CoTruyen.comCổ Truyền
Tranh dân gian: đọc tranh và nghề làm tranh

Tranh lịch sử và tranh truyện dân gian: Bà Triệu, Hai Bà Trưng, truyện Trê Cóc

Ngoài tranh chúc tụng, tranh dân gian còn kể sử và kể chuyện: Bà Triệu, Hai Bà Trưng cưỡi voi, bộ truyện Trê Cóc. Bài đọc cách tranh kể và vai trò của nó xưa nay.

Museum visitors seen from behind looking at a framed woodcut folk print of a heroine riding an elephant into battle, warm gallery light in Hanoi, no lettering visible

Bên cạnh tranh chúc tụng và tranh sinh hoạt, tranh dân gian Việt còn có hai nhóm đề tài kể chuyện: tranh lịch sử, như những tờ Đông Hồ vẽ Bà Triệu, Hai Bà Trưng cưỡi voi ra trận, và tranh truyện, như bộ tranh kể truyện Trê Cóc. Đây là nơi tranh làm việc của một trang sách: kể cho người không biết chữ về anh hùng, về tích truyện, về lẽ phải trái.

Bài này đi vào cách tranh dân gian kể chuyện: chọn khoảnh khắc nào, bố cục ra sao, chữ đề đặt ở đâu, và vì sao những bức tranh kể chuyện này vẫn được dùng trong lớp học hôm nay. Tên bức cụ thể chỉ nêu những bức được giới thiệu rộng rãi; khi trích dẫn cho bài viết hay bài giảng, bạn nên đối chiếu với nguồn bảo tàng hoặc sách nghiên cứu.

Khi tranh làm việc của sách

Trong xã hội làng quê xưa, phần lớn người dân không đọc được chữ Hán, nhiều người cũng không đọc chữ Nôm. Lịch sử và truyện kể đến với họ qua lời kể của người già, qua chèo, tuồng ở sân đình, qua ca dao, và qua tranh. Một tờ tranh dán trên vách nhà có thể nhắc cả nhà về một vị anh hùng hay một câu chuyện suốt một năm.

Tranh kể chuyện có lợi thế riêng: nó đứng yên để người xem nhìn lâu, chỉ trỏ, hỏi han. Trẻ con hỏi người lớn "ai đây", "con gì đây", và người lớn kể. Theo cách đó, tranh không thay thế lời kể mà khơi ra lời kể. Đó là lý do nhiều nhà nghiên cứu coi tranh dân gian là một kênh giáo dục quan trọng của làng xã xưa.

Tranh lịch sử và tranh truyện cũng cho thấy người làm tranh không chỉ in những đề tài "dễ bán" như gà, lợn. Họ đáp ứng cả nhu cầu hiểu biết và nhu cầu nghe chuyện của người mua. Đề tài ấy cũng giúp tranh dân gian có chỗ đứng trong những gia đình muốn dạy con cháu về cội nguồn.

Tranh lịch sử: chọn khoảnh khắc anh hùng

Bà Triệu và Hai Bà Trưng. Trong tranh Đông Hồ, hai đề tài lịch sử hay được giới thiệu nhất là Bà Triệu và Hai Bà Trưng, đều trong tư thế cưỡi voi ra trận. Người làm tranh chọn khoảnh khắc hào hùng nhất, ai nhìn cũng nhận ra, thay vì kể cả cuộc đời nhân vật.

Con voi làm trung tâm. Voi chiếm phần lớn bức tranh, to, khoẻ, bước đi vững chãi. Nhân vật ngồi trên lưng voi, tay cầm vũ khí hoặc cờ, áo giáp, mũ, tua rua bay. Voi vừa là phương tiện chiến trận, vừa là hình ảnh của sức mạnh và uy nghi theo quan niệm dân gian.

Quân lính và chi tiết phụ. Một số bức có thêm quân lính, cờ, lọng nhỏ phía dưới hoặc phía sau, tạo cảm giác đoàn quân đông đảo. Chi tiết phụ được giản lược để không lấn nhân vật chính.

Màu sắc. Màu của tranh lịch sử thường mạnh, nhiều đỏ, vàng, xanh, để tạo không khí trận mạc và trang nghiêm. Trên giấy điệp, các mảng màu ấy vẫn giữ vẻ trầm ấm quen thuộc của Đông Hồ.

Chữ đề. Nhiều tờ có chữ đề nêu tên nhân vật hoặc một câu ngắn, giúp người xem biết đây là ai. Khi trích chữ đề trong bài viết, hãy lấy theo phiên âm của bảo tàng hoặc sách, không tự phiên.

Tranh truyện: kể một câu chuyện qua nhiều khung

Tranh truyện khác tranh lịch sử ở chỗ nó không dừng ở một khoảnh khắc. Một câu chuyện có nhiều tình tiết, nên người làm tranh chia ra nhiều cảnh, hoặc trong cùng một tờ chia thành nhiều ô, hoặc làm thành một bộ nhiều tờ để dán liền nhau. Người xem đi từ ô này sang ô khác như đọc truyện tranh ngày nay.

