Trong hệ 20 bài tổ của đờn ca tài tử Nam Bộ, nhóm Bắc gồm sáu bài: Lưu thủy trường, Phú lục, Bình bán, Xuân tình, Tây thi và Cổ bản. Ba bài Phú lục, Bình bán, Xuân tình còn hay được gọi kèm chữ "chấn" (Phú lục chấn, Bình bán chấn, Xuân tình chấn). Đây là nhóm có tính chất sáng, khoan thai, nhiều chỗ vui, và là nơi phần lớn người học đờn bắt đầu làm quen với lề lối tài tử.
Bài này không nhắc lại phần tổng quan "20 bài tổ là gì" mà đi vào riêng nhóm Bắc: hơi Bắc nghe ra sao, sáu bài khác nhau ở đâu, các bản "vắn" mà sân khấu cải lương hay dùng có quan hệ gì với bản gốc, và khi ngồi nghe một cuộc đờn thì nhận ra nhóm này bằng tai như thế nào. Tên gọi và cách chia nhóm có chỗ khác nhau giữa các thầy, các vùng; ở đây dùng cách gọi phổ biến nhất.
Hơi Bắc là gì và vì sao nghe "sáng"
Người Nam Bộ dùng chữ "hơi" để chỉ tính chất của một bài: cùng dựa trên hệ năm âm chính hò, xự, xang, xê, cống, nhưng mỗi hơi có cách nhấn, cách rung và cách đi giai điệu riêng, tạo ra một sắc thái cảm xúc riêng. Hơi Bắc là hơi mà các âm được đánh tương đối "thẳng", ít nhấn nhá kéo cao độ lên xuống, nên khi nghe thấy sáng sủa, rõ nét, nhiều lúc rộn ràng.
Chữ "Bắc" ở đây không có nghĩa là bài từ miền Bắc đưa vào. Đây là tên gọi trong hệ thống nhạc truyền thống, đối lập với hơi Nam vốn mềm, trầm và nhiều luyến láy. Trong cách nói của người đờn, hơi Bắc hợp với những tâm trạng vui, ung dung, trang trọng nhẹ; hơi Nam và hơi Oán hợp với buồn thương, nhớ nhung. Đó là quy ước nghe quen, không phải luật cứng: một nghệ nhân giỏi vẫn có thể đờn một bài Bắc cho ra vẻ trầm ngâm ở đoạn chậm.
Khi ngồi nghe, cách đơn giản nhất để nhận ra hơi Bắc là để ý ngón nhấn của cây đàn kìm hoặc đàn tranh. Ở bài Bắc, tiếng đàn ít "rên" hơn, các nốt rơi gọn vào phách, câu nhạc có nhiều đoạn đi liền tay. Chuyển sang một bài Oán ngay sau đó, bạn sẽ nghe rõ sự khác biệt: tiếng đàn bắt đầu rung sâu và nhấn kéo ở vài nốt, nghe như than.
Sáu bài Bắc nhìn nhanh
Bảng dưới gom những điểm người nghe hay nhắc về từng bài. Mô tả là cảm nhận phổ biến trong giới đờn, không phải định nghĩa; mỗi thầy có thể dạy khác đôi chút về chân phương và cách tô điểm.
| Bài | Tên hay gặp | Tính chất thường được tả | Ghi chú khi nghe |
|---|---|---|---|
| Lưu thủy trường | Lưu thủy | Khoan thai, trôi đều như tên gọi "nước chảy" | Nhiều thầy cho học trò tập sớm vì giai điệu dễ nhớ, nhịp đều |
| Phú lục | Phú lục chấn | Trang trọng hơn, đi chậm, có độ "đứng" | Câu nhạc dài, dễ nhận qua những chỗ ngân giữa câu |
| Bình bán | Bình bán chấn | Mực thước, cân đối | Có bản ngắn "Bình bán vắn" quen trên sân khấu cải lương |
| Xuân tình | Xuân tình chấn | Tươi, nhẹ, nhiều chỗ vui | Hay được chọn cho đoạn tình cảm êm, không bi lụy |
| Tây thi | Tây thi | Mềm mại, duyên dáng | Có bản ngắn "Tây thi vắn" dùng nhiều trong cải lương |
| Cổ bản | Cổ bản | Chân chất, mộc | Có bản ngắn "Cổ bản vắn"; người nghe cải lương thường quen bản ngắn hơn bản dài |
Điểm chung của sáu bài là đều thuộc loại "bài lớn": dài, có nhiều lớp, mỗi lớp có thể đờn chậm rồi nhanh dần, và người đờn có chỗ để tô điểm theo ngón riêng. Vì dài nên trong một cuộc đờn ca bình thường, ít ai đờn trọn cả sáu bài liên tục; người ta chọn một hai bài hợp không khí buổi chơi.
