Nghề rèn thủ công là nghề nung thép trong lò than cho đỏ rực rồi dùng búa đập trên đe để tạo hình nông cụ, dao kéo, đồ dùng; thép sau đó được trui (nhúng nước hoặc dầu ở thời điểm thích hợp) để lưỡi cứng lại, rồi mài sắc và tra cán. Làng Đa Sỹ ở Hà Đông, Hà Nội và làng Phúc Sen của người Nùng An ở Cao Bằng là hai cái tên được nhắc nhiều khi nói về nghề rèn của người Việt.
Bài này kể về lò rèn như một không gian lao động: lò, bễ, đe, búa, người thợ cả và thợ phụ, nhịp búa thầy trò, những công đoạn từ thanh thép tới chiếc liềm, con dao bếp. Bài không hướng dẫn tự rèn và không đi vào việc làm đồ sát thương; mục đích là giúp bạn hiểu một nghề kim khí cổ truyền đã nuôi sống bao làng quê.
Lò rèn làng: không gian của lửa và sắt
Một lò rèn làng truyền thống thường chỉ là một gian nhà nhỏ, tường ám khói, nền đất. Ở giữa là lò than, bên cạnh là bễ thổi gió, phía trước là chiếc đe sắt nặng đặt trên gốc gỗ. Xung quanh treo, dựng đủ loại kìm, búa, thanh thép, phôi dao, nông cụ chờ sửa. Ánh sáng chủ yếu đến từ lò lửa, đủ để người thợ nhìn màu thép mà đoán nhiệt.
Ngày trước, gần như làng nào cũng có lò rèn để làm và sửa nông cụ: cuốc, thuổng, liềm, hái, dao, lưỡi cày. Những lò này phục vụ nhu cầu tại chỗ. Bên cạnh đó có những làng chuyên rèn, nơi nhiều hộ cùng làm, sản phẩm đi bán xa, tay nghề được truyền qua nhiều đời và tên làng gắn với chất lượng sản phẩm.
Bễ thổi là thứ làm nên tiếng thở của lò rèn. Bễ truyền thống ở nhiều nơi là một ống gỗ hay ống tre lớn có pít-tông kéo tay, mỗi lần kéo đẩy là một luồng gió phụt vào lò than, làm lửa bùng lên. Người kéo bễ phải giữ nhịp đều, vì gió quá mạnh làm cháy than nhanh, gió yếu thì thép không đủ nóng. Ngày nay nhiều lò đã chuyển sang quạt điện thổi gió.
Than dùng trong lò rèn xưa thường là than củi hoặc than đá. Mỗi loại than cho ngọn lửa và độ nóng khác nhau, và người thợ quen lò của mình sẽ biết cần bao nhiêu than, đặt thép ở chỗ nào trong lò để nóng đều.
Từ thanh thép đến lưỡi dao: các công đoạn rèn
Trình tự dưới đây là mô tả khái quát để hiểu nghề, không phải hướng dẫn thực hành. Làm rèn cần học trực tiếp với thợ có kinh nghiệm và có đồ bảo hộ.
- Chọn thép. Người thợ chọn loại thép phù hợp với sản phẩm. Nhiều làng rèn quen dùng thép tái sử dụng như thép nhíp xe cũ cho đồ cần độ cứng cao. Biết thép nào trui được, thép nào không, là kinh nghiệm cốt lõi.
- Nung đỏ. Thép được đưa vào lò than, bễ thổi cho tới khi thép đỏ rực. Màu thép cho biết nhiệt độ: đỏ sẫm, đỏ tươi, cam, vàng. Thợ giỏi chỉ cần nhìn màu là biết đã đến lúc đập hay chưa.
- Đập tạo phôi. Thép đỏ được kẹp ra đặt lên đe. Thợ cả cầm búa nhỏ gõ chỉ chỗ, thợ phụ cầm búa tạ quai theo. Phôi được kéo dài, dàn mỏng, tạo hình thô. Thép nguội lại thì đưa vào lò nung tiếp, lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Định hình chi tiết. Khi phôi đã ra dáng, thợ cả dùng búa nhỏ chỉnh sống, lưỡi, mũi, chuôi. Đây là lúc tay nghề thể hiện rõ nhất.
- Trui. Lưỡi được nung lại tới màu thích hợp rồi nhúng nhanh vào nước hoặc dầu. Thời điểm và cách nhúng quyết định lưỡi cứng hay giòn, mỗi làng, mỗi thợ có bí quyết riêng.
- Mài, đánh bóng, tra cán. Sau khi trui, sản phẩm được mài sắc bằng đá mài hoặc máy mài, đánh sạch, rồi tra cán gỗ hoặc sừng. Cuối cùng là kiểm tra độ sắc, độ thẳng.
Cả quy trình nghe thì đơn giản nhưng mỗi bước đều có thể làm hỏng sản phẩm: nung quá lửa làm thép cháy, đập lệch làm lưỡi cong, trui sai làm lưỡi mẻ hoặc mềm. Vì thế người ta vẫn nói nghề rèn là nghề học bằng mắt và bằng tai nhiều năm trời.