Bộ tranh truyện Trê Cóc là ví dụ thường được nhắc. Truyện Trê Cóc là một truyện thơ Nôm khuyết danh, kể chuyện tranh chấp đàn nòng nọc giữa nhà Cóc và nhà Trê, qua đó châm biếm chuyện kiện tụng và những người xử kiện. Khi lên tranh, mỗi tình tiết thành một cảnh với các con vật được nhân hoá: mặc áo, đội mũ, đứng ngồi như người.

Ngoài Trê Cóc, các bộ sưu tập còn nhắc tới tranh minh hoạ một số truyện Nôm và truyện cổ tích quen thuộc khác. Danh sách cụ thể khác nhau theo nguồn, nên khi dạy học hay viết bài, bạn nên lấy tên bức từ chính bảo tàng hoặc sách mà mình có trong tay. Điều chắc chắn là người xưa rất thích nghe lại những câu chuyện mình đã biết qua hình ảnh, cũng như ngày nay ta xem lại phim cũ.

Lối nhân hoá con vật là nét rất đặc trưng của tranh truyện dân gian. Nhờ để con vật đóng vai người, người làm tranh có thể kể những chuyện châm biếm mà không chỉ mặt ai, người xem cười mà vẫn hiểu ý.

So sánh tranh lịch sử và tranh truyện

Hai nhóm đề tài cùng kể chuyện nhưng cách kể khác nhau. Bảng dưới giúp bạn nhận ra khi xem.

Khía cạnhTranh lịch sửTranh truyện
Số cảnhThường một cảnh, một khoảnh khắcNhiều cảnh, nhiều ô hoặc nhiều tờ
Nhân vậtNgười thật trong sử sách, được tôn vinhNhân vật trong truyện, thường có con vật nhân hoá
Giọng kểTrang nghiêm, hào hùngVui, châm biếm, có khi xót xa
Bố cụcNhân vật chính lớn, ở trung tâmCác cảnh xếp theo trình tự, nhân vật nhỏ hơn
Chữ đềNgắn, nêu tên hoặc một câuCó khi dài hơn, tóm tình tiết từng cảnh
Chỗ dánVách gian giữa, nơi trang trọngChỗ cả nhà, trẻ nhỏ dễ xem

Bảng này là khái quát để dễ nhớ. Thực tế có những bức nằm giữa hai nhóm, như tranh về truyền thuyết có cả yếu tố lịch sử lẫn kỳ ảo. Khi gặp, bạn cứ mô tả đúng điều mình thấy, không cần ép vào nhóm nào.

Đọc tranh lịch sử bằng con mắt tỉnh táo

Tranh lịch sử dân gian không phải tư liệu lịch sử theo nghĩa chặt chẽ. Người làm tranh vẽ theo trí tưởng tượng và theo truyền thống tạo hình của làng, không theo khảo cứu về trang phục hay vũ khí của thời đại nhân vật. Áo giáp, mũ, cờ trong tranh có khi mang dáng dấp sân khấu tuồng, chèo hoặc đồ dùng của thời người làm tranh sống.

Vì vậy khi dùng tranh trong bài giảng lịch sử, giáo viên nên nói rõ với học sinh: đây là cách người dân xưa hình dung và tôn vinh anh hùng, không phải hình ảnh chính xác của thời đó. Bài học từ tranh nằm ở tình cảm của người dân với anh hùng dân tộc, ở cách họ chọn khoảnh khắc để nhớ, chứ không ở chi tiết trang phục.

Cách nhìn tỉnh táo ấy không làm giảm giá trị bức tranh. Ngược lại, nó giúp ta thấy tranh như một tư liệu về tâm thức dân gian: người xưa ngưỡng mộ ai, hình dung sức mạnh ra sao, muốn con cháu nhớ điều gì. Đó là loại tư liệu sách sử chính thống ít khi ghi.

Tranh kể chuyện và sân khấu dân gian

Người làm tranh và người xem tranh xưa sống trong cùng một thế giới với chèo, tuồng, hát xẩm, kể chuyện ở sân đình. Nhiều câu chuyện xuất hiện trên tranh cũng là chuyện người ta đã nghe hát, xem diễn. Vì thế khi xem một bức tranh truyện, người dân không cần đọc chữ đề vẫn nhận ra tích, vì đã quen tích ấy qua sân khấu và lời kể.

Sự gần gũi này để lại dấu vết trên tranh. Dáng đứng của nhân vật, cách cầm vũ khí, mũ áo, cờ hiệu nhiều khi giống hình ảnh trên sân khấu tuồng, chèo hơn là hình ảnh đời thực. Có nhà nghiên cứu cho rằng người làm tranh đã mượn hình tượng sân khấu như một "kho hình" có sẵn mà ai cũng nhận ra. Đây là một cách giải thích hợp lý, nhưng bạn nên coi là nhận định của giới nghiên cứu, không phải điều đã được ghi chép rõ.

