Phù Lãng và Thổ Hà là hai làng gốm sành của vùng Kinh Bắc, đều nằm ven sông và đều nổi tiếng với đồ gốm nung già, gõ kêu như sành: Phù Lãng gắn với lớp men nâu vàng quen gọi là men da lươn, còn Thổ Hà từng nổi tiếng với chum vại, tiểu sành ít hoặc không tráng men. Sau sáp nhập tỉnh năm 2025, cả hai làng cùng thuộc tỉnh Bắc Ninh.
Bài này đi vào nghề: gốm sành là gì, thợ hai làng chọn đất, nhào đất, tạo hình và nung ra sao, vì sao một làng còn giữ lửa lò, một làng đã chuyển nghề. Bài không bàn chuyện mua gốm hay nhận diện men theo kiểu sưu tầm; mục đích là để bạn thấy một chiếc chum sành là cả một chuỗi lao động nặng nhọc và khéo léo.
Gốm sành khác đồ đất nung ở chỗ nào
Trong cách gọi của người Việt, gốm sành là đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao hơn đồ đất nung thông thường, tới mức xương gốm chắc đặc, ít thấm nước, gõ vào nghe tiếng kêu đanh. Đồ đất nung như nồi đất, chậu, gạch ngói nung ở nhiệt độ thấp hơn nên xương xốp, thấm nước. Còn sứ thì dùng loại đất trắng mịn và nung ở nhiệt độ cao hơn nữa.
Chính vì ít thấm nước, gốm sành từng là vật dụng không thể thiếu trong nhà nông: chum đựng nước, vại muối dưa cà, chĩnh đựng mắm, tương, hũ đựng gạo, tiểu sành dùng trong tục cải táng. Những đồ này cần to, chắc và bền hơn là cần đẹp, nên phong cách của gốm sành thường mộc mạc, dáng khoẻ, ít trang trí.
Để làm gốm sành cần đất sét có độ dẻo và độ chịu lửa phù hợp, lò nung đạt nhiệt cao và giữ nhiệt lâu, cùng người thợ đủ sức làm những món đồ to nặng. Đây là lý do các làng gốm sành thường nằm ven sông: gần nguồn đất, gần đường thuỷ để chở củi tới và chở hàng đi.
Phù Lãng và Thổ Hà đều hội đủ các điều kiện ấy. Hai làng không cách nhau quá xa trong vùng Kinh Bắc, cùng làm một dòng gốm, nhưng mỗi làng lại đi theo một lối riêng cả về kỹ thuật lẫn số phận nghề.
Từ đất sét đến chiếc chum: các công đoạn chính
Quy trình gốm sành thủ công ở hai làng có nhiều điểm chung. Dưới đây là các bước cơ bản, tên gọi có thể khác nhau tuỳ người kể.
- Lấy đất. Đất sét được khai thác ở bãi ven sông hoặc vùng đồi gần làng, chở về chất đống. Mỗi làng có kinh nghiệm riêng về loại đất nào dùng cho đồ to, loại nào cho đồ nhỏ.
- Ủ và nhào đất. Đất được ngâm, ủ, rồi nhào cho đều, loại bỏ sỏi đá. Xưa người ta dùng chân đạp đất hoặc cho trâu giẫm, nay nhiều nơi dùng máy nhào. Đất nhào kỹ thì khi nung ít nứt.
- Tạo hình. Đồ nhỏ được vuốt trên bàn xoay. Đồ to như chum vại thường được làm bằng cách ghép từng khoanh đất, vuốt nối dần từ đáy lên miệng, mỗi lần nâng một đoạn rồi để se mới làm tiếp.
- Phơi và sửa. Đồ mộc được phơi trong bóng râm cho khô dần, sửa lại miệng, đáy, gắn quai hoặc trang trí. Phơi nắng gắt dễ làm đồ nứt.
- Tráng men. Với đồ có men, lớp men được nhúng hoặc dội lên bề mặt khi đồ đã khô. Thổ Hà xưa có nhiều đồ không men hoặc men rất mỏng; Phù Lãng nổi tiếng với men nâu vàng.
