CoTruyen.comCổ Truyền
Nhạc cụ cổ truyền: tiếng đàn, dàn nhạc và nghề làm đàn

Đàn nhị, đờn cò, đờn gáo, đàn hồ: họ đàn kéo trong chèo, xẩm và đờn ca Nam Bộ

Đàn nhị miền Bắc, đờn cò, đờn gáo Nam Bộ và đàn hồ cùng một họ đàn kéo hai dây, cung vĩ kẹp giữa dây. Bài so tiếng, cấu tạo và vai trong từng dàn nhạc.

Side view of an elderly musician bowing a two string fiddle with a small cylindrical body on his knee, wooden stilt house porch in the Mekong delta, soft morning light, face turned away

Đàn nhị là cây đàn kéo hai dây của người Việt, cung vĩ luồn giữa hai dây, tay trái bấm dây lơ lửng không có phím; ở Nam Bộ cây đàn cùng họ được gọi là đờn cò, ngoài ra còn có đờn gáo với bầu gáo dừa và đàn hồ cỡ lớn tiếng trầm. Họ đàn kéo này có mặt trong chèo, hát xẩm, nhạc lễ, đờn ca tài tử, cải lương, và đứng cạnh nhau trong dàn nhạc dân tộc hiện đại.

Vì cùng một cơ chế phát âm, các cây đàn này hay bị gộp chung. Thật ra mỗi cây có âm sắc, âm vực và vai riêng. Bài viết đi qua từng cây ở góc người nghe và người tìm hiểu di sản: tiếng đàn kéo được tạo ra thế nào, vì sao nó gần giọng người, mỗi cây giữ chỗ nào trong dàn nhạc. Bài không bàn cách chọn đàn, giữ đàn hay học đàn.

Cơ chế chung: vì sao cung vĩ phải kẹp giữa hai dây

Bầu đàn và mặt da. Bầu đàn là một ống rỗng nhỏ, thường bằng gỗ, một đầu bịt da (da trăn, da rắn hoặc vật liệu thay thế). Con ngựa đàn đặt trên mặt da truyền rung động của dây xuống. Vì mặt rung là da căng chứ không phải gỗ, tiếng đàn kéo có độ "mũi", hơi nghẹn, rất dễ nhận.

Cần đàn không phím. Cần là một thanh gỗ dài cắm qua bầu. Hai dây chạy dọc cần nhưng không áp vào cần, tay trái bấm dây trong không trung. Không có phím nên người chơi phải tự tìm cao độ bằng tai và cảm giác tay, đổi lại có thể trượt cao độ liên tục, nhấn nhá tuỳ ý.

Khuyết đàn. Một vòng dây buộc kéo hai dây sát vào cần ở một điểm, quyết định chiều dài phần dây rung. Dời khuyết lên hay xuống làm thay đổi cả âm vực của đàn. Người chơi lâu năm chỉnh khuyết theo giọng người hát hoặc theo dàn nhạc.

Cung vĩ luồn giữa hai dây. Lông cung (thường là lông đuôi ngựa) nằm kẹp giữa hai dây, không tháo ra được. Muốn kéo dây ngoài, người chơi đẩy cung ra ngoài; muốn kéo dây trong, ép cung vào trong. Cách bố trí này giữ cung luôn sát dây, giúp chuyển dây nhanh, và làm cho tiếng đàn kéo nối liền rất tự nhiên.

Tiếng liên tục. Khác với đàn gảy tắt dần sau mỗi lần gảy, đàn kéo giữ được tiếng chừng nào cung còn chạy. Đây là lý do đàn kéo hay được ví như giọng người: nó có thể ngân, phình to, nhỏ dần, trượt cao độ trong cùng một hơi.

Bốn cây đàn kéo thường gặp: đặt cạnh nhau

Tên gọi và kích thước có thể khác chút ít giữa các vùng và các thời kỳ. Bảng dưới gom những nét chung giúp phân biệt bằng tai.

Cây đànVùng quen gọiĐặc điểm cấu tạoÂm sắc, âm vực
Đàn nhịBắc Bộ, Trung BộBầu ống nhỏ, mặt da, hai dâyCao, sáng, hơi nghẹn, rất gần giọng hát
Đờn còNam BộCùng loại với đàn nhị, kích thước tương tựCao, sáng, lối nhấn theo hơi tài tử
Đờn gáoNam BộBầu làm từ gáo dừa, mặt gỗ mỏngTrầm hơn, ấm, đục, giọng như người lớn tuổi
Đàn hồDàn nhạc dân tộcBầu to, cần dài, có cỡ trung và cỡ lớnTrầm, dày, làm phần nền cho dàn nhạc

Trong một dàn nhạc đầy đủ, các cây đàn kéo xếp theo âm vực từ cao xuống thấp, giống cách dàn dây phương Tây xếp vĩ cầm, viola, cello. Nhưng ở các nhóm nhỏ như phường xẩm hay nhóm tài tử, thường chỉ có một cây đàn kéo, và nó gánh vai trò rất nặng: vừa đỡ giọng, vừa nối câu, vừa tô màu cho cả nhóm.

