CoTruyen.comCổ Truyền
Nhạc cụ cổ truyền: tiếng đàn, dàn nhạc và nghề làm đàn

Đàn đá, đàn T’rưng, klông pút: tiếng đá và tiếng tre của các dân tộc Tây Nguyên

Đàn đá từ những thanh đá ghè, đàn T’rưng từ ống tre, klông pút vỗ tay lấy hơi: bài giới thiệu ba nhạc cụ tre đá Tây Nguyên, cách tạo tiếng và giữ nghề hôm nay.

Hands striking hanging bamboo tubes of a large tube zither with two thin sticks, wooden long house veranda in Gia Lai highlands, morning mist over coffee hills behind

Đàn đá là bộ thanh đá được ghè đẽo dài ngắn khác nhau để gõ ra các cao độ; đàn T’rưng là bộ ống tre nứa treo thành khung, gõ bằng dùi; klông pút là các ống nứa phát tiếng nhờ luồng hơi từ hai bàn tay vỗ vào miệng ống. Cả ba thuộc kho nhạc cụ phong phú của các dân tộc ở Tây Nguyên và vùng núi Nam Trung Bộ, cạnh dàn cồng chiêng mà nhiều người đã biết.

Không gian văn hoá cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO ghi danh năm 2005, khiến cồng chiêng trở thành biểu tượng của âm nhạc vùng này. Bài viết dành chỗ cho những nhạc cụ ít được nhắc hơn: chúng được làm thế nào, tạo tiếng ra sao, gắn với nếp sống nào. Tên dân tộc, địa danh, niên đại chỉ nêu ở mức chắc chắn; chỗ nào các nhà nghiên cứu còn tranh luận, bài sẽ nói rõ.

Đàn đá: những thanh đá biết hát

Đàn đá là bộ gồm nhiều thanh đá dài, dẹt, được ghè đẽo thủ công. Mỗi thanh có chiều dài, độ dày khác nhau nên khi gõ cho ra một cao độ riêng. Đặt các thanh lên giá hoặc trên vật đỡ mềm để chúng rung tự do, người chơi dùng dùi gỗ hoặc đá gõ lên mặt thanh, tạo ra tiếng trong, ngân, có độ vang mà nhiều người lần đầu nghe khó tin là từ đá.

Ở Việt Nam, nhiều bộ đàn đá đã được tìm thấy ở Tây Nguyên và vùng núi Nam Trung Bộ, trong đó vùng Khánh Sơn (Khánh Hòa) là nơi hay được nhắc. Các bộ đàn đá thường được phát hiện tình cờ khi người dân làm rẫy, đào đất, rồi được các nhà khảo cổ, nhà nghiên cứu âm nhạc khảo sát. Về niên đại, nhiều nhà nghiên cứu xếp đàn đá vào thời tiền sử, nhưng thời điểm cụ thể của từng bộ vẫn còn được thảo luận. Bài này không nêu con số để tránh sai lệch.

Điều chắc chắn hơn là người xưa đã có ý thức chọn đá, ghè đá để có cao độ mong muốn. Những vết ghè trên mặt thanh đá cho thấy bàn tay người điều chỉnh, giống người thợ làm đàn bây giờ gọt gỗ để chỉnh tiếng. Ngày nay, một số nghệ nhân và nhà nghiên cứu đã phục dựng cách chơi đàn đá, và đàn đá xuất hiện trên sân khấu biểu diễn như một nhạc cụ độc đáo của Việt Nam.

Đàn T’rưng: từ nương rẫy đến sân khấu

Cấu tạo. Đàn T’rưng gồm nhiều ống tre hoặc nứa dài ngắn khác nhau, mỗi ống được vạt miệng, khoét để cho ra một cao độ. Các ống được kết vào nhau bằng dây, treo thành một khung, một đầu buộc lên cao, đầu kia thấp hơn hoặc tựa vào người chơi.

Cách tạo tiếng. Người chơi dùng hai dùi tre gõ lên ống. Tiếng đàn T’rưng trong, nảy, có chút âm gỗ, khi gõ nhanh thì như tiếng nước chảy hay tiếng suối. Ống dài cho tiếng trầm, ống ngắn cho tiếng cao.

Gốc nương rẫy. Đàn T’rưng gắn với đời sống của nhiều dân tộc Tây Nguyên, nhất là người Ba Na và Gia Rai. Theo mô tả của nhiều nhà nghiên cứu, các dạng nhạc cụ ống tre treo ban đầu được dùng ở rẫy, vừa để giải trí vừa để xua chim thú phá lúa.

Lên sân khấu. Từ nửa sau thế kỷ XX, đàn T’rưng được đưa vào các đoàn nghệ thuật, được cải tiến thêm ống, mở rộng âm vực để chơi được nhiều bài. Nhờ đó cây đàn trở nên quen thuộc với khán giả cả nước, thường được chọn để giới thiệu âm nhạc Tây Nguyên.

Hai đời sống. Như nhiều nhạc cụ dân gian khác, đàn T’rưng hiện có hai dạng: dạng truyền thống trong cộng đồng với số ống ít, cao độ theo thói quen nghe của làng, và dạng cải tiến trên sân khấu. Mỗi dạng có giá trị riêng, nên ghi rõ đang nói về dạng nào khi tìm hiểu.

