếng song lang thưa và "không đều". Đó không phải lỗi: song lang đánh dấu cấu trúc câu chứ không đánh dấu từng nhịp đếm. Khi đã quen, bạn sẽ thấy mỗi tiếng song lang như một dấu chấm câu, và nghe được những chỗ người ca cố ý đi chậm lại hay dồn lên trước khi về mốc. Nói rằng song lang là "nhạc trưởng" của nhóm tài tử cũng không quá, dù nó chỉ là một khối gỗ nhỏ dưới chân.

Phách: nhiều thể loại, nhiều kiểu gõ

Phách ca trù. Đào nương ca trù gõ bộ phách gỗ bằng hai dùi, một dùi đơn và một dùi kép theo cách mô tả quen thuộc. Tiếng phách ca trù không chỉ giữ nhịp mà còn có những kiểu gõ đan, nhấn, ngắt rất tinh tế, gắn với từng thể cách hát. Người nghe sành nói rằng chỉ nghe tiếng phách đã đoán được tay nghề của người hát.

Phách trong chèo và hát văn. Trong chèo, phách gõ giữ nhịp cho làn điệu, đi cùng trống chèo và thanh la. Trong hát văn, phách là một nhạc cụ giữ nhịp quan trọng bên cạnh đàn nguyệt, trống và cảnh, theo sát những đoạn chuyển nhịp từ chậm sang dồn.

Phách tre, phách gỗ. Tuỳ vùng và thể loại, phách được làm bằng tre hay gỗ, có khi là một thanh gõ lên một khối, có khi là hai thanh gõ vào nhau. Tiếng phách tre giòn và nhẹ, tiếng phách gỗ cứng chắc hơn.

Vai giữ nhịp. Dù ở thể loại nào, phách cũng là nhạc cụ giữ khung nhịp cho người hát và các cây đàn. Khác với song lang chỉ đánh dấu mốc lớn, phách thường gõ dày hơn, theo sát tiết tấu của làn điệu.

Người giữ phách. Trong ca trù, người hát tự giữ phách. Ở nhiều thể loại khác, phách do một nhạc công hay cung văn giữ. Chuyện ai cầm phách cho thấy quan hệ giữa giọng hát và nhịp trong từng thể loại: có nơi người hát tự dẫn nhịp, có nơi nhịp được giao cho người khác.

Sênh tiền: vừa gõ vừa xóc, vừa cọ

Sênh tiền là nhạc cụ gõ làm từ các thanh gỗ, có gắn những đồng tiền kim loại. Người chơi có thể gõ các thanh vào nhau, xóc cho các đồng tiền va vào nhau, hoặc cọ thanh này lên thanh kia để tạo tiếng rào rạo. Kết quả là một nhạc cụ nhỏ cho ra nhiều kiểu tiếng: lách cách, xủng xoẻng, rè rè, tuỳ cách cầm và cách đánh.

Sênh tiền quen thuộc trong hát xẩm, nơi nó tạo tiết tấu vui, giúp người hát rong thu hút người qua đường. Nó cũng là đạo cụ của múa sênh tiền, một điệu múa dân gian mà người múa vừa múa vừa gõ, xóc sênh theo nhịp. Ở đây nhạc cụ và động tác múa không tách rời: mỗi động tác tay đều tạo ra âm thanh, và âm thanh lại dẫn nhịp cho động tác tiếp theo.

Vì vừa là nhạc cụ vừa là đạo cụ, sênh tiền là ví dụ tốt cho thấy ranh giới giữa âm nhạc, múa và diễn xướng trong nghệ thuật dân gian Việt rất mỏng. Khi nghe một bản thu xẩm có sênh tiền, bạn thử tưởng tượng người hát đang đứng giữa chợ, tay xóc sênh: tiếng sênh khi đó không chỉ là nhịp mà còn là lời mời người nghe dừng chân.

Trống chầu: người nghe đánh trống

Trống chầu có mặt trong ca trù và trong tuồng, hát bội. Điểm đặc biệt là trong lối truyền thống, người đánh trống chầu không hẳn là nhạc công mà là người nghe sành, thường gọi là người cầm chầu. Tiếng trống của họ vừa chấm câu, vừa khen khi người hát, người diễn đạt chỗ hay, vừa nhắc khi có chỗ chưa tới.

