Hề chèo chia thành hai nhóm lớn: hề áo ngắn, là những người lao động, đầy tớ, người nghèo dùng tiếng cười để tự giễu và để vạch mặt kẻ trên; và hề áo dài, là những thầy đồ, thầy bói, chức dịch, quan lại tự phơi bày cái dốt, cái tham của chính mình. Một đêm chèo cổ gần như không thể thiếu vai hề, vì hề là nơi chiếu chèo nói chuyện trực tiếp với người xem.
Bài này giải thích sự khác nhau giữa hai nhóm hề, những dạng hề hay được nhắc tới, cách người diễn hề làm việc với khán giả, và vì sao tiếng cười chèo không phải chỉ để giải trí. Những tên gọi cụ thể có thể khác nhau giữa các phường và các tài liệu; bài giữ cách chia mà người trong nghề dùng phổ biến nhất.
Hai nhóm hề lớn
Cách gọi "áo ngắn" và "áo dài" bắt nguồn từ trang phục: người lao động mặc áo ngắn để làm việc, người có chữ, có chức mặc áo dài. Từ trang phục, hai nhóm hề mang hai kiểu tiếng cười khác nhau.
| Hề áo ngắn | Hề áo dài | |
|---|---|---|
| Thân phận nhân vật | Đầy tớ, người làm thuê, mõ làng, người nghèo | Thầy đồ, thầy bói, thầy lang, lý trưởng, xã trưởng, quan |
| Tiếng cười hướng vào | Kẻ có quyền, có của; đôi khi tự giễu chính mình | Chính nhân vật: cái dốt, cái tham, cái hách dịch |
| Thái độ của khán giả | Cảm thông, đứng về phía nhân vật | Cười chê, thấy nhân vật lố bịch |
| Lối diễn | Nhanh nhẹn, lém lỉnh, nói nhiều, nhiều câu ứng tác | Điệu bộ khệnh khạng, tự đắc, càng nói càng lộ |
| Ví dụ quen | Mẹ Đốp, người mõ làng trong Quan Âm Thị Kính | Xã trưởng trong cùng vở |
Cặp Xã trưởng – Mẹ Đốp là ví dụ hay được nhắc vì có đủ cả hai nhóm trong một lớp: người có chức bị người ở bậc thấp nhất làng châm chọc, và chính lời nói của Xã trưởng tự làm lộ cái tham, cái hách của ông ta.
Hề áo ngắn: tiếng nói của người dưới
Hề áo ngắn là những nhân vật có địa vị thấp nhất trên chiếu chèo, nhưng lại thường thông minh và sắc sảo nhất. Họ là đầy tớ trong nhà giàu, người mõ rao việc làng, người làm thuê. Trong đời thật, những người này không được phép nói thẳng với chủ hay với chức dịch. Trên chiếu chèo, nhờ vai hề, họ được nói.
Cách nói của hề áo ngắn ít khi là phản đối trực diện. Họ giả vờ ngây ngô, hiểu chữ theo nghĩa đen, nói lái, nói ngược để kẻ trên không bắt bẻ được mà người xem vẫn hiểu. Lối nói này rất gần với truyện cười dân gian, nơi người nhỏ bé thắng kẻ quyền thế bằng trí khôn chứ không bằng sức.
Hề áo ngắn cũng hay tự giễu: chê mình nghèo, chê mình xấu, kể chuyện mình đói. Tiếng cười tự giễu này không làm nhân vật nhỏ đi; trái lại, nó cho thấy người lao động có đủ bản lĩnh để cười vào cái khổ của chính mình. Khán giả sân đình xưa phần đông là nông dân, nên họ nhận ra mình trong những vai hề này.
Hề áo dài: kẻ có chữ, có chức tự lộ mình
Hề áo dài vận hành theo hướng ngược lại. Nhân vật là người có địa vị: thầy đồ, thầy bói, ông lý, ông quan. Họ không bị ai vạch mặt; chính họ, qua lời nói và hành động, tự phơi bày cái dốt, cái tham, cái hèn. Người xem cười vì thấy khoảng cách giữa vẻ bề ngoài đạo mạo và sự thật bên trong.
Thầy đồ nói chữ sai, giảng nghĩa ngược; thầy bói nói những điều ai cũng biết rồi đòi tiền công; ông lý vừa xử kiện vừa ngửa tay nhận lễ. Những mô típ này lặp đi lặp lại trong nhiều trò, nhiều vở, vì đó là những kiểu người mà làng quê xưa ai cũng từng gặp.
