Tranh làng Sình là dòng tranh dân gian của làng Lại Ân, thường gọi là làng Sình, ở hạ lưu sông Hương, nay thuộc TP Huế: tranh in nét từ ván khắc gỗ, tô màu bằng tay, chủ yếu dùng trong lễ cúng của người dân và thường được đốt đi sau khi lễ xong. Chính cái "số phận" ngắn ngủi đó làm tranh Sình khác hẳn tranh Đông Hồ hay Hàng Trống, vốn được treo để ngắm.
Bài này đi vào ba câu hỏi: người làng Sình làm tranh thế nào, những bộ tranh nào thường được nhắc, và vì sao một dòng tranh sinh ra để đốt lại được coi là di sản đáng giữ. Phần nói về nghi lễ chỉ ở mức mô tả tục lệ như người dân vẫn làm, không bàn chuyện tranh có hiệu nghiệm hay không.
Làng Sình ở đâu và tranh dùng vào việc gì
Làng Lại Ân nằm bên bờ sông Hương, cách trung tâm Huế không xa về phía hạ lưu. Ngoài cái tên làng Sình gắn với tranh, làng còn được nhiều người biết qua hội vật đầu xuân. Trước đây làng thuộc vùng Phú Vang của tỉnh Thừa Thiên Huế; từ khi Huế lên thành phố trực thuộc trung ương, làng thuộc TP Huế. Tên phường xã hiện hành bạn nên tra theo danh mục mới nhất.
Khác với tranh Tết ở miền Bắc, tranh Sình chủ yếu là tranh thờ cúng. Người dân mua về dùng trong các dịp cúng theo tục lệ địa phương: cúng đầu năm, cúng giữa năm, cúng đất, cúng ông Táo, cúng cho vật nuôi, cúng thế mạng. Tranh được bày cùng lễ vật, sau lễ thì đốt, theo quan niệm dân gian là gửi tới thế giới bên kia. Vì vậy mỗi năm, mỗi lễ lại cần tranh mới, và tranh Sình từng là hàng tiêu dùng đều đặn của cả vùng.
Cũng vì gắn với lễ cúng nên phạm vi của tranh Sình là vùng xứ Huế và các tỉnh lân cận theo tục lệ của người dân ở đó. Ra khỏi vùng ấy, ít ai cần đến tranh Sình, nên dòng tranh này ít được biết tới so với hai dòng tranh nổi tiếng phía Bắc, dù tuổi nghề cũng được kể là khá lâu.
Các công đoạn làm một tờ tranh Sình
Theo mô tả của người làng và các nhà nghiên cứu, quy trình làm tranh Sình có thể gói gọn như sau. Chi tiết như loại gỗ, loại giấy, công thức màu có thay đổi theo thời kỳ và theo từng gia đình làm tranh.
- Chuẩn bị giấy: giấy dó hoặc giấy bản được cắt theo khổ của ván. Xưa có cách quét một lớp nền lên giấy cho mặt giấy đều và ăn màu hơn.
- Khắc ván nét: hình nhân vật, con vật được khắc nổi trên ván gỗ. Ván Sình thường nhỏ, nét đơn giản, vì tranh cần làm nhanh và nhiều.
- In nét đen: quét mực lên ván, đặt giấy lên, xoa đều mặt sau để nét ăn vào giấy. Một ván có thể in hàng trăm tờ trong mùa cao điểm.
- Phơi khô nét: tờ in được phơi trên nong, trên chiếu để mực khô trước khi tô.
- Tô màu bằng tay: người tô dùng bút tự làm, tô từng mảng màu đỏ, vàng, xanh, tím, hồng theo khuôn đã quen. Thường mỗi người tô một màu rồi chuyển tờ cho người kế, như một dây chuyền nhỏ trong nhà.
- Phơi lần cuối, xếp thành xấp theo bộ, buộc lại để đem bán hoặc giao cho mối quen.
Điều đáng chú ý là lối tô của Sình không cần mịn như tranh treo. Màu đặt nhanh, đôi khi lệch khỏi nét, nhưng chính sự phóng khoáng ấy tạo ra vẻ tươi rất riêng mà người xem tranh Sình hay nhắc tới.
Những bộ tranh thường được nhắc
Tranh thế mạng. Hình nhân được in sẵn, có bản nam, bản nữ, dùng trong lễ cúng thế mạng theo tục cũ của người dân. Đây là loại tranh tiêu biểu nhất cho chức năng nghi lễ của tranh Sình.
Tranh con giáp. Bộ mười hai con giáp được nhắc khá nhiều khi giới thiệu tranh Sình, mỗi con một tờ, dáng ngộ nghĩnh. Ngày nay bộ này cũng được người làm nghề in ra để làm quà lưu niệm, không chỉ để cúng.