Trong ca trù, người cầm chầu ngồi cùng chiếu với đào nương và kép đàn, đánh một chiếc trống nhỏ. Có những kiểu tiếng chầu với tên gọi và ý nghĩa riêng theo lề lối giáo phường, ví như tiếng khen, tiếng thưởng; chi tiết từng kiểu khác nhau giữa các tài liệu nên bài không liệt kê. Trong hát bội ở đình làng Nam Bộ và miền Trung, người cầm chầu thường là người có vị thế trong làng hoặc người am hiểu nghề, ngồi gần sân khấu, đánh chầu theo diễn biến tuồng.

Cái hay của trống chầu là nó đưa tiếng nói của người xem vào thẳng buổi diễn. Khán giả không chỉ ngồi xem, mà có một đại diện đối đáp với nghệ sĩ bằng tiếng trống. Ngày nay trên sân khấu chuyên nghiệp, vai cầm chầu nhiều khi do người trong đoàn đảm nhận, nhưng ở những buổi hát nhỏ, việc mời một người sành nghe cầm chầu vẫn được coi là một nét đẹp cần giữ.

Vì sao nhạc cổ truyền cần người giữ nhịp riêng

Nhiều làn điệu cổ truyền Việt có những đoạn nhịp tự do, người hát kéo dài hay rút ngắn chữ theo cảm xúc, theo hơi thở và theo dấu thanh của lời. Có những đoạn nhịp lơi, chậm và co giãn, rồi chuyển sang đoạn nhịp dồn, nhanh và đều. Nếu chỉ dựa vào cảm giác của từng người, một nhóm nhạc rất dễ lệch nhau ở những chỗ chuyển như vậy.

Nhạc cụ gõ giải quyết chuyện đó bằng cách đặt những mốc chung mà ai cũng nghe thấy. Mốc có thể thưa như song lang, chỉ rơi vào cuối các đoạn lớn của câu, hoặc dày như phách, đi theo từng nhịp nhỏ. Giữa các mốc, người hát và người đàn có không gian để co giãn; đến mốc thì mọi người gặp lại nhau. Cách tổ chức này khác hẳn lối giữ nhịp đều như máy, và chính nó tạo nên cảm giác "thở" của nhạc cổ truyền.

Hiểu điều này giúp bạn tránh một ngộ nhận thường gặp: cho rằng nhạc cổ truyền "lỏng nhịp" hay "không có nhịp". Thật ra nhịp được tổ chức theo một kiểu khác, dựa trên câu và hơi chứ không dựa trên phách đếm. Người học nhạc cổ truyền lâu năm thường nói khó nhất không phải là chơi đúng nốt, mà là biết nhịp đang ở đâu khi người hát đang kéo dài một chữ.

Các nhạc cụ gõ nhỏ khác hay gặp

Ngoài bốn nhạc cụ chính đã nói, nhạc cổ truyền còn nhiều nhạc cụ gõ khác. Bảng dưới gom một số cái tên thường gặp và nơi chúng xuất hiện, ở mức giới thiệu.

Nhạc cụHình dáng, cách tạo tiếngThường gặp trongViệc chính
MõKhối gỗ khoét rỗng, gõ bằng dùiSinh hoạt làng xưa, một số dàn nhạcBáo hiệu, giữ nhịp
Trống cơmTrống hai mặt, đắp cơm lên mặt trống để chỉnh tiếngMột số dàn nhạc cổ truyền, trong đó có nhã nhạcGiữ nhịp, tạo tiếng trầm mềm
Thanh laĐĩa đồng nhỏ, gõ bằng dùiChèo, hát văn, nhạc lễTô điểm nhịp, tạo tiếng sáng
Trống chèoTrống nhỏ hai mặtChèoGiữ nhịp và dẫn các lớp diễn
CảnhNhạc cụ kim loại nhỏHát vănTô điểm nhịp cùng phách và trống

Mỗi nhạc cụ trong bảng đều có lề lối riêng mà người trong nghề học nhiều năm. Ở mức người nghe, chỉ cần nhớ một nguyên tắc chung: nhạc cụ gõ trong nhạc cổ truyền không chạy theo nhịp máy, mà theo hơi người hát và cấu trúc câu. Nhận ra điều đó, bạn sẽ thấy những tiếng gõ thưa thớt có ý đồ hơn mình tưởng.