Đàn nhị trong chèo và hát xẩm

Trong dàn nhạc chèo truyền thống, đàn nhị là một trong những cây quan trọng nhất, đi cùng đàn nguyệt, sáo, trống chèo, thanh la. Người kéo nhị phải thuộc các làn điệu chèo, theo sát hơi người hát, đỡ giọng ở những chỗ ngân dài và nối các câu bằng những đoạn lưu không. Một tay nhị giỏi trong đoàn chèo được quý không kém một diễn viên chính, vì nó giữ cho cả buổi diễn đúng hơi, đúng điệu.

Hát xẩm là nơi đàn nhị đi gần với đời sống thường ngày nhất. Phường xẩm đi hát ở chợ, bến tàu, trên tàu điện thường mang theo nhị, đàn bầu, sênh, trống nhỏ. Tiếng nhị trong xẩm mộc, đôi khi khàn, nhưng có sức kéo người qua đường dừng lại. Người hát xẩm thường tự kéo nhị đệm cho mình, nên ngón nhị và giọng hát gắn với nhau như một.

Nghệ nhân Hà Thị Cầu, người được nhiều thế hệ coi là một trong những giọng xẩm tiêu biểu của lối hát xưa, đã để lại nhiều bản thu hát xẩm. Nghe các bản thu xẩm cũ như vậy là cách tốt để gặp đàn nhị trong vai tự nhiên nhất của nó: không phô kỹ thuật, chỉ đi theo lời hát, kéo dài một chữ, bỏ trống một nhịp cho câu hát thở.

Đờn cò và đờn gáo trong đờn ca tài tử, cải lương và nhạc lễ

Ở Nam Bộ, đờn cò có mặt trong hầu hết các nhóm đờn ca tài tử, là một giọng chính trong cuộc đối đáp giữa các cây đờn. Ngón đờn cò tài tử nhấn nhá rất rõ theo từng hơi: hơi Bắc tươi, sáng; hơi Nam trang trọng; hơi Oán buồn, nhấn sâu, rung nhiều. Vì không có phím, người kéo đờn cò có thể làm những nốt "non", "già" mà các cây đàn phím phải nhấn mạnh mới ra.

Đờn gáo với bầu gáo dừa cho tiếng trầm và ấm, thường được dùng trong nhạc lễ Nam Bộ, trong các dịp cúng đình, đám tiệc, và có lúc xuất hiện trong dàn nhạc cải lương. Âm vực thấp hơn khiến đờn gáo hợp với những đoạn trang nghiêm hoặc những giọng ca trầm. Ở những nơi giữ nhạc lễ, người ta vẫn phân biệt rõ đờn cò và đờn gáo như hai giọng khác nhau trong cùng một dàn.

Sân khấu cải lương đưa đờn cò ra trước khán giả đông hơn. Trong nhiều bài ca, tiếng đờn cò xen vào giữa các câu vọng cổ, dắt người ca vào câu mới và tô màu cho cảm xúc. Người nghe cải lương lâu năm thường nhớ tiếng đờn cò ở những đoạn buồn cũng rõ như nhớ giọng ca, dù ít ai biết tên người kéo đờn.

Đàn kéo trong dàn nhạc dân tộc tổng hợp

Từ giữa thế kỷ XX, các đoàn nghệ thuật và trường âm nhạc xây dựng dàn nhạc dân tộc tổng hợp, gom nhạc cụ của nhiều thể loại và nhiều vùng vào một dàn lớn để biểu diễn tác phẩm mới. Họ đàn kéo được sắp xếp lại theo âm vực: nhị ở phần cao, các cỡ hồ ở phần trung và trầm, tương tự cách dàn nhạc phương Tây chia bè cho các cây đàn dây.

Cách tổ chức này mở ra khả năng hoà âm nhiều bè, tạo những khối âm thanh dày mà nhóm nhạc cổ truyền nhỏ không có. Các nhạc công cũng được đào tạo đọc bản phổ, chơi đúng cao độ theo thang âm chung để hoà với nhiều nhạc cụ khác. Đổi lại, một số nét riêng như lối nhấn nhá tự do theo hơi của từng thể loại phải tiết chế, vì trong dàn đông người, mọi người cần chơi khớp nhau.

Người nghe vì thế có thể gặp đàn nhị ở hai đời sống khá khác nhau: một bên là cây nhị đệm cho người hát xẩm hay đào chèo, tự do, giàu nhấn nhá; một bên là bè nhị trong dàn nhạc lớn, chính xác, hoà với các bè khác. Cả hai đều là đàn nhị, và hiểu được sự khác nhau ấy giúp bạn nghe mỗi bản nhạc với kỳ vọng đúng. Nghe một bản dàn nhạc rồi nghe một bản xẩm cũ ngay sau đó là cách dễ nhất để thấy rõ khoảng cách này.

Nghe tiếng đàn kéo trong một bản nhạc: những dấu hiệu dễ bắt

Khi đàn kéo đứng giữa nhiều nhạc cụ, người mới nghe dễ lẫn với tiếng sáo hay giọng người. Một vài dấu hiệu sau giúp tai bám được nó.