Tranh vật nuôi và đồ dùng. Hình trâu, bò, heo, gà, voi, ngựa, cùng các đồ dùng như áo, mũ, được in để dùng trong các lễ cúng có liên quan. Nhìn bộ tranh này có thể đoán được đời sống của một vùng nông nghiệp xưa cần gì, sợ mất gì.
Tranh Táo quân và các vị thần trong nhà. Tranh dùng trong lễ cúng ông Táo và các lễ cúng gia đình khác. Hình nhân vật thường đứng nghiêm, đối xứng, màu đậm.
Tranh tố nữ, tranh trang trí. Một số mẫu không trực tiếp dùng trong lễ mà để trang trí, như hình các cô gái, hoa lá. Đây là nhóm mẫu được người làm nghề hôm nay khai thác nhiều khi làm sản phẩm lưu niệm.
Vì sao tranh để đốt vẫn là một di sản
Nghe nói tranh được đốt sau lễ, nhiều người ngạc nhiên: giữ làm gì một thứ sinh ra để mất? Câu trả lời nằm ở chỗ di sản không chỉ là đồ vật, mà là tri thức và kỹ năng làm ra đồ vật. Ván khắc, cách in, cách pha màu, khuôn tô, hiểu biết về từng loại tranh dùng cho lễ nào, tất cả là vốn của làng Sình. Tờ tranh mất đi, nhưng nếu người làng còn làm, vốn ấy vẫn sống.
Tranh Sình cũng là một kho tư liệu về đời sống tín ngưỡng của người dân xứ Huế. Bộ tranh cho biết người ta cúng những gì, cầu điều gì, cách hình dung về thế giới bên kia ra sao. Với nhà nghiên cứu văn hoá, đó là nguồn quý hơn nhiều văn bản, vì nó đến từ thói quen của người bình thường chứ không qua tay nhà nho.
Về mỹ thuật, tranh Sình có lối tạo hình giản dị, đối xứng, màu mạnh, gần với tranh thờ của nhiều dân tộc ở Đông Nam Á. Hoạ sĩ, nhà thiết kế ngày nay tìm đến tranh Sình như một nguồn cảm hứng về nét và màu. Giữ được dòng tranh này nghĩa là giữ một giọng mỹ thuật riêng của miền Trung, bên cạnh hai giọng quen thuộc của miền Bắc.
Tranh Sình trong lễ và ngoài lễ
Hôm nay tranh Sình tồn tại theo hai đường song song. Bảng dưới gom các điểm khác nhau để bạn không nhầm khi đọc tài liệu hay đi xem.
| Khía cạnh | Tranh dùng trong lễ cúng | Tranh làm lưu niệm, trưng bày |
|---|---|---|
| Người dùng | Gia đình trong vùng theo tục cúng | Khách tham quan, người sưu tầm, trường học |
| Cách dùng | Bày cùng lễ vật, đốt sau lễ | Treo, đóng khung, làm quà |
| Giấy và màu | Giấy rẻ, màu tô nhanh | Giấy tốt hơn, màu tô kỹ, có khi in trên chất liệu khác |
| Mẫu tranh | Theo bộ cố định cho từng lễ | Chọn mẫu đẹp mắt như con giáp, tố nữ, hoa lá |
| Ý nghĩa với nghề | Giữ chức năng gốc của tranh | Mở thêm nguồn sống cho người làm tranh |
Cả hai đường đều cần. Tranh lễ giữ cho nghề còn gắn với đời sống thật; tranh lưu niệm giúp người làm có thêm thu nhập và giúp người ngoài vùng biết đến tranh Sình. Khi mua tranh làm lưu niệm, bạn nên hỏi mẫu đó vốn dùng trong lễ nào để hiểu đúng, thay vì treo một tờ tranh thế mạng ở phòng khách chỉ vì thấy màu đẹp.
Người giữ nghề và những khó khăn
Như nhiều làng nghề khác, làng Sình từng có nhiều hộ làm tranh, rồi số hộ giảm dần khi tục cúng thay đổi, hàng mã in công nghiệp tràn vào và người trẻ đi làm nghề khác. Có giai đoạn nghề tranh ở làng chỉ còn rất ít người giữ. Những năm gần đây, nhờ các lễ hội văn hoá ở Huế, các dự án nghiên cứu và sự quan tâm của khách tham quan, tranh Sình được biết đến nhiều hơn và có thêm người theo học.