Nhịp búa thầy trò: ngôn ngữ riêng bên đe
Một trong những hình ảnh đẹp nhất của lò rèn là nhịp búa giữa thợ cả và thợ phụ. Thợ cả cầm búa con, gõ xuống chỗ cần đập; ngay sau đó búa tạ của thợ phụ rơi đúng vào chỗ ấy. Hai nhịp nối nhau đều đặn, có khi nhanh, có khi chậm, có khi thợ cả gõ nhẹ lên mặt đe để ra hiệu dừng.
Không cần lời nói, hai người hiểu nhau qua tiếng búa. Tiếng gõ của thợ cả vừa chỉ vị trí, vừa chỉ lực, vừa báo nhịp. Người thợ phụ phải nghe được những tín hiệu ấy trong tiếng ồn của lò và tiếng bễ. Một cặp thợ làm với nhau lâu năm có nhịp búa nhịp nhàng như một bản nhạc gõ, và người trong làng có thể nghe tiếng búa từ xa mà đoán được lò nào đang làm gì.
Học nghề rèn vì thế thường bắt đầu từ việc kéo bễ, rồi quai búa tạ cho thợ cả. Người học vừa lấy sức vừa tập nghe nhịp, quan sát cách thợ cả xoay phôi, nhìn màu thép. Phải qua nhiều năm như vậy mới được cầm búa con đứng vị trí thợ cả.
Ngày nay, máy búa dùng điện đã thay một phần việc quai búa tạ ở nhiều lò, giúp người thợ đỡ nặng nhọc. Nhưng phần định hình chi tiết vẫn cần búa tay và con mắt thợ cả.
Hai làng rèn được nhắc nhiều
Bảng dưới tóm tắt những điểm thường được giới thiệu về hai làng. Thông tin chi tiết về lịch sử và người khởi nghề không được nêu vì các nguồn khác nhau.
| Khía cạnh | Làng Đa Sỹ | Làng Phúc Sen |
|---|---|---|
| Vị trí | Hà Đông, Hà Nội | Tỉnh Cao Bằng, vùng núi phía Bắc |
| Cộng đồng | Người Kinh, làng ven đô | Người Nùng An |
| Sản phẩm thường nhắc | Dao, kéo, nông cụ, đồ dùng gia đình | Dao, nông cụ cho người vùng cao |
| Không gian làm việc | Nhiều hộ cùng làm, đã cơ giới hoá nhiều khâu | Lò rèn trong nhà, nhiều khâu vẫn làm tay |
| Thách thức | Đô thị hoá, tiếng ồn, mặt bằng, hàng công nghiệp | Người trẻ đi làm xa, cạnh tranh hàng công nghiệp |
Dù ở đồng bằng hay miền núi, các làng rèn đều đối mặt với cùng một câu hỏi: làm sao để sản phẩm rèn tay giữ được chỗ đứng khi dao kéo, nông cụ công nghiệp rẻ và dễ mua.
Phúc Sen: lò rèn trong nếp nhà người Nùng An
Ở Phúc Sen, lò rèn thường nằm ngay trong khuôn viên nhà ở. Người Nùng An làm rèn từ lâu, nghề gắn với nhu cầu của người vùng cao: dao phát nương, dao chặt, liềm, cuốc, những thứ cần chắc và bền để làm việc trên đất dốc. Sản phẩm của làng được nhiều người trong vùng tìm mua vì độ cứng và độ bền.
Như nhiều làng nghề miền núi, việc truyền nghề ở Phúc Sen diễn ra trong gia đình và dòng họ. Con trai lớn lên bên lò, phụ cha kéo bễ, quai búa. Kỹ thuật chọn thép, trui lưỡi được truyền bằng thực hành và quan sát nhiều hơn bằng lời.
Khi đường sá thuận lợi hơn và khách tìm đến nhiều hơn, làng cũng thay đổi: nhiều hộ dùng máy để giảm sức người, sản phẩm đa dạng hơn để phục vụ cả nhu cầu dao bếp của người thành phố. Câu hỏi đặt ra là làm sao giữ được chất lượng và kỹ thuật lõi khi số lượng tăng lên.
Đối với người tìm hiểu văn hoá, Phúc Sen là ví dụ cho thấy nghề kim khí không chỉ thuộc về đồng bằng. Các cộng đồng miền núi có truyền thống rèn riêng, gắn với lối canh tác, săn bắt, đi rừng của mình, và mỗi truyền thống có cách tạo hình, chọn thép mang dấu ấn riêng.
Đồ rèn trong đời sống nhà nông và hôm nay
Trong xã hội nông nghiệp, lò rèn gắn chặt với mùa vụ. Trước mùa gặt, người làng mang liềm, hái tới nhờ rèn lại, mài lại. Trước mùa làm đất, cuốc, thuổng, lưỡi cày được sửa, nối. Lò rèn vì thế vừa là nơi sản xuất, vừa là nơi sửa chữa, và người thợ rèn biết rõ công cụ của từng nhà trong làng.
