Nhóm Nam trong 20 bài tổ của đờn ca tài tử gồm ba bài: Nam xuân, Nam ai và Đảo ngũ cung (còn gọi là Nam đảo). Đây là nhóm ít bài nhất nhưng giữ một vị trí riêng, vì chính ba bài này cho người nghe thấy rõ chữ "hơi" vận hành thế nào: cùng là hơi Nam, mà Nam xuân thư thái, Nam ai buồn thương, Đảo ngũ cung trầm và trang nghiêm.
Bài này đi vào từng bài trong ba bài Nam, nói về mối liên hệ với dòng ca Huế mà người ta thường nhắc khi bàn gốc gác đờn ca tài tử, và chỉ ra những dấu hiệu để tai người nghe tách được hơi Xuân với hơi Ai. Phần ký âm, ngón đờn cụ thể thì cần học trực tiếp với người đờn; ở đây chỉ dừng ở mức người nghe muốn hiểu.
Hơi Nam khác hơi Bắc ở đâu
Nếu hơi Bắc nghe sáng và thẳng, thì hơi Nam nghe mềm, trầm và nhiều luyến láy. Người đờn ở hơi Nam hay nhấn và rung những nốt nhất định, làm cao độ không đứng yên mà uốn lượn, nghe giống giọng nói khi kể chuyện buồn hoặc khi trầm ngâm. Chính sự uốn lượn này làm nên chất "Nam" mà người nghe lâu năm nhận ra chỉ sau vài câu đầu.
Trong hơi Nam lại có những sắc thái khác nhau, người trong nghề gọi bằng tên riêng. Hơi Xuân là sắc thái nhẹ nhàng, ung dung, như một buổi chiều thong thả. Hơi Ai là sắc thái buồn thương, có lúc ai oán. Có người xếp thêm sắc thái của Đảo ngũ cung thành một kiểu riêng vì nó trang nghiêm, hơi trầm mặc. Cách chia và cách gọi không hoàn toàn thống nhất giữa các thầy, nhưng ba sắc thái này là điểm bám tốt cho người mới.
Một điều cần nhớ: hơi không phải là điệu thức theo nghĩa nhạc lý phương Tây, dù đôi khi người ta so sánh để giải thích. Hơi gắn với ngón đàn, với cách nhấn nhá của giọng ca, và được truyền bằng tai. Hai người cùng đờn một bài Nam ai có thể khác nhau ở độ sâu của tiếng rung, nhưng nếu cả hai đều "ra hơi Ai" thì người nghe vẫn thấy cùng một nỗi buồn.
Ba bài, ba sắc thái
Nam xuân. Bài mang hơi Xuân, thư thái, êm, không gấp gáp. Nam xuân có những đoạn ngân thả, nghe như một người đang ngắm cảnh hoặc hồi tưởng nhẹ nhàng. Trong một cuộc đờn, Nam xuân hợp với lúc không khí đã lắng, mọi người ngồi nghe chứ không còn trò chuyện. Nghe Nam xuân ngay sau một bài Bắc, bạn sẽ thấy rõ cả hai đều không buồn, nhưng bài Bắc sáng và đi thẳng, còn Nam xuân thì mềm và uốn.
Nam ai. Bài mang hơi Ai, buồn và sâu. Ngón nhấn ở Nam ai thường nặng hơn, nhiều chỗ rung kéo dài, làm câu nhạc nghe như tiếng than nhẹ. Tên Nam ai cũng là tên một bài quen thuộc của ca Huế, và người ta hay dẫn chi tiết này khi nói về quan hệ giữa ca Huế với nhạc tài tử Nam Bộ. Dù cùng tên, cách đờn và cách ca ở hai vùng đã khác nhau sau thời gian dài phát triển riêng.
Đảo ngũ cung. Chữ "đảo" ở đây gợi ý về sự đổi thay trong cách dùng năm cung; bài có tính chất trầm, nghiêm, có độ "đứng" khác hai bài kia. Nhiều người nghe thấy Đảo ngũ cung không bi thương như Nam ai mà như một nỗi suy tư, nặng mà không khóc. Bài này ít phổ biến trên sân khấu cải lương hơn hai bài kia, chủ yếu sống trong các cuộc đờn ca của người chơi lâu năm.
Gốc ca Huế: điều chắc và điều còn bàn
Khi bàn về nguồn gốc đờn ca tài tử, hầu hết tài liệu đều nhắc hai dòng: nhạc lễ Nam Bộ và ca Huế được những người từ miền Trung đem vào Nam từ thời khai khẩn. Nhóm bài Nam, đặc biệt là Nam ai, là ví dụ hay được dẫn vì có tên trùng với bài ca Huế. Phần chắc chắn ở đây là có sự giao lưu, trùng tên và nhiều nét giai điệu tương đồng.