Klông pút và k’ní: những cách làm ra tiếng khác thường

Klông pút là bộ ống nứa dài ngắn khác nhau, đặt nằm hoặc xếp theo hàng. Người chơi không gõ, không thổi bằng miệng mà chụm hai bàn tay lại rồi vỗ trước miệng ống, đẩy một luồng hơi vào trong ống để tạo tiếng. Tiếng klông pút trầm, ấm, mềm như tiếng gió thổi qua thân tre. Cách chơi này đòi sự phối hợp giữa hai bàn tay, nhịp vỗ và vị trí đứng, và thường được biểu diễn bởi các cô gái trong những dịp vui của làng.

K’ní là một nhạc cụ một dây đặc biệt. Dây đàn được căng trên một thanh tre, nối với một sợi dây nhỏ mà người chơi ngậm hoặc giữ ở miệng. Khi gảy hay kéo dây, rung động truyền qua sợi dây nhỏ vào khoang miệng, và chính khoang miệng làm hộp cộng hưởng. Người chơi thay đổi khẩu hình để đổi âm sắc, có khi tạo ra âm thanh gần như tiếng nói. Nhiều mô tả cho rằng người chơi k’ní có thể "nói" qua tiếng đàn, gửi những lời tâm tình.

Hai nhạc cụ này cho thấy sự sáng tạo trong cách khai thác vật liệu sẵn có: ống nứa, thanh tre, sợi dây, và cả cơ thể người chơi. Chúng cũng nhắc người nghe rằng âm nhạc các dân tộc Tây Nguyên không chỉ có cồng chiêng, mà là cả một kho nhạc cụ đa dạng, mỗi nhạc cụ gắn với một hoàn cảnh sống, một nhóm người chơi riêng.

Làm một bộ đàn T’rưng: chọn ống, phơi ống, chỉnh tiếng

Theo lời kể của nhiều người làm đàn ở Tây Nguyên, việc làm đàn T’rưng bắt đầu từ chọn tre, nứa. Ống phải thẳng, già, thành đều, không nứt, không mọt. Người làm thường chọn mùa khô để chặt, vì ống ít nước hơn, phơi nhanh và ít bị nứt. Ống chặt về được phơi hoặc gác bếp một thời gian cho khô đều, nhờ vậy tiếng đàn về sau mới ổn định.

Bước khó nhất là chỉnh tiếng. Người làm vạt miệng ống, cắt bớt chiều dài, khoét thêm, rồi gõ thử, nghe, chỉnh tiếp cho đến khi ống cho đúng cao độ theo tai nghe của mình và của cộng đồng. Không có máy đo, toàn bộ việc này dựa vào kinh nghiệm và trí nhớ âm thanh. Một bộ đàn T’rưng truyền thống vì thế mang dấu ấn của người làm: hai bộ của hai làng có thể lệch nhau đôi chút về cao độ.

Khi đàn T’rưng lên sân khấu, việc chỉnh tiếng được làm theo thang âm chung để hoà với các nhạc cụ khác, đôi khi có dùng thiết bị đo. Đó là một thay đổi cần thiết cho biểu diễn. Nhưng với người tìm hiểu di sản, cái tai chỉnh tiếng của người làm đàn trong buôn mới là phần kiến thức dễ mất nhất và cần được ghi lại nhất.

Ba nhạc cụ tre đá: đặt cạnh nhau

Bảng dưới gom những điểm chính về ba nhạc cụ đã nói, cùng k’ní, để người đọc dễ hình dung. Các thông tin là đặc điểm chung; mỗi làng, mỗi dân tộc có thể có biến thể.

Nhạc cụVật liệuCách tạo tiếngTiếng nghe ra sao
Đàn đáThanh đá ghè đẽoGõ bằng dùi lên mặt thanh đáTrong, ngân, có độ vang lạ tai
Đàn T’rưngỐng tre, nứaGõ bằng hai dùi treTrong, nảy, như tiếng nước chảy
Klông pútỐng nứaVỗ hai bàn tay đẩy hơi vào miệng ốngTrầm, ấm, mềm như tiếng gió
K’níThanh tre, dây, khoang miệngGảy hoặc kéo dây, miệng làm hộp vangMảnh, gần giọng nói, đổi theo khẩu hình

Nhìn bảng, có thể thấy cả bốn nhạc cụ đều dùng những vật liệu có sẵn quanh làng và nương rẫy. Điều đó khiến chúng gần gũi với đời sống, và cũng khiến nghề làm chúng dễ bị mai một khi lối sống thay đổi: người trẻ không còn lên rẫy, không còn thời gian ngồi ghè đá, chuốt ống.

Nghe nhạc cụ Tây Nguyên với sự tôn trọng

Khi nói về âm nhạc các dân tộc thiểu số, nhiều bài viết vẫn dùng những chữ như "hoang sơ", "lạ", "nguyên thuỷ". Những chữ ấy, dù vô tình, đặt người nghe ở vị trí đứng ngoài nhìn vào và ngầm coi nhạc cụ của người khác là kém phát triển. Thật ra mỗi nhạc cụ trong bài này là kết quả của hiểu biết tinh tế về vật liệu, âm thanh và nhịp sống, được trau chuốt qua nhiều thế hệ.