Tập nghe nhịp trong một bản nhạc cổ truyền

Muốn hiểu vai các nhạc cụ gõ, cách nhanh nhất là tự theo nhịp khi nghe. Bạn có thể làm theo các bước sau với một bản đờn ca tài tử và một bản ca trù.

  1. Nghe bản tài tử một lượt, chỉ chú ý tiếng song lang, đếm xem trong một phút có bao nhiêu tiếng.
  2. Nghe lại, lần này nhẩm theo giọng ca và đoán trước tiếng song lang sẽ rơi vào đâu. Nếu đoán trúng nhiều, bạn đã bắt được cấu trúc câu.
  3. Chuyển sang bản ca trù, nghe tiếng phách của đào nương, để ý những chỗ phách dồn, chỗ phách thưa.
  4. Tìm tiếng trống chầu, ghi lại những chỗ có chầu và xem chúng rơi vào cuối câu, giữa câu hay sau một chữ ngân đẹp.
  5. So hai bản: một bên có mốc nhịp thưa (song lang), một bên có nhịp gõ dày và đan (phách). Thử mô tả bằng lời cảm giác khác nhau.

Sau vài lần tập, nhạc cụ gõ sẽ không còn là "tiếng nền" mà trở thành chìa khoá để theo dõi bản nhạc. Đây cũng là cách nhiều người học nhạc cổ truyền bắt đầu: học nghe nhịp trước khi học đàn hay hát.

Câu hỏi thường gặp

Song lang có phải chỉ dùng trong đờn ca tài tử?

Song lang gắn chặt nhất với đờn ca tài tử và cải lương Nam Bộ. Trong hai thể loại này, nó đánh dấu những mốc nhịp chính của câu. Ở các thể loại khác, vai giữ nhịp thường do phách, trống hoặc nhạc cụ gõ khác đảm nhận.

Vì sao song lang gõ bằng chân?

Gõ bằng chân giúp người đờn vừa giữ nhịp vừa rảnh hai tay để chơi cây đờn của mình. Trong nhóm tài tử nhỏ, không phải lúc nào cũng có người riêng để gõ nhịp, nên cách này rất tiện và đã thành lề lối.

Phách ca trù và phách chèo có giống nhau không?

Cùng tên gọi phách và cùng vai giữ nhịp, nhưng hình dáng, cách gõ và lề lối khác nhau. Phách ca trù do người hát gõ bằng hai dùi với nhiều kiểu gõ tinh tế; phách chèo do nhạc công giữ, đi cùng trống chèo và các nhạc cụ khác.

Người cầm chầu có cần là nhạc công không?

Theo lối truyền thống, người cầm chầu là người nghe sành, không nhất thiết là nhạc công. Họ cần hiểu thể loại để biết chỗ nào nên khen, chỗ nào nên chấm câu. Trên sân khấu chuyên nghiệp ngày nay, vai này thường do người trong đoàn đảm nhận.

Sênh tiền có phải là đạo cụ múa không?

Sênh tiền vừa là nhạc cụ gõ vừa là đạo cụ của múa sênh tiền. Trong hát xẩm, nó được dùng như nhạc cụ tạo tiết tấu; trong múa, người múa vừa múa vừa gõ, xóc sênh, nên âm thanh và động tác gắn liền với nhau.

Muốn nghe rõ tiếng nhạc cụ gõ thì nên chọn bản thu nào?

Nên chọn bản thu ít nhạc cụ, trong không gian nhỏ, như một nhóm tài tử ba bốn người hoặc một chiếu ca trù đủ ba vai. Các bản dàn dựng sân khấu lớn thường có thêm dàn nhạc và hiệu ứng, che bớt tiếng song lang, phách hay trống chầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183