  • Tiếng nối liền, không có đầu tiếng gảy rõ như đàn tranh hay đàn nguyệt.
  • Độ to nhỏ thay đổi trong cùng một nốt: phình lên rồi nhỏ dần theo đường kéo cung.
  • Có tiếng "mũi", hơi nghẹn, do mặt da của bầu đàn.
  • Nhiều chỗ trượt cao độ dài, liên tục, vì không có phím chặn.
  • Khi đổi chiều kéo cung, có thể nghe một chỗ ngắt rất nhỏ giữa hai tiếng.
  • Đờn gáo và đàn hồ nghe trầm và dày hơn hẳn, thường đi phía dưới giai điệu chính.

Tập nghe với một bản chèo, một bản xẩm và một bản tài tử, bạn sẽ thấy cùng một cơ chế phát âm nhưng ba cách dùng rất khác nhau. Chính sự khác nhau đó cho thấy cây đàn kéo đã được từng vùng, từng thể loại nặn thành giọng riêng của mình như thế nào.

Nghề làm đàn kéo và chuyện vật liệu

Thợ làm đàn kéo phải chọn gỗ cho cần thẳng, cứng, chịu được lực căng của dây trong nhiều năm. Bầu đàn được khoét từ khúc gỗ hoặc ghép từ nhiều mảnh, độ dày thành bầu ảnh hưởng tới độ vang. Mặt da là bộ phận nhạy cảm nhất: da phải căng đều, không quá dày, không có vết rách, và người thợ thường căng da rồi để một thời gian cho ổn định trước khi lắp dây.

Lâu nay mặt đàn kéo dùng da trăn, da rắn, thứ da cho tiếng đặc trưng nhưng gắn với việc khai thác loài hoang dã. Ở nhiều nước, việc buôn bán da các loài này chịu quy định chặt, và nhiều thợ, nhiều người chơi đã thử dùng da nuôi hợp pháp hoặc vật liệu thay thế. Đây là thay đổi đang diễn ra mà người tìm hiểu nhạc cụ nên biết: âm sắc có thể khác đi đôi chút, nhưng đổi lại cây đàn đi đúng luật bảo vệ động vật hoang dã.

Cung vĩ cũng là một nghề. Lông cung phải đều, được chuốt nhựa thông để bám dây, thân cung đủ dẻo. Một cây đàn tốt với cây cung kém vẫn cho tiếng rè, nên người chơi lâu năm thường coi cây cung quan trọng gần ngang cây đàn.

Câu hỏi thường gặp

Đàn nhị và đờn cò khác nhau thế nào?

Về cấu tạo, hai cây đàn rất giống nhau, cùng hai dây, cung vĩ kẹp giữa dây, bầu ống mặt da. Khác biệt chủ yếu ở tên gọi theo vùng và lối chơi: đàn nhị gắn với chèo, xẩm, nhạc miền Bắc; đờn cò gắn với tài tử, cải lương, nhạc lễ Nam Bộ.

Vì sao gọi là đờn gáo?

Tên gọi đến từ bầu đàn làm bằng gáo dừa. Vật liệu này cho đờn gáo tiếng trầm và ấm hơn đờn cò. Đờn gáo thường gặp trong nhạc lễ Nam Bộ và đôi khi trong dàn nhạc cải lương.

Đàn hồ có phải nhạc cụ cổ truyền không?

Đàn hồ cùng họ đàn kéo và đã có trong nhạc Việt từ lâu, nhưng các cỡ đàn hồ trung, hồ lớn được dùng nhiều nhất trong dàn nhạc dân tộc tổng hợp hình thành ở thế kỷ XX, để làm phần âm trầm. Vì thế đàn hồ vừa có gốc cổ truyền vừa gắn với dàn nhạc hiện đại.

Tại sao đàn kéo dễ nghe giống giọng người?

Vì đàn kéo giữ được tiếng liên tục, thay đổi độ to nhỏ và trượt cao độ trong một hơi kéo, giống cách người hát ngân và luyến. Không có phím cũng cho phép người chơi đặt nốt đúng những cao độ lơ lửng của dân ca.

Mặt da đàn nhị có còn dùng da trăn không?

Nhiều cây đàn vẫn dùng da trăn, da rắn theo truyền thống, nhưng việc khai thác và buôn bán da các loài hoang dã chịu quy định pháp luật. Ngày càng có nhiều người dùng da có nguồn gốc hợp pháp hoặc vật liệu thay thế. Nếu tìm hiểu kỹ, nên hỏi nguồn gốc vật liệu.

Muốn nghe đàn nhị tiêu biểu thì nên nghe gì?

Bạn có thể nghe các bản thu hát xẩm cũ, nơi đàn nhị đệm sát giọng hát, và các trích đoạn chèo truyền thống có dàn nhạc nhỏ. Với đờn cò, các bản đờn ca tài tử ít nhạc cụ giúp nghe rõ ngón nhấn theo hơi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183