Khó khăn lớn nhất vẫn là ván khắc và người khắc ván. Một bộ ván đủ mẫu cần nhiều năm tích luỹ; ván cũ bị mối mọt, cong vênh nếu không giữ cẩn thận. Người biết khắc ván theo đúng nét Sình không nhiều. Bên cạnh đó là chuyện giữ chuẩn: khi làm hàng lưu niệm, có lúc người ta đổi màu, đổi giấy, đổi nét cho hợp thị hiếu, và ranh giới giữa sáng tạo mới với làm sai nghề trở nên mờ.
Nếu bạn ghé làng hay xem tranh Sình ở một sự kiện, hãy dành thời gian xem người làm in và tô. Một tờ tranh nhỏ nhưng đi qua nhiều bàn tay. Hiểu điều đó, bạn sẽ thấy tranh Sình không phải "hàng mã rẻ tiền" như có người vẫn nghĩ, mà là một nghề thủ công với quy trình và kinh nghiệm riêng.
Gợi ý cho giáo viên và người làm nội dung
Tranh Sình rất hợp để giới thiệu cho học sinh về khác biệt vùng miền trong văn hoá Việt. Bạn có thể đặt một tờ tranh con giáp của Sình cạnh một bức tranh con vật của Đông Hồ, cho học sinh tả nét, màu, bố cục, rồi giải thích vì sao một dòng tranh làm để treo, một dòng làm để dùng trong lễ. Bài học không cần đi vào chi tiết nghi lễ, chỉ cần học sinh hiểu chức năng quyết định hình thức.
Khi viết về tranh Sình, hãy tránh hai lối dễ sa vào. Lối thứ nhất là thần bí hoá, gán cho tranh những tác dụng mà người làng không hề khẳng định. Lối thứ hai là coi nhẹ, gọi tranh là đồ mê tín cần bỏ. Cả hai đều không công bằng với một nghề thủ công và một tục lệ có lịch sử. Viết như một người quan sát tôn trọng là đủ: tranh dùng vào việc gì, ai làm, làm thế nào.
Về thông tin, chỉ nêu tên người, năm, số hộ làm nghề khi có nguồn chắc. Nhiều bài viết trên mạng chép lại nhau những con số không rõ gốc về tuổi nghề hay số người còn làm. Nếu cần con số, hãy dẫn từ nguồn của cơ quan văn hoá địa phương hoặc công trình nghiên cứu có tên tác giả, và ghi rõ thời điểm số liệu.
Câu hỏi thường gặp
Làng Sình ở đâu?
Làng Sình là tên gọi quen của làng Lại Ân, nằm bên bờ sông Hương về phía hạ lưu, cách trung tâm Huế không xa. Trước thuộc vùng Phú Vang của tỉnh Thừa Thiên Huế cũ, nay thuộc TP Huế. Ngoài tranh, làng còn được biết qua hội vật đầu xuân.
Vì sao tranh làng Sình bị đốt sau lễ?
Tranh Sình chủ yếu là tranh thờ cúng. Theo tục lệ dân gian xứ Huế, tranh được bày cùng lễ vật và đốt sau khi cúng xong, như một cách gửi lễ. Vì vậy mỗi dịp cúng lại cần tranh mới, và đó cũng là lý do tranh Sình cũ còn lại rất ít.
Tranh Sình được làm như thế nào?
Người làng khắc hình trên ván gỗ, quét mực in nét đen lên giấy, phơi khô rồi tô màu bằng tay theo từng mảng. Thường mỗi người trong nhà tô một màu rồi chuyển tờ cho người khác. Màu tô nhanh, đậm, không cần mịn như tranh treo.
Có nên treo tranh Sình trong nhà không?
Bạn có thể treo các mẫu trang trí như con giáp, tố nữ, hoa lá đã được làm thành tranh lưu niệm. Với các mẫu vốn dùng trong lễ như tranh thế mạng, nên hỏi người làm tranh về chức năng gốc để hiểu đúng và quyết định theo nếp nhà mình.
Tranh Sình khác tranh Đông Hồ ở điểm nào?
Khác lớn nhất là chức năng: Đông Hồ là tranh Tết để treo ngắm, còn Sình chủ yếu là tranh dùng trong lễ cúng rồi đốt đi. Về kỹ thuật, Sình in nét rồi tô màu bằng tay, trong khi Đông Hồ in từng màu bằng ván riêng. Đề tài của Sình cũng gắn với nghi lễ hơn.
Làm sao biết thông tin về tranh Sình là đáng tin?
Hãy ưu tiên nguồn từ bảo tàng, cơ quan văn hoá địa phương, công trình nghiên cứu có tên tác giả. Cẩn thận với các con số về tuổi nghề hay số hộ làm tranh được chép lại không ghi nguồn, và với những bài gán cho tranh tác dụng thần bí mà người làng không khẳng định.