Phần còn bàn là chi tiết của quá trình đó: ai là người đem vào, vào lúc nào, bài nào biến đổi ra sao. Các tài liệu có những câu chuyện khác nhau, nhiều chuyện mang tính truyền miệng trong giới đờn. Người đọc cẩn thận nên coi những tên người và mốc năm cụ thể trong các câu chuyện ấy là "tương truyền" trừ khi có nghiên cứu đối chiếu rõ ràng.
Điều chắc chắn là qua nhiều thế hệ, ba bài Nam đã mang giọng Nam Bộ rõ rệt: nhịp chậm thong thả, ngón nhấn đậm, cách ca gần với giọng nói của người miền sông nước. Nghe một bài Nam ai Huế rồi nghe một bài Nam ai tài tử, bạn sẽ thấy hai người anh em cùng họ nhưng lớn lên ở hai nhà khác nhau. Sự khác nhau đó chính là dấu vết của một dòng nhạc đã bén rễ ở đất mới.
Phân biệt nhanh khi nghe
Bảng dưới gom những dấu hiệu dễ để ý nhất. Đây là gợi ý cho tai người nghe, không thay cho việc học với người đờn.
| Điểm để ý | Nam xuân | Nam ai | Đảo ngũ cung |
|---|---|---|---|
| Cảm giác chung | Thư thái, êm | Buồn, thương, có lúc ai oán | Trầm, nghiêm, suy tư |
| Ngón nhấn, rung | Vừa phải, mềm | Đậm, rung sâu, kéo dài | Chắc, ít hoa mỹ |
| Tốc độ hay gặp | Chậm thong thả | Chậm, nhiều chỗ ngân | Chậm, đều |
| Nơi hay nghe | Cuộc đờn ca, một số đoạn cải lương | Cuộc đờn ca, đoạn buồn trong cải lương | Chủ yếu trong cuộc đờn của người chơi lâu năm |
| Mẹo nhận | Nghe êm mà không buồn | Nghe như tiếng than | Nghe nặng mà không khóc |
Cách tập tốt nhất vẫn là nghe ba bài liền nhau, do cùng một người hoặc một dàn đờn chơi, để giọng đàn và cách ghi âm không làm bạn lạc hướng. Khi đã quen, hãy thử nghe một đoạn cải lương có bài Nam và tự đoán xem đó là hơi Xuân hay hơi Ai trước khi tra tên bài.
Ba bài Nam trong giọng ca
Đờn ca tài tử không chỉ có đờn; người ca cũng phải ra hơi. Với ba bài Nam, giọng ca được đánh giá ở khả năng uốn theo ngón đàn: chỗ đàn nhấn thì giọng cũng nhấn, chỗ đàn rung thì giọng ngân rung theo, mà vẫn giữ lời rõ. Một giọng hát đẹp nhưng ca hơi Ai mà không ra "ai" thì người nghe trong nghề sẽ nhận ra ngay.
Lời ca cho các bài Nam thường được đặt theo tâm trạng của bài: Nam xuân hợp lời tả cảnh, nhớ thương nhẹ; Nam ai hợp lời chia ly, than thân; Đảo ngũ cung hợp lời suy ngẫm. Lời có thể là lời cũ truyền lại hoặc lời mới do người chơi, soạn giả đặt, nhưng phải khớp với khung giai điệu và dấu giọng của tiếng Việt. Đây là cái khó: tiếng Việt có sáu thanh, đặt lời sai dấu thì nghe như hát lệch.
Người nghe có thể để ý chỗ này để thưởng thức sâu hơn. Khi một người ca giỏi, chữ nào rơi vào chỗ đàn nhấn thì chữ đó nghe nặng tình hơn, chữ nào rơi vào chỗ ngân thì chữ đó như được kéo dài trong không khí. Không cần hiểu nhạc lý, chỉ cần nghe kỹ vài lần là bạn sẽ thấy lời và đàn đi với nhau như hai người đối đáp.
Một buổi đờn có bài Nam diễn ra thế nào
Trong một cuộc đờn ca tài tử thông thường ở nhà, ở quán hay ở sân câu lạc bộ, người chơi hiếm khi đờn các bài theo thứ tự nhóm. Họ chọn bài theo không khí: mở đầu có khi là một bài Bắc cho ấm tay, rồi đến lúc trời tối, người đã đông và câu chuyện đã lắng, mới có người đề nghị một bài Nam. Lúc đó, người cầm đàn kìm hoặc đàn tranh thường rao trước vài câu, tức là dạo một đoạn ngắn không theo nhịp để mọi người vào hơi.