Nhiều nhạc cụ Tây Nguyên gắn với những dịp quan trọng của cộng đồng như mùa rẫy, mừng lúa mới, các lễ của buôn làng. Khi đi xem biểu diễn hay ghé thăm một buôn làng, hãy tôn trọng những quy ước của cộng đồng: hỏi trước khi chụp ảnh, ghi hình; không tự ý gõ thử nhạc cụ đang được dùng trong dịp lễ; nghe người già giải thích trước khi nhận xét.

Một cách tôn trọng nữa là gọi đúng tên. Mỗi nhạc cụ có tên trong ngôn ngữ của dân tộc làm ra nó, và nhiều tên đã được phiên âm sang tiếng Việt theo nhiều cách khác nhau. Khi viết, nên ghi rõ tên dân tộc, địa phương và cách phiên âm mình dùng, thay vì gộp tất cả vào cụm "nhạc cụ Tây Nguyên". Như vậy người đọc sau có thể lần lại nguồn và cộng đồng chủ thể được ghi nhận đúng.

Giữ tiếng tre, tiếng đá trong đời sống hôm nay

Ở nhiều buôn làng, người biết làm và chơi những nhạc cụ này chủ yếu là người lớn tuổi. Các chương trình truyền dạy ở trường học, ở nhà văn hoá buôn, và các câu lạc bộ nghệ thuật dân gian đã giúp một số người trẻ học lại. Các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp ở Tây Nguyên cũng đưa đàn T’rưng, klông pút, đàn đá vào chương trình biểu diễn, giúp khán giả rộng hơn biết tới.

Nhưng giữ nhạc cụ không chỉ là giữ hình dáng cây đàn. Một bộ đàn T’rưng trưng trong tủ kính không nói được gì về cách người Ba Na chơi nó ở rẫy, chơi khi nào, cho ai nghe. Vì thế những dự án ghi âm, ghi hình người chơi trong bối cảnh tự nhiên, ghi lại lời kể của nghệ nhân về cách làm và cách dùng, có giá trị lâu dài không kém việc biểu diễn trên sân khấu.

Với người đọc ở xa, cách góp phần đơn giản nhất là nghe, tìm hiểu đúng và nói về những nhạc cụ này một cách trân trọng. Nếu có dịp đến Tây Nguyên, hãy dành thời gian nghe nhạc cụ trong không gian của buôn làng, không chỉ trong những buổi diễn dành cho khách du lịch.

Câu hỏi thường gặp

Đàn đá Việt Nam có từ bao giờ?

Nhiều nhà nghiên cứu xếp các bộ đàn đá tìm thấy ở Việt Nam vào thời tiền sử, nhưng niên đại cụ thể của từng bộ vẫn còn được thảo luận. Khi viết hay thuyết minh, nên dẫn theo công bố của cơ quan nghiên cứu, tránh đưa một con số không rõ nguồn.

Đàn T’rưng là của dân tộc nào?

Đàn T’rưng gắn nhiều nhất với người Ba Na và Gia Rai ở Tây Nguyên, nhưng các dạng nhạc cụ ống tre treo tương tự cũng có ở một số dân tộc khác. Mỗi nơi có tên gọi và cách làm riêng, nên khi nói cần nêu rõ địa phương.

Klông pút chơi thế nào?

Người chơi chụm hai bàn tay rồi vỗ trước miệng các ống nứa, đẩy luồng hơi vào ống để tạo tiếng. Ống dài cho tiếng trầm, ống ngắn cho tiếng cao. Cách chơi cần sự phối hợp nhịp nhàng của hai tay và thường được biểu diễn theo nhóm.

Có thể nghe đàn đá ở đâu?

Đàn đá xuất hiện trong chương trình của một số đoàn nghệ thuật và trong các bảo tàng có trưng bày nhạc cụ. Bạn nên tìm thông tin từ các bảo tàng, đoàn nghệ thuật ở địa phương hoặc các buổi giới thiệu di sản thay vì dựa vào những lời quảng cáo du lịch.

Vì sao nói không nên gọi nhạc cụ dân tộc thiểu số là "hoang sơ"?

Chữ "hoang sơ" ngầm coi nhạc cụ ấy là chưa phát triển, trong khi thực tế chúng là kết quả của hiểu biết tinh tế về vật liệu và âm thanh qua nhiều thế hệ. Mô tả cụ thể cấu tạo, cách chơi và bối cảnh sử dụng tôn trọng người làm ra nhạc cụ hơn.

Cồng chiêng có liên quan gì tới các nhạc cụ trong bài?

Cồng chiêng là nhạc cụ kim loại tiêu biểu nhất của Tây Nguyên, gắn với không gian văn hoá được UNESCO ghi danh năm 2005. Đàn đá, đàn T’rưng, klông pút thuộc cùng kho nhạc cụ của vùng, nhưng làm từ đá và tre, dùng trong những hoàn cảnh khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183