Mỗi vùng đất cần một dáng nông cụ khác. Lưỡi cuốc cho đất thịt đồng bằng khác lưỡi cuốc cho đất đồi sỏi đá; con dao phát nương ở miền núi dài, nặng hơn con dao bếp ở đồng bằng. Người thợ rèn giỏi không chỉ biết đập thép mà còn hiểu công việc của người dùng, nghe họ kể đất nhà mình cứng hay mềm để chỉnh độ dày, độ cong của lưỡi.
Khi cơ giới hoá nông nghiệp mở rộng và nông cụ công nghiệp tràn về chợ, nhiều lò rèn làng tắt lửa. Những lò còn lại tìm đầu ra mới: dao bếp cho người nấu ăn ưa đồ rèn tay, dụng cụ làm vườn, đồ dùng cho người làm mộc, làm nghề thủ công khác. Một số làng giới thiệu nghề cho khách tham quan, cho học sinh xem nhịp búa và màu thép.
Dù thị trường thay đổi, giá trị lớn nhất mà lò rèn giữ lại vẫn là tri thức về thép, về lửa và về công việc của người dùng, thứ tri thức tích luỹ qua nhiều đời và rất khó phục hồi khi đã mất.
Lửa, tiếng ồn và sự an toàn của nghề rèn
Nhiệt và bỏng. Lò than, thép đỏ và vảy thép bắn ra khi đập đều có thể gây bỏng. Người thợ thường mặc đồ dày, đi giày kín, đeo găng ở những công đoạn cần. Người đến xem nên đứng xa đe và lò.
Tiếng ồn. Tiếng búa đập liên tục trong không gian nhỏ ảnh hưởng tới thính lực theo thời gian. Nhiều thợ lâu năm nghe kém. Nút bịt tai là đồ bảo hộ đơn giản nhưng hay bị bỏ qua.
Khói than và bụi mài. Khói lò và bụi kim loại khi mài cần được thông gió tốt. Lò rèn có ống khói, cửa thoáng giúp giảm khói đọng.
Mảnh thép và đá mài. Khi mài, mảnh vụn có thể bắn vào mắt. Kính bảo hộ là cần thiết. Đá mài cũng cần được lắp chắc để không vỡ khi quay.
Không tự làm thử ở nhà. Nghề rèn cần học trực tiếp, có thầy kèm và đủ trang bị. Việc tự dựng lò, tự trui thép tại nhà không có kinh nghiệm dễ gây cháy, bỏng và tai nạn.
Câu hỏi thường gặp
Trui thép trong nghề rèn là gì?
Trui là công đoạn nung lưỡi thép tới màu thích hợp rồi nhúng nhanh vào nước hoặc dầu để thép cứng lại. Thời điểm và cách nhúng quyết định lưỡi cứng hay giòn. Mỗi làng, mỗi thợ có kinh nghiệm riêng và thường chỉ truyền qua thực hành.
Làng rèn Đa Sỹ ở đâu?
Làng rèn Đa Sỹ nằm ở khu vực Hà Đông của Hà Nội. Đây là làng có nhiều hộ cùng làm rèn, nổi tiếng với dao, kéo và đồ dùng gia đình. Làng đã cơ giới hoá nhiều khâu nhưng vẫn giữ những phần cần tay nghề của thợ cả.
Rèn Phúc Sen gắn với dân tộc nào?
Làng rèn Phúc Sen ở tỉnh Cao Bằng gắn với cộng đồng người Nùng An. Lò rèn thường đặt trong khuôn viên nhà ở, sản phẩm truyền thống là dao và nông cụ phục vụ người vùng cao, được biết đến nhờ độ chắc và độ bền.
Bễ thổi trong lò rèn để làm gì?
Bễ thổi đưa gió vào lò than để lửa cháy mạnh, giúp thép nóng đỏ nhanh và đều. Bễ truyền thống là ống gỗ hoặc ống tre lớn có pít-tông kéo tay. Người kéo bễ phải giữ nhịp đều để lửa ổn định. Nay nhiều lò dùng quạt điện.
Thợ cả và thợ phụ phối hợp thế nào khi đập búa?
Thợ cả cầm búa nhỏ gõ vào chỗ cần đập, thợ phụ cầm búa tạ quai đúng chỗ đó ngay sau. Tiếng gõ của thợ cả báo vị trí, lực và nhịp, có khi gõ lên mặt đe để ra hiệu dừng. Hai người hiểu nhau qua tiếng búa mà không cần nói.
Có nên tự học rèn tại nhà không?
Không nên tự dựng lò và tự trui thép tại nhà khi chưa có người hướng dẫn. Nghề rèn có nhiều rủi ro như bỏng, cháy, mảnh thép bắn và tiếng ồn. Nếu muốn tìm hiểu, bạn nên tham gia các buổi giới thiệu nghề có thợ kèm và đồ bảo hộ đầy đủ.