Người đóng hề áo dài phải giữ được vẻ nghiêm trang giả tạo. Càng nghiêm thì càng buồn cười. Nếu người diễn cố làm trò, nhăn nhó quá mức, tiếng cười sẽ nhạt đi, vì khán giả không còn thấy nhân vật tin vào sự quan trọng của chính mình.
Một điểm tinh tế của hề áo dài là nhân vật hiếm khi bị trừng phạt rõ ràng ở cuối lớp. Thầy bói vẫn cầm tiền ra về, ông lý vẫn giữ chức. Chèo không cần một kết cục công bằng cho những nhân vật này; chỉ cần cả làng đã cười vào họ, thế là đủ. Tiếng cười chính là bản án.
Người đóng hề: nghề khó trong phường chèo
Trong phường chèo xưa, người đóng hề thường là người được nể. Đóng đào, đóng kép cần giọng hay và dáng đẹp; đóng hề cần thêm sự nhanh trí, vốn sống và hiểu biết về làng xóm. Một người hề giỏi phải biết nhiều thành ngữ, nhiều chuyện tiếu lâm, nói lái nhanh, và đọc được tâm lý người xem ngay trong lúc diễn.
Hề cũng cần kỹ thuật hình thể riêng. Dáng đi của hề áo ngắn lom khom, nhanh nhẹn; dáng của hề áo dài khệnh khạng, chậm rãi. Động tác tay, nét mặt được phóng đại vừa đủ để khán giả ngồi xa vẫn thấy. Nhiều người đóng hề tự tạo cho mình những nét riêng, đến mức khán giả trong vùng nhận ra từ xa.
Theo lời kể của nhiều nghệ nhân, trong một phường, người đóng hề giỏi khó tìm hơn người đóng đào giỏi, vì giọng hay có thể luyện, còn sự hóm hỉnh thì phần lớn đến từ con người. Khi một phường mất người đóng hề chủ chốt, những đêm diễn sau đó thường bị khán giả chê nhạt, dù các vai khác vẫn hát tốt.
Ngày nay, các trường nghệ thuật dạy hề như một chuyên ngành diễn xuất, nhưng phần ứng tác và vốn sống vẫn là thứ người học phải tự tích luỹ, nhất là khi diễn ở làng.
Hề gậy, hề mồi và những cách gọi khác
Hề gậy. Tên gọi gắn với cây gậy mà vai hề mang theo. Trên chiếu chèo, cây gậy là đạo cụ đa năng: lúc là đòn gánh, lúc là mái chèo, lúc là vật để chỉ trỏ, gõ nhịp. Người đóng hề gậy phải dùng đạo cụ này thật linh hoạt.
Hề mồi. Thường được hiểu là vai hề có nhiệm vụ "mồi" không khí, ra trò sớm, khởi động tiếng cười. Cách giải thích chức năng hề mồi có khác nhau giữa các tài liệu và các phường.
Hề nữ. Bên cạnh hề nam, chèo có những vai hề nữ như Mẹ Đốp. Hề nữ thường là những người phụ nữ lam lũ, ăn nói bạo dạn, thẳng thắn hơn cả nam giới trong làng.
Tên gọi không cố định. Mỗi phường có thể gọi các dạng hề theo cách riêng, có nơi gọi theo đạo cụ, có nơi gọi theo thân phận nhân vật. Khi đọc tài liệu, bạn nên hiểu các tên gọi là cách mô tả, không phải bảng phân loại cứng.
Ứng tác: chỗ sống của vai hề
Trong chèo cổ, vai hề là nơi được phép ứng tác nhiều nhất. Dàn ý của lớp hề được giữ, nhưng câu đùa có thể thay theo làng đang diễn, theo chuyện vừa xảy ra trong vùng, thậm chí theo một khán giả đang ngồi sát mép chiếu. Một người đóng hề giỏi ở chèo làng là người biết đọc khán giả.
Ứng tác có giới hạn của nó. Câu đùa phải nằm trong tính cách nhân vật và không được kéo câu chuyện chính đi lạc. Người già trong nghề hay nói hề phải biết điểm dừng: đùa đủ cho chiếu vui rồi trả lại sân khấu cho các vai chính. Hề lấn át cả vở là hề hỏng.
Khi chèo lên sân khấu nhà hát với kịch bản viết sẵn, phần ứng tác thu hẹp lại. Nhiều người làm nghề cho rằng đây là thay đổi lớn nhất với vai hề, vì cái duyên của hề nằm ở sự tươi mới mỗi đêm. Ở các buổi diễn làng hiện nay, người xem vẫn có thể gặp lại những câu đùa ứng tác theo lối cũ.