- Xếp lò và nung. Đồ được xếp vào lò đốt củi theo vị trí đã tính, đốt nhiều ngày đêm liên tục. Người canh lò phải theo dõi lửa, thêm củi đúng lúc.
- Ra lò. Sau khi lò nguội dần mới được dỡ. Đồ được kiểm, loại bỏ chiếc nứt, chiếc méo, rồi xếp lên thuyền hoặc xe chở đi.
Mỗi mẻ lò là một lần đánh cược với lửa. Cùng một lò, đồ xếp ở chỗ lửa mạnh và chỗ lửa yếu sẽ ra màu khác nhau. Người thợ già nhìn màu khói, nghe tiếng lửa để đoán mẻ gốm, và kinh nghiệm ấy rất khó viết thành sách.
Phù Lãng: men da lươn và hướng sang gốm mỹ thuật
Gốm Phù Lãng dễ nhận nhất qua lớp men màu nâu vàng, có chỗ ngả xanh rêu, chỗ đậm nâu, bóng nhẹ như da con lươn, nên dân gian gọi là men da lươn. Theo lời người trong làng, men được pha từ những nguyên liệu tại chỗ như tro, đất, và tỉ lệ pha là kinh nghiệm của từng nhà. Lửa lò đốt củi làm men chảy, đọng không đều, tạo ra những mảng màu chuyển sắc mà không mẻ nào giống mẻ nào.
Truyền thống của Phù Lãng là đồ gia dụng: chum, vại, chậu, tiểu, chĩnh, nồi. Khi nhu cầu những đồ này giảm vì đồ nhựa, đồ inox thay thế, làng đứng trước lựa chọn khó. Một hướng đi đã được nhiều người nhắc tới là gốm mỹ thuật: thợ Phù Lãng, trong đó có những người trẻ học mỹ thuật bài bản, dùng kỹ thuật đắp nổi đất lên thân bình, thân chum để tạo hình người, cảnh làng, con vật, rồi phủ men da lươn truyền thống.
Kỹ thuật đắp nổi đòi hỏi đất dẻo, tay chắc và hiểu đất co ngót khi nung, nếu không các mảng đắp sẽ bong. Những tác phẩm này đã đưa gốm Phù Lãng vào các triển lãm, công trình trang trí và không gian kiến trúc. Bên cạnh đó, làng vẫn giữ một phần sản xuất đồ gia dụng như cũ.
Sự song hành của đồ dùng và đồ mỹ thuật là nét đáng chú ý ở Phù Lãng. Nó cho thấy một làng nghề có thể giữ kỹ thuật lõi, cụ thể là đất, men và lò củi, trong khi thay đổi sản phẩm để hợp với đời sống mới.
Thổ Hà: làng gốm cổ bên sông Cầu và cuộc đổi nghề
Thổ Hà là làng cổ bên sông Cầu, thuộc vùng đất Bắc Giang cũ, nay nằm trong tỉnh Bắc Ninh. Làng từng nổi tiếng với gốm sành nâu, đặc biệt là chum, vại, tiểu sành, được chở bằng thuyền đi bán khắp vùng đồng bằng. Đồ gốm Thổ Hà nhiều chiếc không tráng men hoặc men mỏng, nhưng nung già nên rất chắc, gõ kêu.
Làng còn giữ đình Thổ Hà với kiến trúc gỗ chạm khắc, là di tích được nhiều người tìm đến. Cổng làng, đường làng lát gạch, những bức tường xây bằng mảnh gốm vỡ và chum hỏng là dấu vết rõ ràng của một thời làng sống bằng lò gốm. Nhìn những bức tường ấy, bạn có thể hình dung lượng gốm từng ra lò ở đây lớn tới đâu.