Đoạn rao là chỗ người nghe nhận ra hơi sớm nhất. Chỉ vài nốt nhấn rung là người trong nghề biết sắp tới là bài Ai hay bài Xuân. Sau đoạn rao, các cây đàn khác vào theo, người ca vào khi tới chỗ quen. Song lang gõ đều ở những nhịp chính, giữ cho cả dàn đi cùng nhau dù mỗi người tô điểm theo ngón riêng.
Trong lúc đờn bài Nam, người nghe xung quanh thường im hơn hẳn so với lúc đờn bài Bắc. Đây không phải quy định mà là phản ứng tự nhiên: bài buồn, bài trầm cần không gian lặng. Nếu bạn là khách ngồi nghe, cứ theo không khí chung, đợi hết bài mới khen hoặc hỏi tên bài. Người chơi tài tử thường rất vui khi khách hỏi đúng tên hơi, vì đó là dấu hiệu khách đang nghe thật.
Vì sao nhóm Nam đáng nghe kỹ
Nhóm Nam chỉ có ba bài, nhưng đó là nơi "chất" Nam Bộ của đờn ca tài tử lộ ra rõ nhất. Hơi Bắc có thể tìm thấy những người anh em ở nhiều dòng nhạc khác; còn cái mềm, cái buồn mà không bi lụy, cái thong thả của hơi Nam thì gắn rất chặt với giọng nói và nhịp sống của người miền sông nước.
Với người làm nội dung văn hoá, giáo viên âm nhạc hay hướng dẫn viên, ba bài Nam là ví dụ cụ thể để giải thích cho người nghe chưa quen rằng nhạc cổ truyền không chỉ "buồn buồn giống nhau". Đặt ba bài cạnh nhau, ngay cả một nhóm học sinh cũng có thể tự nghe ra ba sắc thái khác nhau mà không cần lời giảng dài. Đó là một bài học nghe nhạc rất trực quan.
Còn với người yêu nhạc tài tử, mỗi lần nghe một người đờn mới chơi Nam ai là một lần nghe cách người đó hiểu nỗi buồn. Bài tổ giữ khung, người đờn thổi vào hơi thở riêng. Đó là lý do người ta nghe đi nghe lại cùng một bài suốt cả đời mà không chán.
Câu hỏi thường gặp
Ba bài Nam trong 20 bài tổ là những bài nào?
Theo cách chia phổ biến, nhóm Nam gồm Nam xuân, Nam ai và Đảo ngũ cung, bài cuối còn được gọi là Nam đảo. Đây là nhóm ít bài nhất trong bốn nhóm bài tổ nhưng cho thấy rõ sự khác nhau giữa các sắc thái hơi.
Hơi Xuân và hơi Ai khác nhau thế nào?
Cả hai đều thuộc hơi Nam, mềm và nhiều luyến láy. Hơi Xuân thư thái, êm, không buồn; hơi Ai buồn thương, ngón nhấn và rung đậm hơn, nghe như tiếng than. Nghe hai bài Nam xuân và Nam ai liền nhau là cách dễ nhất để tai phân biệt.
Nam ai của đờn ca tài tử có giống Nam ai của ca Huế không?
Hai bài cùng tên và có quan hệ gốc gác, điều này hay được dẫn khi nói về ảnh hưởng của ca Huế. Tuy vậy, sau thời gian dài phát triển riêng, cách đờn, cách ca và nhịp điệu ở hai vùng đã khác nhau rõ, nên nghe sẽ thấy giống họ hàng hơn là giống hệt.
Đảo ngũ cung có hay được dùng trong cải lương không?
Ít hơn Nam xuân và Nam ai. Bài này chủ yếu sống trong các cuộc đờn ca của người chơi lâu năm. Trên sân khấu cải lương, soạn giả thường chọn những bài có sắc thái rõ ràng, dễ khớp với diễn biến kịch hơn.
Người không biết nhạc có nghe ra hơi Nam được không?
Được. Hơi Nam nhận ra bằng cảm giác: mềm, trầm, nhiều uốn lượn so với hơi Bắc sáng và thẳng. Nghe đặt cạnh nhau vài lần, phần lớn người nghe đều tự phân biệt được mà không cần biết tên nốt hay ký âm.
Muốn học ca bài Nam thì nên bắt đầu thế nào?
Nên học với người đờn ca lâu năm ở câu lạc bộ đờn ca tài tử địa phương, nhà văn hoá hoặc trường nghệ thuật, vì ra hơi là chuyện của tai và giọng, khó tự học qua chữ. Trước khi học, nghe nhiều bản ghi để tai quen sắc thái của từng bài.