Hiểu mối liên hệ này giúp bạn đọc tranh sâu hơn. Gặp một nhân vật mặt đỏ, râu dài, tư thế oai vệ, hãy nghĩ tới các vai trên sân khấu cổ truyền; gặp một cảnh xử kiện với các con vật mặc áo quan, hãy nghĩ tới những màn hề chèo châm biếm quan lại. Tranh, sân khấu và văn chương dân gian nói chuyện với nhau, và người xưa thưởng thức chúng như một tổng thể.

Với người làm nội dung văn hoá hôm nay, đây cũng là gợi ý để kể chuyện hấp dẫn hơn: đặt bức tranh cạnh một làn điệu hay một lớp diễn có cùng tích, để người đọc thấy một câu chuyện đã sống qua nhiều hình thức nghệ thuật ra sao.

Dùng tranh kể chuyện trong lớp học hôm nay

Tranh lịch sử và tranh truyện dân gian rất hợp với lớp học, từ mầm non đến trung học. Với trẻ nhỏ, giáo viên có thể cho các em xem một bức tranh Bà Triệu cưỡi voi, hỏi các em thấy gì, đoán nhân vật đang làm gì, rồi mới kể câu chuyện. Cách này giúp trẻ tập quan sát và diễn đạt, không biến giờ học thành giờ nghe giảng một chiều.

Với học sinh lớn hơn, có thể so sánh một bức tranh dân gian với một bức tranh lịch sử hiện đại về cùng nhân vật, bàn xem mỗi bức nhấn vào điều gì. Hoặc cho học sinh tự vẽ một câu chuyện quen thuộc thành nhiều ô theo lối tranh truyện, rồi so với bộ tranh Trê Cóc để thấy người xưa đã kể chuyện bằng hình ra sao.

Khi chọn tranh cho lớp học, hãy ưu tiên bản in rõ, có nguồn từ bảo tàng hoặc sách đáng tin, kèm chú thích tên bức và dòng tranh. Tránh dùng những hình ảnh trôi nổi trên mạng không rõ nguồn, vì có khi đó là tranh vẽ mới theo phong cách dân gian chứ không phải tranh dân gian thật. Học sinh xứng đáng được học từ nguồn đúng.

Câu hỏi thường gặp

Tranh Đông Hồ có những bức về lịch sử nào?

Những bức thường được giới thiệu nhất là Bà Triệu và Hai Bà Trưng trong tư thế cưỡi voi ra trận. Các bộ sưu tập có thể còn nhắc tới đề tài lịch sử khác; khi cần tên bức cụ thể, bạn nên đối chiếu với danh mục của bảo tàng hoặc sách nghiên cứu về tranh Đông Hồ.

Truyện Trê Cóc kể về điều gì?

Truyện Trê Cóc là một truyện thơ Nôm khuyết danh, kể chuyện tranh chấp đàn nòng nọc giữa nhà Cóc và nhà Trê, qua đó châm biếm chuyện kiện tụng và người xử kiện. Khi lên tranh dân gian, truyện được chia thành nhiều cảnh với các con vật nhân hoá như người.

Tranh lịch sử dân gian có đúng với lịch sử không?

Không nên coi là tư liệu chính xác. Người làm tranh vẽ theo trí tưởng tượng và truyền thống tạo hình của làng, trang phục có khi mang dáng sân khấu tuồng chèo. Giá trị của tranh nằm ở cách người dân xưa hình dung và tôn vinh anh hùng, không ở chi tiết hiện vật.

Vì sao tranh truyện hay dùng con vật nhân hoá?

Nhân hoá con vật giúp câu chuyện vui, gần gũi với trẻ nhỏ, và giúp người làm tranh châm biếm thói xấu mà không chỉ mặt ai. Người xem cười nhưng vẫn hiểu ý. Đây là lối kể quen thuộc trong văn học và nghệ thuật dân gian nhiều nơi.

Dùng tranh dân gian dạy lịch sử cho trẻ thế nào?

Cho trẻ xem tranh trước, hỏi các em thấy gì, đoán nhân vật đang làm gì, rồi mới kể chuyện. Với học sinh lớn, có thể so sánh với tranh hiện đại về cùng nhân vật hoặc cho các em tự vẽ truyện thành nhiều ô. Luôn nói rõ tranh là cách người xưa hình dung, không phải ảnh chụp lịch sử.

Tìm tranh lịch sử dân gian có nguồn đáng tin ở đâu?

Nguồn đáng tin là bảo tàng mỹ thuật, bảo tàng dân tộc học, thư viện và các sách nghiên cứu về tranh dân gian có tên tác giả. Cẩn thận với hình ảnh trôi nổi trên mạng, vì có khi đó là tranh vẽ mới theo phong cách dân gian chứ không phải tranh của các làng tranh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183