Về sau, nghề gốm ở Thổ Hà suy giảm mạnh. Phần lớn người làng chuyển sang nghề khác, nổi bật là làm bánh đa nem, bánh đa ăn. Lò gốm gần như tắt, chỉ còn ít người nhớ kỹ thuật cũ. Đây là một ví dụ rõ về việc nghề có thể mất khi sản phẩm không còn chỗ trong đời sống, dù kỹ thuật vẫn còn trong ký ức người già.
Gần đây đã có những nỗ lực ghi chép, khôi phục và giới thiệu gốm Thổ Hà, chủ yếu ở dạng trưng bày, trải nghiệm và nghiên cứu. Thành công tới đâu còn phải chờ thời gian, nhưng những nỗ lực ấy giúp lưu lại kỹ thuật trước khi thế hệ thợ cuối cùng không còn.
Lò củi và nghệ thuật canh lửa
Lò nung gốm sành truyền thống ở vùng này là lò đốt củi, thường xây dài, dựa theo thế đất dốc để lửa và hơi nóng đi từ đầu lò về cuối lò. Đồ gốm được xếp thành từng tầng bên trong, đồ to ở chỗ chịu lửa tốt, đồ nhỏ chèn vào các khe. Cách xếp lò quyết định tỉ lệ đồ đạt sau mỗi mẻ, nên người xếp lò phải là thợ có kinh nghiệm.
Một mẻ nung kéo dài nhiều ngày đêm. Thời gian đầu lửa nhỏ để hơi nước còn trong đất thoát ra từ từ, nếu đốt mạnh ngay đồ sẽ nứt vỡ. Sau đó lửa được đẩy lên cao dần cho tới khi đạt độ nóng cần thiết để xương gốm kết chắc và men chảy. Người canh lò thay ca nhau thức trắng, thêm củi theo nhịp, nhìn màu lửa qua lỗ quan sát để biết lò đã chín hay chưa.
Củi cũng là một bài toán. Lò gốm cần lượng củi rất lớn, xưa chở từ vùng đồi xuống bằng thuyền. Khi rừng ít đi và quy định về môi trường chặt hơn, nhiều nơi phải chuyển một phần sang lò dùng nhiên liệu khác. Lò mới giúp kiểm soát nhiệt dễ hơn, ít khói hơn, nhưng nhiều thợ cho rằng màu men không còn sự biến hoá như khi nung củi.
Vì vậy, giữ được một lò củi đang đỏ lửa ở làng gốm hôm nay là chuyện không đơn giản. Nó cần người biết xếp lò, người biết canh lửa, nguồn củi ổn định và sự chấp nhận rủi ro của cả gia đình. Mỗi khi một lò củi tắt hẳn, một phần kỹ thuật cũng đi theo.
Hai làng, hai lối đi
Bảng tóm tắt những điểm giống và khác nhau giữa hai làng, dựa trên các mô tả phổ biến về nghề gốm vùng Kinh Bắc.
| Khía cạnh | Phù Lãng | Thổ Hà |
|---|---|---|
| Vị trí | Ven sông, vùng Bắc Ninh cũ | Ven sông Cầu, vùng Bắc Giang cũ, nay thuộc Bắc Ninh |
| Dòng gốm | Gốm sành nâu có men | Gốm sành nâu, nhiều đồ ít hoặc không men |
| Nét nhận diện | Men da lươn nâu vàng chuyển sắc | Chum vại tiểu sành chắc nặng, tường làng xây bằng mảnh gốm |
| Sản phẩm truyền thống | Chum, vại, chậu, tiểu, đồ gia dụng | Chum, vại, tiểu sành, đồ đựng |
| Hướng đi hôm nay | Giữ lò, thêm gốm mỹ thuật đắp nổi | Phần lớn chuyển nghề, gốm còn trong ký ức và trưng bày |
| Điều đáng xem | Xưởng còn làm, men và lò củi | Đình làng, ngõ xóm, dấu vết lò gốm cũ |
Đặt hai làng cạnh nhau giúp thấy rằng cùng một kỹ thuật, cùng một vùng đất, nhưng số phận nghề phụ thuộc nhiều vào việc làng có tìm được đầu ra mới hay không.