Vì sao tiếng cười chèo không chỉ để giải trí
Đặt trong bối cảnh làng xã xưa, vai hề chèo là một kênh để cộng đồng nói về những điều bất công mà không phải đối đầu trực tiếp. Chức dịch tham nhũng, thầy bói lừa người, nhà giàu bủn xỉn đều bị đem ra cười trước mặt cả làng, ngay trên sân đình, nơi chính những người có chức thường ngồi xem.
Tiếng cười ấy được chấp nhận vì nó nằm trong khuôn sân khấu: ai cũng biết đây là trò, là chèo. Nhưng thông điệp vẫn đến được với người xem. Nhiều nhà nghiên cứu coi vai hề là nơi thể hiện rõ nhất tinh thần phê phán của chèo cổ, bên cạnh những vở bi kịch về thân phận người phụ nữ.
Ngày nay, tiếng cười của hề chèo vẫn có sức sống, vì những thói xấu mà nó nhắm tới chưa bao giờ biến mất. Chỉ có cách nói là cần được làm mới để người xem trẻ nhận ra đó cũng là chuyện của họ.
Gợi ý xem vai hề cho có chiều sâu
Vai hề dễ xem nhưng không dễ thấy hết cái hay. Một vài gợi ý:
- Để ý xem tiếng cười hướng vào ai: vào chính nhân vật hay vào người khác. Đó là cách nhanh nhất để nhận ra hề áo ngắn hay hề áo dài.
- Nghe những câu nói lái, chơi chữ; nhiều câu chỉ hiểu hết khi biết từ địa phương hoặc thành ngữ cũ.
- Xem cách người diễn dùng đạo cụ: một cây gậy, một chiếc quạt có thể biến hoá nhiều lần trong một lớp.
- Nếu xem ở làng, chú ý những câu đùa nhắc tới chuyện trong làng; đó là dấu hiệu của ứng tác.
- Phân biệt hề chèo với chú Tễu của múa rối nước: cả hai đều là nhân vật gây cười dân gian, nhưng thuộc hai loại hình khác nhau.
Nếu bạn dẫn trẻ em đi xem, vai hề thường là cửa vào dễ nhất để các em thích chèo. Sau buổi diễn, có thể hỏi các em vì sao mình cười và nhân vật nào bị cười, để tiếng cười có thêm một lớp nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Hề áo ngắn và hề áo dài khác nhau thế nào?
Hề áo ngắn là nhân vật thuộc tầng lớp dưới như đầy tớ, mõ làng, người làm thuê; tiếng cười hướng vào kẻ có quyền hoặc tự giễu. Hề áo dài là thầy đồ, thầy bói, chức dịch, quan; tiếng cười hướng vào chính nhân vật đang tự phơi bày cái dốt, cái tham.
Vì sao gọi là áo ngắn và áo dài?
Tên gọi đến từ trang phục. Người lao động mặc áo ngắn cho tiện làm việc, người có chữ, có chức mặc áo dài. Từ trang phục, người xem nhận ra ngay thân phận nhân vật khi hề vừa ra chiếu.
Mẹ Đốp là hề loại nào?
Mẹ Đốp là người mõ làng trong vở Quan Âm Thị Kính, thuộc nhóm hề áo ngắn, cụ thể là hề nữ. Nhân vật cùng Xã trưởng tạo thành cặp hề châm biếm thói hách dịch, tham lam của chức dịch làng.
Hề chèo có được ứng tác không?
Có. Vai hề là nơi chèo cổ cho phép ứng tác nhiều nhất, câu đùa có thể đổi theo làng diễn và theo khán giả. Tuy vậy dàn ý của lớp vẫn được giữ, và hề phải biết dừng để không lấn át câu chuyện chính.
Hề chèo có giống chú Tễu không?
Không. Chú Tễu là nhân vật của múa rối nước, còn hề chèo là vai do người thật diễn trên chiếu chèo. Cả hai cùng mang tinh thần cười dân gian, nhưng thuộc hai loại hình sân khấu khác nhau.
Vì sao vở chèo nào cũng có hề?
Vì hề giúp cân bằng không khí giữa những đoạn nặng nề, đồng thời là nơi chèo nói chuyện trực tiếp với người xem và phê phán thói xấu trong làng xã. Thiếu vai hề, một đêm chèo cổ mất đi phần gần gũi nhất với khán giả.