Từng bài nghe ra sao
Lưu thủy trường. Tên bài gợi dòng nước chảy dài, và giai điệu cũng đi đều, ít gấp khúc. Vì dễ nhớ và nhịp ổn định, bài này thường xuất hiện sớm trong quá trình học. Người nghe mới có thể dùng Lưu thủy trường làm "mốc" để so với các bài Bắc khác: bài nào đi chậm hơn, đứng hơn là đang rời xa tính chất Lưu thủy.
Phú lục. Phú lục có vẻ nghiêm và chậm, câu nhạc dài hơi. Khi được đờn chậm, bài cho người đờn nhiều chỗ để nhấn nhá, nên đây cũng là bài người ta hay nghe để đánh giá độ "chín" của ngón đàn. Chữ "chấn" đi kèm tên bài có nhiều cách giải thích khác nhau; bạn có thể gặp những lời giảng không giống nhau và chưa có cách hiểu nào được thống nhất.
Bình bán. Bình bán cân đối, câu trước câu sau tương ứng, nghe mực thước. Bản ngắn Bình bán vắn đã trở thành một bài quen trên sân khấu cải lương, nhiều người biết bản ngắn mà chưa từng nghe bản dài. Nghe hai bản liền nhau là cách hay để hiểu bài tổ được "rút" ra thành bài nhỏ ra sao.
Xuân tình. Như tên gọi, bài mang không khí tươi, nhẹ nhàng. Trong một buổi đờn ca, Xuân tình hợp với những lúc vui, khi người chơi muốn không khí bớt nặng sau một bài buồn.
Tây thi. Bài mang tên người đẹp nước Việt (Việt quốc) thời Xuân Thu trong sử Trung Hoa, nhưng nội dung nhạc không kể chuyện nhân vật đó. Tính chất mềm và duyên, bản ngắn Tây thi vắn dùng nhiều trong cải lương cho những đoạn tâm tình.
Cổ bản. Cổ bản có giai điệu mộc, chân chất. Bản ngắn Cổ bản vắn cũng phổ biến trên sân khấu. Với người nghe quen cải lương, đây thường là bài dễ nhận nhất trong nhóm Bắc vì đã nghe bản ngắn nhiều lần.
Bản lớn và bản "vắn": quan hệ giữa bài tổ và sân khấu
Một điều làm người mới bối rối là cùng một tên bài nhưng có khi nghe rất dài, có khi chỉ vài câu. Lý do là trong quá trình đờn ca tài tử đi lên sân khấu cải lương, nhiều bài tổ được rút gọn thành bản ngắn, gọi là bản "vắn", để vừa với nhịp kịch. Một vở cải lương cần bài bản đổi liên tục theo diễn biến, không thể dừng mười mấy phút cho một bài dài; bản vắn giữ lại phần giai điệu đặc trưng nhất để khán giả vẫn nhận ra.
Vì vậy, khi bạn nghe ai nói "Tây thi" trong một vở cải lương, gần như chắc đó là Tây thi vắn chứ không phải bài tổ đầy đủ. Ngược lại, trong một cuộc đờn ca tài tử của những người chơi lâu năm, họ thường đờn bản lớn và coi đó là phần "học thật". Hai cách tồn tại song song, không bản nào làm giảm giá trị bản kia.
Hiểu quan hệ này giúp bạn nghe cải lương sâu hơn. Khi một nhân vật chuyển từ đoạn nói lối sang ca một bài Bắc ngắn, đó thường là lúc tâm trạng sáng lên hoặc lời thoại cần một nhịp nhanh, gọn. Còn khi soạn giả đặt một bài Oán hoặc một câu vọng cổ, cảm xúc thường đã chuyển sang buồn thương. Bài bản ở đây làm việc như màu sắc trong tranh, và nhóm Bắc là mảng màu sáng.
Cách tự tập nghe nhóm Bắc
Không cần biết đờn vẫn có thể tập nghe ra nhóm Bắc. Trình tự dưới đây là gợi ý cho người nghe tự học, dùng những bản ghi âm có ghi rõ tên bài.
- Chọn bản ghi Lưu thủy trường do người đờn chơi một mình hoặc dàn nhỏ, nghe vài lần cho quen giai điệu chính, chưa cần để ý ngón.
- Nghe tiếp một bài Bắc khác, ví dụ Phú lục, và tự hỏi: bài này chậm hơn hay nhanh hơn, có chỗ ngân dài hơn không.
- Nghe một bài thuộc nhóm Nam hoặc nhóm Oán ngay sau đó để so sánh. Đây là bước quan trọng nhất, vì hơi Bắc rõ nhất khi đặt cạnh hơi khác.
- Tìm bản vắn của Tây thi hoặc Cổ bản trong một đoạn cải lương, rồi nghe lại bản tài tử để nhận ra phần giai điệu được giữ lại.