An toàn trong nghề gốm và chuyện người đến thăm
Nghề gốm sành là nghề nặng. Nhào đất, bê đồ to, xếp lò đều tốn sức. Khu vực lò nung rất nóng khi đang đốt và còn giữ nhiệt nhiều ngày sau đó. Bụi đất khô và bụi men là thứ người làm nghề lâu năm phải cẩn trọng, nhiều nơi đã dùng khẩu trang và làm ẩm nền xưởng để bớt bụi.
Khi đến thăm làng gốm, bạn nên giữ khoảng cách với lò đang đốt và đồ vừa ra lò, không tự ý chạm vào đồ đang phơi vì đồ mộc rất dễ méo. Trẻ nhỏ đi cùng cần được trông kỹ, vì sân xưởng thường có đồ xếp cao, nền trơn và nhiều vật nặng.
Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn, cách tôn trọng nhất là hỏi trước người làng hoặc nhà văn hoá thôn, thay vì tự đi vào xưởng. Các buổi trải nghiệm nặn gốm cho khách, nếu có, thường chỉ ở phần nặn đất và trang trí; phần lò nung luôn do thợ làm.
Đứng giữa sân phơi gốm, nhìn những chiếc chum sành xếp hàng, bạn sẽ hiểu vì sao người xưa nói nghề gốm là nghề của đất và lửa. Đất của sông, lửa của củi rừng, và giữa hai thứ ấy là đôi tay người thợ Kinh Bắc.
Câu hỏi thường gặp
Gốm sành là gì?
Gốm sành là đồ gốm nung ở nhiệt độ cao hơn đồ đất nung, nên xương gốm chắc đặc, ít thấm nước và gõ vào nghe tiếng kêu đanh. Gốm sành xưa dùng nhiều làm chum, vại, chĩnh, tiểu, những vật dụng cần chắc và bền trong nhà nông.
Men da lươn của gốm Phù Lãng có màu gì?
Men da lươn có màu nâu vàng, chỗ đậm chỗ nhạt, có khi ngả xanh rêu, bóng nhẹ như da con lươn. Theo lời người trong làng, men pha từ nguyên liệu tại chỗ như tro và đất. Lửa lò củi làm men chảy và chuyển sắc không đều giữa các mẻ.
Thổ Hà còn làm gốm không?
Nghề gốm ở Thổ Hà đã suy giảm mạnh, phần lớn người làng chuyển sang làm bánh đa nem và nghề khác. Gốm Thổ Hà hiện chủ yếu còn trong ký ức, trưng bày và những nỗ lực khôi phục. Làng vẫn giữ đình cổ và ngõ xóm có dấu vết lò gốm cũ.
Phù Lãng và Thổ Hà nay thuộc tỉnh nào?
Sau sáp nhập tỉnh năm 2025, cả Phù Lãng và Thổ Hà đều thuộc tỉnh Bắc Ninh. Trước đó Phù Lãng thuộc Bắc Ninh cũ, còn Thổ Hà thuộc Bắc Giang cũ. Khi đọc tài liệu cũ, bạn sẽ thấy hai làng được ghi ở hai tỉnh khác nhau.
Kỹ thuật đắp nổi trên gốm Phù Lãng là gì?
Đắp nổi là cách đắp thêm đất lên thân bình hoặc chum để tạo hình người, cảnh vật, con vật nổi khối, rồi phủ men và nung. Người thợ phải hiểu độ co ngót của đất để mảng đắp không bong khi nung. Đây là hướng gốm mỹ thuật của làng.
Đi thăm làng gốm cần lưu ý gì?
Bạn nên hỏi trước người làng, giữ khoảng cách với lò đang đốt và đồ vừa ra lò vì rất nóng, không tự chạm vào đồ mộc đang phơi vì dễ méo. Trẻ nhỏ cần người lớn trông kỹ vì sân xưởng có đồ xếp cao, nền trơn và nhiều vật nặng.