- Ghi lại cảm nhận bằng lời của chính bạn, ví dụ "sáng, đi đều, ít rên", rồi đối chiếu với lời giảng của người đờn lâu năm ở câu lạc bộ địa phương.
- Lặp lại sau vài tuần: tai quen hơn thì bạn sẽ bắt đầu nghe ra ngón nhấn, ngón rung và những chỗ người đờn tô điểm khác nhau trong cùng một bài.
Nếu có dịp ngồi gần một cuộc đờn thật, bạn nên chú ý cách người chơi gọi tên bài trước khi bắt đầu. Đó là cách học tên bài tự nhiên nhất, và cũng là phép lịch sự: người nghe biết mình đang nghe gì thì sẽ biết lúc nào nên im lặng, lúc nào có thể khen.
Nhóm Bắc trong việc truyền nghề hôm nay
Trong lối dạy truyền khẩu, học trò học bằng tai và bằng tay: thầy đờn trước, trò đờn theo, từng câu, từng lớp. Nhóm Bắc vì tương đối sáng và dễ nhớ nên thường là nơi người học làm quen với cách giữ nhịp bằng song lang, cách ra vào bài, cách đờn chân phương trước khi tô điểm. Đờn chân phương nghĩa là đờn đúng khung giai điệu, chưa thêm ngón hoa mỹ; chỉ khi khung đã chắc, thầy mới cho trò thêm thắt.
Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2013. Từ đó, việc dạy bài tổ ở câu lạc bộ địa phương, nhà văn hoá, trường nghệ thuật được chú ý hơn, nhiều tài liệu ký âm bài tổ được biên soạn. Ký âm giúp lưu giữ, nhưng người trong nghề vẫn nhắc rằng bản ký âm chỉ là khung; phần sống của bài nằm ở ngón và ở cách người đờn ứng biến với nhau trong cuộc chơi.
Với người muốn tìm hiểu sâu, nhóm Bắc là cửa vào tốt vì cho bạn một chuẩn nghe rõ ràng. Khi tai đã quen hơi Bắc, các nhóm còn lại sẽ dễ phân biệt hơn nhiều. Và khi đi nghe cải lương, bạn sẽ bắt đầu nhận ra những đoạn bài Bắc ngắn đang được dùng để làm sáng một cảnh.
Câu hỏi thường gặp
Sáu bài Bắc trong 20 bài tổ gồm những bài nào?
Theo cách gọi phổ biến, nhóm Bắc gồm Lưu thủy trường, Phú lục, Bình bán, Xuân tình, Tây thi và Cổ bản. Ba bài Phú lục, Bình bán, Xuân tình hay được gọi kèm chữ chấn. Một số tài liệu có cách gọi tên hơi khác, nhưng sáu tên này là quen thuộc nhất.
Hơi Bắc có phải là nhạc miền Bắc không?
Không. Hơi Bắc là tên một tính chất trong hệ nhạc truyền thống, đối lập với hơi Nam. Nó chỉ cách đi giai điệu sáng, ít nhấn nhá, nghe rõ nét và thường vui hoặc trang trọng nhẹ, chứ không chỉ nguồn gốc địa lý của bài.
Bản vắn khác bản tổ như thế nào?
Bản vắn là bản rút gọn, giữ phần giai điệu đặc trưng của bài tổ để dùng trên sân khấu cải lương, nơi bài bản phải đổi nhanh theo diễn biến. Bản tổ dài, nhiều lớp, thường được đờn trọn trong các cuộc đờn ca tài tử của người chơi lâu năm.
Người mới nghe nên bắt đầu từ bài nào trong nhóm Bắc?
Lưu thủy trường là lựa chọn dễ vì giai điệu đều, dễ nhớ. Sau đó nên nghe xen một bài thuộc nhóm Nam hoặc nhóm Oán để so sánh, vì đặt cạnh hơi khác thì tính chất sáng của hơi Bắc mới hiện ra rõ nhất.
Có cần biết đọc ký âm mới hiểu được bài Bắc không?
Không cần. Nghe nhiều lần các bản ghi có ghi tên bài, so sánh các bài với nhau và hỏi người đờn ở câu lạc bộ là đủ để nhận ra. Ký âm hữu ích cho người học đờn, nhưng người nghe hiểu bài chủ yếu bằng tai.
Vì sao cùng một bài Bắc mà mỗi người đờn nghe một khác?
Bài tổ chỉ cố định phần khung giai điệu. Người đờn có quyền tô điểm bằng ngón nhấn, ngón rung, ngón luyến và cách chia nhịp nhỏ, nên mỗi người, mỗi cuộc chơi nghe một khác. Đó là đặc điểm của lối chơi tài tử chứ không phải đờn sai.